| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mã sinh viên | Tên sinh viên | Chương trình đào tạo | Tên nhóm | ||||||||||||||||||||||
2 | CD234022 | Đỗ Xuân Bách | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 1 K15 | |||||||||||||||||||||
3 | CD232999 | Nguyễn Trọng Đạt | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 1 K15 | |||||||||||||||||||||
4 | CD233934 | Bùi Đức Dương | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 1 K15 | |||||||||||||||||||||
5 | CD230321 | Nguyễn Ánh Dương | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 1 K15 | |||||||||||||||||||||
6 | CD230136 | Nguyễn Đức Duy | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 1 K15 | 44,5 | ||||||||||||||||||||
7 | CD234227 | Vũ Nguyễn Hà Duy | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 1 K15 | |||||||||||||||||||||
8 | CD230309 | Tiết Ngân Hà | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 1 K15 | |||||||||||||||||||||
9 | CD230233 | Nguyễn Ngọc Hải | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 1 K15 | |||||||||||||||||||||
10 | CD230011 | Nguyễn Hồng Hạnh | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 1 K15 | |||||||||||||||||||||
11 | CD234133 | Chung Chí Hiếu | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 1 K15 | |||||||||||||||||||||
12 | CD233777 | Nhâm Đức Hoàng | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 1 K15 | |||||||||||||||||||||
13 | CD230172 | Nguyễn Thu Huệ | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 1 K15 | |||||||||||||||||||||
14 | CD230069 | Bùi Công Hùng | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 1 K15 | |||||||||||||||||||||
15 | CD230089 | Nguyễn Kim Hùng | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 1 K15 | |||||||||||||||||||||
16 | CD230121 | Hoàng Hà Anh Huy | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 1 K15 | |||||||||||||||||||||
17 | CD230224 | Hoàng Ngọc Kỳ | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 1 K15 | |||||||||||||||||||||
18 | CD230407 | Mai Văn Lực | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 1 K15 | |||||||||||||||||||||
19 | CD233483 | Mai Việt Thắng | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 1 K15 | |||||||||||||||||||||
20 | CD230002 | Trần Văn Trung | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 1 K15 | |||||||||||||||||||||
21 | CD231379 | Bùi Hải Anh | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 2 K15 | |||||||||||||||||||||
22 | CD230734 | Nguyễn Thế Anh | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 2 K15 | |||||||||||||||||||||
23 | CD230553 | Nguyễn Hoàng Đông | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 2 K15 | |||||||||||||||||||||
24 | CD233405 | Nguyễn Anh Đức | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 2 K15 | |||||||||||||||||||||
25 | CD230889 | Vũ Đức Duy | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 2 K15 | |||||||||||||||||||||
26 | CD230841 | Trần Minh Hiếu | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 2 K15 | |||||||||||||||||||||
27 | CD230380 | Hoàng Khắc Huân | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 2 K15 | |||||||||||||||||||||
28 | CD230860 | Nguyễn Đình Hưng | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 2 K15 | |||||||||||||||||||||
29 | CD230491 | Nguyễn Duy Khánh | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 2 K15 | |||||||||||||||||||||
30 | CD231218 | Phạm Tùng Lâm | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 2 K15 | |||||||||||||||||||||
31 | CD234067 | Hoàng Văn Nam | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 2 K15 | |||||||||||||||||||||
32 | CD231166 | Nguyễn Việt Thanh | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 2 K15 | |||||||||||||||||||||
33 | CD230733 | Vương Khánh Thịnh | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 2 K15 | |||||||||||||||||||||
34 | CD230703 | Nguyễn Viết Tú | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 2 K15 | |||||||||||||||||||||
35 | CD231597 | Nguyễn Thành Đạt | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 3 K15 | |||||||||||||||||||||
36 | CD231502 | Bùi Văn Dũng | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 3 K15 | |||||||||||||||||||||
37 | CD231456 | Lê Phúc Dũng | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 3 K15 | |||||||||||||||||||||
38 | CD231426 | Tạ Đăng Dương | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 3 K15 | |||||||||||||||||||||
39 | CD231713 | Bùi Việt Hà | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 3 K15 | |||||||||||||||||||||
40 | CD232975 | Nguyễn Trung Hiếu | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 3 K15 | |||||||||||||||||||||
41 | CD231110 | Trần Văn Mạnh | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 3 K15 | |||||||||||||||||||||
42 | CD231119 | Nguyễn Tuấn Minh Quang | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 3 K15 | |||||||||||||||||||||
43 | CD233602 | Lê Đình Văn | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 3 K15 | |||||||||||||||||||||
44 | CD233803 | Phạm Long Vĩ | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 3 K15 | |||||||||||||||||||||
45 | CD234002 | Đào Quang Vinh | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 3 K15 | |||||||||||||||||||||
46 | CD230856 | Nguyễn Hoàng Vũ | TKĐH K15 | N1 LT | TKĐH 3 K15 | |||||||||||||||||||||
47 | CD231715 | Đặng Quốc An | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 4 K15 | |||||||||||||||||||||
48 | CD230772 | Trần Văn Chương | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 4 K15 | |||||||||||||||||||||
49 | CD231647 | Nguyễn Vũ Dũng | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 4 K15 | |||||||||||||||||||||
