J.1.1. Danh sach Gia tri Von hoa Thị truong - 20170915.xlsx
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
DANH SÁCH GIÁ TRỊ VỐN HÓA THỊ TRƯỜNG - THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM - 15/09/2017
3
4
STT
CHỨNG
KHOÁN
SÀNTÊN CÔNG TYSL CP
ĐANG
NIÊM YẾT
SL CP
CHƯA
NIÊM YẾT
CỔ
PHIẾU
QUỸ
SL CP
ĐANG
LƯU HÀNH
Giá Cổ phiếu
(15/09/2017)
Vốn hóa
Thị Trường
5
TỔNG89.248.749.9981.005.652.540529.344.09789.725.058.4412.713.602.303.404.280
6
HOSE56.593.548.147559.991.364408.041.29756.745.498.2142.052.327.921.013.580
7
HNX11.246.026.359376.461.56672.996.49611.549.491.429191.367.884.573.700
8
UPCOM21.409.175.49269.199.61048.306.30421.430.068.798469.906.497.817.000
9
1VNMHOSECông ty Cổ phần Sữa Việt Nam 1.451.453.4290130.3241.451.323.105148.000214.795.819.540.000
10
2SABHOSETổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn 641.281.18600641.281.186272.000174.428.482.592.000
11
3VCBHOSENgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam 3.597.768.575003.597.768.57538.000136.715.205.850.000
12
4GASHOSETổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP1.913.950.0000601.9301.913.348.07068.500131.064.342.795.000
13
5VICHOSETập Đoàn VinGroup - CTCP2.637.707.954002.637.707.95448.900128.983.918.950.600
14
6ACVUPCOMTổng công ty cảng hàng không Việt Nam - CTCP2.177.173.236002.177.173.23659.000128.453.220.924.000
15
7PLXHOSETập đoàn Xăng dầu Việt Nam 1.293.878.0810135.064.8461.158.813.23568.30079.146.943.950.500
16
8BIDHOSENgân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam 3.418.715.334003.418.715.33420.40069.741.792.813.600
17
9CTGHOSENgân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam 3.723.404.556003.723.404.55618.70069.627.665.197.200
18
10MSNHOSECông ty Cổ phần Tập đoàn Ma San 1.157.373.97409.234.2101.148.139.76456.10064.410.640.760.400
19
11HPGHOSECông ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát 1.517.079.0000137.5021.516.941.49837.00056.126.835.426.000
20
12ROSHOSECông ty cổ phần Xây dựng FLC Faros472.999.99900472.999.999117.00055.340.999.883.000
21
13VPBHOSENgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng 1.332.689.035001.332.689.03537.40049.842.569.909.000
22
14VJCHOSECông ty cổ phần Hàng không VietJet 322.388.06000322.388.060137.70044.392.835.862.000
23
15NVLHOSECTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va 589.369.23433.459.5540622.828.78863.90039.798.759.553.200
24
16MBBHOSENgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội 1.712.740.909001.712.740.90922.90039.221.766.816.100
25
17BVHHOSETập đoàn Bảo Việt 680.471.43400680.471.43456.60038.514.683.164.400
26
18MWGHOSECông ty Cổ phần đầu tư thế giới di động 307.765.7890136.065307.629.724113.80035.008.262.591.200
27
19HVNUPCOMTổng Công ty Hàng không Việt Nam-CTCP 1.227.533.778001.227.533.77824.60030.197.330.938.800
28
20MCHUPCOMCông ty Cổ phần Hàng tiêu dùng Masan 538.160.1174.972.66018.000.000525.132.77754.10028.409.683.235.700
29
21ACBHNXNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu 1.027.323.896041.422.608985.901.28828.10027.703.826.192.800
30
22FPTHOSECông ty Cổ phần FPT 530.961.105082.376530.878.72948.20025.588.354.737.800
31
23BHNHOSETổng Công ty Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội 231.800.00000231.800.00096.00022.252.800.000.000
32
24STBHOSENgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín 1.885.215.716081.562.2871.803.653.42911.50020.742.014.433.500
33
25QNSUPCOMCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi 243.813.05400243.813.05471.70017.481.395.971.800
34
26VCSHNXCông ty Cổ phần Đá Thạch Anh Cao Cấp VCS 80.000.0000080.000.000205.00016.400.000.000.000
35
