| A | B | C | D | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | PLG FACTORY | D2architects | ||||||||||||||||||||||
2 | Lưu ý: Bản vẽ trình nộp phải có ghi chú về hướng (Submitted drawings must have orientation labeled on plans) | ||||||||||||||||||||||
3 | Tín chỉ (Credit) | Tiêu đề (Title) | Mô tả chi tiết (Details) | Vui lòng mô tả ngắn gọn song ngữ Việt - Anh (Brief description) Tối đa 200 từ mỗi tín chỉ (như là E-1, W-1, ...) (Max 200 words each criteria section, such as E-1, W-1, etc.) | |||||||||||||||||||
4 | Năng lượng (Energy) | 18/100 điểm | ||||||||||||||||||||||
5 | E-1 | Thiết kế thụ động (Tiếp cận về kiến trúc) Passive Design (architectural approaches) | 1) Hướng công trình, đề xuất giảm thiểu mặt đứng hướng Đông và Tây Orientation (smaller façades to East and West) 2) Khối nhà giảm nhận ánh sáng mặt trời và tăng khả năng thông gió tự nhiên Massing for reduced solar gain and natural ventilation 3) Che nắng cho mái và mặt đứng Façade and roof shading (architectural or vegetative walls/roofs) 4) Tỉ lệ tường kính của mặt phía đông và tây < 30% East and West window to wall rations < 30% 5) Kính có thiết bị che chắn Shading on glazing 6) Giảm lượng nhiệt truyền qua tường - Gạch AAC, các lớp cách nhiệt ở mặt đứng phía Đông, Tây) Minimize heat transfer through walls - AAC block, insulation on East and West facades, etc. 7) Giảm nhiệt truyền qua mái - sử dụng lớp cách nhiệt Minimize heat transfer through roof - insulation 8) Kính 2 lớp low-e Low-e double pane window glazings 9) Giảm nhiệt bức xạ truyền qua vỏ ngoài công trình nhờ vật liệu có hệ số phản xạ mặt trời (SRI) cao Limit solar radiation on exterior surfaces with high solar reflectance (SRI) roofing, facade screens, roof shading (solar panels, green roofs, architectural), vegetation, etc. 10) Thông gió tự nhiên khi thời tiết ôn hòa hoặc ban đêm Natural ventilation for cooling during mild weather/nightime 11) Khác Other | 1. Hướng công trình | Building Orientation: Công trình giảm thiểu diện tích mặt đứng hướng Đông và Tây, ưu tiên bố trí không gian chính theo hướng Bắc và Nam để tránh bức xạ nhiệt trực tiếp. The building minimizes East and West-facing facades, prioritizing North and South orientations to avoid direct solar radiation. 2. Khối nhà và thông gió tự nhiên | Building Massing and Natural Ventilation: Thiết kế khối nhà tối ưu hóa lưu thông không khí tự nhiên qua giếng trời thông tầng và khe thoáng, tăng hiệu quả làm mát. The building mass is designed to optimize natural airflow through skylights and vents, enhancing cooling efficiency. 3. Che nắng cho mái và mặt đứng | Sunshading for Roof and Facades: Sử dụng Double face shape với hệ lam có lỗ thông gió và tấm che có hệ số phản xạ mặt trời (SRI) cao để giảm nhiệt hấp thụ. Use a Double face shape with louvers featuring ventilation holes and panels with high solar reflectance (SRI) to reduce heat absorption, protecting the building from direct solar radiation. 4. Tỉ lệ tường kính phía Đông và Tây <30% | East and West Glass Ratio <30%: Hạn chế tường kính phía Đông và Tây dưới 30%, sử dụng kính phủ mềm Limit East and West glass walls to below 30%, using Soft Coating glass to reduce heat radiation and maintain a cool indoor environment. 5. Kính có thiết bị che chắn | Shaded Glass: Kính được trang bị rèm, hệ lam bao che để giảm bức xạ nhiệt. Glass is equipped with blinds, louvers, or panels to reduce solar radiation. 6. Giảm nhiệt truyền qua tường | Wall Insulation: Tường phía Đông và Tây dùng gạch AAC và lớp cách nhiệt. East and West walls use AAC blocks and insulation layers. 7. Giảm nhiệt truyền qua mái | Roof Insulation: Mái được lắp lớp cách nhiệt hiệu quả, giảm nhiệt độ bên trong. Roofs feature efficient thermal insulation to lower indoor temperatures. 8. Kính 2 lớp low-e Sử dụng kính phủ mềm 2 lớp phản xạ nhiệt 70% 9. Giảm nhiệt bức xạ truyền qua vỏ ngoài công trình nhờ vật liệu có hệ số phản xạ mặt trời (SRI) cao Sử dụng các vật liệu: sơn chống nóng, tấm lợp phản quang, vàvật liệu xây dựng có khả năng phản xạ mạnh mẽ giúp giảm nhiệt bức xạ truyền qua các bề mặt vỏ ngoài Use materials such as heat-resistant paints, reflective roofing, and building materials with strong reflective properties to reduce radiant heat transmission through exterior surfaces. 10. Thông gió tự nhiên | Natural Ventilation: Áp dụng thông gió tự nhiên vào ban đêm hoặc khi thời tiết mát mẻ. Utilize natural ventilation at night or during mild weather. | |||||||||||||||||||
