| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | AN | AO | AP | AQ | AR | AS | AT | AU | AV | AW | AX | AY | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | PHIẾU TÍNH GIÁ TẠM TÍNH | PHIẾU TÍNH GIÁ TẠM TÍNH | PHIẾU TÍNH GIÁ TẠM TÍNH | PHIẾU TÍNH GIÁ TẠM TÍNH | PHIẾU TÍNH GIÁ TẠM TÍNH | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | Dự án: CHARMORA CITY | Dự án: CHARMORA CITY | Dự án: CHARMORA CITY | Dự án: CHARMORA CITY | Dự án: CHARMORA CITY | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | PTG chỉ mang tính chất tham khảo. Số tiền thanh toán thực tế căn cứ theo Đề nghị thanh toán do CĐT cung cấp | PTG chỉ mang tính chất tham khảo. Số tiền thanh toán thực tế căn cứ theo Đề nghị thanh toán do CĐT cung cấp | PTG chỉ mang tính chất tham khảo. Số tiền thanh toán thực tế căn cứ theo Đề nghị thanh toán do CĐT cung cấp | PTG chỉ mang tính chất tham khảo. Số tiền thanh toán thực tế căn cứ theo Đề nghị thanh toán do CĐT cung cấp | PTG chỉ mang tính chất tham khảo. Số tiền thanh toán thực tế căn cứ theo Đề nghị thanh toán do CĐT cung cấp | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | Loại hình | Căn hộ | Loại hình | Căn hộ | Loại hình | Căn hộ | Loại hình | Căn hộ | Loại hình | Căn hộ | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | Hình thức thanh toán | KHÔNG VAY | Hình thức thanh toán | VAY NGÂN HÀNG | Hình thức thanh toán | THANH TOÁN SỚM | Hình thức thanh toán | THANH TOÁN SỚM | Hình thức thanh toán | THANH TOÁN SỚM | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
7 | Quốc tịch | Việt Nam | Quốc tịch | Việt Nam | Quốc tịch | Việt Nam | Quốc tịch | Việt Nam | Quốc tịch | Việt Nam | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
8 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
9 | I. THÔNG TIN KHÁCH HÀNG | CSBH 01/BC/SPG/12-2025 | 16/12/2025 | I. THÔNG TIN KHÁCH HÀNG | CSBH 01/BC/SPG/12-2025 | 16/12/2025 | I. THÔNG TIN KHÁCH HÀNG | CSBH 01/BC/SPG/12-2025 | 16/12/2025 | I. THÔNG TIN KHÁCH HÀNG | CSBH 01/BC/SPG/12-2025 | 16/12/2025 | I. THÔNG TIN KHÁCH HÀNG | CSBH 01/BC/SPG/12-2025 | 16/12/2025 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
10 | Tên khách hàng: | Nhập | Tên khách hàng: | Tên khách hàng: | Tên khách hàng: | Tên khách hàng: | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
11 | Hộ khẩu KH | Chọn | Hộ khẩu KH | Hộ khẩu KH | Hộ khẩu KH | Hộ khẩu KH | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
12 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
13 | II. THÔNG TIN CĂN HỘ | Tòa | Tầng | Số căn | II. THÔNG TIN CĂN HỘ | Tòa | Tầng | Số căn | II. THÔNG TIN CĂN HỘ | Tòa | Tầng | Số căn | II. THÔNG TIN CĂN HỘ | Tòa | Tầng | Số căn | II. THÔNG TIN CĂN HỘ | Tòa | Tầng | Số căn | |||||||||||||||||||||||||||||||
14 | Mã căn hộ | C | 12B | 01 | C12B01 | Nhập | Mã căn hộ | C | 12B | 01 | C12B01 | Mã căn hộ | C | 12B | 01 | C12B01 | Mã căn hộ | C | 12B | 01 | C12B01 | Mã căn hộ | C | 12B | 01 | C12B01 | |||||||||||||||||||||||||
15 | Loại CH | 2PN | Loại CH | 2PN | Loại CH | 2PN | Loại CH | 2PN | Loại CH | 2PN | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
16 | Hường ban công | Nam | Hường ban công | Nam | Hường ban công | Nam | Hường ban công | Nam | Hường ban công | Nam | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
17 | Vị trí | Vị trí | Vị trí | Vị trí | Vị trí | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
18 | DT thông thủy | 71,10 | DT thông thủy | 71,10 | DT thông thủy | 71,10 | DT thông thủy | 71,10 | DT thông thủy | 71,10 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | DT Tim tường | 77,00 | DT Tim tường | 77,00 | DT Tim tường | 77,00 | DT Tim tường | 77,00 | DT Tim tường | 77,00 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