27CTDHOSECông ty Cổ phần Xây dựng Coteccons77.050.0000515.15676.534.844213.10016.309.575.256.400
36
28SBTHOSECông ty Cổ phần mía đường Thành Thành Công Tây Ninh 253.188.268303.830.4050557.018.67329.00016.153.541.517.000
37
29EIBHOSENgân hàng Thương mại Cổ phần Xuất nhập khẩu Việt Nam 1.235.522.90406.090.0001.229.432.90412.80015.736.741.171.200
38
30DHGHOSECông ty Cổ phần Dược Hậu Giang 130.746.07100130.746.071112.20014.669.709.166.200
39
31SSIHOSECông ty Cổ phần chứng khoán Sài Gòn 490.063.6840218.434489.845.25025.60012.540.038.400.000
40
32MSRUPCOMCông ty Cổ phần Tài nguyên Ma San 703.544.89800703.544.89817.80012.523.099.184.400
41
33VIBUPCOMNgân hàng Thương mại cổ phần Quốc tế Việt Nam 564.442.50000564.442.50021.50012.135.513.750.000
42
34PNJHOSECông ty Cổ phần Vàng bạc đá quý Phú Nhuận 108.102.0340709108.101.325112.00012.107.348.400.000
43
35GMDHOSECông ty Cổ phần Gemadept179.432.281108.844.6760288.276.95741.60011.992.321.411.200
44
36REEHOSECông ty Cổ phần Cơ điện lạnh 310.058.84107.915310.050.92636.00011.161.833.336.000
45
37FOXUPCOMCông ty Cổ phần Viễn thông FPT150.783.259030.015150.753.24472.00010.854.233.568.000
46
38VEFUPCOMCông ty cổ phần Trung Tâm Hội Chợ Triển Lãm Việt Nam 166.604.05000166.604.05062.10010.346.111.505.000
47
39HSGHOSECông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen349.996.68300349.996.68329.35010.272.402.646.050
48
40DTKUPCOMTổng công ty Điện lực TKV - CTCP 680.000.00000680.000.00014.0009.520.000.000.000
49
41DNHUPCOMCông ty Cổ phần Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi 422.400.00000422.400.00022.4009.461.760.000.000
50
42VCGHNXTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam 441.710.67300441.710.67320.7009.143.410.931.100
51
43VGCHNXTổng Công ty Viglacera - CTCP 185.014.738241.985.2620427.000.00021.1009.009.700.000.000
52
44DPMHOSETổng Công ty Cổ phần Phân bón và Hóa chất dầu khí 391.400.000065.740391.334.26022.7508.902.854.415.000
53
45SQCUPCOMCông ty Cổ phần Khoáng sản Sài Gòn - Quy Nhơn 110.000.00002.701.000107.299.00081.0008.691.219.000.000
54
46SHBHNXNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - Hà Nội 1.019.689.100100.000.000496.1861.119.192.9147.7008.617.785.437.800
55
47KDCHOSECông ty Cổ phần tập đoàn Kido 256.653.397050.992.256205.661.14141.2008.473.239.009.200
56
48CIIHOSECông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh 279.806.415033.561.510246.244.90532.2007.929.085.941.000
57
49HBCHOSECông ty Cổ phần Xây Dựng và Kinh Doanh Địa ốc Hòa Bình 128.850.75700128.850.75760.8007.834.126.025.600
58
50HAGHOSECông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai 927.467.947068.664927.399.2838.3707.762.331.998.710
59
51NT2HOSECông ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 287.876.02900287.876.02925.5007.340.838.739.500
60
52PVSHNXTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam 446.700.42100446.700.42116.4007.325.886.904.400
61
53DCMHOSECông ty Cổ phần Phân Bón Dầu khí Cà Mau 529.400.00000529.400.00013.6507.226.310.000.000
62
54PVIHNXCông ty Cổ phần PVI 234.241.867011.754.600222.487.26732.4007.208.587.450.800
63
55HNGHOSECông ty Cổ phần Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai 767.143.89500767.143.8959.1206.996.352.322.400
64
56KBCHOSETổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc 475.711.16705.950.978469.760.18914.6006.858.498.759.400
65
57SDIUPCOMCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Sài Đồng 119.995.80000119.995.80056.9006.827.761.020.000
66
58VCIHOSECông ty cổ phần Chứng khoán Bản Việt 120.000.00000120.000.00055.5006.660.000.000.000
67
59PPCHOSECông ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại 326.235.00008.080.386318.154.61420.6506.569.892.779.100
