ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH GIẢNG TUẦN 29 từ 17/02/2025 - 23/02/2025
2
3
LớpBuổiThứ 2 (17/02)Thứ 3 (18/02)Thứ 4 (19/02)Thứ 5 (20/02)Thứ 6 (21/02)Thứ 7 (22/02)CN (23/02)
4
TC-Y sĩ
K50
S Lâm sàng thưc tế TN tổng thời gian 6 tuần bắt đầu từ ngày 17/02/2025 đến hết ngày 30/03/2025 theo KH riêng
5
T
6
TC-Y sĩ
K51
SThực tập Lâm sàng Bệnh Trẻ em 1 2, tổng thời gian 4 tuần cả ngày bắt đầu từ ngày 17/02/2025 đến hết ngày 16/03/2025 theo KH riêng
7
C
8
CĐ-Y sĩ
K1 A
S7h Thi Bệnh học - PMT5Ung thư - 6/8- BM Nội - T 4.2
9
CBệnh học người lớn 3 - 2/15 - BM Nội - T 4.2Ung thư - 4/8- BM Nội - T 4.2Ung thư - 5/8- BM Nội - T 4.2Ôn thi Pháp luật - dự kiến thi tuần 31
10
CĐ-Y sĩ
K1B - 18h
SÔn thi Pháp luật - dự kiến tuần 32Thực tập LS Bệnh học Người lớn 1 tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình
thời gian 5 tuần (tất cả các ngày thứ 6, thứ 7, chủ nhật) bắt đầu từ ngày 17/02/2025 đến hết ngày 23/03/2025.

11
TMôi Trường và Sức khỏe - 1/8 - YHCS - ONLBệnh học người lớn 2 - 1/11- BM Nội - ONLMôi Trường và Sức khỏe - 2/8 - YHCS - ONL
12
CĐ-Y sĩ
K2 A
STin học - 15/25- KHCB - PMChính trị - 22/22- ThS Len - E 1.2GDTC - 13/15 - Sân KTXĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
N1- TH- Từ phân tử đến tế bào - 3/10 - YHCS - PTH
13
CKỹ thuật điều dưỡng - 1/20 - BMĐD -
PTH
Ngoại ngữ cơ bản - 19/40
- Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1
Kỹ thuật điều dưỡng - 2/20 - BMĐD -
PTH
N2- TH- Từ phân tử đến tế bào - 3/10 - YHCS - PTH
14
CĐ-Y sĩ
K2B
SNgoại ngữ cơ bản - 16/40
- Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1
Chính trị - 22/22- ThS Len - E 1.2N2- TH- Từ phân tử đến tế bào - 3/10 - YHCS - PTHTin học - 13/25- KHCB - PM
15
CN1 - Từ Tế bào đến cơ quan - 8/17 -YHCS- PTH MôKỹ thuật điều dưỡng - 1/20 - BMĐD -
PTH
Tin học - 12/25- KHCB - PMGDTC - 15/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Kỹ thuật điều dưỡng - 2/20 - BMĐD -
PTH
16
CĐ-Y sĩ
K2C
Hải Phòng
SÔn thi Từ tế bào đến cơ quan
- dự kiến tuần 31
17
TSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 1/8- YHCS- ONLGiao tiếp - Giáo dục sức khoẻ trong TH y khoa - 1/14- YHCS - ONLÔn thi Tiếng Anh cơ bản
18
CĐ-Y sĩ
K2D
CDD
S
19
TNgoại ngữ CN - 1/15 - Cô Quyên - ONLSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 1/8- YHCS- ONLGiao tiếp - Giáo dục sức khoẻ trong TH y khoa - 1/14- YHCS - ONL
20
CĐ-Y sĩ
K2E
CDD
S
21
TTừ phân tử đến tế bào - 7/8 - YHCS - ONLTừ phân tử đến tế bào - 8/8 - YHCS - ONL
22
ĐD LT CQ
K10
SThực tế tốt nghiệp thời gian 06 tuần bắt đầu từ 06/01/2025 đến ngày 23/02/2025
23
C
24
ĐD LT CQ
K11
SThi ĐDCB- GTTTHĐD - PTH ĐD
- BMĐD
25
TCấu tạo và chức năng cơ thể - 14/18- ThS Khánh - ONLTâm lý người bệnh - Y đức- 7/8
- ThS Bùi Hoa - ONL
Tâm lý người bệnh - Y đức- 8/8
- ThS Bùi Hoa - ONL
Cấu tạo và chức năng cơ thể - 15/18- ThS Khánh - ONL