20 | Tổng Giá bán Căn Hộ (đã gồm VAT & KPBT) trước Chiết khấu (niêm yết) | 6.469.041.394 | Tổng Giá bán Căn Hộ (đã gồm VAT & KPBT) trước Chiết khấu (niêm yết) | 6.469.041.394 | Tổng Giá bán Căn Hộ (đã gồm VAT & KPBT) trước Chiết khấu (niêm yết) | 6.469.041.394 | Tổng Giá bán Căn Hộ (đã gồm VAT & KPBT) trước Chiết khấu (niêm yết) | 6.469.041.394 | Tổng Giá bán Căn Hộ (đã gồm VAT & KPBT) trước Chiết khấu (niêm yết) | 6.469.041.394 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
21 | Tổng Giá bán Căn Hộ (chưa gồm VAT & KPBT) trước Chiết khấu | 5.775.929.816 | Tổng Giá bán Căn Hộ (chưa gồm VAT & KPBT) trước Chiết khấu | 5.775.929.816 | Tổng Giá bán Căn Hộ (chưa gồm VAT & KPBT) trước Chiết khấu | 5.775.929.816 | Tổng Giá bán Căn Hộ (chưa gồm VAT & KPBT) trước Chiết khấu | 5.775.929.816 | Tổng Giá bán Căn Hộ (chưa gồm VAT & KPBT) trước Chiết khấu | 5.775.929.816 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
22 | III. CHÍNH SÁCH BÁN HÀNG | III. CHÍNH SÁCH BÁN HÀNG | III. CHÍNH SÁCH BÁN HÀNG | III. CHÍNH SÁCH BÁN HÀNG | III. CHÍNH SÁCH BÁN HÀNG | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
23 | "Miễn phí Dịch Vụ Quản Lý - 01 năm (tính từ ngày nhận Bàn giao Căn Hộ) Dịch Vụ Quản Lý Căn Hộ (không bao gồm các chi phí liên quan đến dịch vụ phải trả cho bên thứ 3)" | "Miễn phí Dịch Vụ Quản Lý - 01 năm (tính từ ngày nhận Bàn giao Căn Hộ) Dịch Vụ Quản Lý Căn Hộ (không bao gồm các chi phí liên quan đến dịch vụ phải trả cho bên thứ 3)" | "Miễn phí Dịch Vụ Quản Lý - 01 năm (tính từ ngày nhận Bàn giao Căn Hộ) Dịch Vụ Quản Lý Căn Hộ (không bao gồm các chi phí liên quan đến dịch vụ phải trả cho bên thứ 3)" | "Miễn phí Dịch Vụ Quản Lý - 01 năm (tính từ ngày nhận Bàn giao Căn Hộ) Dịch Vụ Quản Lý Căn Hộ (không bao gồm các chi phí liên quan đến dịch vụ phải trả cho bên thứ 3)" | "Miễn phí Dịch Vụ Quản Lý - 01 năm (tính từ ngày nhận Bàn giao Căn Hộ) Dịch Vụ Quản Lý Căn Hộ (không bao gồm các chi phí liên quan đến dịch vụ phải trả cho bên thứ 3)" | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
24 | - CK Booking sớm | Có | HĐTHNV | 3,0% | 173.277.894 | - CK Booking sớm | Có | HĐTHNV | 3,0% | 173.277.894 | - CK Booking sớm | Có | HĐTHNV | 3,0% | 173.277.894 | - CK Booking sớm | Có | HĐTHNV | 3,0% | 173.277.894 | - CK Booking sớm | Có | HĐTHNV | 3,0% | 173.277.894 | ||||||||||||||||||||||||||
25 | - CK PATT | KHÔNG VAY | HĐTHNV | 1,0% | 56.026.519 | - CK PATT | VAY NGÂN HÀNG | HĐTHNV | 0,0% | 0 | - CK PATT | KHÔNG VAY | HĐTHNV | 1,0% | 56.026.519 | - CK PATT | KHÔNG VAY | HĐTHNV | 1,0% | 56.026.519 | - CK PATT | KHÔNG VAY | HĐTHNV | 1,0% | 56.026.519 | ||||||||||||||||||||||||||
26 | - CK khách hàng thân thiết | Không | HĐMB | 0,0% | 0 | - CK khách hàng thân thiết | Không | HĐMB | 0,0% | 0 | - CK THANH TOÁN SỚM | 50% | 25/04/2026 | HĐMB | 6,5% | 360.530.651 | C-50% | - CK THANH TOÁN SỚM | 70% | 25/04/2026 | HĐMB | 8,5% | 471.463.159 | C-70% | - CK THANH TOÁN SỚM | 95% | 25/04/2026 | HĐMB | 12,5% | 693.328.175 | C-95% | ||||||||||||||||||||
27 | - CK Từ chối BLNH | Có | HĐMB | 1,0% | 55.466.254 | - CK Từ chối BLNH | Có | HĐMB | 1,0% | 56.026.519 | - CK khách hàng thân thiết | Không | HĐMB | 0,0% | 0 | - CK khách hàng thân thiết | Không | HĐMB | 0,0% | 0 | - CK khách hàng thân thiết | Không | HĐMB | 0,0% | 0 | ||||||||||||||||||||||||||
28 | - CK khác | Không | HĐMB | 0,0% | 0 | - CK khác | Không | HĐMB | 0,0% | 0 | - CK Từ chối BLNH | Có | HĐMB | 1,0% | 51.860.948 | - CK Từ chối BLNH | Có | HĐMB | 1,0% | 50.751.622 | - CK Từ chối BLNH | Có | HĐMB | 1,0% | 48.532.972 | ||||||||||||||||||||||||||