50 | CD231572 | Nguyễn Huy Hoàng | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 4 K15 | |||||||||||||||||||||
51 | CD231829 | Nguyễn Văn Hoàng | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 4 K15 | |||||||||||||||||||||
52 | CD232851 | Nguyễn Đăng Khoa | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 4 K15 | |||||||||||||||||||||
53 | CD231926 | Nguyễn Duy Luyến | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 4 K15 | |||||||||||||||||||||
54 | CD231624 | Nguyễn Quang Nhật | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 4 K15 | |||||||||||||||||||||
55 | CD232118 | Trần Văn Quang | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 4 K15 | |||||||||||||||||||||
56 | CD232092 | Nguyễn Minh Quyền | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 4 K15 | |||||||||||||||||||||
57 | CD232140 | Nguyễn Tiến Toàn | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 4 K15 | |||||||||||||||||||||
58 | CD231760 | Nguyễn Xuân Tú | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 4 K15 | |||||||||||||||||||||
59 | CD232411 | Nguyễn Thế Anh | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 5 K15 | |||||||||||||||||||||
60 | CD232367 | Trần Tiến Bách | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 5 K15 | |||||||||||||||||||||
61 | CD232340 | Trần Đức Biên | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 5 K15 | |||||||||||||||||||||
62 | CD234528 | Đào Thanh Bình | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 5 K15 | |||||||||||||||||||||
63 | CD233125 | Nguyễn Ngọc Điệp | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 5 K15 | |||||||||||||||||||||
64 | CD232366 | Nguyễn Tuấn Dương | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 5 K15 | |||||||||||||||||||||
65 | CD232500 | Nguyễn Minh Hà | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 5 K15 | |||||||||||||||||||||
66 | CD232327 | Nguyễn Bá Hiếu | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 5 K15 | |||||||||||||||||||||
67 | CD231797 | Phạm Xuân Hoà | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 5 K15 | |||||||||||||||||||||
68 | CD232292 | Nguyễn Đức Hòa | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 5 K15 | |||||||||||||||||||||
69 | CD234493 | Trần Đức Huy | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 5 K15 | |||||||||||||||||||||
70 | CD232368 | Đàm Xuân Mai | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 5 K15 | |||||||||||||||||||||
71 | CD232313 | Đào Văn Mạnh | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 5 K15 | |||||||||||||||||||||
72 | CD232240 | Nguyễn Hồng Thái | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 5 K15 | |||||||||||||||||||||
73 | CD232385 | Nguyễn Minh Thắng | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 5 K15 | |||||||||||||||||||||
74 | CD232393 | Vũ Thanh Tùng | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 5 K15 | |||||||||||||||||||||
75 | CD233188 | Vũ Đức Việt | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 5 K15 | |||||||||||||||||||||
76 | CD233256 | Nguyễn Tùng Anh | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 6 K15 | |||||||||||||||||||||
77 | CD232683 | Nguyễn Việt Anh | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 6 K15 | |||||||||||||||||||||
78 | CD233203 | Trần Quang Anh | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 6 K15 | |||||||||||||||||||||
79 | CD233237 | Hà Huy Đại | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 6 K15 | |||||||||||||||||||||
80 | CD233199 | Trương Văn Định | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 6 K15 | |||||||||||||||||||||
81 | CD232689 | Trần Việt Đức | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 6 K15 | |||||||||||||||||||||
82 | CD232706 | Nguyễn Đức Dương | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 6 K15 | |||||||||||||||||||||
83 | CD232028 | Phan Khánh Duy | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 6 K15 | |||||||||||||||||||||
84 | CD231819 | Nguyễn Huy Hiếu | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 6 K15 | |||||||||||||||||||||
85 | CD233197 | Nguyễn Thành Hưng | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 6 K15 | |||||||||||||||||||||
86 | CD231779 | Trịnh Văn Khoa | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 6 K15 | |||||||||||||||||||||
87 | CD233357 | Nguyễn Văn Thái | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 6 K15 | |||||||||||||||||||||
88 | CD233384 | Giáp Thế Việt | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 6 K15 | |||||||||||||||||||||
89 | CD211644 | Nguyễn Quang Huy | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 2 K13 | 29,66666667 | ||||||||||||||||||||
90 | CD210652 | Nguyễn Bảo Anh | TKĐH K15 | N2 LT | TKĐH 5 K13 | |||||||||||||||||||||
91 | CD234022 | Đỗ Xuân Bách | TKĐH K15 | N1 TH | TKĐH 1 K15 | |||||||||||||||||||||
92 | CD232999 | Nguyễn Trọng Đạt | TKĐH K15 | N1 TH | TKĐH 1 K15 | |||||||||||||||||||||
93 | CD233934 | Bùi Đức Dương | TKĐH K15 | N1 TH | TKĐH 1 K15 | |||||||||||||||||||||
94 | CD230321 | Nguyễn Ánh Dương | TKĐH K15 | N1 TH | TKĐH 1 K15 | |||||||||||||||||||||
95 | CD230136 | Nguyễn Đức Duy | TKĐH K15 | N1 TH | TKĐH 1 K15 | |||||||||||||||||||||
96 | CD234227 | Vũ Nguyễn Hà Duy | TKĐH K15 | N1 TH | TKĐH 1 K15 | |||||||||||||||||||||
97 | CD230309 | Tiết Ngân Hà | TKĐH K15 | N1 TH | TKĐH 1 K15 | |||||||||||||||||||||
98 | CD230233 | Nguyễn Ngọc Hải | TKĐH K15 | N1 TH | TKĐH 1 K15 | |||||||||||||||||||||
99 | CD230011 | Nguyễn Hồng Hạnh | TKĐH K15 | N1 TH | TKĐH 1 K15 | |||||||||||||||||||||
100 | CD234133 | Chung Chí Hiếu | TKĐH K15 | N1 TH | TKĐH 1 K15 |