26
CĐK15AS
27
CHP thay thế - Chăm sóc sức khỏe GĐ - 10/11 - BMĐD - E 1.1HP tự chọn - Ung bướu nội tiết - CH - 9/11 - BM Nội - T 4.3HP thay thế - Chăm sóc sức khỏe GĐ - 11/11 - BMĐD - E 1.1HP tự chọn - Ung bướu nội tiết - CH - 10/11 - BM Nội - T 4.3
28
CĐK15BSHọc phần tự chọn - Cấp cứu ngoại viện - học với GV Hàn theo lịch riêng
29
CHP thay thế - Ung bướu nội tiết - CH - 9/11 - BM Nội - E 2.2HP thay thế - Ung bướu nội tiết - CH - 10/11 - BM Nội - E 2.2
30
CĐK15CS
31
CHPTC - Chăm sóc sức khỏe gia đình - 9/11 - BMĐD - E 2.1HP thay thế - Chăm sóc sức khỏe GĐ - 10/11 - BMĐD - E 1.1HP thay thế - Chăm sóc sức khỏe GĐ - 11/11 - BMĐD - E 1.1
32
THP thay thế -Hồi sức TC
chống độc truyền nhiễm - 11/11
- BM Nội - ONL - Bs Ngân
33
CĐK16ASThực tập lâm sàng chăm sóc SK người lớn 2 - Bệnh viện Đa khoa tỉnh - 6 tuần buổi sáng - bắt đầu tứ 17/02/2025 đến 30/03/2025
34
CChăm sóc NB CK Hệ Nội - 1/8- BM Nội - T 4.2Chăm sóc NB HSTC - 1/4 - BM Nội
- T 6.2
Chăm sóc SK TE - 6/7- BM Nhi - T 6.213h30 -TCQLYT - QLĐD- LPYT
E 2.1
Ôn thi Chăm sóc SK người lớn 2
35
CĐK16BSThực tập lâm sàng chăm sóc SK người lớn 2 - Bệnh viện Đa khoa tỉnh - 6 tuần buổi sáng - bắt đầu tứ 17/02/2025 đến 30/03/2025
36
CChăm sóc SK TE - 6/7- BM Nhi - T 4.3Chăm sóc NB CK Hệ Nội - 1/8- BM Nội - T 6.213h30 -TCQLYT - QLĐD- LP YT
E 2.2
Ôn thi Chăm sóc SK người lớn 2
37
CĐK16C
SThực tập lâm sàng chăm sóc SK người lớn 2 - Bệnh viện Đa khoa tỉnh - 6 tuần buổi sáng - bắt đầu tứ 17/02/2025 đến 30/03/2025
38
CChăm sóc NB HSTC - 1/4 - BM Nội
- T 4.5
Chăm sóc SK TE - 6/7- BM Nhi - T 4.3Chăm sóc NB CK Hệ Nội - 1/8- BM Nội - T 4.513h30 -TCQLYT - QLĐD- LP YT
E 3.1
Ôn thi Chăm sóc SK người lớn 2
39
CĐK16D
SThực tập lâm sàng chăm sóc SK người lớn 2 - Bệnh viện Đa khoa tỉnh - 6 tuần buổi sáng - bắt đầu tứ 17/02/2025 đến 30/03/2025
40
CChăm sóc SK TE - 6/7- BM Nhi - T 6.3Chăm sóc NB CK Hệ Nội - 1/8- BM Nội - T 4.5Chăm sóc NB HSTC - 1/4 - BM Nội
- T 6.3
13h30 -TCQLYT - QLĐD- LP YT
E 3.2
Ôn thi Chăm sóc SK người lớn 2
41
CĐK17ASNgoại ngữ cơ bản - 31/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1GDTC - 11/15 - Sân KTXĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Chính trị - 21/22- ThS Len - E 1.2Ngoại ngữ cơ bản - 32/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1
42
CTin học - 15/25- KHCB - PMN1- TH- Từ phân tử đến tế bào - 3/10 - YHCS - PTHTH ĐDCS 1 - 4/15 - BMĐD - PTH ĐD T3N2- TH- Từ phân tử đến tế bào - 3/10 - YHCS - PTHTừ phân tử đến tế bào - 6/8- YHCS
- T 6.3
43
CĐK17BSTin học - 13/25- KHCB - PMN1- TH- Từ phân tử đến tế bào - 3/10 - YHCS - PTHNgoại ngữ cơ bản - 25/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1Chính trị - 21/22- ThS Len - E 1.2Từ phân tử đến tế bào - 6/8- YHCS
- T 4.3
44
CTH ĐDCS 1 - 4/15 - BMĐD - PTH ĐD T3GDTC - 15/15 - Sân KTXĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
