| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG TUẦN 29 từ 17/02/2025 - 23/02/2025 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (17/02) | Thứ 3 (18/02) | Thứ 4 (19/02) | Thứ 5 (20/02) | Thứ 6 (21/02) | Thứ 7 (22/02) | CN (23/02) | |||||||||||||||||
4 | TC-Y sĩ K50 | S | Lâm sàng thưc tế TN tổng thời gian 6 tuần bắt đầu từ ngày 17/02/2025 đến hết ngày 30/03/2025 theo KH riêng | |||||||||||||||||||||||
5 | T | |||||||||||||||||||||||||
6 | TC-Y sĩ K51 | S | Thực tập Lâm sàng Bệnh Trẻ em 1 2, tổng thời gian 4 tuần cả ngày bắt đầu từ ngày 17/02/2025 đến hết ngày 16/03/2025 theo KH riêng | |||||||||||||||||||||||
7 | C | |||||||||||||||||||||||||
8 | CĐ-Y sĩ K1 A | S | 7h Thi Bệnh học - PMT5 | Ung thư - 6/8- BM Nội - T 4.2 | ||||||||||||||||||||||
9 | C | Bệnh học người lớn 3 - 2/15 - BM Nội - T 4.2 | Ung thư - 4/8- BM Nội - T 4.2 | Ung thư - 5/8- BM Nội - T 4.2 | Ôn thi Pháp luật - dự kiến thi tuần 31 | |||||||||||||||||||||
10 | CĐ-Y sĩ K1B - 18h | S | Ôn thi Pháp luật - dự kiến tuần 32 | Thực tập LS Bệnh học Người lớn 1 tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình thời gian 5 tuần (tất cả các ngày thứ 6, thứ 7, chủ nhật) bắt đầu từ ngày 17/02/2025 đến hết ngày 23/03/2025. | ||||||||||||||||||||||
11 | T | Môi Trường và Sức khỏe - 1/8 - YHCS - ONL | Bệnh học người lớn 2 - 1/11- BM Nội - ONL | Môi Trường và Sức khỏe - 2/8 - YHCS - ONL | ||||||||||||||||||||||
12 | CĐ-Y sĩ K2 A | S | Tin học - 15/25- KHCB - PM | Chính trị - 22/22- ThS Len - E 1.2 | GDTC - 13/15 - Sân KTXĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | N1- TH- Từ phân tử đến tế bào - 3/10 - YHCS - PTH | ||||||||||||||||||||
13 | C | Kỹ thuật điều dưỡng - 1/20 - BMĐD - PTH | Ngoại ngữ cơ bản - 19/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Kỹ thuật điều dưỡng - 2/20 - BMĐD - PTH | N2- TH- Từ phân tử đến tế bào - 3/10 - YHCS - PTH | |||||||||||||||||||||
14 | CĐ-Y sĩ K2B | S | Ngoại ngữ cơ bản - 16/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Chính trị - 22/22- ThS Len - E 1.2 | N2- TH- Từ phân tử đến tế bào - 3/10 - YHCS - PTH | Tin học - 13/25- KHCB - PM | ||||||||||||||||||||
15 | C | N1 - Từ Tế bào đến cơ quan - 8/17 -YHCS- PTH Mô | Kỹ thuật điều dưỡng - 1/20 - BMĐD - PTH | Tin học - 12/25- KHCB - PM | GDTC - 15/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Kỹ thuật điều dưỡng - 2/20 - BMĐD - PTH | ||||||||||||||||||||
16 | CĐ-Y sĩ K2C Hải Phòng | S | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - dự kiến tuần 31 | |||||||||||||||||||||||
17 | T | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 1/8- YHCS- ONL | Giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ trong TH y khoa - 1/14- YHCS - ONL | Ôn thi Tiếng Anh cơ bản | ||||||||||||||||||||||
