DIEM GDQP CAO DANG KHÓA 2015- 2018.xlsx
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TTMSVHọ và tênNgày sinhNơi sinhGiới
tính
Điểm
TK
Xếp loạiLớp
2
1150469Trần Thị ThuAn8/11/1997Quảng NamNữ7,7KháĐD10A
3
2150141Nguyễn Thị NgọcÁnh2/22/1997Quảng NamNữ7,0KháĐD10A
4
3150477Nguyễn Thị ÁiCẩm1/16/1997Quảng NgãiNữ7,3KháĐD10A
5
4150499Hồ ThịDuyên10/28/1997Bình ĐịnhNữ7,7KháĐD10A
6
5150102Nguyễn MỹHạnh10/28/1997Quảng NamNữ7,3KháĐD10A
7
6150146Võ Thị BíchHạnh1/9/1997Quảng NgãiNữ8,0GiỏiĐD10A
8
7150116Cao Thị ThúyHằng1/7/1997Quảng NgãiNữ8,7GiỏiĐD10A
9
8150514Lê ThịHồng11/3/1997Kon TumNữ7,0KháĐD10A
10
9150098Nguyễn ThịHợp7/5/1997Quảng NgãiNữ7,0KháĐD10A
11
10150070Phạm Nguyễn NhưHuyền5/10/1997Quảng NamNữ7,3KháĐD10A
12
11150518Phạm ThịKhánh3/23/1996Đăk LăkNữ8,3GiỏiĐD10A
13
12150111Trịnh Thị NhựtLinh12/5/1997Quảng NamNữ8,0GiỏiĐD10A
14
13150524Nguyễn Thị TuyếtLinh4/24/1997Thừa Thiên HuếNữ8,0GiỏiĐD10A
15
14150093Trần Vũ YếnLộc9/3/1996Quảng NamNữ8,0GiỏiĐD10A
16
15150125Trần Thị LyLy7/28/1997Quảng NamNữ8,0GiỏiĐD10A
17
16150066Đặng Thị ThẩmMỹ8/3/1997Quảng NgãiNữ7,3KháĐD10A
18
17150131Võ Thị NhưNguyệt8/19/1997Quảng NamNữ7,3KháĐD10A
19
18150537Nguyễn Thị BíchNhi10/3/1997Quảng NgãiNữ8,0GiỏiĐD10A
20
19150062Nguyễn Thị NgọcOanh10/28/1997Đăk NôngNữ7,3KháĐD10A
21
20150546Trần Thị KimOanh6/9/1997Đăk LăkNữ6,7
Trung bình khá
ĐD10A
22
21150150Đỗ Thị HồngQuyên12/15/1997Quảng NamNữ7,3KháĐD10A
23
22150054Trầm ThịQuyên3/6/1997Quảng NamNữ7,3KháĐD10A
24
23150074Huỳnh Thị ThuSum11/23/1997Quảng NamNữ7,0KháĐD10A
25
24150566Hồ Thị ThúyTâm7/3/1997Quảng NamNữ8,3GiỏiĐD10A
26
25150570Huỳnh ThịThạch5/4/1997Quảng NamNữ7,7KháĐD10A
27
26150160Trần Thị PhươngThảo4/2/1997Đà NẵngNữ7,7KháĐD10A
28
27150580Nguyễn VănThông5/24/1997Đà NẵngNam8,0GiỏiĐD10A
29
28150584Nguyễn ThịThu8/28/1997Quảng NamNữ8,0GiỏiĐD10A
30
29150058Phan Trần AnhThư10/16/1997Quảng NamNữ7,7KháĐD10A
31
30150041Nguyễn Thị Thúy
17/11/1996
Gia LaiNữ8,0GiỏiĐD10A
32
31150738Bùi Thị ThanhThủy4/10/1997Quảng NamNữ7,0KháĐD10A
33
32150588Phan ThịThương10/27/1997Quảng NamNữ7,0KháĐD10A
34
33150593Trần Thị ThuTiếc10/28/1996Quảng NamNữ7,3KháĐD10A
35
34150167Nguyễn Thị ThanhTrà4/3/1997Quảng NamNữ7,7KháĐD10A
36
35150599Zơrâm ThịTrâm2/12/1995Quảng NamNữ7,7KháĐD10A
37
36150613Nguyễn Thị ThủyTuyên11/18/1991Bình ĐịnhNữ8,3GiỏiĐD10A
38
37150755Võ Thị ThanhTuyền1/21/1997Đà NẵngNữ8,7GiỏiĐD10A
39
38150618Hồ HuỳnhUyên5/20/1997Quảng NamNữ7,0KháĐD10A
40
39150106Nguyễn ThịVi6/29/1997Quảng NamNữ7,3KháĐD10A
41
40150087Nguyễn Thị TườngVi2/16/1997Quảng NgãiNữ7,3KháĐD10A
42
41150624Trần Thị KimVỹ7/6/1997Quảng NamNữ8,0GiỏiĐD10A
43
42141043Lê Thị Hoàng Trinh11/20/1995Quảng NamNữ7,7KháĐD10A
44
43150099Trần Thị KimAn12/13/1996Quảng NgãiNữ8,3GiỏiĐD10A
45
44150470Bùi Thị TrúcAnh8/17/1997Quảng BìnhNữ7,3KháĐD10B
46
45150108Lê Thị KimAnh9/23/1996Quảng NamNữ8,0GiỏiĐD10B
47
46150151Hồ Thị NgọcÁnh11/12/1997Quảng namNữ7,7KháĐD10B
48
47150478Võ Thị KimChi1/1/1997Quảng NamNữ7,7KháĐD10B
49
48150094Phan Thị KimChinh6/20/1997Quảng NamNữ7,3KháĐD10B
