| A | B | C | D | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||
2 | STT | Tên đề tài | Sinh viên thực hiện đề tài | |||||||||||||||||||||
3 | Họ tên sinh viên | Mã số SV | ||||||||||||||||||||||
4 | 1 | Hệ thống chấm bài tự động | Phạm Thiên Phú | 3122560059 | / | / | ||||||||||||||||||
5 | Nguyễn Quốc Tuấn | 3122560087 | / | / | ||||||||||||||||||||
6 | Trần Kim Phương Thảo | 3123410341 | / | / | ||||||||||||||||||||
7 | Nguyễn Quang Minh | 3122410241 | / | / | ||||||||||||||||||||
8 | 2 | Hệ thống quản lý đặt vé sự kiện | Trần Giang Tuấn Kiệt | 3124410178 | / | / | ||||||||||||||||||
9 | Vi Huỳnh Bảo Huy | 3124410124 | / | / | ||||||||||||||||||||
10 | Nguyễn Thành Đạt | 3124560021 | / | / | ||||||||||||||||||||
11 | Lê Nguyễn Băng Châu | 3124410023 | / | / | ||||||||||||||||||||
12 | 3 | Hệ Thống Nhận Diện Khuôn Mặt Điểm Danh Sinh Viên | Phạm Hồng Triệu | 3124410376 | / | / | ||||||||||||||||||
13 | Nguyễn Hoàng Duy | 3124560015 | / | / | ||||||||||||||||||||
14 | Vũ Mai Bằng | 3123410032 | / | / | ||||||||||||||||||||
15 | Thang Huy Kỳ | 3124560047 | / | / | ||||||||||||||||||||
16 | 4 | Game trồng lúa kiếm tiền cưới vợ | Trần Văn Quý | 3124410296 | / | / | ||||||||||||||||||
17 | Trương Gia Khải | 3124410140 | / | |||||||||||||||||||||
18 | Võ Quốc Phong | 3124410275 | / | |||||||||||||||||||||
19 | Châu Chí Hải | 3124410076 | / | / | ||||||||||||||||||||
20 | 5 | Hệ thống nhận diện sản phẩm | Võ Dương Thành Lê | 3124410185 | / | / | ||||||||||||||||||
21 | Nguyễn Trần Nghị | 3124410227 | / | / | ||||||||||||||||||||
22 | Trần Hữu Duy | 3124410050 | / | / | ||||||||||||||||||||
23 | Nguyễn Phương Nam | 3124410222 | / | / | ||||||||||||||||||||
24 | 6 | Phần mềm chấm bài thi trắc nghiệm | Đoàn Trung Hậu | 3124410084 | / | / | ||||||||||||||||||
25 | Đỗ Đạt | 3124410054 | / | / | ||||||||||||||||||||
26 | Nguyễn Văn Đông | 3124410072 | / | / | ||||||||||||||||||||
27 | Trần Văn Minh Tuấn | 3124410395 | / | / | ||||||||||||||||||||
28 | 7 | Hệ thống quản lý bãi đậu xe | Trương Trọng Phúc | 3124410287 | / | / | ||||||||||||||||||
29 | Đỗ Hữu Đăng Khoa | 3124410155 | / | |||||||||||||||||||||
30 | Phạm Khánh Nguyên | 3124410239 | / | / | ||||||||||||||||||||
31 | Lại Đình Nguyên | 3124410235 | / | / | ||||||||||||||||||||
32 | 8 | Giám sát nhiệt độ phòng máy | Thái Quốc Bảo | 3123410031 | / | |||||||||||||||||||
33 | Từ Tăng Cơ Nghiệp | 3123410237 | / | / | ||||||||||||||||||||
34 | Lý Chí Bảo | 3123410021 | / | / | ||||||||||||||||||||
35 | ||||||||||||||||||||||||
36 | 9 | Hệ thống kiểm soát ra vào bằng nhận diện khuôn mặt. | / | |||||||||||||||||||||
37 | Nguyễn Chí Nguyên | 3124410237 | / | / | ||||||||||||||||||||
38 | Phúc Hà Đức | 3124410281 | / | |||||||||||||||||||||
39 | Lê Quốc Việt | 3124410405 | / | / | ||||||||||||||||||||
40 | 10 | Phân tích xử lý sắc thái và thành phần tiếng Việt | Bùi Nhật Duy | 3124560013 | / | |||||||||||||||||||
41 | Nguyễn Văn Tài | 3124560078 | / | / | ||||||||||||||||||||
42 | Triệu Phú Lâm | 3124560048 | / | / | ||||||||||||||||||||
43 | Phạm Bá Sơn Tùng | 3124410396 | / | |||||||||||||||||||||
44 | 11 | Hệ thống điểm danh sinh viên bằng nhận diện khuôn mặt | Nguyễn Chí Thành | 3124410324 | / | / | ||||||||||||||||||
45 | Phạm Minh Thiện | 3124410336 | / | / | ||||||||||||||||||||
46 | Lê Trung Hưng | 3124410128 | / | / | ||||||||||||||||||||
47 | Hồ Minh Khuyến | 3124410168 | / | / | ||||||||||||||||||||
48 | 12 | Hệ thống cảnh báo dị ứng với thành phần trong thực phẩm | Võ Thị Thuỷ | 3124410351 | / | / | ||||||||||||||||||
49 | Cao Ngọc Thanh Tuyền | 3124410399 | / | |||||||||||||||||||||
50 | Nguyễn Lê Thuỷ Tiên | 3124410353 | / | / | ||||||||||||||||||||
51 | Võ Hữu Nghĩa | 3124410231 | / | / | ||||||||||||||||||||
