ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAY
1
2
PHIẾU TÍNH GIÁ TẠM TÍNHPHIẾU TÍNH GIÁ TẠM TÍNHPHIẾU TÍNH GIÁ TẠM TÍNHPHIẾU TÍNH GIÁ TẠM TÍNHPHIẾU TÍNH GIÁ TẠM TÍNH
3
Dự án: CHARMORA CITYDự án: CHARMORA CITYDự án: CHARMORA CITYDự án: CHARMORA CITYDự án: CHARMORA CITY
4
PTG chỉ mang tính chất tham khảo. Số tiền thanh toán thực tế căn cứ theo Đề nghị thanh toán do CĐT cung cấpPTG chỉ mang tính chất tham khảo. Số tiền thanh toán thực tế căn cứ theo Đề nghị thanh toán do CĐT cung cấpPTG chỉ mang tính chất tham khảo. Số tiền thanh toán thực tế căn cứ theo Đề nghị thanh toán do CĐT cung cấpPTG chỉ mang tính chất tham khảo. Số tiền thanh toán thực tế căn cứ theo Đề nghị thanh toán do CĐT cung cấpPTG chỉ mang tính chất tham khảo. Số tiền thanh toán thực tế căn cứ theo Đề nghị thanh toán do CĐT cung cấp
5
Loại hìnhCăn hộLoại hìnhCăn hộLoại hìnhCăn hộLoại hìnhCăn hộLoại hìnhCăn hộ
6
Hình thức thanh toán
KHÔNG VAY
Hình thức thanh toán
VAY NGÂN HÀNG
Hình thức thanh toán
THANH TOÁN SỚM
Hình thức thanh toán
THANH TOÁN SỚM
Hình thức thanh toán
THANH TOÁN SỚM
7
Quốc tịchViệt NamQuốc tịchViệt NamQuốc tịchViệt NamQuốc tịchViệt NamQuốc tịchViệt Nam
8
9
I. THÔNG TIN KHÁCH HÀNGCSBH 01/BC/SPG/12-202516/12/2025I. THÔNG TIN KHÁCH HÀNGCSBH 01/BC/SPG/12-202516/12/2025I. THÔNG TIN KHÁCH HÀNGCSBH 01/BC/SPG/12-202516/12/2025I. THÔNG TIN KHÁCH HÀNGCSBH 01/BC/SPG/12-202516/12/2025I. THÔNG TIN KHÁCH HÀNGCSBH 01/BC/SPG/12-202516/12/2025
10
Tên khách hàng:NhậpTên khách hàng:Tên khách hàng:Tên khách hàng:Tên khách hàng:
11
Hộ khẩu KHChọnHộ khẩu KHHộ khẩu KHHộ khẩu KHHộ khẩu KH
12
13
II. THÔNG TIN CĂN HỘTòaTầngSố cănII. THÔNG TIN CĂN HỘTòaTầngSố cănII. THÔNG TIN CĂN HỘTòaTầngSố cănII. THÔNG TIN CĂN HỘTòaTầngSố cănII. THÔNG TIN CĂN HỘTòaTầngSố căn
14
Mã căn hộC12B01C12B01NhậpMã căn hộC12B01C12B01Mã căn hộC12B01C12B01Mã căn hộC12B01C12B01Mã căn hộC12B01C12B01
15
Loại CH2PNLoại CH2PNLoại CH2PNLoại CH2PNLoại CH2PN
16
Hường ban côngNamHường ban côngNamHường ban côngNamHường ban côngNamHường ban côngNam
17
Vị tríVị tríVị tríVị tríVị trí
18
DT thông thủy71,10DT thông thủy71,10DT thông thủy71,10DT thông thủy71,10DT thông thủy71,10
19
DT Tim tường77,00DT Tim tường77,00DT Tim tường77,00DT Tim tường77,00DT Tim tường77,00
20
Tổng Giá bán Căn Hộ (đã gồm VAT & KPBT) trước Chiết khấu (niêm yết) 6.469.041.394Tổng Giá bán Căn Hộ (đã gồm VAT & KPBT) trước Chiết khấu (niêm yết) 6.469.041.394Tổng Giá bán Căn Hộ (đã gồm VAT & KPBT) trước Chiết khấu (niêm yết) 6.469.041.394Tổng Giá bán Căn Hộ (đã gồm VAT & KPBT) trước Chiết khấu (niêm yết) 6.469.041.394Tổng Giá bán Căn Hộ (đã gồm VAT & KPBT) trước Chiết khấu (niêm yết) 6.469.041.394
21
Tổng Giá bán Căn Hộ (chưa gồm VAT & KPBT) trước Chiết khấu 5.775.929.816Tổng Giá bán Căn Hộ (chưa gồm VAT & KPBT) trước Chiết khấu 5.775.929.816Tổng Giá bán Căn Hộ (chưa gồm VAT & KPBT) trước Chiết khấu 5.775.929.816Tổng Giá bán Căn Hộ (chưa gồm VAT & KPBT) trước Chiết khấu 5.775.929.816Tổng Giá bán Căn Hộ (chưa gồm VAT & KPBT) trước Chiết khấu 5.775.929.816
