ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
LỊCH THI LẠI & NÂNG ĐIỂM KẾT THÚC CÁC HỌC PHẦN CUỐI HỌC KỲ I VÀ CÁC LỚP HỌC LẠI ĐỢT 2 NĂM HỌC 2025-2026
3
Khoa phụ tráchSố TTĐối tượngKhoáNgành/Chuyên ngànhMã học phần Tên học phầnTổng số tín chỉNgày thi GiờThời gian thiHình thức thiSố lượng sinh viênPh. x CaPhòng thi
17
QTKD26, 27, 28NS, QL, QT211122031Quản trị doanh nghiệp23/9/202619h0060'TNM71 x 1D604
18
QTKD27NS211124004Tổ chức và định mức lao động43/9/202617h30120'TNM372 x 1D602,D603
60
QTKD26, 27, 28KN, QL, QT191124028Khoa học quản lý43/10/202617h30120'TNM51 x 1D602
61
QTKD26NS211122002Quản trị chiến lược23/10/202619h3060'TNM11 x 1D601
62
QTKD27QT211123011Quản trị chất lượng33/10/202617h3090'TNM271 x 1D603
63
QTKD27KN211124003Lập dự án khởi nghiệp43/10/202617h30120'TNM31 x 1D602
72
QTKD25NS191122025Tổ chức lao động khoa học23/10/202619h3060'TNM11 x 1D601
109
QTKD27NS211123010Quan hệ lao động33/11/202617h3090'TNM81 x 1D611
110
QTKD27QT211124018Quản trị tác nghiệp43/11/202617h30120'TNM452 x 1D602,D603
160
QTKD27QT211123013Quản trị công nghệ33/12/202617h3090'TNM471 x 2D702
161
QTKD27NS211124023Tiền lương tiền công43/12/202617h30120'TNM21 x 1D603
170
QTKD27TSNS191122024Tổ chức bộ máy quản lý23/12/202618h3060'TNM11 x 1E609
195
QTKD27KN, NS, QT191122703Ra quyết định trong kinh doanh23/13/202619h3060'TNM61 x 1D507
276
QTKD26, 27NS, QT, TM191122009Nghề giám đốc23/16/202618h3060'TNM461 x 2D503
277
QTKD27NS, QL, QT191122702Tâm lý kinh doanh23/16/202618h3060'TNM51 x 1D507
314
QTKD26, 27NS211123006Kế hoạch hoá lao động33/17/202617h3090'TNM51 x 1D504
355
QTKD26, 27, 28LH, NS, QL, QT191122016Quản trị nhân lực23/18/202619h3060'TNM181 x 1D504
387
QTKD26, 27, 28, 29HP, KS, KT, LH, LK, RE, TM, TV191122007Khoa học quản lý23/19/202617h3060'TNM401 x 2D508
388
QTKD26, 27, 28KN, NS, QL, QT191122026Văn hóa doanh nghiệp23/19/202619h3060'TNM151 x 1D502
389
QTKD27QT191122029Quản trị kinh doanh quốc tế23/19/202617h3060'TNM31 x 1D502
424
QTKD24, 26, 27KN, NS, QT, TC, TQ191122014Quản trị dự án23/20/202617h3060'TNM351 x 2D509
425
QTKD26, 27, 28KN, NS, QL, QT191122024Tổ chức bộ máy quản lý23/20/202619h3060'TNM201 x 1D509
426
QTKD26, 27KN211123004Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ33/20/202617h3090'TNM51 x 1D503
462
QTKD27QT191122017Quản trị rủi ro23/21/202619h3060'TNM11 x 1D504
463
QTKD26QT191122705Quản trị chuỗi cung ứng23/21/202619h3060'TNM21 x 1D504
464
QTKD19, 27QL, QT211124005Kế hoạch hoá hoạt động doanh nghiệp43/21/202617h30120'TNM582 x 1D502,D503
465
QTKD27KN211124006Kỹ năng nghiệp chủ43/21/202617h30120'TNM21 x 1D504
484
485
TL. HIỆU TRƯỞNG
486
KT. TRƯỞNG PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO
487
PHÓ TRƯỞNG PHÒNG
488
489
490
TS. Vũ Thị Thu Hương
491
492
493
494
495
496
497
498
499
500
501
502
503
504
505
506
507
508
509
510
511
512
513
514
515
516
517
518
519
520
521
522
523
524
525
526
527
528
529
530
531
532
533
534
535
536
537
538
539
540
541
542
543
544
545
546
547
548
549
550
551
552
553