18 | CĐ-Y sĩ K2D CDD | S | ||||||||||||||||||||||||
19 | T | Ngoại ngữ CN - 1/15 - Cô Quyên - ONL | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 1/8- YHCS- ONL | Giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ trong TH y khoa - 1/14- YHCS - ONL | ||||||||||||||||||||||
20 | CĐ-Y sĩ K2E CDD | S | ||||||||||||||||||||||||
21 | T | Từ phân tử đến tế bào - 7/8 - YHCS - ONL | Từ phân tử đến tế bào - 8/8 - YHCS - ONL | |||||||||||||||||||||||
22 | ĐD LT CQ K10 | S | Thực tế tốt nghiệp thời gian 06 tuần bắt đầu từ 06/01/2025 đến ngày 23/02/2025 | |||||||||||||||||||||||
23 | C | |||||||||||||||||||||||||
24 | ĐD LT CQ K11 | S | Thi ĐDCB- GTTTHĐD - PTH ĐD - BMĐD | |||||||||||||||||||||||
25 | T | Cấu tạo và chức năng cơ thể - 14/18- ThS Khánh - ONL | Tâm lý người bệnh - Y đức- 7/8 - ThS Bùi Hoa - ONL | Tâm lý người bệnh - Y đức- 8/8 - ThS Bùi Hoa - ONL | Cấu tạo và chức năng cơ thể - 15/18- ThS Khánh - ONL | |||||||||||||||||||||
26 | CĐK15A | S | ||||||||||||||||||||||||
27 | C | HP thay thế - Chăm sóc sức khỏe GĐ - 10/11 - BMĐD - E 1.1 | HP tự chọn - Ung bướu nội tiết - CH - 9/11 - BM Nội - T 4.3 | HP thay thế - Chăm sóc sức khỏe GĐ - 11/11 - BMĐD - E 1.1 | HP tự chọn - Ung bướu nội tiết - CH - 10/11 - BM Nội - T 4.3 | |||||||||||||||||||||
28 | CĐK15B | S | Học phần tự chọn - Cấp cứu ngoại viện - học với GV Hàn theo lịch riêng | |||||||||||||||||||||||
29 | C | HP thay thế - Ung bướu nội tiết - CH - 9/11 - BM Nội - E 2.2 | HP thay thế - Ung bướu nội tiết - CH - 10/11 - BM Nội - E 2.2 | |||||||||||||||||||||||
30 | CĐK15C | S | ||||||||||||||||||||||||
31 | C | HPTC - Chăm sóc sức khỏe gia đình - 9/11 - BMĐD - E 2.1 | HP thay thế - Chăm sóc sức khỏe GĐ - 10/11 - BMĐD - E 1.1 | HP thay thế - Chăm sóc sức khỏe GĐ - 11/11 - BMĐD - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||
32 | T | HP thay thế -Hồi sức TC chống độc truyền nhiễm - 11/11 - BM Nội - ONL - Bs Ngân | ||||||||||||||||||||||||
33 | CĐK16A | S | Thực tập lâm sàng chăm sóc SK người lớn 2 - Bệnh viện Đa khoa tỉnh - 6 tuần buổi sáng - bắt đầu tứ 17/02/2025 đến 30/03/2025 | |||||||||||||||||||||||
34 | C | Chăm sóc NB CK Hệ Nội - 1/8- BM Nội - T 4.2 | Chăm sóc NB HSTC - 1/4 - BM Nội - T 6.2 | Chăm sóc SK TE - 6/7- BM Nhi - T 6.2 | 13h30 -TCQLYT - QLĐD- LPYT E 2.1 | Ôn thi Chăm sóc SK người lớn 2 | ||||||||||||||||||||
35 | CĐK16B | S | Thực tập lâm sàng chăm sóc SK người lớn 2 - Bệnh viện Đa khoa tỉnh - 6 tuần buổi sáng - bắt đầu tứ 17/02/2025 đến 30/03/2025 | |||||||||||||||||||||||
36 | C | Chăm sóc SK TE - 6/7- BM Nhi - T 4.3 | Chăm sóc NB CK Hệ Nội - 1/8- BM Nội - T 6.2 | 13h30 -TCQLYT - QLĐD- LP YT E 2.2 | Ôn thi Chăm sóc SK người lớn 2 | |||||||||||||||||||||