29 | - CK khác | Không | HĐMB | 0,0% | 0 | - CK khác | Không | HĐMB | 0,0% | 0 | - CK khác | Không | HĐMB | 0,0% | 0 | - CK khác | Không | HĐMB | 0,0% | 0 | - CK khác | Không | HĐMB | 0,0% | 0 | ||||||||||||||||||||||||||
30 | Tổng Giá bán Căn Hộ (chưa VAT) - sau CK | 5.491.159.149 | Tổng Giá bán Căn Hộ (chưa VAT) - sau CK | 5.546.625.403 | Tổng Giá bán Căn Hộ (chưa VAT) - sau CK | 5.134.233.804 | Tổng Giá bán Căn Hộ (chưa VAT) - sau CK | 5.024.410.622 | Tổng Giá bán Căn Hộ (chưa VAT) - sau CK | 4.804.764.256 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
32 | Thuế VAT (tạm tính) | 10% | 549.115.915 | Thuế VAT (tạm tính) | 10% | 554.662.540 | Thuế VAT (tạm tính) | 10% | 513.423.380 | Thuế VAT (tạm tính) | 10% | 502.441.062 | Thuế VAT (tạm tính) | 10% | 480.476.426 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
33 | Tổng Giá bán Căn Hộ (đã bao gồm VAT) - sau CK | 6.040.275.064 | Tổng Giá bán Căn Hộ (đã bao gồm VAT) - sau CK | 6.101.287.943 | Tổng Giá bán Căn Hộ (đã bao gồm VAT) - sau CK | 5.647.657.184 | Tổng Giá bán Căn Hộ (đã bao gồm VAT) - sau CK | 5.526.851.684 | Tổng Giá bán Căn Hộ (đã bao gồm VAT) - sau CK | 5.285.240.682 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
34 | Phí bảo trì (tạm tính) | 2% | 109.823.183 | Phí bảo trì (tạm tính) | 2% | 110.932.508 | Phí bảo trì (tạm tính) | 2% | 102.684.676 | Phí bảo trì (tạm tính) | 2% | 100.488.212 | Phí bảo trì (tạm tính) | 2% | 96.095.285 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
35 | Tổng Giá bán Căn Hộ (đã bao gồm VAT và KPBT) - sau CK | 6.150.098.247 | Tổng Giá bán Căn Hộ (đã bao gồm VAT và KPBT) - sau CK | 6.212.220.451 | Tổng Giá bán Căn Hộ (đã bao gồm VAT và KPBT) - sau CK | 5.750.341.860 | Tổng Giá bán Căn Hộ (đã bao gồm VAT và KPBT) - sau CK | 5.627.339.896 | Tổng Giá bán Căn Hộ (đã bao gồm VAT và KPBT) - sau CK | 5.381.335.967 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
36 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
37 | IV. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN - KHÔNG VAY | IV. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN - VAY NGÂN HÀNG | IV. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN - THANH TOÁN SỚM - 50% | IV. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN - THANH TOÁN SỚM - 70% | IV. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN - THANH TOÁN SỚM - 95% | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
38 | Tiến độ | Ngày TT | % | Số tiền TT | Vay 70%, trong 24 tháng (không muộn hơn 31/08/2028). Miễn phí TNTH | Tiến độ | Ngày TT | % | Số tiền TT | Tiến độ | Ngày TT | % | Số tiền TT | Tiến độ | Ngày TT | % | Số tiền TT | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
39 | 1 | Ký TTĐC: Thanh toán lần 1 | 23/12/2025 | 100.000.000 | Tiến độ | Ngày TT | % | Số tiền TT | 1 | Ký TTĐC: Thanh toán lần 1 | 23/12/2025 | 100.000.000 | 1 | Ký TTĐC: Thanh toán lần 1 | 23/12/2025 | 100.000.000 | 1 | Ký TTĐC: Thanh toán lần 1 | 23/12/2025 | 100.000.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||
40 | 2 | Thanh toán lần 2 | 06/01/2026 | 15% | 815.193.191 | VTC | NHGN | 2 | Thanh toán lần 2 | 06/01/2026 | 15% | 755.705.634 | 2 | Thanh toán lần 2 | 06/01/2026 | 15% | 737.401.770 | 2 | Thanh toán lần 2 | 06/01/2026 | 15% | 700.794.043 | |||||||||||||||||||||||||||||
41 | 3 | Thanh toán lần 3 | 07/03/2026 | 10% | 610.128.794 | 1 | Ký TTĐC: Thanh toán lần 1 | 23/12/2025 | 100.000.000 | 3 | Thanh toán lần 3 | 07/03/2026 | 35% | 1.996.646.480 | 3 | Thanh toán lần 3 | 07/03/2026 | 55% | 3.070.473.158 | 3 | Thanh toán lần 3 | 07/03/2026 | 80% | 4.270.901.561 | |||||||||||||||||||||||||||