6 | E-2 | Thiết kế chủ động - Các hệ thống điện và cơ Active Design (mechanical & electrical systems) | 1) Energy efficient cooling Thiết bị làm mát sử dụng năng lượng hiệu quả 2) Hệ thống thông gió sử dụng Hồi nhiệt (HRV) hoặc Hồi Enthalpy (ERV) Ventilation uses Heat Recovery Ventilator (HRV) or Enthalpy Recovery Ventilator (ERV) 3) Hệ thống nước nóng (Bơm nhiệt, bình nóng lạnh tức thì, bể chứa được cách nhiệt tốt) Hot water systems (heat pump, instantaneous, or well insulated tanks) 4) Hệ thống chiếu sáng có hiệu suất cao Energy efficient lighting (LED with high lumens per watt ratings) 5) Design for daylighting integration integration electrical lighting Tích hợp chiếu sáng tự nhiên hỗ trợ dùng đèn điện 6) Khác Other | 1. Energy efficient cooling Sử dụng điều hòa không khí inverter, hệ thống làm mát bằng hơi nước, hoặc quạt thông gió công suất thấp với công nghệ tiết kiệm năng lượng. 2. Hệ thống thông gió sử dụng Hồi nhiệt (HRV) hoặc Hồi Enthalpy (ERV) Lựa chọn hệ thống ERV (RenewAire ERV: cung cấp các giải pháp ERV tiên tiến với khả năng xử lý không khí hiệu quả và tiết kiệm năng lượng, đặc biệt thích hợp cho các khu vực có khí hậu ẩm) sẽ giúp duy trì sự cân bằng nhiệt độ và độ ẩm, giảm thiểu cảm giác bức bối trong không gian sống, đặc biệt trong mùa hè nóng ẩm, phù hợp với điều kiện khí hậu của Hải Phòng. The choice of the ERV system (RenewAire ERV: providing advanced ERV solutions with efficient air handling and energy-saving capabilities, particularly suitable for humid climates) will help maintain a balance of temperature and humidity, minimizing stuffiness in living spaces, especially during hot and humid summers, making it well-suited to the climate conditions of Hai Phong. 3. Hệ thống nước nóng (Bơm nhiệt, bình nóng lạnh tức thì, bể chứa được cách nhiệt tốt) Sử dụng máy bơm nhiệt nguồn không khí (ASHP), cung cấp cả hai chức năng làm mát và làm nóng, đảm bảo điều kiện trong nhà luôn thoải mái trong suốt cả năm, đồng thời tiết kiệm năng lượng. Using an air source heat pump (ASHP), which provides both cooling and heating functions, ensures a comfortable indoor environment throughout the year while also saving energy. 4. Hệ thống chiếu sáng có hiệu suất cao Sử dụng đèn LED với chỉ số lumens trên watt cao giúp tiết kiệm năng lượng. Use LEDs with high lumens per watt ratings to save energy. 5. Design for daylighting integration with electrical lighting Sử dụng cửa sổ lớn, giếng trời, và các cấu trúc ánh sáng như kệ ánh sáng hay bẫy sáng được sử dụng để dẫn dắt ánh sáng tự nhiên vào không gian. Việc kết hợp chiếu sáng tự nhiên với hệ thống chiếu sáng điện sẽ giúp tiết kiệm năng lượng trong ngày và giảm nhu cầu sử dụng điện vào ban ngày. Using large windows, skylights, and light structures such as light shelves or light traps to direct natural light into the space. The integration of natural lighting with electric lighting systems helps save energy during the day and reduces the need for electric lighting during daylight hours. | |||||||||||||||||||
7 | E-3 | Thiết bị sử dụng năng lượng hiệu quả Energy Efficient Appliances | Thiết bị có dán nhãn năng lượng Appliances with high ratings on energy efficiency labels | Để đạt được hiệu quả năng lượng cao, sử dụng các thiết bị được dán nhãn năng lượng, bao gồm: điều hòa không khí, tủ lạnh, máy giặt, đèn LED, bơm nhiệt,… To achieve high energy efficiency, use energy-labeled devices, including air conditioners, refrigerators, washing machines, LED lights, heat pumps, and more. | |||||||||||||||||||
8 | E-4 | Năng lượng tái tạo Renewable Energy | 1) Pin năng lượng mặt trời Solar photovoltaic (PV) panels (electricity) 2) Bình nước nóng năng lượng mặt trời Solar thermal panels (hot water) 3) Khác Other | 1. Hệ thống pin năng lượng mặt trời trên mái nhà xưởng mang lại nguồn điện bền vững, giảm chi phí năng lượng và tối ưu hóa tài nguyên tái tạo. Sử dụng bộ năng lượng điện mặt trời hòa lưới không lưu trữ giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu và chi phí bảo trì do không cần pin lưu trữ. Hệ thống này giảm phát thải khí nhà kính, hạn chế tác động biến đổi khí hậu và nâng cao hình ảnh bền vững của nhà máy. The solar photovoltaic (PV) system on the factory roof provides a sustainable energy source, reducing energy costs and optimizing renewable resources. Using a grid-tied solar power system without storage minimizes initial investment and maintenance costs by eliminating the need for batteries. This system lowers greenhouse gas emissions, mitigates climate change impacts, and enhances the factory’s sustainable image. 2. Hệ thống năng lượng mặt trời không sử dụng bình nước nóng, tập trung cung cấp điện trực tiếp cho vận hành nhà máy, tối ưu hóa chi phí đầu tư và bảo trì. The solar energy system excludes solar water heaters, focusing on directly supplying electricity for factory operations, optimizing investment and maintenance costs. | |||||||||||||||||||
9 | Nước (Water) | 18/100 điểm | ||||||||||||||||||||||
