| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG THƯƠNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | ||||||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN & THANH TRA GIÁO DỤC | ||||||||||||||||||||||||||||
3 | KẾT QUẢ THỰC HIỆN MÔN HỌC GIÁO DỤC NGHỀ NGHIỆP & CÔNG TÁC XÃ HỘI | ||||||||||||||||||||||||||||
4 | STT | MSSV | HỌ | TÊN | LỚP | HỌC PHẦN CÔNG TÁC XÃ HỘI | KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ | ||||||||||||||||||||||
5 | NHÓM 1 | TĐ1 | KQ1 | NHÓM 2 | NHÓM 3 | Điểm dư Nhóm 1 chuyển qua | TĐ_23 | KQ-23 | |||||||||||||||||||||
6 | I.1 | I.2 | I.3 | I.4 | II.1 | II.2 | II.3 | II.4 | II.5 | II.6 | III.1 | III.2 | III.3 | III.4 | III.5 | III.6 | III.7 | ||||||||||||
7 | |||||||||||||||||||||||||||||
8 | 1 | 2003110055 | Nguyễn Hoài | Bảo | 02DHCK | 0 | 0 | 15 | 0 | 15 | Không đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
9 | 2 | 2004110468 | Nguyễn Đình Minh | Huy | 02DHHH2 | 0 | 25 | 20 | 10 | 55 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
10 | 3 | 2008100172 | Ngô Thanh | Vân | 02DHKT1 | 0 | 0 | 20 | 0 | 20 | Không đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
11 | 4 | 2007110358 | Đào Mai | Chi | 02DHKT2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
12 | 5 | 2007110316 | Vũ Thị Hồng | Mây | 02DHKT2 | 0 | 10 | 57 | 0 | 67 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
13 | 6 | 2007110353 | Lê Vinh | Quí | 02DHKT2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
14 | 7 | 2007110280 | Lê Ngọc Phú | Thức | 02DHKT2 | 0 | 0 | 17,5 | 0 | 17,5 | Không đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
15 | 8 | 2023110056 | Phạm Đăng | Huy | 02DHNH2 | 0 | 0 | 57,5 | 0 | 57,5 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7,5 | 7,5 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
16 | 9 | 2023110248 | Phan Thị Bích | Kim | 02DHNH2 | 0 | 10 | 20 | 0 | 30 | Không đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
17 | 10 | 2023110296 | Nguyễn Duy | Quí | 02DHNH2 | 0 | 0 | 16,5 | 0 | 16,5 | Không đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50 | Đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
18 | 11 | 2007110319 | Né Phối | Hoa | 02DHNH3 | 0 | 0 | 55 | 0 | 55 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 15 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
19 | 12 | 2013110098 | Phạm Thị Thu | Vân | 02DHQT1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50 | Đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
20 | 13 | 2013110333 | Trương Thị Kiều | Mai | 02DHQT3 | 0 | 10 | 58 | 0 | 68 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
21 | 14 | 2013110285 | Phan Thị | Thảo | 02DHQT3 | 0 | 10 | 40 | 0 | 50 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
22 | 15 | 2008110232 | Nguyễn Văn | Quân | 02DHSH1 | 0 | 0 | 19 | 0 | 19 | Không đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 | 60 | Đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
23 | 16 | 2008110307 | Phạm Xuân | Tiến | 02DHSH1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 | 10 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
24 | 17 | 2008110292 | Lê Thị Thanh | Thoa | 02DHSH1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
25 | 18 | 2008110164 | Đỗ Văn | Mãi | 02DHSH2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
26 | 19 | 2008110206 | Võ Thị | Nhanh | 02DHSH2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
27 | 20 | 2005110213 | Trương Phước | Kha | 02DHTP1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 10 | Không đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 | 60 | Đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
28 | 21 | 2006110092 | Hồ Hậu | Quyên | 02DHTS1 | 0 | 25 | 20 | 10 | 55 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 15 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
29 | 22 | 2006110215 | Nguyễn Thị Kim | Thương | 02DHTS2 | 0 | 70 | 0 | 0 | 70 | Không đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 70 | Đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
30 | 23 | 2001110133 | Hồ Vũ Quốc | Trung | 02DHTH | 0 | 0 | 20 | 0 | 20 | Không đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
31 | 24 | 2003120026 | Ngô Quốc | Huy | 03DHCK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
32 | 25 | 2022120092 | Võ Đăng | Quang | 03DHDB1 | 0 | 15 | 40 | 0 | 55 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 15 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
33 | 26 | 2022120022 | Lê Võ Kim | Tuyền | 03DHDB1 | 0 | 0 | 58 | 0 | 58 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 18 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
34 | 27 | 2022120061 | Nguyễn Thị Ngọc | Trúc | 03DHDB1 | 0 | 10 | 56 | 0 | 66 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
35 | 28 | 2022120172 | Nguyễn Văn | Quốc | 03DHDB2 | 0 | 0 | 20 | 0 | 20 | Không đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 0 | 0 | 0 | 30 | 0 | 120 | Đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
36 | 29 | 2002120039 | Phan Trí | Nhân | 03DHDT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
37 | 30 | 2004120031 | Nguyễn Văn | Duy | 03DHHH1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
38 | 31 | 2004120112 | Nguyễn Văn | Hoàng | 03DHHH1 | 0 | 10 | 19 | 0 | 29 | Không đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50 | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 | 10 | 20 | 0 | 90 | Đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
