| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | R | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ TP.HCM | |||||||||||||||||
2 | Trung Tâm Đào Tạo Trực Tuyến | |||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH SINH VIÊN BỔ SUNG HỒ SƠ | |||||||||||||||||
5 | I - Sinh viên được xét tốt nghiệp bổ sung, nếu hội đủ các điều kiện sau: 1. Tích lũy đủ số tín chỉ theo quy định mỗi ngành đào tạo cho toàn khoá học tính đến ngày xét 2. Điểm trung bình chung tích luỹ của toàn khoá học >= 5.0 (đối với điểm hệ 10) hoặc >= 2.0 (đối với điểm hệ 4); 3. Không bị kỷ luật từ mức đình chỉ học tập trở lên; 4. Không nợ học phí; 5. Hồ sơ đầy đủ và hợp lệ. II - Sinh viên xem điểm truy cập vào đường link: https://tienichkcq.oude.edu.vn/#/home III - Tiếp nhận thắc mắc xét tốt nghiệp: SINH VIÊN BỔ SUNG HỒ SƠ ĐẾN HẾT NGÀY 18/05//2026 IV - Sinh viên hoàn thành chương trình đào tạo nhưng không có tên trong danh sách vui lòng gửi phản hồi về hệ thống https://elosupport.ou.edu.vn/ - chọn phân loại "xét tốt nghiệp" đến hết ngày 18/052026. | |||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||
7 | TT | MÃ SỐ SINH VIÊN | HỌ LÓT | TÊN | NGÀY SINH | GIỚI TÍNH | NƠI SINH | DÂN TỘC | QUỐC TỊCH | GIẤY KHAI SINH | VĂN BẰNG | GHI CHÚ | ||||||
8 | 1 | 70172040TPE2 | Trần Phạm Uyên | Phương | 16/09/1994 | Nữ | Tp. Hồ Chí Minh | Kinh | Việt Nam | Có | 2016 - ĐẠI HỌC CHỨNG NHẬN ĐẠI HỌC CỦA BỘ | 70172040TPE2 | ||||||
9 | 2 | 81201018TPE1 | Nguyễn Thị Bích | Huyền | 14/03/1986 | Nữ | Tiền Giang | Kinh | Việt Nam | GKS: 14/03/1986 | 2003 - THPT 1986 | 81201018TPE1 | ||||||
10 | 3 | 45213001TPE5 | Nguyễn Thị Hồng | Thắm | 16/05/1997 | Nữ | Bến Tre | Kinh | Việt Nam | Có | 2019 - CAO ĐẲNG Bổ sung bảng điểm cao đẳng | 45213001TPE5 | ||||||
11 | 4 | 81222013TPE1 | Nguyễn Thị Ngọc | Hân | 29/06/1987 | Nữ | Thành phố Hồ Chí Minh | Kinh | Việt Nam | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH | 2005 - THPT | 81222013TPE1 | ||||||
12 | 5 | 81222040TPE1 | Dương Văn | Hoàng | 28/11/1975 | Nam | Thanh Hóa | Kinh | Việt Nam | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH | 1992 - PTTH | 81222040TPE1 | ||||||
13 | 6 | 81222056TPE1 | Nguyễn Thị Bích | Thảo | 06/02/2004 | Nữ | Kiên Giang | Kinh | Việt Nam | Có | BỔ SUNG 02 BẢN SAO BẰNG TN THPT | 81222056TPE1 | ||||||
14 | 7 | 81222102TPE1 | Võ Thị Hồng Ngọc | Tú | 07/01/1974 | Nữ | Tiền Giang | Kinh | Việt Nam | GKS và Căn cước: 07/01/1974 | Bằng: 1974 | 81222102TPE1 | ||||||
15 | 8 | 34222074TPE1 | Nguyễn Hồng | Ka | 08/08/1997 | Nam | Bà Rịa - Vũng Tàu | Kinh | Việt Nam | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH Bản cũ nhòe không nhìn rõ năm sinh | 2015 - THPT | 34222074TPE1 | ||||||
16 | 9 | 34232028TPE2 | Vũ Đức | Hưng | 25/09/1980 | Nam | Tỉnh Thái Bình | Kinh | Việt Nam | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH Bản cũ mờ, không có giới tính, dân tộc quốc tịch | 2009 - Đại Học | 34232028TPE2 | ||||||
17 | 10 | 32232026TPE2 | Phan Thị Hồng | Nhung | 15/08/2001 | Nữ | Tỉnh Gia Lai | Kinh | Việt Nam | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH Bản cũ nhòe không nhìn rõ | 2023 - Đại Học | 32232026TPE2 | ||||||