10 | W-1 | Thiết bị sử dụng nước hiệu quả Water Efficient Fixtures | 1) Lắp đặt các vòi nước lưu lượng thấp và các thiết bị vệ sinh tiết kiệm nước Low flow faucets/showers and low flush volume toilets and urinals | 1. Công trình lắp đặt các vòi nước lưu lượng thấp, bồn cầu và tiểu tiết kiệm nước như một giải pháp hiệu quả nhằm giảm lượng nước tiêu thụ. Các vòi nước lưu lượng thấp giới hạn lượng nước chảy ra mỗi phút nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả sử dụng. Bồn cầu và tiểu tiết kiệm nước sử dụng ít nước hơn so với các thiết bị thông thường, giúp giảm đáng kể lượng nước xả thải. Việc tiết kiệm nước không chỉ giúp giảm chi phí hóa đơn nước mà còn góp phần tăng hiệu quả sử dụng tài nguyên, giảm áp lực lên hệ thống cấp thoát nước. Các thiết bị này còn giúp bảo vệ môi trường và thúc đẩy phát triển bền vững. Khi được kết hợp với các hệ thống quản lý nước hiện đại, chúng giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên nước trong công trình, hướng tới công trình xanh và bền vững hơn. The building installs low-flow faucets, toilets, and urinals as an effective solution to reduce water consumption. Low-flow faucets limit water flow per minute while maintaining functionality. Water-saving toilets and urinals use less water than standard fixtures, significantly reducing wastewater discharge. Water conservation helps reduce water bills, improve resource efficiency, and ease the pressure on water supply and drainage systems. These fixtures also help protect the environment and promote sustainable development. When integrated with modern water management systems, they optimize water usage in the building, contributing to greener and more sustainable buildings. | |||||||||||||||||||
11 | W-2 | Sử dụng nước tưới tiêu hiệu quả Water Efficient Landscaping | 1) Trồng các cây trồng tiêu thụ ít nước, cây bản địa Native Vietnam plant species 2) Lắp đặt hệ thống tưới nhỏ giọt Drip irrigation, etc. | 1. Tại Hải Phòng, với khí hậu nhiệt đới gió mùa, mùa hè nóng ẩm và mùa đông lạnh, việc lựa chọn cây trồng bản địa và cây tiêu thụ ít nước là rất quan trọng. Các loài cây bản địa như cây bàng, cây dương xỉ, cúc tần,... có khả năng chịu hạn tốt và dễ dàng thích nghi với điều kiện khí hậu khắc nghiệt. Những cây này không chỉ tiết kiệm nước mà còn giúp giảm chi phí chăm sóc và bảo dưỡng trong suốt chu kỳ phát triển. Việc sử dụng cây bản địa còn góp phần bảo tồn hệ sinh thái tự nhiên và hạn chế sự xâm lấn của cây ngoại lai. In Hai Phong, with its tropical monsoon climate, hot and humid summers, and cold winters, selecting native and low-water-consuming plants is crucial. Native species such as the Taiwan almond tree, ferns, and camphor trees have good drought tolerance and adapt easily to harsh climate conditions. These plants not only save water but also reduce maintenance and care costs throughout their growth cycle. Using native plants helps conserve the natural ecosystem and prevents the invasion of exotic species. 2. Hệ thống tưới nhỏ giọt là giải pháp hiệu quả giúp cung cấp nước cho cây trồng tại Hải Phòng, nơi mùa hè nóng bức và ít mưa vào mùa khô. Hệ thống này giúp nước được cung cấp trực tiếp vào gốc cây, giảm thiểu bốc hơi và hạn chế sự lãng phí. Tưới nhỏ giọt giúp duy trì độ ẩm ổn định trong suốt mùa khô, ngăn ngừa ngập úng và đảm bảo cây trồng phát triển khỏe mạnh. Sử dụng hệ thống này không chỉ tiết kiệm nước mà còn giảm chi phí, tối ưu hóa tài nguyên. Drip irrigation systems are an effective solution for watering plants in Hai Phong, where hot summers and dry seasons with little rainfall occur. This system delivers water directly to the plant roots, minimizing evaporation and reducing waste. Drip irrigation helps maintain consistent moisture levels during the dry season, preventing waterlogging and ensuring healthy plant growth. Using this system saves water, reduces costs, and optimizes resource utilization. | |||||||||||||||||||
12 | W-3 | Tái chế nước Sustainable Water Practices | 1) Lắp đặt hệ thống thu gom và tái chế nước mưa Rainwater harvesting for indoor and outdoor uses 2) Lắp đặt hệ thống thu gom và tái chế nước xám Grey water recycling | 1) Lắp đặt hệ thống thu gom và tái chế nước mưa Nước mưa được thu gom từ mái nhà và lưu trữ trong các bể chứa để sử dụng cho các mục đích không cần nước sạch như tưới cây, vệ sinh ngoài trời hoặc giặt giũ. Hệ thống này giúp giảm chi phí sử dụng nước sạch và bảo vệ tài nguyên nước, đặc biệt trong các khu vực có mùa khô kéo dài. Việc tái sử dụng nước mưa không chỉ giúp giảm tải cho hệ thống cấp nước mà còn giảm tác động tiêu cực đến môi trường. Rainwater is collected from the roof and stored in tanks for non-potable uses such as irrigation, outdoor cleaning, or laundry. This system helps reduce fresh water consumption and conserves water resources, especially in regions with long dry seasons. Reusing rainwater not only alleviates pressure on the water supply system but also minimizes environmental impact. 2) Lắp đặt hệ thống thu gom và tái chế nước xám Hệ thống thu gom và tái chế nước xám tái sử dụng nước từ bồn tắm, vòi sen, máy giặt và lavabo. Sau khi xử lý, nước xám có thể dùng cho tưới cây, xả bồn cầu hoặc làm mát hệ thống điều hòa. Việc tái chế nước xám giúp giảm chi phí và bảo vệ nguồn tài nguyên. Grey water is collected from bathtubs, showers, washing machines, and sinks. After treatment, it can be reused for irrigation, flushing toilets, or cooling HVAC systems. Recycling grey water helps lower costs and conserve water resources. | |||||||||||||||||||