N2- TH- Từ phân tử đến tế bào - 3/10 - YHCS - PTHTH ĐDCS 1 - 5/15 - BMĐD - PTH ĐD T3Ngoại ngữ cơ bản - 26/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1
45
CĐK17C
SChính trị - 16/22- ThS Len - E 1.2GDTC- 15/15-Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
N1- TH- Từ phân tử đến tế bào - 3/10 - YHCS - PTHTin học - 11/25- KHCB - PMChính trị - 17/22- ThS Len - E 1.2Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 31
46
CNgoại ngữ cơ bản - 32/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1TH ĐDCS 1 - 4/15 - BMĐD - PTH ĐD T3Ngoại ngữ cơ bản - 33/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1Ngoại ngữ cơ bản - 34/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1TH ĐDCS 1 - 5/15 - BMĐD - PTH ĐD T3
47
CĐK17D
SChính trị - 16/22- ThS Len - E 1.2GDTC - 12/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Tiếng Đức - 21/40 - T 6.3
SĐT GV 0359949492
TH ĐDCS 1 - 4/15 - BMĐD - PTH ĐD T3Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 31
48
C Từ tế bào đến cơ quan - 6/17 -
YHCS - PTH Mô
Tiếng Đức - 20/40 - T 6.3
SĐT GV 0359949492
Tin học - 14/25- KHCB - PMChính trị - 17/22- ThS Len - E 1.2
49
TTiếng Đức - 19/40 -ONL -
SĐT GV 0359949492
Tiếng Đức - 22/40 - ONL
SĐT GV 0359949492
50
CĐK17E
SChính trị - 22/22- ThS Len - E 1.2Tin học - 12/25- KHCB - PMPháp luật - 9/9 - Thầy Hùng- E 1.17h thi Tiếng Nhật - E 2.1, E 2.2
51
CTH ĐDCS 1 - 4/15 - BMĐD - PTH ĐD T3Pháp luật - 8/9 - Thầy Hùng- E 1.2Từ tế bào đến các cơ quan - YHCS-2/17 - PTH Giải phẫuTH ĐDCS 1 - 5/15 - BMĐD - PTH ĐD T3GDTC - 10/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
52
CDD K17 F - TTHS
53
C
54
TTừ Tế bào đến cơ quan - 14/17 -YHCS- ONLTừ Tế bào đến cơ quan - 15/17 -YHCS- ONLTừ phân tử đến tế bào - 8/8 - Ths Khánh - ONL
55
PHCN K2SThực tập Lâm sàng Bệnh viện 2,3, tổng thời gian 6 tuần cả ngày bắt đầu từ ngày 17/02/2025 đến hết ngày 30/03/2025 theo KH riêng
56
C
57
PHCN K3ASN1 - TH -Vận động trị liệu
- 4/10 - CN Minh - PTH
N1 - TH -Vận động trị liệu
- 5/10 - CN Minh - PTH
58
CN1 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 20/20- ThS Cảnh- PTHN2 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 20/20- ThS Cảnh - PTHN2 - TH -Vận động trị liệu
- 4/10 - CN Minh - PTH
N2 - TH -Vận động trị liệu
- 5/10 - CN Minh - PTH
59
PHCN K
3BCDEF
TTH
SVLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 3/23 - BM Nội - ONLVLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 5/23 - BM Nội - ONLÔn thi Vận động trị liệu
60
CVLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 4/23 - BM Nội - ONLVLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 6/23 - BM Nội - ONL
61
PHCN K4SNNCB - 32/40- Cô Hương - E 3.2NNCB - 33/40- Cô Hương - E 3.2Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 29
62
CĐiều dưỡng cơ bản -CCBĐ - 1/4 - BMĐD - T 6.3N2 - Từ tế bào đến các cơ quan - 4/17
- YHCS - PTH Giải phẫu
N1 - Từ tế bào đến các cơ quan - 5/17
- YHCS - PTH Giải phẫu
N2 - Từ tế bào đến các cơ quan - 5/17
- YHCS - PTH Giải phẫu
63
VLTL - PHCN
K4
Kon Tum
STừ tế bào đến hệ cơ quan - 10/17
- YHCS - ONL
Môi trường và sức khỏe- 4/8
- YHCS- ONL
64
CMôi trường và sức khỏe- 5/8
- YHCS- ONL
65
TTừ tế bào đến hệ cơ quan - 11/17
- YHCS - ONL
Chính trị - 11/22-ThS Len - ONLĐiều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 10/14
- BMĐD- ONL
66
CĐ XN K10SNNCB - 32/40- Cô Hương - E 3.2NNCB - 33/40- Cô Hương - E 3.2Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 29
67
CGDTC - 7/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
GDTC - 8/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Điều dưỡng cơ bản -CCBĐ - 1/4 - BMĐD - E 2.1GDTC - 9/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
68
CĐ XN K9SThực tập lâm sàng Huyết học chuyên sâu - Bệnh viện đa khoa tỉnh, tổng thời gian 3 tuần cả ngày bắt đầu từ ngày 17/02/2025 đến hết ngày 09/03/2025 theo KH riêng
69
C
70
CĐK9
Bào chế
SN1, N2 - TH - Mỹ phẩm - 4/10- BCDL - PTHN1, N2 - TH - Mỹ phẩm - 5/10- BCDL - PTHN1, N2 - TH - Mỹ phẩm - 6/10- BCDL - PTHSinh dược học bào chê - 2/8- BCDL
- E 3.1
Ôn Thi KTSX Dược phẩm - dự kiến tuần 29
71
CSinh dược học bào chê - 1/8- BCDL
- T 6.2
N1, N2 - TH - Bào chế đông dược - 3/10- BCDL - PTHN1, N2 - TH - Bào chế đông dược - 4/10- BCDL - PTHN1, N2 - TH - Bào chế đông dược - 5/10- BCDL - PTHÔn thi GMP - dự kiến tuần 30
72
CĐK9
Dược lý - DLS
SChăm sóc dược - 3/4 - BCDL- E 2.1N1,N2 -TH -Thực phẩm chức năng - 3/10 - HDDL - PTHChăm sóc dược - 4/4 - BCDL- E 2.2N1,N2 -TH -Thực phẩm chức năng - 5/10 - HDDL - PTHN1 -TH - Chăm sóc dược - 1/10
- BCDL - PTH
Ôn Thi KTSX Dược phẩm - dự kiến tuần 29
73
CN1,N2 -TH -Thực phẩm chức năng - 4/10 - HDDL - PTHTH - Sử dụng thuốc trong điều trị - 5/10
- BM Nội - E 2.1
TH - Sử dụng thuốc trong điều trị - 6/10
- BM Nội - E 1.2
N2 -TH - Chăm sóc dược - 1/10
- BCDL- PTH
Ôn thi GMP - dự kiến tuần 30
74
CĐK9
Kinh tế
S
N2 - TH - KNGTBH - 2/10 - HDDL - PTH
N1-TH - GDP GPP - 3/10 - HDDL - PTH
N2 - TH - KNGTBH - 3/10 - HDDL - PTH
N1-TH - GDP GPP - 4/10 - HDDL - PTH
Ôn Thi KTSX Dược phẩm - dự kiến tuần 29
75
CDược xã hội học - 3/8- HDDL - E 3.1Dược xã hội học - 4/8- HDDL - E 3.1N1 - TH - KNGTBH - 3/10 - HDDL - PTH
N2-TH - GDP GPP - 4/10 - HDDL - PTH
Dược xã hội học - 5/8- HDDL - E 1.2Ôn thi GMP - dự kiến tuần 30
76
CĐ Dược K10ASNgoại ngữ chuyên ngành - 2/15
- Cô Hương - E 3.2
N2 - TH Hóa dược- 7/10- HDDL - PTHN1 - TH Hóa Sinh - 9/10- YHCS - PTHDược lý - 1/8 - HDDL - E 1,1Ôn thi Hóa phân tích - dự kiến tuần 29
77
CN2 - TH Hóa Sinh - 9/10- YHCS - PTHÔn thi Dược Liệu - dự kiến tuần 31
78
CĐ Dược K10BSN1 - TH Hóa Sinh - 9/10- YHCS - PTHNgoại ngữ chuyên ngành - 3/15
