ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TỔNG KẾT THI ĐUA ĐỘI TUẦN 4
2
3
LỚPSĐ BÀIĐ TRỪTHƯỞNGT ĐXL
4
9A1238112272
5
9A2242242185
6
9A3250531977
7
9A4238172214
8
9A5236641728
9
9A6242172253
10
9A7244132311
11
9A8250362146
12
8A1248162324
13
8A2250102403
14
8A3242601828
15
8A425052451
16
8A524872412
17
8A6240272136
18
8A7244252195
19
8A8216491679
20
8A9246541927
21
7A124832451
22
7A224872412
23
7A3248242245
24
7A4248102383
25
7A52165616011
26
7A6248452037
27
7A72428515712
28
7A82183818010
29
7A9248372116
30
7A10230351959
31
7A11236352018
32
7A12242102324
33
6A1244332117
34
6A2244102342
35
6A3242102324
36
6A4248152333
37
6A5246152315
38
6A624622441
39
6A72444619810
40
6A8248242246
41
6A9242312117
42
6A102093417511
43
6A112467217412
44
6A12246462009
45
Chi ĐoànĐiểm
trừ Thi đua
Điểm trừ phát sinhvắngTHTĐiểm SĐBtổngxếp hạngGhi chú
46
10A105/53308301
47
10A29515/53307344
48
10A39010/522563410ko đăng ký tht
49
11A103034/52306977ko đăng ký tht, 2 tiết chưa ký (đầu giờ :lớp kéo rèm, ko báo cáo sĩ số…-30)
50
11A205/52757753
51
11A3005/52758052lớp duy trì sĩ số tốt +30
52
11A4405/52607205ko thẻ đeo
53
12A1804/52656858
54
12A2605/52757156sai đp, đi trễ, sử dụng đt
55
12A31205/52706509ko đeo thẻ, chửi thề, đi trễ
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100