13 | Vật liệu (Materials) | 18/100 điểm | ||||||||||||||||||||||
14 | M-1 | Vật liệu kết cấu bền vững Sustainable Structural Materials | Các mục bao gồm vật liệu với (Some options include materials with) 1) Thành phần từ vật liệu tái chế Recycled content 2) Vật liệu tái tạo nhanh như tre, dừa, ... Rapidly renewable materials (bamboo, cork, coconunt, etc) 3) Gỗ bền vững Sustainably sourced timber (FSC, PEFC) 4) Locally sourced, harvested, and manufactured Vật liệu địa phương 5) Vật liệu có carbon hàm chứa thấp Low embodied carbon concrete (concrete with cement substitutes such as flyash and slag) 6) Giảm thiểu sử dụng bê tông để giảm thiểu nhu cầu sử dụng cát sông cũng như hạn chế phát thải CO2 Minimizaton of concrete (to minimize carbon footprint and use of river sand) 7) (Vật liệu không nung như gạch bê tông, gạch AAC, ...) Non-baked materials (concrete block, AAC block, strawbale, stud walls, rammed earth, etc.) 8) Giảm thiểu sử dụng cát sông, giảm diện tích hoàn thiện tường, giảm bê tông sử dụng, thiết kế tường nhẹ Minimizaton of use of river sand (avoid stucco finishes for walls, minimal concrete use, light wall design) | 1. Thành phần từ vật liệu tái chế Sử dụng vật liệu có thành phần từ tái chế: thép tái chế, kính tái chế, hoặc nhựa tái chế để giảm lượng chất thải và tiết kiệm tài nguyên. Materials containing recycled components, such as recycled steel, glass, or plastics, reduce waste and conserve resources. 2. Vật liệu tái tạo nhanh Sử dụng vật liệu tái tạo nhanh: tre, hoặc gỗ bần giúp giảm áp lực lên các nguồn tài nguyên tự nhiên không tái tạo. Opting for rapidly renewable materials such as bamboo, cork, or coconut reduces reliance on non-renewable resources. 3. Gỗ bền vững Sử dụng gỗ được chứng nhận bền vững từ FSC hoặc PEFC giúp bảo vệ rừng và duy trì cân bằng sinh thái. Using FSC- or PEFC-certified timber protects forests and promotes ecological balance. 4. Vật liệu địa phương Ưu tiên vật liệu sản xuất hoặc khai thác tại địa phương giúp giảm phát thải từ vận chuyển và hỗ trợ kinh tế địa phương. Using locally sourced, harvested, and manufactured materials reduces transportation emissions and supports local economies. 5. Vật liệu có carbon hàm chứa thấp Sử dụng bê tông với các phụ gia như tro bay hoặc xỉ lò giúp giảm carbon hàm chứa. Concrete with cement substitutes like fly ash or slag reduces embodied carbon. 6. Giảm thiểu sử dụng bê tông Hạn chế bê tông và sử dụng các biện pháp thay thế giúp giảm phát thải CO2 và hạn chế nhu cầu khai thác cát sông. Reducing concrete use and employing alternatives minimize CO2 emissions and river sand demand. 7. Vật liệu không nung Ưu tiên vật liệu không nung: gạch bê tông, gạch AAC, hoặc đất nén để giảm khí thải từ quá trình nung. Non-baked materials like concrete blocks, AAC blocks, or rammed earth minimize emissions from firing processes. 8. Thiết kế tường nhẹ, giảm hoàn thiện và cát sông Thiết kế tường nhẹ, hạn chế hoàn thiện thạch cao và giảm cát sông góp phần giảm tác động môi trường. Light wall design, avoiding stucco finishes, and minimizing river sand use reduce environmental impacts. | |||||||||||||||||||
15 | M-3 | Vật liệu được công bố Product disclosure and transparency | Các mục bao gồm vật liệu với (Some options include materials with) 1) Thành phần từ vật liệu tái chế Recycled content 2) Vật liệu tái tạo nhanh như tre, dừa, ... Rapidly renewable materials (bamboo, cork, coconunt, etc) 3) Gỗ bền vững Sustainably sourced timber (FSC, PEFC) 4) Vật liệu địa phương Locally sourced, harvested, and manufactured 5) Vật liệu có carbon hàm chứa thấp Low embodied carbon concrete (concrete with cement substitutes such as flyash and slag) 6) Giảm thiểu sử dụng bê tông để giảm thiểu nhu cầu sử dụng cát sông cũng như hạn chế phát thải CO2 Minimizaton of concrete (to minimize carbon footprint and use of river sand) 7) (Vật liệu không nung như gạch bê tông, gạch AAC, ...) Non-baked materials (concrete block, AAC block, strawbale, stud walls, rammed earth, etc.) 8) Giảm thiểu sử dụng cát sông, giảm diện tích hoàn thiện tường, giảm bê tông sử dụng, thiết kế tường nhẹ Minimizaton of use of river sand (avoid stucco finishes for walls, minimal concrete use, light wall design) | 1. Vật liệu tái chế Sử dụng vật liệu có thành phần tái chế: thép, nhôm, kính tái chế không chỉ giúp giảm thiểu chất thải mà còn tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên và giảm chi phí sản xuất. Incorporating recycled steel, aluminum, or glass reduces waste, conserves natural resources, and lowers production costs. 2. Vật liệu tái tạo nhanh Các vật liệu như tre, dừa, hay gỗ bần có khả năng tái tạo nhanh chóng, mang lại giải pháp thay thế bền vững cho các nguồn tài nguyên không thể tái tạo. Fast-growing materials like bamboo, coconut, or cork provide sustainable alternatives to non-renewable resources. 