39 | 32 | 2004120181 | Võ Tiến | Đạt | 03DHHH2 | 0 | 10 | 55 | 0 | 65 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 15 | 50 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
40 | 33 | 2004120306 | Nguyễn Lê Minh | Tú | 03DHHH3 | 0 | 10 | 20 | 0 | 30 | Không đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 | 50 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
41 | 34 | 2004120049 | Nguyễn Thị Sơn | Tuyền | 03DHHH4 | 0 | 0 | 57,5 | 0 | 57,5 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 20 | 7,5 | 47,5 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
42 | 35 | 2004120014 | Nguyễn Phước Quý | Thành | 03DHHH4 | 0 | 0 | 57 | 0 | 57 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 7 | 27 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
43 | 36 | 2007120074 | Triệu Thị Mai | Đào | 03DHKT1 | 0 | 0 | 75 | 0 | 75 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
44 | 37 | 2007120177 | Trịnh Thị Minh | Trang | 03DHKT2 | 0 | 40 | 20 | 0 | 60 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 30 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
45 | 38 | 2007120410 | Tống Thị | Châm | 03DHKT5 | 0 | 0 | 57 | 0 | 57 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
46 | 39 | 2009120055 | Nguyễn Thị Thanh | Tâm | 03DHMT1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 10 | Không đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
47 | 40 | 2023120017 | Lê Quang Tuấn | Anh | 03DHNH1 | 0 | 0 | 57 | 0 | 57 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
48 | 41 | 2023120042 | Trương Huỳnh | Mai | 03DHNH1 | 0 | 15 | 40 | 0 | 55 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 15 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
49 | 42 | 2023120093 | Lê Thị Ánh | Thu | 03DHNH1 | 0 | 0 | 57 | 0 | 57 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
50 | 43 | 2023120198 | Nguyễn Thị Tiến | Mỹ | 03DHNH2 | 0 | 0 | 60 | 0 | 60 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 20 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
51 | 44 | 2023120214 | Phan Hữu | Cảnh | 03DHNH4 | 0 | 10 | 40 | 0 | 50 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
52 | 45 | 2023120228 | Trần Vũ | Phương | 03DHNH4 | 0 | 0 | 97,5 | 0 | 97,5 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47,5 | 57,5 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
53 | 46 | 2023120370 | Trần Anh | Toàn | 03DHNH4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
54 | 47 | 2023120248 | Nguyễn Ngọc | Thiên | 03DHNH4 | 0 | 0 | 55 | 0 | 55 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 45 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
55 | 48 | 2013120046 | Phạm Tấn | Đạt | 03DHQT1 | 0 | 0 | 55 | 0 | 55 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 30 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
56 | 49 | 2013120011 | Nguyễn Văn | Hùng | 03DHQT1 | 0 | 40 | 17,5 | 0 | 57,5 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 10 | 7,5 | 37,5 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
57 | 50 | 2013120031 | Nguyễn Lương | Luân | 03DHQT1 | 0 | 0 | 15 | 0 | 15 | Không đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 | 30 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
58 | 51 | 2013120178 | Ngô Thị Minh | Hiếu | 03DHQT2 | 0 | 0 | 56 | 0 | 56 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 | 6 | 16 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
59 | 52 | 2013120132 | Nguyễn Minh | Tiến | 03DHQT2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
60 | 53 | 2013120113 | Vũ Tuấn Hoàng | Việt | 03DHQT2 | 0 | 0 | 55 | 0 | 55 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 | 10 | 5 | 25 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
61 | 54 | 2013120264 | Nguyễn Bá | Duy | 03DHQT3 | 0 | 0 | 95 | 0 | 95 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45 | 45 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
62 | 55 | 2013120278 | Trần Nguyễn Kim | Thoa | 03DHQT3 | 0 | 0 | 20 | 0 | 20 | Không đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
63 | 56 | 2013120296 | Đinh Quốc | Trung | 03DHQT3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
64 | 57 | 2013120301 | Nguyễn Huỳnh Như | Ý | 03DHQT3 | 0 | 30 | 40 | 0 | 70 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
65 | 58 | 2013120428 | Nguyễn Thị Hồng | Anh | 03DHQT4 | 0 | 40 | 57 | 0 | 97 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 47 | 57 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
66 | 59 | 2013120205 | Nguyễn Đức | Thuận | 03DHQT4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
67 | 60 | 2013120254 | Võ Minh | Mẫn | 03DHQT5 | 0 | 10 | 55 | 10 | 75 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
68 | 61 | 2013120002 | Lê Minh | Trí | 03DHQT5 | 0 | 0 | 57,5 | 10 | 67,5 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 | 10 | 17,5 | 37,5 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
69 | 62 | 2013120496 | Chung Tú | Trinh | 03DHQT5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 | 10 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
70 | 63 | 2013120493 | Đoàn Đức | Trọng | 03DHQT5 | 0 | 0 | 58,5 | 0 | 58,5 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 8,5 | 18,5 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