52 | 13 | Sign Language Recognition System | Nguyễn Tiến Đạt | 3124410061 | / | / | ||||||||||||||||||
53 | Phan Thành Đạt | / | / | |||||||||||||||||||||
54 | Đỗ Trọng Khoa | 3124410156 | / | / | ||||||||||||||||||||
55 | Đinh Văn Đạt | 3124410053 | / | / | ||||||||||||||||||||
56 | 14 | SmartDocs | Kiều Tấn Tài | 3123410314 | / | / | ||||||||||||||||||
57 | Nguyễn Đình Sơn | 3123410310 | / | / | ||||||||||||||||||||
58 | Võ Thành Tài | 3123410320 | / | / | ||||||||||||||||||||
59 | Nguyễn Lê Hoàng Minh | 3123410220 | / | / | ||||||||||||||||||||
60 | 15 | Hệ thống nhận diện biển báo giao thông | Nguyễn Thành Sáng | 3124560075 | / | / | ||||||||||||||||||
61 | Huỳnh Quốc Việt | 3124410404 | / | / | ||||||||||||||||||||
62 | Lê Quốc Việt | 3122410468 | / | |||||||||||||||||||||
63 | Hoàng Gia Bảo | 3124410013 | ||||||||||||||||||||||
64 | 16 | Hệ thống quản lý chi tiêu cá nhân | Nguyễn Nhật Đăng Khoa | 3123410171 | / | |||||||||||||||||||
65 | Tăng Thanh Nhựt Duy | 3124410049 | / | |||||||||||||||||||||
66 | Trương Nguyễn Anh Khoa | 3124410163 | ||||||||||||||||||||||
67 | Nguyễn Thanh Duy | 3124410047 | ||||||||||||||||||||||
68 | 17 | Hệ thống điểm danh sinh viên bằng nhận diện khuôn mặt | Nguyễn Văn Nhuận | 3123410253 | / | / | ||||||||||||||||||
69 | Vũ Hoàng | 3123410115 | / | / | ||||||||||||||||||||
70 | Phạm Minh Hoàng | 3123410114 | / | / | ||||||||||||||||||||
71 | Võ Ngọc Nguyên | 3123410238 | / | / | ||||||||||||||||||||
72 | 18 | Hệ thống điểm danh bằng nhận diện khuôn mặt | Đỗ Duy Anh | 3124411007 | / | / | ||||||||||||||||||
73 | Nguyễn Thị Thảo Thương | 3124560089 | / | / | ||||||||||||||||||||
74 | Trịnh Gia Bảo | 3124560011 | / | |||||||||||||||||||||
75 | Nguyễn Trần Nhật Duy | 3124411057 | / | / | ||||||||||||||||||||
76 | 19 | Hệ thống nhận diện biển số xe | Lê Đăng Khoa | 3124410158 | / | / | ||||||||||||||||||
77 | Trịnh Minh Thành | 3124410326 | / | / | ||||||||||||||||||||
78 | Lâm Thái Thuận | 3124410348 | / | / | ||||||||||||||||||||
79 | Trần Văn Tính | 3124410360 | / | / | ||||||||||||||||||||
80 | 20 | Dự báo thời tiết | Đỗ Gia Kiệt | 3124410171 | / | / | ||||||||||||||||||
81 | Nguyễn Minh Hiển | 3124410088 | / | / | ||||||||||||||||||||
82 | Trần Minh Hiệp | 3124410090 | / | / | ||||||||||||||||||||
83 | Nguyễn Trung Hiếu | 3124410098 | / | / | ||||||||||||||||||||
84 | 21 | Ứng dụng nhận diện bảng chữ cái bằng ngôn ngữ ký hiệu | Abdul Latif Hasan | 3124560030 | / | / | ||||||||||||||||||
85 | Trần Nguyễn Tuyết Vy | 3124560101 | / | / | ||||||||||||||||||||
86 | Lê Thị Hồng Nhung | 3124560067 | / | / | ||||||||||||||||||||
87 | Vũ Trung Hiếu | 3121410202 | / | / | ||||||||||||||||||||
88 | 22 | phân loại rác thải | Phạm Quốc Tân | 3124410315 | / | / | ||||||||||||||||||
89 | Văn Nguyễn Đức Thịnh | 3124410344 | / | / | ||||||||||||||||||||
90 | Lê Hoàng Thuận | 3124560088 | / | / | ||||||||||||||||||||
91 | Phạm Minh Duy | 3124410048 | ||||||||||||||||||||||
92 | 23 | Hệ thống phân tích và đánh giá cổ phiếu Việt Nam | Phạm Duy Đăng | 3124410068 | / | / | ||||||||||||||||||
93 | Nguyễn Thanh Danh | 3124410033 | / | / | ||||||||||||||||||||
94 | Nguyễn Vĩ Thái | 3124560081 | / | / | ||||||||||||||||||||
95 | Nguyễn Vương Hoàng Tịnh | 3124560091 | / | / | ||||||||||||||||||||
96 | 24 | Hệ thống phát hiện hỏa hoạn, cháy nổ | Lại Sơn Vỹ | 3124410413 | / | / | ||||||||||||||||||
97 | Đặng Minh Trường | 3124410382 | / | |||||||||||||||||||||
98 | Võ Duy Tùng | 3124410398 | / | |||||||||||||||||||||
99 | Nguyễn Hồ Quang Vũ | 3124410409 | / | / | ||||||||||||||||||||
100 | 25 | Xây dựng mô hình Machine Learning dự đoán bệnh tiểu đường dựa trên Pima Indians Diabetes Dataset | Nguyễn Khải Hoàng | 3124410106 | / | / | ||||||||||||||||||