| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH SINH VIÊN CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO CỬ NHÂN HỆ CHÍNH QUY | |||||||||||||||||||||||||
5 | ĐƯỢC MIỄN HỌC VÀ CÔNG NHẬN ĐIỂM CÁC HỌC PHẦN TIẾNG ANH | |||||||||||||||||||||||||
6 | Kỳ 1 năm học 2023-2024, Đợt 2 | |||||||||||||||||||||||||
7 | Ghi chú: | |||||||||||||||||||||||||
8 | L1: Sinh viên được miễn học phần học lần đầu | |||||||||||||||||||||||||
9 | L2: Sinh viên được miễn học phần học lại hoặc học cải thiện | |||||||||||||||||||||||||
10 | "-": Sinh viên không miễn học phần tương ứng theo quy định. | |||||||||||||||||||||||||
11 | ||||||||||||||||||||||||||
12 | TT | Họ lót | Tên | Ngày sinh | Lớp | Loại chứng chỉ | Điểm thi | PRE-IELTS 1 | PRE-IELTS 2 | IELTS BEGINNERS 1 | IELTS BEGINNERS 2 | IELTS PRE-INTERMEDIATE 1 | IELTS PRE-INTERMEDIATE 2 | IELTS INTERMEDIATE 1 | IELTS INTERMEDIATE 2 | |||||||||||
13 | Số Tín chỉ | 3 | 2 | 3 | 2 | 3 | 2 | 3 | 2 | |||||||||||||||||
14 | 1 | Ngô Trần Thanh | Phương | 22/09/2002 | 46K01.1 | IELTS | 6.0 | - | - | - | - | - | - | L1 | L1 | |||||||||||
15 | 2 | Nguyễn Thị Thanh | Giang | 19/08/2002 | 46K01.2 | IELTS | 6.5 | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
16 | 3 | Trần Thị Phương | Thảo | 09/12/2002 | 46K01.2 | TOEIC | 760 | - | - | L2 | L2 | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
17 | 4 | Hoàng Thị Hà | Vi | 13/02/2002 | 46K01.2 | TOEIC | 835 | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
18 | 5 | Phùng Thị Quỳnh | Anh | 26/11/2002 | 46K01.4 | TOEIC | 645 | - | - | - | - | L1 | - | L1 | L1 | |||||||||||
19 | 6 | Nguyễn Thị Quỳnh | Chi | 19/03/2002 | 46K01.5 | TOEIC | 705 | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
20 | 7 | Lưu Nguyễn Khánh | Huyền | 22/11/2002 | 46K01.6 | TOEIC | 845 | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
21 | 8 | Nguyễn Hoàng | Linh | 02/11/2002 | 46K01.5 | TOEIC | 720 | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
22 | 9 | Lê Đỗ | Quyên | 06/12/2002 | 46K01.5 | TOEIC | 830 | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
23 | 10 | Phạm Thùy | Trang | 07/02/2002 | 46K01.5 | TOEIC | 520 | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
24 | 11 | Nguyễn Thị Mỹ | Hạnh | 19/06/2002 | 46K01.6 | TOEIC | 505 | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
25 | 12 | Nguyễn Thị Mỹ | Hiếu | 22/02/2002 | 46K01.6 | TOEIC | 695 | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
26 | 13 | Nguyễn Thị Kim | Phúc | 02/03/2002 | 46K01.6 | TOEIC | 690 | - | - | - | - | - | - | L1 | L1 | |||||||||||
27 | 14 | Lê Thị | Thảo | 20/01/2002 | 46K01.6 | TOEIC | 775 | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
28 | 15 | Huỳnh Phạm Nữ | Nhi | 01/01/2002 | 46K01.7 | TOEIC | 500 | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
29 | 16 | Trần Thị Bích | Thủy | 16/10/2002 | 46K01.7 | TOEIC | 465 | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
30 | 17 | Ông Văn | Tây | 31/01/2002 | 46K02.1 | TOEIC | 615 | - | - | - | - | - | - | L1 | L1 | |||||||||||
31 | 18 | Trần Thị Minh | Anh | 13/03/2002 | 46K02.2 | TOEIC | 675 | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
32 | 19 | Lê Tiến | Cần | 01/04/2002 | 46K02.2 | TOEIC | 450 | L2 | L2 | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
33 | 20 | Lê Thị Kim | Hiếu | 24/01/2002 | 46K02.2 | TOEIC | 490 | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
34 | 21 | Phan Thị Thanh | Nga | 26/12/2002 | 46K02.2 | TOEIC | 525 | - | - | - | - | - | - | L1 | L1 | |||||||||||
35 | 22 | Châu Ngọc | Phước | 28/07/2002 | 46K02.2 | TOEIC | 570 | - | - | L1 | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
36 | 23 | Lê Thị Thanh | Tâm | 01/09/2002 | 46K02.2 | TOEIC | 575 | - | - | - | - | - | - | L1 | L1 | |||||||||||
37 | 24 | Nguyễn Thanh Diệu | Vân | 10/11/2002 | 46K02.2 | TOEIC | 640 | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
38 | 25 | Nguyễn Hoài | Diễm | 28/05/2002 | 46K02.3 | TOEIC | 945 | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
39 | 26 | Trần Thị Ngọc | Duyên | 23/09/2002 | 46K02.3 | TOEIC | 685 | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
40 | 27 | Võ Thị Kiều | Duyên | 24/04/2002 | 46K02.3 | TOEIC | 515 | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
41 | 28 | Trần Văn | Hiền | 29/06/2002 | 46K02.3 | TOEIC | 465 | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
42 | 29 | Phạm Nguyễn Nhân | Lành | 21/02/2002 | 46K02.3 | TOEIC | 520 | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
43 | 30 | Nguyễn Thanh | Ngọ | 16/05/2002 | 46K02.3 | TOEIC | 460 | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
44 | 31 | Ngô Thị Thanh | Nguyên | 17/09/2002 | 46K02.3 | TOEIC | 480 | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
45 | 32 | Đinh Thị Kim | Quyên | 13/11/2002 | 46K02.3 | TOEIC | 500 | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
46 | 33 | Ngô Thị Phương | Thảo | 12/10/2002 | 46K02.3 | TOEIC | 560 | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
47 | 34 | Phạm Quốc | Thịnh | 18/08/2002 | 46K02.3 | TOEIC | 680 | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
48 | 35 | Trần Thị Thanh | Trang | 28/08/2002 | 46K02.3 | TOEIC | 750 | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
49 | 36 | Võ Trần Thảo | Vi | 20/12/2002 | 46K02.3 | TOEIC | 465 | - | - | - | - | - | - | L1 | L1 | |||||||||||
50 | 37 | Trần Thị | Vinh | 10/02/2002 | 46K02.3 | TOEIC | 540 | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
51 | 38 | Lê Khánh | Viễn | 12/11/2002 | 46K02.3 | TOEIC | 530 | - | - | - | - | L1 | - | L1 | L1 | |||||||||||
52 | 39 | Trần Lê Thành | Danh | 05/05/2002 | 46K02.4 | TOEIC | 505 | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
53 | 40 | Huỳnh Thị | Diễm | 21/01/2002 | 46K02.4 | TOEIC | 465 | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
54 | 41 | Phan Thị Thúy | Hiền | 19/07/2002 | 46K02.4 | TOEIC | 525 | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
55 | 42 | La Tiểu | Uyển | 07/10/2002 | 46K02.4 | TOEIC | 455 | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
56 | 43 | Nguyễn Xuân Thành | Đô | 05/02/2002 | 46K03.2 | TOEIC | 640 | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
57 | 44 | Trần Thị Mỹ | Lệ | 08/05/2002 | 46K03.2 | TOEIC | 790 | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
58 | 45 | Phạm Lê Chi | Uyên | 22/12/2002 | 46K03.2 | TOEIC | 590 | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
59 | 46 | Huỳnh Lê Phương | Uyên | 06/07/2002 | 46K03.2 | TOEIC | 540 | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
60 | 47 | Trần Thị Thúy | Vy | 01/10/2002 | 46K03.2 | TOEIC | 505 | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
61 | 48 | Phạm Thị Thanh | Hương | 09/12/2002 | 46K03.3 | TOEIC | 580 | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
62 | 49 | Phạm Lại Uyển | Nhi | 13/05/2002 | 46K03.3 | TOEIC | 560 | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
63 | 50 | Lê Chính | Trung | 04/01/2002 | 46K03.3 | IELTS | 5.5 | - | - | L2 | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
64 | 51 | Ngô Quang | Huy | 04/08/2002 | 46K03.4 | TOEIC | 495 | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
65 | 52 | Nguyễn Thị Như | Huỳnh | 03/06/2002 | 46K03.4 | TOEIC | 450 | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
66 | 53 | Trần Hoàng | Hưng | 11/09/2002 | 46K04.1 | TOEIC | 585 | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
67 | 54 | Lê Thị Trâm | Anh | 11/03/2002 | 46K05 | TOEIC | 685 | - | - | - | - | - | - | L2 | - | |||||||||||
68 | 55 | Võ Thị Thanh | Diệu | 05/08/2002 | 46K05 | TOEIC | 505 | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
69 | 56 | Đinh Thị | Lợi | 26/06/2002 | 46K05 | TOEIC | 455 | - | - | L2 | L2 | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
70 | 57 | Huỳnh Thị Yến | Ny | 01/08/2002 | 46K05 | TOEIC | 495 | - | L2 | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
71 | 58 | Lê Hoàng Uyên | Phương | 21/10/2002 | 46K05 | TOEIC | 590 | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
72 | 59 | Nguyễn Thị Ngọc | Quỳnh | 23/08/2002 | 46K05 | TOEIC | 520 | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
73 | 60 | Võ Minh | Tân | 01/11/2002 | 46K05 | TOEIC | 490 | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
74 | 61 | Mai Xuân | Thành | 23/02/2002 | 46K05 | TOEIC | 455 | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
75 | 62 | Lê Thị Kim | Thoa | 16/11/2002 | 46K05 | TOEIC | 485 | - | - | L1 | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
76 | 63 | Phan Thị Diệu | Hằng | 23/05/2002 | 46K06.1 | TOEIC | 670 | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
77 | 64 | Trần Thị Quỳnh | Nga | 19/04/2002 | 46K06.1 | TOEIC | 575 | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
78 | 65 | Nguyễn Thị Cẩm | Tú | 07/04/2002 | 46K06.1 | TOEIC | 590 | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
79 | 66 | Huỳnh Nguyễn Thanh | Tuấn | 03/09/2002 | 46K06.1 | TOEIC | 870 | - | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
80 | 67 | Ngô Thị | Tuyết | 10/01/2002 | 46K06.1 | TOEIC | 515 | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
81 | 68 | Nguyễn Lê Hồng | Châu | 01/03/2002 | 46K06.2 | TOEIC | 575 | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
82 | 69 | Lê Thị | Diễm | 01/05/2002 | 46K06.2 | TOEIC | 650 | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
83 | 70 | Võ Thị Hồng | Ngọc | 01/10/2002 | 46K06.2 | TOEIC | 515 | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
84 | 71 | Nguyễn Thị Quỳnh | Nga | 31/12/2002 | 46K06.3 | TOEIC | 450 | - | L2 | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
85 | 72 | Châu Thị Tố | Vân | 01/07/2002 | 46K06.3 | IELTS | 6.0 | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
86 | 73 | Lê Thị Diệu | Huyền | 02/06/2002 | 46K06.5 | TOEIC | 580 | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
87 | 74 | Nguyễn Thị Lâm | Oanh | 16/09/2002 | 46K06.7 | TOEIC | 450 | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
88 | 75 | Nguyễn Mỹ | Tâm | 01/10/2002 | 46K07.1 | TOEIC | 630 | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
89 | 76 | Phan Quỳnh | Châu | 10/02/2002 | 46K07.2 | TOEIC | 515 | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
90 | 77 | Huỳnh Thị Như | Ý | 09/10/2002 | 46K07.2 | TOEIC | 460 | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
91 | 78 | Nguyễn Thị | Na | 27/10/2002 | 46K08.1 | TOEIC | 550 | - | - | - | - | - | - | L1 | L1 | |||||||||||
92 | 79 | Phan Thị Thanh | Tuyền | 06/09/2002 | 46K08.1 | TOEIC | 465 | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
93 | 80 | Nguyễn Phước | Bình | 05/12/2002 | 46K08.2 | TOEIC | 455 | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
94 | 81 | Lương Mỹ | Duyên | 21/05/2002 | 46K08.2 | TOEIC | 480 | L2 | - | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
95 | 82 | Lê Khánh | Ly | 22/02/2002 | 46K08.2 | IELTS | 6.0 | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
96 | 83 | Trương Thị Mỹ | Nhi | 13/09/2002 | 46K08.2 | TOEIC | 765 | - | - | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
97 | 84 | Ngô Thị Kim | Anh | 21/09/2002 | 46K08.3 | TOEIC | 470 | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
98 | 85 | Nguyễn Hà | My | 15/08/2002 | 46K08.3 | TOEIC | 475 | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
99 | 86 | Lưu Thị Diễm | Trinh | 03/02/2002 | 46K08.3 | TOEIC | 460 | L2 | - | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||
100 | 87 | Huỳnh Thị Cẩm | Tiên | 02/04/2002 | 46K09 | TOEIC | 460 | - | - | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | L1 | |||||||||||