71 | 64 | 2013120489 | Nguyễn Thị | Yến | 03DHQT5 | 0 | 10 | 15 | 0 | 25 | Không đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 110 | 0 | 0 | 0 | 0 | 110 | Đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
72 | 65 | 2013120338 | Huỳnh Quốc | Việt | 03DHQT6 | 0 | 0 | 56 | 0 | 56 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 51 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
73 | 66 | 2008120118 | Huỳnh Ngọc | Long | 03DHSH2 | 0 | 10 | 56 | 0 | 66 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 | 36 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
74 | 67 | 2008120094 | Nguyễn Tuấn | Anh | 03DHSH4 | 0 | 40 | 20 | 20 | 80 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 30 | 40 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
75 | 68 | 2008120325 | Lưu Huỳnh Mỹ | Ngân | 03DHSH4 | 0 | 40 | 56,5 | 0 | 96,5 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46,5 | 56,5 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
76 | 69 | 2005120009 | Nguyễn Thị Bích | Dung | 03DHTP1 | 0 | 0 | 60 | 0 | 60 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 45 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
77 | 70 | 2005120035 | Trần Minh | Thành | 03DHTP1 | 0 | 0 | 55 | 0 | 55 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 5 | 35 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
78 | 71 | 2005120112 | Huỳnh Quang | Vũ | 03DHTP1 | 0 | 0 | 18,5 | 0 | 18,5 | Không đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 | 0 | 20 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
79 | 72 | 2005120250 | Nguyễn Văn | Trực | 03DHTP3 | 0 | 30 | 67 | 0 | 97 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47 | 47 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
80 | 73 | 2008120177 | Võ Văn Hoàng | Đạt | 03DHTP5 | 0 | 15 | 40 | 0 | 55 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 15 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
81 | 74 | 2001120013 | Nguyễn Quang | Đạt | 03DHTH1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
82 | 75 | 2001120123 | Nguyễn Lê Nguyên | Thảo | 03DHTH2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
83 | 76 | 2001120125 | Đặng Ngô Minh | Trung | 03DHTH2 | 0 | 0 | 57 | 0 | 57 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
84 | 77 | 2001120146 | Hà Đức | Trung | 03DHTH2 | 0 | 0 | 55 | 0 | 55 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 | 0 | 20 | 0 | 5 | 45 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
85 | 78 | 2001120198 | Trần Hữu | Trường | 03DHTH2 | 0 | 15 | 40 | 0 | 55 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 55 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
86 | 79 | 2003130010 | Nguyễn Minh | Lượng | 04DHCK1 | 0 | 40 | 15 | 0 | 55 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50 | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 | 20 | 5 | 85 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
87 | 80 | 2003130050 | Nguyễn Minh | Nhựt | 04DHCK1 | 0 | 40 | 20 | 0 | 60 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
88 | 81 | 2003130061 | Bùi Đức | Quang | 04DHCK1 | 0 | 0 | 20 | 0 | 20 | Không đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 125 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 | 135 | Đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
89 | 82 | 2003130008 | Phạm Quốc | Tới | 04DHCK1 | 0 | 0 | 110 | 0 | 110 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60 | 60 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
90 | 83 | 2003130065 | Phạm | Vỹ | 04DHCK1 | 0 | 50 | 20 | 0 | 70 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 40 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
91 | 84 | 2003130099 | Nguyễn Văn | Huy | 04DHCK3 | 0 | 0 | 125,5 | 0 | 125,5 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75,5 | 75,5 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
92 | 85 | 2003130136 | Nguyễn Tuấn | Tài | 04DHCK3 | 0 | 0 | 125 | 0 | 125 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75 | 75 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
93 | 86 | 2022130159 | Mai Thế | Hoàn | 04DHDB2 | 0 | 10 | 0 | 0 | 10 | Không đạt | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 | 50 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
94 | 87 | 2022130161 | Trần Văn | Hùng | 04DHDB2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
95 | 88 | 2002130034 | Nguyễn Hoàng | Huy | 04DHDT1 | 0 | 0 | 70 | 0 | 70 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 20 | 30 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
96 | 89 | 2002130065 | Trương Minh | Ngộ | 04DHDT1 | 0 | 0 | 20 | 0 | 20 | Không đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50 | 0 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 | 90 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
97 | 90 | 2002130036 | Trần Trà Thanh | Tùng | 04DHDT1 | 0 | 0 | 15 | 0 | 15 | Không đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
98 | 91 | 2002130169 | Lê Đức Trung | Kiên | 04DHDT2 | 0 | 0 | 135 | 0 | 135 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85 | 85 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
99 | 92 | 2002130190 | Trần | Thịnh | 04DHDT2 | 0 | 60 | 57 | 0 | 117 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 67 | 77 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |
100 | 93 | 2002130200 | Mai Quang | Vũ | 04DHDT2 | 0 | 30 | 20 | 0 | 50 | Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | |