| A | B | C | D | E | F | G | H | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | |||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH CÁN BỘ CÔNG NHÂN VIÊN NGHỈ VIỆC | ||||||||||||||||||
3 | NGÀY XUẤT: | ||||||||||||||||||
4 | STT | GIỚI TÍNH | MÃ NHÂN VIÊN | HỌ TÊN | NGÀY THÁNG NĂM SINH | NƠI SINH | NGÀY VÀO LÀM | CHỨC DANH CÔNG VIỆC | TRÌNH ĐỘ | HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG | NGÀY NGHỈ VIỆC | LÝ DO NGHỈ VIỆC | GHI CHÚ | ||||||
5 | THÂM NIÊN | LOẠI HỢP ĐỒNG | NGÀY KÝ | NGÀY HẾT HẠN | |||||||||||||||
6 | 1 | Nam | 290 | Lê Như Quỳnh | 5/4/1977 | Đồng Nai | 08/09/2007 | Tổ trưởng PLĐG - kíp B | 10n 0th 14ng | Hợp đồng không xác định thời hạn | 01/01/2015 | 01/09/2017 | Chấm dứt HĐLĐ | ||||||
7 | 2 | Nữ | 913 | Nguyễn Trọng Bằng | 10/6/1982 | Bình Thuận | 25/06/2010 | Tổ trưởng kho bao bì, nguyên liệu - HC | 7n 3th -3ng | Hợp đồng không xác định thời hạn | 01/01/2015 | 01/08/2017 | Chấm dứt HĐLĐ | ||||||
8 | 3 | Nam | 975 | Nguyễn Văn Chiến | 15/2/1971 | Đồng Nai | 28/09/2010 | Tổ phó XDCB-HC | 7n 0th -6ng | Hợp đồng không xác định thời hạn | 01/01/2015 | 01/09/2017 | Chấm dứt HĐLĐ | ||||||
9 | 4 | Nam | 2386 | Trần Đình Hiếu | 8/5/1991 | Gia Lai | 26/02/2014 | Nhân viên KCS Thành phẩm - Kíp B | 3n 7th -4ng | Hợp đồng không xác định thời hạn | 01/04/2016 | 11/08/2017 | Chấm dứt HĐLĐ | ||||||
10 | 5 | Nam | 2398 | Phan Anh Tuấn | 10/6/1991 | Nghệ An | 06/03/2014 | Bảo trì Điện CTM - HC | 3n 6th 16ng | Hợp đồng không xác định thời hạn | 01/04/2016 | 05/08/2017 | Chấm dứt HĐLĐ | ||||||
11 | 6 | Nam | 2424 | Phạm Thanh Vân | 10/8/1991 | Quảng Bình | 10/05/2014 | Tổ trưởng Máy in KTS | 3n 4th 12ng | Hợp đồng không xác định thời hạn | 01/07/2016 | 15/09/2017 | Chấm dứt HĐLĐ | ||||||
12 | 7 | Nam | 2446 | Dương Huyền Trang | 11/5/1990 | Đồng Nai | 26/05/2014 | Bảo trì CTM - Kíp B | 3n 4th -4ng | Hợp đồng không xác định thời hạn | 01/07/2016 | 21/08/2017 | Sa thải | ||||||
13 | 8 | Nam | 2876 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | 3/2/1992 | Hà Tĩnh | 04/04/2015 | Thủ kho thành phẩm Kho 25C | 2n 5th 18ng | Hợp đồng không xác định thời hạn | 01/06/2017 | 14/08/2017 | Chấm dứt HĐLĐ | ||||||
14 | 9 | Nam | 3260 | Nguyễn Tài Đức | 18/3/1986 | Đồng Nai | 24/09/2016 | Công nhân Cuối lò nung- Kíp C | 1n 0th -2ng | 28/07/2017 | Chấm dứt HĐLĐ | ||||||||
15 | 10 | Nam | 3314 | Cao Xuân Kiên | 17/3/1998 | Kiên Giang | 03/03/2017 | Công nhân lò nung- kíp A | 0n 6th 19ng | Hợp đồng lao động ký lần 1 | 17/04/2017 | 31/03/2018 | 15/08/2017 | Người lao động đơn phương chấm dứt Hợp đồng lao động trái luật | |||||
16 | 11 | Nam | 3405 | Bùi Đình Cường | 17/6/1987 | Thanh Hóa | 30/03/2017 | Thủ kho thành phẩm Kho 25C | 0n 6th -8ng | Hợp đồng lao động ký lần 1 | 17/05/2017 | 30/04/2018 | 31/08/2017 | Chấm dứt HĐLĐ | |||||
17 | 12 | Nam | 3406 | Nguyễn Đình Lộc | 8/5/1988 | Vĩnh Long | 30/03/2017 | Công nhân TMIL - Kíp C | 0n 6th -8ng | Hợp đồng lao động ký lần 1 | 17/05/2017 | 30/04/2018 | 13/09/2017 | Chấm dứt HĐLĐ | |||||
18 | 13 | Nam | 3423 | Trần Văn Quý | 15/8/1991 | Hà Tĩnh | 10/04/2017 | Thủ kho Bao bì | 0n 5th 12ng | Hợp đồng lao động ký lần 1 | 23/05/2017 | 09/05/2018 | 30/08/2017 | Chấm dứt HĐLĐ | |||||
19 | 14 | Nam | 3436 | Trần Đức Việt | 19/8/1986 | Thái Bình | 04/05/2017 | Nhân viên ATVSLĐ &MT | 0n 4th 18ng | 14/08/2017 | Chấm dứt thử việc | ||||||||