68
60KDHHOSECông ty Cổ phần Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền 233.999.89200233.999.89228.0006.551.996.976.000
69
61PDRHOSECông ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Phát Đạt221.990.92300221.990.92329.4006.526.533.136.200
70
62BMPHOSECông ty Cổ phần nhựa Bình Minh 81.860.9380081.860.93877.0006.303.292.226.000
71
63NTPHNXCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong 89.240.3020089.240.30268.5006.112.960.687.000
72
64HT1HOSECông ty Cổ phần xi măng Hà Tiên 1 381.589.911048.000381.541.91115.3005.837.591.238.300
73
65TCHHOSECông ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy 362.994.01400362.994.01415.9005.771.604.822.600
74
66VGTUPCOMTập đoàn Dệt may Việt Nam 500.000.00000500.000.00011.5005.750.000.000.000
75
67DXGHOSECông ty Cổ phần Dịch vụ và Xây dựng địa ốc Đất Xanh 285.911.3590250.056285.661.30320.1005.741.792.190.300
76
68GEXUPCOMTổng Công ty Cổ phần Thiết bị điện Việt Nam 266.800.00000266.800.00020.8005.549.440.000.000
77
69HCMHOSECông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh129.756.7580181.390129.575.36841.9005.429.207.919.200
78
70QCGHOSECông ty Cổ phần Quốc Cường Gia Lai 275.129.3100169275.129.14119.6005.392.531.163.600
79
71VCFHOSECông ty Cổ phần Vinacafé Biên Hòa26.579.1350026.579.135198.8005.283.932.038.000
80
72PVDHOSETổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan dầu khí 383.266.1600416.000382.850.16013.5505.187.619.668.000
81
73TVNUPCOMTổng công ty Thép Việt Nam - CTCP 678.000.00000678.000.0007.5005.085.000.000.000
82
74HNDUPCOMCông ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng 500.000.00000500.000.00010.0005.000.000.000.000
83
75TLGHOSECông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long 49.806.2560049.806.25698.0004.881.013.088.000
84
76VIFUPCOMTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP 350.000.00000350.000.00013.9004.865.000.000.000
85
77FLCHOSECông ty Cổ phần Tập đoàn FLC 638.038.73700638.038.7377.5204.798.051.302.240
86
78TRAHOSECông ty Cổ phần Traphaco 41.453.67303.13341.450.540115.0004.766.812.100.000
87
79LGCHOSECông ty Cổ phần đầu tư cầu đường CII 192.854.76500192.854.76523.9004.609.228.883.500
88
80PANHOSECông ty Cổ phần Tập đoàn PAN 117.723.630030.000117.693.63038.0004.472.357.940.000
89
81SCSUPCOMCông ty cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn46.187.2003.264.800049.452.00090.2004.460.570.400.000
90
82PHPHNXCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng 326.960.00000326.960.00013.5004.413.960.000.000
91
83NLGHOSECông ty Cổ phần Đầu tư Nam Long 157.226.40900157.226.40927.7504.363.032.849.750
92
84PVTHOSETổng Công ty Cổ phần Vận tải dầu khí 281.440.16200281.440.16215.2004.277.890.462.400
93
85VHCHOSECông ty Cổ phần Vĩnh Hoàn 92.403.9430102.06092.301.88345.9504.241.271.523.850
94
86BICHOSETổng Công ty Cổ phần Bảo Hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam 117.276.89500117.276.89535.2004.128.146.704.000
95
87BWEHOSECông ty Cổ phần Nước – Môi trường Bình Dương 150.000.00000150.000.00026.8504.027.500.000.000
96
88SASUPCOMCông ty Dịch vụ Hàng không sân bay Tân Sơn Nhất 131.500.0001.981.3100133.481.31029.3003.911.002.383.000
97
89DVNUPCOMTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP 237.000.00000237.000.00016.5003.910.500.000.000
98
90GTNHOSECông ty cổ phần GTNFOODS250.000.00000250.000.00015.5003.875.000.000.000
99
91VSHHOSECông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn – Sông Hinh 206.241.24600206.241.24618.5003.815.463.051.000
100
92ITAHOSECông ty Cổ phần Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo 938.463.6070142.032938.321.5754.0203.772.052.731.500
Loading...