3. Gỗ bền vững Chọn gỗ được chứng nhận FSC hoặc PEFC giúp bảo vệ rừng tự nhiên, thúc đẩy khai thác có trách nhiệm và giảm tác động môi trường. FSC- or PEFC-certified wood supports responsible forestry and reduces environmental impact. 4. Vật liệu địa phương Ưu tiên sử dụng vật liệu sản xuất hoặc khai thác tại địa phương để giảm chi phí vận chuyển, cắt giảm khí thải carbon, và hỗ trợ cộng đồng địa phương. Locally produced or harvested materials reduce transport emissions and strengthen local economies. 5. Vật liệu có hàm lượng carbon thấp Bê tông sử dụng phụ gia tro bay hoặc xỉ lò cao giúp giảm lượng khí thải CO2 và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên như cát sông. Concrete with fly ash or slag additives lowers CO2 emissions and conserves natural sand resources. 6. Giảm thiểu sử dụng bê tông và cát sông Hạn chế sử dụng bê tông và cát sông bằng cách thay thế bằng các vật liệu nhẹ hoặc thiết kế tối ưu để giảm khí thải và chi phí xây dựng. Reducing concrete and sand use through optimal design and lightweight materials cuts emissions and construction costs. 7. Vật liệu không nung Các loại vật liệu không nung: gạch AAC, đất nén, tường rơm hoặc tường khung nhẹ mang lại hiệu quả cao và giảm phát thải khí nhà kính từ quá trình nung. Non-baked options like AAC blocks, rammed earth, or straw walls offer high efficiency and cut emissions from firing processes. 8. Thiết kế tường nhẹ và hoàn thiện tối giản Thiết kế tường nhẹ, giảm diện tích hoàn thiện và tránh sử dụng thạch cao mang lại giải pháp kinh tế, tiết kiệm vật liệu và thân thiện với môi trường. Lightweight wall designs, minimal finishes, and avoiding stucco offer cost-effective and eco-friendly solutions. | |||||||||||||||||||
16 | M-4 | Nội thất Furniture | Các mục bao gồm vật liệu với (Some options include materials with) 1) Thành phần từ vật liệu tái chế Recycled content 2) Vật liệu tái tạo nhanh như tre, dừa, ... Rapidly renewable materials (bamboo, cork, coconunt, etc) 3) Gỗ bền vững Sustainably sourced timber (FSC, PEFC) 4) Vật liệu địa phương Locally sourced, harvested, and manufactured | 1. Vật liệu tái chế: Sử dụng nhựa, kim loại, hoặc kính tái chế giúp giảm chất thải, tiết kiệm tài nguyên và tạo nên thiết kế độc đáo. Utilize recycled plastics, metals, or glass to reduce waste, save resources, and create unique designs. 2. Vật liệu tái tạo nhanh: Tre, dừa, và gỗ bần là các vật liệu tái tạo nhanh, phù hợp làm sàn, đồ nội thất và các chi tiết trang trí, đảm bảo sự bền vững. Bamboo, coconut, and cork are fast-growing materials suitable for flooring, furniture, and decor. 3. Gỗ bền vững: Chọn gỗ được khai thác có trách nhiệm với chứng nhận FSC hoặc PEFC, vừa đảm bảo chất lượng vừa bảo vệ rừng tự nhiên. Choose timber with FSC or PEFC certification to ensure quality and forest conservation. 4. Vật liệu địa phương: Ưu tiên vật liệu từ gỗ, đá, hoặc gốm địa phương để giảm chi phí vận chuyển, hỗ trợ kinh tế khu vực và giảm phát thải carbon. Opt for local wood, stone, or ceramics to lower transportation costs, support regional economies, and reduce carbon emissions. | |||||||||||||||||||
17 | Sức khỏe và tiện nghi (Health & Comfort) | 18/100 điểm | ||||||||||||||||||||||
18 | H-1 | Cấp khí tươi Fresh Air Supply | Số lượng (Quantity) 1) Thiết kế khả năng cấp khí tươi nhờ thông gió tự nhiên cho công trình Design for natural ventilation during good outdoor conditions (low air pollution, mild temperatures) 2) Thông gió bằng điều hòa không khí với điều kiện không khí tốt Mechanical ventilation with good distribution Chất lượng (Quality) 3) Lọc cơ khí cho bụi PM2.5 Mechanical filtration for PM2.5 | 1. Thiết kế thông gió tự nhiên: Sử dụng giải pháp thiết kế để tận dụng thông gió tự nhiên khi điều kiện ngoài trời thuận lợi, như mức ô nhiễm thấp và nhiệt độ vừa phải. Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào hệ thống cơ khí và tiết kiệm năng lượng. Incorporate design strategies to enable natural ventilation during favorable outdoor conditions, such as low pollution levels and mild temperatures. This reduces reliance on mechanical systems and saves energy. 2. Thông gió cơ khí: Sử dụng hệ thống điều hòa không khí với khả năng phân phối khí đồng đều để duy trì sự thoải mái và đảm bảo hiệu suất làm việc. Utilize air conditioning systems with good air distribution to ensure comfort and maintain efficiency when outdoor air quality is poor or temperature control is needed. 3. Lọc bụi PM2.5: Lắp đặt các bộ lọc cơ khí tiên tiến để loại bỏ các hạt bụi mịn PM2.5 trong không khí, góp phần bảo vệ sức khỏe người sử dụng và cải thiện chất lượng không khí trong công trình. Install advanced mechanical filters to remove fine particulate matter (PM2.5), enhancing indoor air quality and protecting occupant health. | |||||||||||||||||||
