ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGHỆ ANCỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
PHÒNG QUÀN LÝ ĐÀO TẠO - KH&HTQTĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
THỜI KHÓA BIỂU
4
ĐẠI HỌC LIÊN THÔNG CHÍNH QUY VÀ VĂN BẰNG 2
5
Học kỳ I - 2022 - 2023 - Từ ngày 12 tháng 12 đến ngày 18 tháng 12 năm 2022
6
LỚPPHÒNGS.Thứ 7 C.Thứ 7S.Chủ nhậtC.Chủ nhậtGhi chú
7
MônG.ViênTMônG.ViênTMônG.ViênTMônG.ViênT
8
Kế toánNghỉ3333
9
LTK7.01Nghỉ2222
10
QLDDNghỉ3333
11
VB2Đ7.01Nghỉ2222
12
QLDDQuy hoạch sử dụng đấtC.Vân3Quy hoạch sử dụng đấtC.Vân3Quy hoạch sử dụng đấtC.Vân3Quy hoạch sử dụng đấtC.Vân3
13
VB2Đ8.01Quy hoạch sử dụng đấtC.Vân2Quy hoạch sử dụng đấtC.Vân2Quy hoạch sử dụng đấtC.Vân2Quy hoạch sử dụng đấtC.Vân2
14
QLDDThực hành trắc địa
T.Toàn + T.Hải
3Thực hành trắc địa
T.Toàn + T.Hải
3Thực hành trắc địa
T.Toàn + T.Hải
3Thực hành trắc địa
T.Toàn + T.Hải
3
15
LTĐ8.01Thực hành trắc địa
T.Toàn + T.Hải
2Thực hành trắc địa
T.Toàn + T.Hải
2Thực hành trắc địa
T.Toàn + T.Hải
2Thực hành trắc địa
T.Toàn + T.Hải
2
16
QLDDThực hành trắc địa
T.Toàn + T.Hải
3Thực hành trắc địa
T.Toàn + T.Hải
3Thực hành trắc địa
T.Toàn + T.Hải
3Thực hành trắc địa
T.Toàn + T.Hải
3
17
LCĐ8.01Thực hành trắc địa
T.Toàn + T.Hải
2Thực hành trắc địa
T.Toàn + T.Hải
2Thực hành trắc địa
T.Toàn + T.Hải
2Thực hành trắc địa
T.Toàn + T.Hải
2
18
Kế toánTH KTTCSong Hương3TH KTTCSong Hương3TH KTTCSong Hương3TH KTTCSong Hương3
19
VB2K8.01TH KTTCSong Hương2TH KTTCSong Hương2TH KTTCSong Hương2TH KTTCSong Hương2
20
Kế toánNghỉ3333
21
LCK8.01Nghỉ2222
22
Kế toánTiếng anh CNLan Hương3Kế toán quản trịVân Hà3Tiếng anh CNLan Hương3Tiếng anh CNLan Hương3
23
LTK8.01Tiếng anh CNLan Hương2Kế toán quản trịVân Hà2Tiếng anh CNLan Hương2Tiếng anh CNLan Hương2
24
QTKDNghỉ33
25
LCQ8.01Nghỉ22
26
Lâm nghiệp3333
27
LCL7.012222
28
Kinh tếKinh tế môi trườngMỹ Tâm3Kinh tế môi trườngMỹ Tâm3Kinh tế môi trườngMỹ Tâm33
29
LTT8.01Kinh tế môi trườngMỹ Tâm2Kinh tế môi trườngMỹ Tâm2Kinh tế môi trườngMỹ Tâm22
30
Thú yĐộc chất học tyC.Hiền3Độc chất học tyC.Hiền3Độc chất học tyC.Hiền3Sinh sản gia súcT.Tiến3
31
LTY8.01Độc chất học tyC.Hiền2Độc chất học tyC.Hiền2Độc chất học tyC.Hiền2Sinh sản gia súcT.Tiến2
32
Lâm nghiệpTrắc địaT.Yên3Trắc địaT.Yên3Trắc địaT.Yên3Trắc địaT.Yên3
33
LTL8.01Trắc địaT.Yên2Trắc địaT.Yên222
34