- Cô Hương - E 3.2
N1 - TH Hóa dược- 7/10- HDDL - PTHÔn thi Hóa phân tích - dự kiến tuần 29
79
CN2 - TH Hóa Sinh - 9/10- YHCS - PTHN2 - TH Hóa dược- 6/10- HDDL - PTHN2 - TH Hóa dược- 7/10- HDDL - PTHDược lý - 1/8 - HDDL - T 4,3Ôn thi Dược Liệu - dự kiến tuần 31
80
CĐ Dược K10CSN2 - TH Hóa dược- 7/10- HDDL - PTHN1 - TH Hóa Sinh - 9/10- YHCS - PTHÔn thi Hóa phân tích - dự kiến tuần 29
81
CDược lý - 1/8 - HDDL - E 3,2Ngoại ngữ chuyên ngành - 2/15
- Cô Hương - E 3.2
N2 - TH Hóa Sinh - 9/10- YHCS - PTHÔn thi Dược Liệu - dự kiến tuần 31
82
CĐ Dược K10DSDược lý - 1/8 - HDDL - E 1,1N1 - TH Hóa Sinh - 9/10- YHCS - PTHN1 - TH Hóa dược- 7/10- HDDL - PTHNgoại ngữ chuyên ngành - 1/15
- Cô Hương - E 3.2
Ôn thi Hóa phân tích - dự kiến tuần 29
83
CN2 - TH Hóa Sinh - 9/10- YHCS - PTHN2 - TH Hóa dược- 7/10- HDDL - PTHÔn thi Dược Liệu - dự kiến tuần 31
84
CĐ Dược K11ASGDTC - 15/15 Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
85
CChính trị - 20/22- ThS Len - E 1.2NNCB - 27/40- Cô Quyên - E 2.1Chính trị - 21/22- ThS Len - E 1.2NNCB - 28/40- Cô Quyên - E 2.2NNCB - 29/40- Cô Quyên - E 1.1
86
CĐ Dược K11BSNNCB - 35/40- Cô Quyên - E 1.1NNCB - 36/40- Cô Quyên - E 1.1NNCB - 37/40- Cô Quyên - E 2.2GDTC - 12/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
87
CChính trị - 20/22- ThS Len - E 1.2GDTC - 10/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Chính trị - 21/22- ThS Len - E 1.2GDTC - 11/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
88
CĐ Dược K11CSChính trị - 22/22- ThS Len - E 1.2Ngoại ngữ cơ bản - 23/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1GDTC - 15/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
89
CGDTC - 14/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
90
CĐ Dược K11DSNNCB - 25/40- Cô Quyên - ONL
91
TNNCB - 23/40- Cô Quyên - ONLNNCB - 24/40- Cô Quyên - ONLNNCB - 26/40- Cô Quyên - ONL
92
Cao đẳng Dược K9FSTH Bào chế- 1/10 - BCDL - PTH
không xếp TH chờ ra tết
93
TTH -Kỹ năng giao tiếp và thực hành tốt tại nhà thuốc - 3/10- BCDL - ONLTH -Kỹ năng giao tiếp và thực hành tốt tại nhà thuốc - 4/10- BCDL - ONLTH - Kỹ năng giao tiếp và thực hành tốt tại nhà thuốc - 5/10- BCDL - ONLTH Bào chế- 2/10 - BCDL - PTH
94
CĐ Dược
K10 E
S
95
THóa dược - 7/8 - BCDL - ONLHóa dược - 8/8 - BCDL - ONL18h thi Vật lý đại cương - T 4.1
96
CĐ Dược LT CQ K5STH_ Sinh học di truyền - lý sinh - 8/10
- ThS Hường - PTH
Hóa Sinh - 7/8- YHCS - ONL
97
T18h thi Hóa học - T 4.1Tiếng Anh chuyên ngành - 9/15
- Cô Quyên - ONL
Tiếng Anh chuyên ngành - 10/15
- Cô Quyên - ONL
TH_ Sinh học di truyền - lý sinh - 9/10
- ThS Hường - PTH
Hóa Sinh - 8/8- YHCS - ONL
98
CĐ Dược LT CQ K4SÔn thi Sử dụng thuốc trong điều trị
99
TTH- Chăm sóc Dược - 1/10 - BCDL - ONLTH- Chăm sóc Dược - 2/10 - BCDL - ONL18h thi Kiểm nghiệm - T 4.1
100
LỊCH THI TUẦN 29