37 | CĐK16C | S | Thực tập lâm sàng chăm sóc SK người lớn 2 - Bệnh viện Đa khoa tỉnh - 6 tuần buổi sáng - bắt đầu tứ 17/02/2025 đến 30/03/2025 | |||||||||||||||||||||||
38 | C | Chăm sóc NB HSTC - 1/4 - BM Nội - T 4.5 | Chăm sóc SK TE - 6/7- BM Nhi - T 4.3 | Chăm sóc NB CK Hệ Nội - 1/8- BM Nội - T 4.5 | 13h30 -TCQLYT - QLĐD- LP YT E 3.1 | Ôn thi Chăm sóc SK người lớn 2 | ||||||||||||||||||||
39 | CĐK16D | S | Thực tập lâm sàng chăm sóc SK người lớn 2 - Bệnh viện Đa khoa tỉnh - 6 tuần buổi sáng - bắt đầu tứ 17/02/2025 đến 30/03/2025 | |||||||||||||||||||||||
40 | C | Chăm sóc SK TE - 6/7- BM Nhi - T 6.3 | Chăm sóc NB CK Hệ Nội - 1/8- BM Nội - T 4.5 | Chăm sóc NB HSTC - 1/4 - BM Nội - T 6.3 | 13h30 -TCQLYT - QLĐD- LP YT E 3.2 | Ôn thi Chăm sóc SK người lớn 2 | ||||||||||||||||||||
41 | CĐK17A | S | Ngoại ngữ cơ bản - 31/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | GDTC - 11/15 - Sân KTXĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Chính trị - 21/22- ThS Len - E 1.2 | Ngoại ngữ cơ bản - 32/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | ||||||||||||||||||||
42 | C | Tin học - 15/25- KHCB - PM | N1- TH- Từ phân tử đến tế bào - 3/10 - YHCS - PTH | TH ĐDCS 1 - 4/15 - BMĐD - PTH ĐD T3 | N2- TH- Từ phân tử đến tế bào - 3/10 - YHCS - PTH | Từ phân tử đến tế bào - 6/8- YHCS - T 6.3 | ||||||||||||||||||||
43 | CĐK17B | S | Tin học - 13/25- KHCB - PM | N1- TH- Từ phân tử đến tế bào - 3/10 - YHCS - PTH | Ngoại ngữ cơ bản - 25/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Chính trị - 21/22- ThS Len - E 1.2 | Từ phân tử đến tế bào - 6/8- YHCS - T 4.3 | |||||||||||||||||||
44 | C | TH ĐDCS 1 - 4/15 - BMĐD - PTH ĐD T3 | GDTC - 15/15 - Sân KTXĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | N2- TH- Từ phân tử đến tế bào - 3/10 - YHCS - PTH | TH ĐDCS 1 - 5/15 - BMĐD - PTH ĐD T3 | Ngoại ngữ cơ bản - 26/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | ||||||||||||||||||||
45 | CĐK17C | S | Chính trị - 16/22- ThS Len - E 1.2 | GDTC- 15/15-Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | N1- TH- Từ phân tử đến tế bào - 3/10 - YHCS - PTH | Tin học - 11/25- KHCB - PM | Chính trị - 17/22- ThS Len - E 1.2 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 31 | ||||||||||||||||||
46 | C | Ngoại ngữ cơ bản - 32/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | TH ĐDCS 1 - 4/15 - BMĐD - PTH ĐD T3 | Ngoại ngữ cơ bản - 33/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Ngoại ngữ cơ bản - 34/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | TH ĐDCS 1 - 5/15 - BMĐD - PTH ĐD T3 | ||||||||||||||||||||
