ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Công Trình/Project:Biểu Mẫu
Form No
@@dropdown
Tâm Võ Hồng
@dropdown
2
Ngày/Date:Ngày/Date:Hiệu chỉnh
Revision
4
3
Ngày
Date
4
KẾ HOẠCH VÀ BÁO CÁO TIẾN ĐỘ THI CÔNG
5
6
STT
NO
HẠNG MỤC
OBJECTIVES SET
BIỂU MẪU SỬ DỤNG
USED FORMS
NGƯỜI THỰC HIỆN
PERSON INCHARGE
THỜI GIAN BẮT ĐẦU
START TIME
THỜI GIAN HOÀN THÀNH
END TIME
KẾT QUẢ THỰC HIỆN/ ACCOMPLISHMENTBIỆN PHÁP KHẮC PHỤC/ CORRECTIVE MEASUREGHI CHÚ
REMARKS
7
8
9
10
KIỂM TRA TIẾN ĐỘ THI CÔNG
ERECTION SCHEDULE CONTROL
1
11
Báo cáo dựa theo bảng tiến độ lắp đặt các hạng mục thực tế tại công trường ( tiến độ tuần , tháng ) trong đó thể hiện % khối lượng của các công tác lắp đặt.MS ProjectTDA/CHT
(hàng tuần)
12
13
14
15
16
17
18
TP. HỒ CHÍ MINH, NGÀY THÁNG NĂM 20…….NGÀY THÁNG NĂM 20……..
19
CHỈ HUY TRƯỞNG/SITE MANAGERKIỂM TRA/INSPECTION
20
(QLDA/TBP. THI CÔNG)
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100