50
49150487Bùi ThịDiệp1/1/1997Quảng NamNữ7,7KháĐD10B
51
50150103Đoàn ThịĐây11/25/1997Đà NẵngNữ6,7
Trung bình khá
ĐD10B
52
51150502Đỗ Thị Thu12/22/1996Quảng NamNữ8,0GiỏiĐD10B
53
52150117Mai Thị HoàngHạ8/5/1997Quảng NamNữ7,3KháĐD10B
54
53150079Đỗ Thị DiệuHằng9/20/1997Quảng NgãiNữ7,3KháĐD10B
55
54150075Nguyễn ThịHuyền1/1/1997Quảng NamNữ7,3KháĐD10B
56
55150089RiahHưng3/8/1996Quảng NamNữ7,0KháĐD10B
57
56150767Ngô ThịHương10/18/1996Đăk NôngNữ7,7KháĐD10B
58
57150515Bùi Thị XuânHương4/28/1997Quảng NamNữ7,3KháĐD10B
59
58114250Nguyễn Thị HồngKhoa7/4/1997Quảng NamNữ7,7KháĐD10B
60
59150520Từ Thị ThúyKiều11/8/1996Đà NẵngNữ7,3KháĐD10B
61
60150435Huỳnh Thị ThúyKiều1/1/1997Quảng NamNữ7,0KháĐD10B
62
61150528Dương Thị BíchLy5/11/1997Quảng NamNữ7,3KháĐD10B
63
62150012HuỳnhNam11/1/1997Quảng NgãiNam7,0KháĐD10B
64
63150132Ngô Thị ThuỳNga4/1/1997Quảng NamNữ7,7KháĐD10B
65
64150408Phạm Thị Yến Nhi5/6/1996Quảng namNữ7,3KháĐD10B
66
65150548Nguyễn ThịPhúc6/6/1997Quảng NamNữ8,3GiỏiĐD10B
67
66150122Ngô ThịPhước6/1/1997Quảng namNữ7,3KháĐD10B
68
67150567Huỳnh ThịTâm9/7/1997Quảng NamNữ7,7KháĐD10B
69
68150577Tô Tự ThuThảo9/25/1996Quảng NamNữ7,3KháĐD10B
70
69150136Đặng Thị ThuThảo10/12/1997Quảng NgãiNữ7,3KháĐD10B
71
70150067Võ Thị ThuThảo12/15/1997Kon TumNữ7,3KháĐD10B
72
71150359Nguyễn ThịThật1/25/1997Quảng NamNữ7,0KháĐD10B
73
72150572Trần Thị MỹThắm8/18/1997Quảng NamNữ7,7KháĐD10B
74
73150581Hồ Vũ ThanhThu3/11/1997Quảng NamNữ7,3KháĐD10B
75
74150585Trần ThịThu4/20/1997Quảng NamNữ7,7KháĐD10B
76
75150168Nguyễn ThịThúy5/7/1996Đà NẵngNữ8,0GiỏiĐD10B
77
76150589Nguyễn Thị ThanhThúy11/24/1997Gia LaiNữ8,3GiỏiĐD10B
78
77150112Trần Thị ThủyTiên11/2/1997Quảng NamNữ7,0KháĐD10B
79
78150596Trương ThịToán1/19/1997Gia LaiNữ7,3KháĐD10B
80
79150608Lê Thị KimTrinh12/14/1996Kon TumNữ7,7KháĐD10B
81
80150614Trương Thị ThanhTuyền2/20/1997Bình ĐịnhNữ7,7KháĐD10B
82
81150289Trần Thị HồngTuyết3/13/1997Quảng NgãiNữ7,3KháĐD10B
83
82150071Trần Thị ThùyTy7/16/1996Quảng namNữ7,0KháĐD10B
84
83150620Đặng Thị HồngVân4/24/1997Quảng NgãiNữ7,7KháĐD10B
85
84150625Trần Thị TườngVi4/10/1997Quảng NamNữ7,7KháĐD10B
86
85150063Phạm Thị TườngVi12/5/1996Quảng NamNữ7,3KháĐD10B
87
86150147Phạm Thị TườngVi5/8/1997Quảng NgãiNữ7,7KháĐD10B
88
87150162Nguyễn ThịViễn4/18/1997Đăk LăkNữ7,3KháĐD10B
89
88150156Phạm ThịVinh4/11/1997Quảng BìnhNữ7,3KháĐD10B
90
89150059Nguyễn ThịXinh4/10/1997Quảng NamNữ7,0KháĐD10B
91
90150630Nguyễn ThịYến3/28/1996Đăk NôngNữ7,0KháĐD10B
92
91150766Võ Thị YếnNhư11/15/1997Gia LaiNữ8,0GiỏiĐD10B
93
92150512Nguyễn ThịHoa10/8/1997Gia LaiNữ7,3KháĐD10B
Chuyển từ lớp ĐD10D sang
94
93150471Lê Thị MinhAnh6/12/1997Quảng NamNữ8,3GiỏiĐD10C
95
94150137Huỳnh TấnAnh12/8/1997Quảng NamNam7,3KháĐD10C
96
95150140Võ Huỳnh NgọcCầm2/6/1997Quảng NamNữ7,7KháĐD10C
97
96150113Nguyễn Thị ÁnhĐào8/23/1997Đăk LăkNữ7,3KháĐD10C
98
97150148Bnướch ThịDéch4/5/1996Quảng NamNữ7,3KháĐD10C
99
98150354Phạm ThịDiễm30/8/1997Quảng NamNữ7,3KháĐD10C
100
99150080Đặng ThịDiên2/21/1997Đăk NôngNữ7,7KháĐD10C
Loading...
Main menu