47 | CĐK17D | S | Chính trị - 16/22- ThS Len - E 1.2 | GDTC - 12/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Tiếng Đức - 21/40 - T 6.3 SĐT GV 0359949492 | TH ĐDCS 1 - 4/15 - BMĐD - PTH ĐD T3 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 31 | |||||||||||||||||||
48 | C | Từ tế bào đến cơ quan - 6/17 - YHCS - PTH Mô | Tiếng Đức - 20/40 - T 6.3 SĐT GV 0359949492 | Tin học - 14/25- KHCB - PM | Chính trị - 17/22- ThS Len - E 1.2 | |||||||||||||||||||||
49 | T | Tiếng Đức - 19/40 -ONL - SĐT GV 0359949492 | Tiếng Đức - 22/40 - ONL SĐT GV 0359949492 | |||||||||||||||||||||||
50 | CĐK17E | S | Chính trị - 22/22- ThS Len - E 1.2 | Tin học - 12/25- KHCB - PM | Pháp luật - 9/9 - Thầy Hùng- E 1.1 | 7h thi Tiếng Nhật - E 2.1, E 2.2 | ||||||||||||||||||||
51 | C | TH ĐDCS 1 - 4/15 - BMĐD - PTH ĐD T3 | Pháp luật - 8/9 - Thầy Hùng- E 1.2 | Từ tế bào đến các cơ quan - YHCS-2/17 - PTH Giải phẫu | TH ĐDCS 1 - 5/15 - BMĐD - PTH ĐD T3 | GDTC - 10/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | ||||||||||||||||||||
52 | CDD K17 F - TTH | S | ||||||||||||||||||||||||
53 | C | |||||||||||||||||||||||||
54 | T | Từ Tế bào đến cơ quan - 14/17 -YHCS- ONL | Từ Tế bào đến cơ quan - 15/17 -YHCS- ONL | Từ phân tử đến tế bào - 8/8 - Ths Khánh - ONL | ||||||||||||||||||||||
55 | PHCN K2 | S | Thực tập Lâm sàng Bệnh viện 2,3, tổng thời gian 6 tuần cả ngày bắt đầu từ ngày 17/02/2025 đến hết ngày 30/03/2025 theo KH riêng | |||||||||||||||||||||||
56 | C | |||||||||||||||||||||||||
57 | PHCN K3A | S | N1 - TH -Vận động trị liệu - 4/10 - CN Minh - PTH | N1 - TH -Vận động trị liệu - 5/10 - CN Minh - PTH | ||||||||||||||||||||||
58 | C | N1 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 20/20- ThS Cảnh- PTH | N2 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 20/20- ThS Cảnh - PTH | N2 - TH -Vận động trị liệu - 4/10 - CN Minh - PTH | N2 - TH -Vận động trị liệu - 5/10 - CN Minh - PTH | |||||||||||||||||||||
59 | PHCN K 3BCDEF TTH | S | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 3/23 - BM Nội - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 5/23 - BM Nội - ONL | Ôn thi Vận động trị liệu | |||||||||||||||||||||
60 | C | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 4/23 - BM Nội - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 6/23 - BM Nội - ONL | |||||||||||||||||||||||
61 | PHCN K4 | S | NNCB - 32/40- Cô Hương - E 3.2 | NNCB - 33/40- Cô Hương - E 3.2 | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 29 | |||||||||||||||||||||
62 | C | Điều dưỡng cơ bản -CCBĐ - 1/4 - BMĐD - T 6.3 | N2 - Từ tế bào đến các cơ quan - 4/17 - YHCS - PTH Giải phẫu | N1 - Từ tế bào đến các cơ quan - 5/17 - YHCS - PTH Giải phẫu | N2 - Từ tế bào đến các cơ quan - 5/17 - YHCS - PTH Giải phẫu | |||||||||||||||||||||