20 | 15 | Nam | 3492 | Đỗ Văn Tiệp | 20/2/1994 | Bình Dương | 12/06/2017 | Nhân viên Công nghệ phụ - HC | 0n 3th 10ng | 01/08/2017 | Chấm dứt thử việc | ||||||||
21 | 16 | Nam | 3501 | Nguyễn Hồng Sơn | Đồng Tháp | 20/06/2017 | Công nhân Nghiền men - HC | 0n 3th 2ng | 01/08/2017 | Chấm dứt thử việc | |||||||||
22 | 17 | Nam | 3520 | Mai Văn Mạnh | 12/9/1988 | Đồng Nai | 07/07/2017 | Lái xe nâng - kho 25C | 0n 2th 15ng | 31/07/2017 | Chấm dứt thử việc | ||||||||
23 | 18 | Nam | 3522 | Phạm Quang Thắng | 6/3/1985 | Hậu Giang | 07/07/2017 | Công nhân TMIL - Kíp B | 0n 2th 15ng | 01/08/2017 | Chấm dứt thử việc | ||||||||
24 | 19 | Nam | 3525 | Tô Hoàng Hải | Thừa Thiên Huế | 08/07/2017 | Sửa Palet | 0n 2th 14ng | 15/08/2017 | Chấm dứt thử việc | |||||||||
25 | 20 | Nam | 3531 | Nguyễn Thế Hiên | 12/12/1989 | Hải Dương | 13/07/2017 | Công nhân Máy ép | 0n 2th 9ng | 09/08/2017 | Chấm dứt thử việc | ||||||||
26 | 21 | Nam | 3532 | Nguyễn Gia Ngọc | 15/4/1994 | Thanh Hóa | 13/07/2017 | Công nhân đóng gói | 0n 2th 9ng | 04/08/2017 | Chấm dứt thử việc | ||||||||
27 | 22 | Nữ | 3539 | Bùi Mạnh Dương | 5/4/1984 | đồng nai | 20/07/2017 | Nhân viên Nhân sự -HC | 0n 2th 2ng | 07/08/2017 | Chấm dứt thử việc | ||||||||
28 | 23 | Nam | 3540 | Trịnh Duy Độ | 1/1/1991 | cà mau | 20/07/2017 | Phụ Kho 25C- HC | 0n 2th 2ng | 01/08/2017 | Chấm dứt thử việc | ||||||||
29 | 24 | Nam | 3546 | Trần Văn Quý | 26/9/1993 | Sơn Lĩnh, Hương Sơn, Hà tĩnh | 27/07/2017 | Lái xe nâng - kho 25C | 0n 2th -5ng | 31/08/2017 | Chấm dứt thử việc | ||||||||
30 | 25 | Nam | 3547 | Nguyễn Văn Thi | 16/9/1986 | 01/08/2017 | Lái xe nâng - kho 25C | 0n 1th 21ng | 11/08/2017 | Chấm dứt thử việc | |||||||||
31 | 26 | Nam | 3551 | Nguyễn Trọng Khánh | Kiên Giang | 08/08/2017 | Công nhân Cuối lò nung - Kíp C | 0n 1th 14ng | 01/09/2017 | Tự ý bỏ việc | |||||||||
32 | 27 | Nam | 3555 | Chu Ngọc Luân | 2/5/1990 | Kiên Giang | 15/08/2017 | Nhân viên ATVSLĐ &MT | 0n 1th 7ng | 13/09/2017 | Chấm dứt thử việc | ||||||||
33 | 28 | Nữ | 3559 | Phùng Văn Khánh | 11/4/1983 | Lào Cai | 18/08/2017 | Nhân viên Phụ bếp - HC | 0n 1th 4ng | 23/08/2017 | Chấm dứt thử việc | ||||||||
34 | 29 | Nam | 3561 | Nguyễn Văn Phương | 26/8/1996 | Đồng Nai | 21/08/2017 | Bảo trì Cơ CTM - HC | 0n 1th 1ng | 26/08/2017 | Chấm dứt thử việc | ||||||||
35 | 30 | Nam | 3562 | Nguyễn Văn Tuấn | 20/5/1998 | Đồng Nai | 21/08/2017 | Công nhân Cuối lò nung- Kíp C | 0n 1th 1ng | 30/08/2017 | Tự ý bỏ việc | ||||||||
36 | 31 | Nam | 3566 | Mai Văn Cảnh | 28/7/1988 | Đồng Nai | 24/08/2017 | Công nhân Tráng men- kíp A | 0n 1th -2ng | 06/09/2017 | Chấm dứt thử việc | ||||||||
37 | 32 | Nam | 3568 | Trần Văn Quý | 22/11/1983 | Cần Thơ | 28/08/2017 | Công nhân PLĐG - Kíp A | 0n 1th -6ng | 30/08/2017 | Tự ý bỏ việc | ||||||||
38 | 33 | Nam | 3573 | Khương Tuấn Huynh | 28/2/1996 | Gia Lai | 29/08/2017 | Công nhân PLĐG - kíp B | 0n 1th -7ng | 11/09/2017 | Chấm dứt thử việc | ||||||||
39 | |||||||||||||||||||
40 | |||||||||||||||||||
41 | |||||||||||||||||||
42 | |||||||||||||||||||
43 | |||||||||||||||||||
44 | |||||||||||||||||||
45 | |||||||||||||||||||
46 | |||||||||||||||||||
47 | |||||||||||||||||||
48 | |||||||||||||||||||
49 | |||||||||||||||||||
50 | |||||||||||||||||||
51 | |||||||||||||||||||
52 | |||||||||||||||||||
53 | |||||||||||||||||||
54 | |||||||||||||||||||
55 | |||||||||||||||||||
56 | |||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||