42 | Ký HĐMB - dự kiến | 15/06/2026 | 2 | Thanh toán lần 2 | 06/01/2026 | 15% | 824.437.567 | Ký HĐMB - dự kiến | 15/06/2026 | Ký HĐMB - dự kiến | 15/06/2026 | Ký HĐMB - dự kiến | 15/06/2026 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
43 | 4 | Thanh toán lần 4 | 04/08/2026 | 10% | 610.128.794 | 3 | Thanh toán lần 3 | 07/03/2026 | 10% | 616.291.711 | 4 | Thanh toán lần 4 | 02/04/2027 | 10% | 564.765.718 | 4 | Thanh toán lần 4 (Theo thông báo BG CH) | 31/12/2027 | 25% | 1.381.712.921 | 4 | Thanh toán lần 4 (Theo thông báo BG CH) | 31/12/2027 | 100% KPBT + 5%VAT | 120.119.106 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | 5 | Thanh toán lần 5 | 03/12/2026 | 15% | 906.041.260 | Ký HĐMB - dự kiến | 15/06/2026 | 5 | Thanh toán lần 5 | 31/07/2027 | 10% | 564.765.718 | 100% KPBT + 5%VAT | 125.610.265 | 5% | 189.521.257 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
45 | 6 | Thanh toán lần 6 | 02/04/2027 | 10% | 604.027.506 | 4 | Thanh toán lần 4 - Ngân Hàng giải ngân | 29/06/2026 | 70% | 4.270.901.560 | 6 | Thanh toán lần 6 (Theo thông báo BG CH) | 31/12/2027 | 25% | 1.411.914.296 | 5% | 212.141.782 | Tổng cộng: | 5.381.335.967 | TRUE | |||||||||||||||||||||||||||||||
46 | 7 | Thanh toán lần 7 | 31/07/2027 | 10% | 604.027.506 | 5 | Thanh toán lần 5 (Theo thông báo BG CH) | 31/12/2027 | 100% KPBT + 5%VAT | 138.665.635 | 100% KPBT + 5%VAT | 128.355.845 | Tổng cộng: | 5.627.339.896 | TRUE | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
47 | 8 | Thanh toán lần 8 (Theo thông báo BG CH) | 31/12/2027 | 25% + 100% KPBT + 5%VAT | 1.647.347.745 | 6 | 5% | 261.923.977 | 5% | 228.188.169 | 5.071.695.603 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
48 | 5% | 253.203.450 | Tổng cộng: | 100% | 1.941.318.891 | 4.270.901.560 | Tổng cộng: | 5.750.341.860 | TRUE | 3.907.874.928 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
49 | Tổng cộng: | 6.150.098.247 | TRUE | 6.212.220.451 | TRUE | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
50 | 2.852.352.114 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
51 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
52 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
53 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
54 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
55 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
56 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
101 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
102 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
103 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
104 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
105 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
106 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
107 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
108 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
109 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
110 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
111 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
112 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
113 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
114 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
115 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
116 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
117 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
118 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
119 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
120 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
121 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
122 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
123 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||