19 | H-2 | Phát thải VOC thấp Low VOC Emissions | Chọn vật liệu hoàn thiện nội thất với hàm lượng phát thải VOC thấp Select materials, mainly for interior finishes and furniture, with low Volatile Organic Compounds (VOC) emissions 1) Sơn và lớp phủ Paint and coatings (floor sealants) 2) Chất kết dính và keo Adhesives and glues - flooring, carpeting, etc. 3) Nội thất với ván sợi MDF, ít phát thải formaldehyde Furniture with Medium Density Fiberboard (MDF) - use low or no-urea formaldehyde binders 4) Thảm trải sàn và tấm lót thảm Carpeting and carpet pads 5) Trần nhà, vách ngăn và lớp cách nhiệt Ceilings, partitions, insulation | 1. Sơn và lớp phủ: Sử dụng các loại sơn và lớp phủ sàn (sơn lót sàn) có hàm lượng VOC thấp. Opt for low-VOC paints and floor sealants. 2. Chất kết dính và keo: Sử dụng các sản phẩm keo và chất kết dính dùng cho sàn, thảm trải sàn có mức phát thải VOC thấp. Use adhesives with low VOC emissions for flooring, carpets, and other finishes. 3. Nội thất MDF: Ưu tiên nội thất làm từ ván sợi MDF sử dụng chất kết dính formaldehyde thấp hoặc không chứa urea formaldehyde. Prioritize furniture made of MDF boards that use low or no-urea formaldehyde binders. 4. Thảm và tấm lót thảm: Sử dụng các sản phẩm thảm trải sàn và tấm lót có chứng nhận phát thải thấp. Choose certified low-VOC carpets and pads. 5. Trần, vách ngăn và lớp cách nhiệt: Sử dụng vật liệu trần nhà, vách ngăn, và cách nhiệt có mức phát thải VOC thấp để giảm thiểu ô nhiễm không khí trong nhà: trần nhà tấm thạch cao, vách ngăn tấm MDF, cách nhiệt bằng xốp cách nhiệt sinh học,... Use low VOC emission materials for ceilings, partitions, and insulation to reduce indoor air pollution: Gypsum boards for ceilings, MDF boards with low or no-formaldehyde adhesives for partitions, and bio-based foam insulation from renewable resources. These materials are safe for health, environmentally friendly, and maintain good indoor air quality. | |||||||||||||||||||
20 | H-3 | Chiếu sáng tự nhiên Daylighting | Some options include (Các mục bao gồm): 1) Kính ở cao độ cao trên tường Glazing placed high on walls 2) Kệ ánh sáng/ Bẫy sáng Light shelves 3) Giếng trời lấy sáng Atrium light wells | 1. Kính ở cao độ cao trên tường: Các mặt đưunsg sử dụng hệ kính kịch trần giúp đưa ánh sáng tự nhiên vào sâu bên trong không gian mà không gây chói mắt. Floor-to-ceiling glazing on façades allows natural light to penetrate deeply into spaces without causing glare. 2. Kệ ánh sáng/ Bẫy sáng: Các kệ ánh sáng phản chiếu và phân phối ánh sáng đồng đều, giảm nhu cầu sử dụng ánh sáng nhân tạo. Light shelves reflect and evenly distribute natural light, reducing the need for artificial lighting. 3. Giếng trời lấy sáng: Giếng trời ở khoảng thông tầng mái mang ánh sáng tự nhiên trực tiếp vào không gian, cải thiện độ sáng và tiết kiệm năng lượng, đồng thời cũng là giải pháp về không gian sử dụng chung. Skylights in atrium spaces bring direct natural light into interiors, enhancing brightness, conserving energy, and serving as a functional solution for shared areas. | |||||||||||||||||||
21 | H-4 | Tầm nhìn ra bên ngoài External Views | 1)Phần lớn công trình có tầm nhìn ra bên ngoài Majority of spaces have line of site to exterior 2) Cảnh quan nhìn thấy từ công trình có chất lượng cao hoặc là cảnh quan tự nhiên Views are aesthetic and/or natural | 1. Công trình hạn chế tầm nhìn ra bên ngoài: Thiết kế không gian sinh hoạt tập trung vào nội khu, với sự kết nối nội bộ giữa các khu vực chức năng. Điều này đặc biệt phù hợp khi cảnh quan xung quanh là nhà máy hoặc bãi xây dựng, không tương thích với công năng và thẩm mỹ của công trình. The building limits exterior views: The design focuses on internal living spaces and functional connectivity, especially when the surrounding landscape consists of industrial sites or construction areas that are not suitable for the building’s purpose or aesthetics. 2. Tầm nhìn được thiết kế hướng đến cảnh quan đẹp: Khi có thể, các tầm nhìn được định hướng tới các cảnh quan đẹp, có giá trị thẩm mỹ cao, hoặc gần gũi với tự nhiên như cây xanh, mặt nước, và bầu trời. Điều này giúp nâng cao trải nghiệm không gian và chất lượng sống cho người sử dụng. Views are oriented towards aesthetic or natural landscapes: Where feasible, sightlines are directed towards high-quality landscapes or natural elements such as greenery, water, and sky. | |||||||||||||||||||
22 | H-5 | Tiếp cận Access | 1) Các lối đi cho người già và người tàn tật Access for the elderly and people with disabilities | 1. Lối đi cho người già và người tàn tật: Thiết kế lối đi ưu tiên tính an toàn và thuận tiện cho người già và người tàn tật. Các lối đi cần có độ dốc nhẹ, bề mặt chống trơn trượt, và chiều rộng đủ để xe lăn dễ dàng di chuyển. Lan can tay vịn được lắp đặt dọc theo lối đi để hỗ trợ việc di chuyển. Ngoài ra, việc bố trí các điểm nghỉ, ghế ngồi dọc lối đi giúp người sử dụng có thể dừng lại khi cần. Pathways should prioritize safety and convenience for the elderly and individuals with disabilities. They should have gentle slopes, non-slip surfaces, and adequate width for wheelchair access. Handrails are installed along the pathways for additional support. Resting points and seating areas are strategically placed along the paths to provide opportunities for users to pause when needed. | |||||||||||||||||||
