ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
KHOA: CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
2
DANH SÁCH THI ĐI CUỐI HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2024-2025
HỌC PHẦN MÔN: Toán Rời Rạc
3
ĐIỂM HỌC PHẦN
4
STTMSVHỌ ĐỆMTÊNLỚPGHI CHÚMÔN
THI
PHÒNG
THI
NGÀY THIGIỜ THITBKTBẰNG
SỐ
BẰNG
CHỮ
SV
Ký nhận
5
12722211800Phạm TuấnCườngTH27.05 -HL4TCToán Rời RạcD8066/19/20259309
6
22722235801Nguyễn Văn ĐượcTH27.56 - HL4TCToán Rời RạcD8066/19/20259309
7
32621210712Nguyễn Văn TuấnPM26.10-HL4TCToán Rời RạcD8066/19/20259308
8
42520250196Phạm Văn LộcUD25.03-HL4TCToán Rời RạcD8066/19/20259309
9
52520225540Phạm NgọcAnhUD25.06-HL4TCToán Rời RạcD8066/19/20259309
10
62621210913Trần Hữu ĐôngPM26.03-HL4TCToán Rời RạcD8066/19/20259309
11
72621230953Phan Mạnh QuânUD26.06-HL4TCToán Rời RạcD8066/19/20259308
12
82621210015Dương TháiAnhPM26.07-HL4TCToán Rời RạcD8066/19/20259308
13
92722250420Hoàng Trung HiếuTH27.25 -HL4TCToán Rời RạcD8066/19/20259308
14
102722220449
Trương Nguyễn Hải
DươngTH27.45-HL4TCToán Rời RạcD8066/19/20259308
15
112621210298Dương Anh UD26.06-HL4TCToán Rời RạcD8066/19/20259308
16
122722217144Nguyễn Bình MinhTH27.17-HL4TCToán Rời RạcD8066/19/20259308
17
132823156630Phạm Gia KiệtTH28.36-HL4TCToán Rời RạcD8066/19/20259308
18
142722210109Nguyễn Sơn HảiTH28.39-HL4TCToán Rời RạcD8066/19/20259308
19
152722240694Phạm TuấnAnhTH27.61-HL4TCToán Rời RạcD8066/19/20259308
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100