Kế toánKTTC 2C.Hoa3KTTC 2C.Hoa3KTTC 2C.Hoa3KTTC 2C.Hoa3
35
LTK8.03KTTC 2C.Hoa2KTTC 2C.Hoa2KTTC 2C.Hoa2KTTC 2C.Hoa2
36
Kế toánKế toán máyC.An3Kế toán máyC.An3Kế toán máyC.Nhung3Kế toán máyC.Nhung3
37
LCK8.02Kế toán máyC.An2Kế toán máyC.An2Kế toán máyC.Nhung2Kế toán máyC.Nhung2
38
Kế toán
Lý thuyết tài chính tiền tệ
Mai Hương3Thuế nhà nướcC.Dung3Thuế nhà nướcC.Dung#ERROR!Thuế nhà nướcC.Dung3
39
VB2K8.02
Lý thuyết tài chính tiền tệ
Mai Hương2Thuế nhà nướcC.Dung2Thuế nhà nướcC.Dung#ERROR!Thuế nhà nướcC.Dung2
40
Thú yChẩn đoán bệnh tyC.Lê3Chẩn đoán bệnh tyC.Lê3Chẩn đoán bệnh tyC.Lê3Chẩn đoán bệnh tyC.Lê3
41
LTY8.02Chẩn đoán bệnh tyC.Lê2Chẩn đoán bệnh tyC.Lê2Chẩn đoán bệnh tyC.Lê2Chẩn đoán bệnh tyC.Lê2
42
Thú yChẩn đoán bệnh tyC.Lê3Chẩn đoán bệnh tyC.Lê3Chẩn đoán bệnh tyC.Lê3Chẩn đoán bệnh tyC.Lê3
43
TCY8.01Chẩn đoán bệnh tyC.Lê2Chẩn đoán bệnh tyC.Lê2Chẩn đoán bệnh tyC.Lê2Chẩn đoán bệnh tyC.Lê2
44
Thú yChẩn đoán bệnh tyC.Lê3Chẩn đoán bệnh tyC.Lê3Chẩn đoán bệnh tyC.Lê3Chẩn đoán bệnh tyC.Lê3
45
VB2Y8.01Chẩn đoán bệnh tyC.Lê2Chẩn đoán bệnh tyC.Lê2Chẩn đoán bệnh tyC.Lê2Chẩn đoán bệnh tyC.Lê2
46
TCNHC1.4Nghỉ3333
47
K6 + K7Nghỉ2222
48
Học muộnC1.5Nghỉ3333
49
Nghỉ2222
50
Kế toán, VB2 K9KTTC 3C.Thương3KTTC 3C.Thương3Nguyên lý kế toánC.An3Nguyên lý kế toánC.An3
51
GhépKTTC 3C.Thương2KTTC 3C.Thương2Nguyên lý kế toánC.An2Nguyên lý kế toánC.An2
52
Kế toán K9KTTC 1C.Trà3KTTC 2Hoàng Hiền3KTTC 2Hoàng Hiền3KTTC 2Hoàng Hiền3
53
CĐ-ĐHKTTC 1C.Trà2KTTC 2Hoàng Hiền2KTTC 2Hoàng Hiền2KTTC 2Hoàng Hiền2
54
QKTDTiếng anh CNHồ Hương3Quản trị họcC.Ngọc3Quản trị họcC.Ngọc3Quản trị họcC.Ngọc3
55
VB2, LTTiếng anh CNHồ Hương2Quản trị họcC.Ngọc2Quản trị họcC.Ngọc2Quản trị họcC.Ngọc2
56
Kinh tếTiếng anh CNC.Ly3PP NCKTT.Chung3PP NCKTT.Chung3PP NCKTT.Chung3
57
VB2, LTTiếng anh CNC.Ly2PP NCKTT.Chung2PP NCKTT.Chung2PP NCKTT.Chung2
58
TCNHTài chính côngT.Hoàng3Tài chính côngT.Hoàng3Tài chính côngT.Hoàng3Tiếng anh CNHà Lê3
59
GhépTài chính côngT.Hoàng2Tài chính côngT.Hoàng2Tài chính côngT.Hoàng2Tiếng anh CNHà Lê2
60
QLDDĐăng ký thống kê đất đaiC.Dung3Đăng ký thống kê đất đaiC.Dung3Đăng ký thống kê đất đaiC.Dung3Đăng ký thống kê đất đaiC.Dung3
61
GhépĐăng ký thống kê đất đaiC.Dung2Đăng ký thống kê đất đaiC.Dung2Đăng ký thống kê đất đaiC.Dung2Đăng ký thống kê đất đaiC.Dung2
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100