18 | 11 | 41222081TPE1 | Nguyễn Thị | Thanh | 11/02/1992 | Nữ | Gia Lai | Kinh | Việt Nam | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH | 2010 - THPT | 41222081TPE1 | ||||||
19 | 12 | 41222091TPE1 | Trần Thị Kim | Huệ | 13/05/1985 | Nữ | Tây Ninh | Kinh | Việt Nam | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH | 2003 - THPT | 41222091TPE1 | ||||||
20 | 13 | 41222235TPE1 | Nguyễn Thị | Hạnh | 25/11/1981 | Nữ | An Giang | Kinh | Việt Nam | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH Bản cũ nhòe không nhìn rõ | 1999 - THPT | 41222235TPE1 | ||||||
21 | 14 | 91221032TPE1 | Lê Thị Thanh | Tuyền | 02/04/2004 | Nữ | Bình Dương | Kinh | Việt Nam | Có | BỔ SUNG 02 BẢN SAO BẰNG TN THPT | 91221032TPE1 | ||||||
22 | 15 | 91222003TPE1 | Triệu Thanh | Tú | 01/01/1985 | Nam | Sóc Trăng | Hoa | Việt Nam | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH Trích lục lại GKS có đầy đủ ngày tháng | 2003 - THPT | 91222003TPE1 | ||||||
23 | 16 | 91222070TPE1 | Trần Vũ Hoàn | Nguyên | 05/01/1988 | Nam | Thành phố Hồ Chí Minh | Kinh | Việt Nam | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH | 2006 - THPT | 91222070TPE1 | ||||||
24 | 17 | 91222076TPE1 | Nguyễn Thành | Trúc | 01/01/1991 | Nam | Bạc Liêu | Kinh | Việt Nam | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH | 2011 - THPT | 91222076TPE1 | ||||||
25 | 18 | 91231001TPE2 | Võ Phúc | Tâm | 20/01/1982 | Nữ | Tỉnh Phú Yên | Kinh | Việt Nam | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH Bản cũ nhòe không nhìn rõ | 2006 - Đại Học | 91231001TPE2 | ||||||
26 | 19 | 81222049TPE2 | Nguyễn Thị Như | Hồng | 20/11/1996 | Nữ | Phú Thọ | Mường | Việt Nam | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH | 2014 - THPT 2018 - Đại Học | 81222049TPE2 | ||||||
27 | 20 | 34222100TPE2 | Võ Thị Trúc | Vy | 01/11/1992 | Nữ | Gia Lai | Kinh | Việt Nam | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH VÀ CĂN CƯỚC | 2016 - Đại Học | 34222100TPE2 | ||||||
28 | 21 | 41211047TPE1 | Nguyễn Duy | Dương | 07/10/1988 | Nam | Khánh Hòa | Kinh | Việt Nam | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH VÀ CĂN CƯỚC | 2006 - THPT | 41211047TPE1 | ||||||
29 | 22 | 32231018TPE2 | Nguyễn Thị Hồng | Hiếu | 18/10/1983 | Nữ | Tỉnh Gia Lai | Kinh | Việt Nam | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH VÀ CĂN CƯỚC | 2006- Đại Học | 32231018TPE2 | ||||||
30 | 23 | 44221058TPE1 | Đoàn Thanh | Liêm | 20/06/1993 | Nam | Quảng Ngãi | Kinh | Việt Nam | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH Bản cũ nhòe không nhìn rõ | 2011 - THPT | 44221058TPE1 | ||||||
31 | 24 | 91232002TPE2 | Nguyễn Thị | Kiển | 13/02/1992 | Nữ | Tỉnh Cà Mau | Kinh | Việt Nam | Có | 2014 - Đại Học Bổ sung QĐ điều chỉnh thông tin trên bằng, bảng điểm đại học theo QĐ cải chính Hộ Tịch | 91232002TPE2 | ||||||
32 | ||||||||||||||||||
33 | ||||||||||||||||||
34 | ||||||||||||||||||
35 | ||||||||||||||||||
36 | ||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||