22
III. CHÍNH SÁCH BÁN HÀNGIII. CHÍNH SÁCH BÁN HÀNGIII. CHÍNH SÁCH BÁN HÀNGIII. CHÍNH SÁCH BÁN HÀNGIII. CHÍNH SÁCH BÁN HÀNG
23
"Miễn phí Dịch Vụ Quản Lý - 01 năm (tính từ ngày nhận Bàn giao Căn Hộ)
Dịch Vụ Quản Lý Căn Hộ (không bao gồm các chi phí liên quan đến dịch vụ phải trả cho bên thứ 3)"
"Miễn phí Dịch Vụ Quản Lý - 01 năm (tính từ ngày nhận Bàn giao Căn Hộ)
Dịch Vụ Quản Lý Căn Hộ (không bao gồm các chi phí liên quan đến dịch vụ phải trả cho bên thứ 3)"
"Miễn phí Dịch Vụ Quản Lý - 01 năm (tính từ ngày nhận Bàn giao Căn Hộ)
Dịch Vụ Quản Lý Căn Hộ (không bao gồm các chi phí liên quan đến dịch vụ phải trả cho bên thứ 3)"
"Miễn phí Dịch Vụ Quản Lý - 01 năm (tính từ ngày nhận Bàn giao Căn Hộ)
Dịch Vụ Quản Lý Căn Hộ (không bao gồm các chi phí liên quan đến dịch vụ phải trả cho bên thứ 3)"
"Miễn phí Dịch Vụ Quản Lý - 01 năm (tính từ ngày nhận Bàn giao Căn Hộ)
Dịch Vụ Quản Lý Căn Hộ (không bao gồm các chi phí liên quan đến dịch vụ phải trả cho bên thứ 3)"
24
- CK Booking sớmHĐTHNV3,0%173.277.894 - CK Booking sớmHĐTHNV3,0%173.277.894 - CK Booking sớmHĐTHNV3,0%173.277.894 - CK Booking sớmHĐTHNV3,0%173.277.894 - CK Booking sớmHĐTHNV3,0%173.277.894
25
- CK PATTKHÔNG VAYHĐTHNV1,0%56.026.519 - CK PATTVAY NGÂN HÀNGHĐTHNV0,0%0 - CK PATTKHÔNG VAYHĐTHNV1,0%56.026.519 - CK PATTKHÔNG VAYHĐTHNV1,0%56.026.519 - CK PATTKHÔNG VAYHĐTHNV1,0%56.026.519
26
- CK khách hàng thân thiếtKhôngHĐMB0,0%0 - CK khách hàng thân thiếtKhôngHĐMB0,0%0 - CK THANH TOÁN SỚM50%25/04/2026HĐMB6,5%360.530.651C-50% - CK THANH TOÁN SỚM70%25/04/2026HĐMB8,5%471.463.159C-70% - CK THANH TOÁN SỚM95%25/04/2026HĐMB12,5%693.328.175C-95%
27
- CK Từ chối BLNHHĐMB1,0%55.466.254 - CK Từ chối BLNHHĐMB1,0%56.026.519 - CK khách hàng thân thiếtKhôngHĐMB0,0%0 - CK khách hàng thân thiếtKhôngHĐMB0,0%0 - CK khách hàng thân thiếtKhôngHĐMB0,0%0
28
- CK khácKhôngHĐMB0,0%0 - CK khácKhôngHĐMB0,0%0 - CK Từ chối BLNHHĐMB1,0%51.860.948 - CK Từ chối BLNHHĐMB1,0%50.751.622 - CK Từ chối BLNHHĐMB1,0%48.532.972
29
- CK khácKhôngHĐMB0,0%0 - CK khácKhôngHĐMB0,0%0 - CK khácKhôngHĐMB0,0%0 - CK khácKhôngHĐMB0,0%0 - CK khácKhôngHĐMB0,0%0
30
Tổng Giá bán Căn Hộ (chưa VAT) - sau CK5.491.159.149Tổng Giá bán Căn Hộ (chưa VAT) - sau CK5.546.625.403Tổng Giá bán Căn Hộ (chưa VAT) - sau CK5.134.233.804Tổng Giá bán Căn Hộ (chưa VAT) - sau CK5.024.410.622Tổng Giá bán Căn Hộ (chưa VAT) - sau CK4.804.764.256
32
Thuế VAT (tạm tính)10%549.115.915Thuế VAT (tạm tính)10%554.662.540Thuế VAT (tạm tính)10%513.423.380Thuế VAT (tạm tính)10%502.441.062Thuế VAT (tạm tính)10%480.476.426
33
Tổng Giá bán Căn Hộ (đã bao gồm VAT) - sau CK6.040.275.064Tổng Giá bán Căn Hộ (đã bao gồm VAT) - sau CK6.101.287.943Tổng Giá bán Căn Hộ (đã bao gồm VAT) - sau CK5.647.657.184Tổng Giá bán Căn Hộ (đã bao gồm VAT) - sau CK5.526.851.684Tổng Giá bán Căn Hộ (đã bao gồm VAT) - sau CK5.285.240.682
34
