ABFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Họ tênLớpĐiểm trắc nghiệm
2
Tô Phan Đông Chấn10CA17,7
3
Huỳnh Nam Dương10CA19,7
4
Lý Hoàng Em10CA19,7
5
Lâm Khánh Hà10CA110
6
Nguyễn Thị Ngọc Hà10CA19,3
7
Nguyễn Nhật Hào10CA110
8
Lâm Hoàn Hảo10CA110
9
Võ Trần Gia Hân10CA19
10
Trần Ngọc Hân10CA110
11
Nguyễn Ngọc Hân10CA110
12
Ngô Hoàng Khải10CA19,3
13
Dư Bá Khoa10CA19,7
14
Ngô Tuấn Khôi10CA110
15
Trần Minh Khôi10CA19
16
Tăng Anh Khôi10CA19,7
17
Huỳnh Vương Khang Kiện10CA110
18
Cao Chí Kiệt10CA19,7
19
Trần Thái Mỹ Kiều10CA19,3
20
Trần Tuệ Lâm10CA19,7
21
Nguyễn Hà Ngọc Linh10CA110
22
Lê Nguyễn Thùy Linh10CA110
23
Hà Duy Lộc10CA110
24
Tô Khánh My10CA110
25
Lý Tuấn Nghi10CA110
26
Trương Thu Ngọc10CA110
27
Nguyễn Thành Nguyên10CA19,3
28
Lê Trọng Nguyễn10CA110
29
Võ Chí Nguyện10CA110
30
Mã Mỹ Nhi10CA19
31
Huỳnh Như10CA19,3
32
Nguyễn Ngọc Huỳnh Như10CA19,7
33
Quách Thanh Phan10CA110
34
Đinh Quốc Phú10CA110
35
Dư Hoài Phúc10CA19,7
36
Trần Minh Phúc10CA110
37
Nguyễn Ngọc Anh Quang10CA18,7
38
Trương Mỹ Quyên10CA18,3
39
Trần Quốc Thái10CA110
40
Trần Chí Thịnh10CA19,3
41
Huỳnh Chí Thoại10CA110
42
Lại Ngô Quỳnh Thư10CA110
43
Nguyễn Văn Tính10CA19
44
Trần Quốc Toàn10CA110
45
Lê Ngọc Trâm10CA19,7
46
Nguyễn Ngọc Anh10CA29
47
Lê Hoài Bảo10CA28,7
48
Phan Đình Chương10CA29,3
49
Lê Tấn Danh10CA29,7
50
Võ Thùy Dung10CA28,7
51
Hồ Anh Đal10CA28,3
52
Huỳnh Đảm10CA28,3
53
Lê Gia Đạt10CA28,7
54
Châu Khánh Đăng10CA27,7
55
Nguyễn Thị Tâm Đoan10CA28,3
56
Phạm Chí Hạo10CA28,3
57
Lê Diễm Hằng10CA210
58
Huỳnh Quốc Huy10CA28,7
59
Trần Lê Quang Huy10CA29,3
60
Lê Thái Huy10CA28
61
Nguyễn Quốc Khã10CA210
62
Hà Phú Khang10CA29,3
63
Lê Vĩ Khang10CA29
64
Phạm Ngô Anh Khoa10CA29
65
Nguyễn Quốc Lĩnh10CA28,7
66
Lưu Gia Lộc10CA27,3
67
Trần Phúc Lợi10CA28,3
68
Nguyễn Thanh Luân10CA28,3
69
Lê Minh10CA29
70
Trần Kim Ngân10CA210
71
Lê Cao Khánh Ngân10CA26,3
72
Huỳnh Kim Ngân10CA210
73
Huỳnh Thúy Ngân10CA28,7
74
Vũ Ánh Ngọc10CA29,3
75
Phan Thị Tuyết Nhi10CA28,7
76
Nguyễn Hồng Như10CA29,3
77
Huỳnh Nhật Phàm10CA28,3
78
Vũ Đình Nhật Phát10CA28
79
Huỳnh Hoàng Phúc10CA28
80
Vũ Khánh Quỳnh10CA29,3
81
Lê Nguyễn Ngân Quỳnh10CA29,3
82
Trần Duy Thanh10CA210
83
Huỳnh Ngọc Thảo10CA29,3
84
Trương Vương Thịnh10CA210
85
Nguyễn Cẩm Tiên10CA29
86
Nguyễn Lâm Khang Tính10CA29
87
Nguyễn Ngọc Tuyền10CA29,7
88
Phan Triệu Vĩ10CA28,7
89
Hà Thảo Vy10CA29
90
Trần Gia Vỹ10CA29,7
91
Huỳnh Lam Anh10CB10
92
Trang Gia Bảo10CB8
93
Lê Tấn Cường10CB9,7
94
Phạm Quang Đặng10CB10
95
Trương Chí Định10CB9,7
96
Hoàng Văn Giỏi10CB8,7
97
Trần Thị Ngọc Hà10CB9,7
98
Nguyễn Thanh Hào10CB9,7
99
Trần Ngọc Hân10CB9
100
Huỳnh Minh Hiếu10CB8,3