23 | Môi trường khu vực (Local Environment) | 18/100 điểm | ||||||||||||||||||||||
24 | LE-1 | Lựa chọn khu đất Site Selection | Some options include (Các mục bao gồm): 1) Công trình xây dựng trên đất có giá trị sinh thái thấp Land with low ecological value (previously built on land, urban infill, 2) Tránh xây dựng trên đất nông nghiệp và cảnh quan tự nhiên Avoid farmland and natural habitat, etc. 3) Đánh giá rủi ro và khả năng chống lũ lụt Flood risk assessment and flood avoidance (see IFC's BRI tool) 4) Dễ tiếp cận với giao thông công cộng Close proximity to public transportation 5) Dễ dàng tiếp cận các tiện ích cộng đồng Good connection to other community services | 1. Công trình xây dựng trên đất có giá trị sinh thái thấp: Khu đất xây dựng là trên nền đất trống, nằm trong khu công nghiệp cảng Đình Vũ, Hải Phòng The construction site is located on vacant land within the Dinh Vu Industrial Zone, Hai Phong. 2. Tránh xây dựng trên đất nông nghiệp và cảnh quan tự nhiên: Không sử dụng đất nông nghiệp và các khu vực có cảnh quan tự nhiên quý giá, bảo vệ đất đai và hệ sinh thái tự nhiên. Agricultural land and areas with valuable natural landscapes are not used, protecting the land and natural ecosystems. 3. Đánh giá rủi ro và khả năng chống lũ lụt: Khu đất nằm tại vị trí hạn chế chịu ảnh hưởng của thiên tai và lũ lụt. The site is chosen to minimize the impact of natural disasters and flooding, ensuring the project’s safety in adverse conditions. 4. Dễ tiếp cận với giao thông công cộng: Vị trí gần các tuyến giao thông công cộng, giảm thiểu tác động môi trường và tạo điều kiện thuận tiện trong việc di chuyển. The site is located near public transportation routes, reducing environmental impacts and facilitating convenient movement for residents. 5. Dễ dàng tiếp cận các tiện ích cộng đồng: Do tính chất của công trình nên vị trí không cần thiết gần các tiện ích cộng đồng. Due to the nature of the project, the location does not require proximity to community amenities, reducing reliance on social infrastructure. | |||||||||||||||||||
25 | LE-2 | Cây xanh để tăng đa dạng sinh học Vegetation to support biodiversity | 1) Bảo tồn diện tích cảnh quan xanh hiện có Existing greenspace and vegetation preserved 2) Phần trăm diện tích cảnh quan xanh như cây xanh trên canopy, đa dạng cảnh quan, vườn, tạo thêm không gian xanh Percentage of area with greenspace onsite such as canopy trees, diverse landscaping, gardens, recreation space | 1. Bảo tồn diện tích cảnh quan xanh hiện có: Diện tích cảnh quan hiện tại gần như không có, thiết kế công trình đã bố trí các mảng xanh mục đích tăng tối đa diện tích cây xanh cho công trình. 2. Phần trăm diện tích cảnh quan xanh như cây xanh trên canopy, đa dạng cảnh quan, vườn, tạo thêm không gian xanh: Diện tích mảng xanh trong công trình ~15%; các không gian cảnh quan đa dạng: sân vườn, thông tầng, cây treo,.... Do tính chất công trình nên không bố trí cây xanh tên canopy. | |||||||||||||||||||
26 | LE-3 | Thiết kế chống đảo nhiệt Heat Island Effect | 1) Giảm thiểu diện tích lát gạch, bê tông, nhựa đường, ... Minimize hardscape areas 2) Che chắn các diện tích lát, bê tông, nhựa đường,… Shade hardscape areas | 1. Giảm thiểu diện tích lát gạch, bê tông, nhựa đường: Những bề mặt này thường hấp thụ nhiều nhiệt vào ban ngày và tỏa ra vào ban đêm, làm tăng nhiệt độ trong thành phố. Sử dụng các vật liệu mềm: cỏ, cây xanh, vườn và sân thượng mục đích làm giảm sự hấp thụ nhiệt, giúp cân bằng nhiệt độ môi trường và cải thiện chất lượng không khí. Hard surfaces such as brick, concrete, and asphalt tend to absorb a significant amount of heat during the day and release it at night, increasing urban temperatures and contributing to the urban heat island effect. To mitigate this impact, using soft materials like grass, greenery, gardens, and rooftop gardens is essential. These areas not only reduce heat absorption but also improve air quality, cool the surrounding environment, and create more pleasant living spaces for residents. 2. Che chắn các diện tích lát, bê tông, nhựa đường: Che chắn các khu vực có bề mặt cứng khỏi ánh sáng mặt trời trực tiếp bằng cách sử dụng cây xanh, mái che, hoặc các cấu trúc bóng mát là một cách hiệu quả để giảm nhiệt. Các cây lớn, giàn che hoặc các vật liệu che phủ có thể tạo ra bóng mát và giảm sự hấp thụ nhiệt, giúp giảm nhiệt độ bề mặt của các khu vực này. Shading hard surfaces from direct sunlight is an effective way to reduce temperatures. Greenery, trellises, or shading structures can create shaded areas that help lower heat absorption from these surfaces. Large trees and shading materials not only reduce heat but also cool the air, minimize the urban heat island effect, and provide shade for walkways and public spaces. | |||||||||||||||||||