Phí bảo trì (tạm tính)2%109.823.183Phí bảo trì (tạm tính)2%110.932.508Phí bảo trì (tạm tính)2%102.684.676Phí bảo trì (tạm tính)2%100.488.212Phí bảo trì (tạm tính)2%96.095.285
35
Tổng Giá bán Căn Hộ (đã bao gồm VAT và KPBT) - sau CK6.150.098.247Tổng Giá bán Căn Hộ (đã bao gồm VAT và KPBT) - sau CK6.212.220.451Tổng Giá bán Căn Hộ (đã bao gồm VAT và KPBT) - sau CK5.750.341.860Tổng Giá bán Căn Hộ (đã bao gồm VAT và KPBT) - sau CK5.627.339.896Tổng Giá bán Căn Hộ (đã bao gồm VAT và KPBT) - sau CK5.381.335.967
36
37
IV. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN - KHÔNG VAYIV. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN - VAY NGÂN HÀNGIV. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN - THANH TOÁN SỚM - 50%IV. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN - THANH TOÁN SỚM - 70%IV. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN - THANH TOÁN SỚM - 95%
38
Tiến độNgày TT% Số tiền TTVay 70%, trong 24 tháng (không muộn hơn 31/08/2028). Miễn phí TNTHTiến độNgày TT% Số tiền TTTiến độNgày TT% Số tiền TTTiến độNgày TT% Số tiền TT
39
1Ký TTĐC: Thanh toán lần 123/12/2025100.000.000Tiến độNgày TT% Số tiền TT1Ký TTĐC: Thanh toán lần 123/12/2025100.000.0001Ký TTĐC: Thanh toán lần 123/12/2025100.000.0001Ký TTĐC: Thanh toán lần 123/12/2025100.000.000
40
2Thanh toán lần 206/01/202615%815.193.191VTCNHGN2Thanh toán lần 206/01/202615%755.705.6342Thanh toán lần 206/01/202615%737.401.7702Thanh toán lần 206/01/202615%700.794.043
41
3Thanh toán lần 307/03/202610%610.128.7941Ký TTĐC: Thanh toán lần 123/12/2025100.000.0003Thanh toán lần 307/03/202635%1.996.646.4803Thanh toán lần 307/03/202655%3.070.473.1583Thanh toán lần 307/03/202680%4.270.901.561
42
Ký HĐMB - dự kiến15/06/20262Thanh toán lần 206/01/202615%824.437.567Ký HĐMB - dự kiến15/06/2026Ký HĐMB - dự kiến15/06/2026Ký HĐMB - dự kiến15/06/2026
43
4Thanh toán lần 404/08/202610%610.128.7943Thanh toán lần 307/03/202610%616.291.7114Thanh toán lần 402/04/202710%564.765.7184Thanh toán lần 4 (Theo thông báo BG CH)31/12/202725%1.381.712.9214Thanh toán lần 4 (Theo thông báo BG CH)31/12/2027100% KPBT + 5%VAT 120.119.106
44
5Thanh toán lần 503/12/202615%906.041.260Ký HĐMB - dự kiến15/06/20265Thanh toán lần 531/07/202710%564.765.718100% KPBT + 5%VAT 125.610.2655%189.521.257
45
6Thanh toán lần 602/04/202710%604.027.5064Thanh toán lần 4 - Ngân Hàng giải ngân29/06/202670%4.270.901.5606Thanh toán lần 6 (Theo thông báo BG CH)31/12/202725%1.411.914.2965%212.141.782Tổng cộng:5.381.335.967TRUE
46
7Thanh toán lần 731/07/202710%604.027.5065Thanh toán lần 5 (Theo thông báo BG CH)31/12/2027100% KPBT + 5%VAT 138.665.635100% KPBT + 5%VAT 128.355.845Tổng cộng:5.627.339.896TRUE
47
8Thanh toán lần 8 (Theo thông báo BG CH)31/12/202725% + 100% KPBT + 5%VAT 1.647.347.74565%261.923.9775%228.188.1695.071.695.603
48
5%253.203.450Tổng cộng:100%1.941.318.8914.270.901.560Tổng cộng:5.750.341.860TRUE3.907.874.928
49
Tổng cộng:6.150.098.247TRUE6.212.220.451TRUE
50
2.852.352.114
51
52
53
54
55
56
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123