27 | LE-4 | Giảm thiểu ô nhiễm ánh sáng Light Pollution Minimization | 1) Các thiết bị chiếu sáng bên ngoài công trình có che chắn (Chụp đèn) để ngăn chiếu lên trời) Exterior lighting has full cutoff fixtures to prevent uplighting of sky | 1. Các thiết bị chiếu sáng bên ngoài công trình được trang bị chụp đèn hoàn chỉnh để ngăn ánh sáng chiếu lên trời, giúp giảm thiểu ô nhiễm ánh sáng. Việc này không chỉ giúp bảo vệ môi trường và duy trì bầu trời đêm tối, mà còn giúp tiết kiệm năng lượng bằng cách chỉ chiếu sáng vào khu vực cần thiết, tránh làm sáng không gian không cần thiết. The exterior lighting fixtures are equipped with full cutoff shields to prevent light from spilling into the sky, helping to reduce light pollution. This not only protects the environment and preserves the dark night sky but also helps save energy by directing light only to the necessary areas, avoiding unnecessary illumination of surrounding spaces. | |||||||||||||||||||
28 | LE-4 | Xử lý nước mưa chảy tràn Stormwater Runoff | Các mục bao gồm (Some options include:) 1) Diện tích thấm nước của khu đất (Site perviousness) 2) Thu hoạch nước mưa để sử dụng (Rainwater storage for use) 3) Vườn, ao, hồ chứa nước (Rain gardens, swales, retention ponds) | 1. Diện tích thấm nước của khu đất: Tăng diện tích thấm nước để giảm lượng nước mưa chảy tràn, giúp nước mưa được thấm vào đất, giảm nguy cơ ngập úng và cải thiện chất lượng nước ngầm. Các khu vực như vườn cỏ, bề mặt đất tự nhiên có thể cải thiện khả năng thấm nước. Increase the pervious area to reduce stormwater runoff, allowing rainwater to infiltrate the soil, reducing the risk of flooding and improving groundwater quality. Areas such as grass gardens and natural soil surfaces can enhance water permeability. 2. Thu hoạch nước mưa để sử dụng: Sử dụng hệ thống thu gom và lưu trữ nước mưa giúp tận dụng nguồn tài nguyên nước miễn phí từ mưa, sử dụng cho các nhu cầu không cần nước sạch như tưới cây, giặt giũ, hay vệ sinh ngoài trời. Use a rainwater collection and storage system to harness free rainwater resources for non-potable needs such as irrigation, laundry, or outdoor cleaning. 3. Vườn, ao, hồ chứa nước: Không có None | |||||||||||||||||||
29 | Sáng kiến (Innovation) | 10/100 điểm | ||||||||||||||||||||||
30 | IN-1 | Hiệu năng vượt trội Exceptional Performance | Đạt các kết quả vượt trội cho các tín chỉ đã kể trên Demonstrate exceptional performance in any of the above categories | ||||||||||||||||||||
31 | IN-2 | Sáng kiến Innovation | Thực hiện một giải pháp sáng tạo cho công trình Approach green building challenges in a unique, creative, and innovative way | Giải pháp sáng tạo của công trình: Mặt đứng kép (Double Facade) Giải pháp mặt đứng kép (Double Facade) của công trình là một sáng tạo độc đáo nhằm giải quyết các thách thức về môi trường khắc nghiệt. Hệ thống này bao gồm hai lớp mặt đứng, lớp ngoài cùng giúp bảo vệ công trình khỏi bụi bặm, tiếng ồn và ánh sáng mặt trời trực tiếp, trong khi lớp trong giữ vai trò cách nhiệt và bảo vệ không gian bên trong. Không chỉ mang lại hiệu quả về mặt năng lượng, giải pháp này còn giúp cải thiện khả năng đối lưu không khí tự nhiên, tạo ra một môi trường làm việc thoải mái và trong lành. Đồng thời, lớp mặt đứng ngoài còn là điểm nhấn thẩm mỹ, tích hợp tên thương hiệu, góp phần nâng cao giá trị nhận diện và tạo dấu ấn cho công trình. The double facade solution of the project is a unique innovation designed to tackle environmental challenges. This system consists of two layers of facades: the outer layer protects the building from dust, noise, and direct sunlight, while the inner layer serves as insulation, safeguarding the interior space. Not only does this solution enhance energy efficiency, but it also improves natural air circulation, creating a comfortable and healthy working environment. Additionally, the outer facade serves as an aesthetic highlight, integrating the brand name, which enhances the building's identity and leaves a lasting impression. | |||||||||||||||||||
32 | |||||||||||||||||||||||
33 | |||||||||||||||||||||||
34 | |||||||||||||||||||||||
35 | |||||||||||||||||||||||
36 | |||||||||||||||||||||||
37 | |||||||||||||||||||||||
38 | |||||||||||||||||||||||
39 | |||||||||||||||||||||||
40 | |||||||||||||||||||||||
41 | |||||||||||||||||||||||
42 | |||||||||||||||||||||||
43 | |||||||||||||||||||||||
44 | |||||||||||||||||||||||
45 | |||||||||||||||||||||||
46 | |||||||||||||||||||||||
47 | |||||||||||||||||||||||
48 | |||||||||||||||||||||||
49 | |||||||||||||||||||||||
50 | |||||||||||||||||||||||
51 | |||||||||||||||||||||||
52 | |||||||||||||||||||||||
53 | |||||||||||||||||||||||
54 | |||||||||||||||||||||||
55 | |||||||||||||||||||||||
56 | |||||||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||