63 | VLTL - PHCN K4 Kon Tum | S | Từ tế bào đến hệ cơ quan - 10/17 - YHCS - ONL | Môi trường và sức khỏe- 4/8 - YHCS- ONL | ||||||||||||||||||||||
64 | C | Môi trường và sức khỏe- 5/8 - YHCS- ONL | ||||||||||||||||||||||||
65 | T | Từ tế bào đến hệ cơ quan - 11/17 - YHCS - ONL | Chính trị - 11/22-ThS Len - ONL | Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 10/14 - BMĐD- ONL | ||||||||||||||||||||||
66 | CĐ XN K10 | S | NNCB - 32/40- Cô Hương - E 3.2 | NNCB - 33/40- Cô Hương - E 3.2 | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 29 | |||||||||||||||||||||
67 | C | GDTC - 7/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | GDTC - 8/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Điều dưỡng cơ bản -CCBĐ - 1/4 - BMĐD - E 2.1 | GDTC - 9/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | |||||||||||||||||||||
68 | CĐ XN K9 | S | Thực tập lâm sàng Huyết học chuyên sâu - Bệnh viện đa khoa tỉnh, tổng thời gian 3 tuần cả ngày bắt đầu từ ngày 17/02/2025 đến hết ngày 09/03/2025 theo KH riêng | |||||||||||||||||||||||
69 | C | |||||||||||||||||||||||||
70 | CĐK9 Bào chế | S | N1, N2 - TH - Mỹ phẩm - 4/10- BCDL - PTH | N1, N2 - TH - Mỹ phẩm - 5/10- BCDL - PTH | N1, N2 - TH - Mỹ phẩm - 6/10- BCDL - PTH | Sinh dược học bào chê - 2/8- BCDL - E 3.1 | Ôn Thi KTSX Dược phẩm - dự kiến tuần 29 | |||||||||||||||||||
71 | C | Sinh dược học bào chê - 1/8- BCDL - T 6.2 | N1, N2 - TH - Bào chế đông dược - 3/10- BCDL - PTH | N1, N2 - TH - Bào chế đông dược - 4/10- BCDL - PTH | N1, N2 - TH - Bào chế đông dược - 5/10- BCDL - PTH | Ôn thi GMP - dự kiến tuần 30 | ||||||||||||||||||||
72 | CĐK9 Dược lý - DLS | S | Chăm sóc dược - 3/4 - BCDL- E 2.1 | N1,N2 -TH -Thực phẩm chức năng - 3/10 - HDDL - PTH | Chăm sóc dược - 4/4 - BCDL- E 2.2 | N1,N2 -TH -Thực phẩm chức năng - 5/10 - HDDL - PTH | N1 -TH - Chăm sóc dược - 1/10 - BCDL - PTH | Ôn Thi KTSX Dược phẩm - dự kiến tuần 29 | ||||||||||||||||||
73 | C | N1,N2 -TH -Thực phẩm chức năng - 4/10 - HDDL - PTH | TH - Sử dụng thuốc trong điều trị - 5/10 - BM Nội - E 2.1 | TH - Sử dụng thuốc trong điều trị - 6/10 - BM Nội - E 1.2 | N2 -TH - Chăm sóc dược - 1/10 - BCDL- PTH | Ôn thi GMP - dự kiến tuần 30 | ||||||||||||||||||||
74 | CĐK9 Kinh tế | S | N2 - TH - KNGTBH - 2/10 - HDDL - PTH N1-TH - GDP GPP - 3/10 - HDDL - PTH | N2 - TH - KNGTBH - 3/10 - HDDL - PTH N1-TH - GDP GPP - 4/10 - HDDL - PTH | Ôn Thi KTSX Dược phẩm - dự kiến tuần 29 | |||||||||||||||||||||
75 | C | Dược xã hội học - 3/8- HDDL - E 3.1 | Dược xã hội học - 4/8- HDDL - E 3.1 | N1 - TH - KNGTBH - 3/10 - HDDL - PTH N2-TH - GDP GPP - 4/10 - HDDL - PTH | Dược xã hội học - 5/8- HDDL - E 1.2 | Ôn thi GMP - dự kiến tuần 30 | ||||||||||||||||||||
76 | CĐ Dược K10A | S | Ngoại ngữ chuyên ngành - 2/15 - Cô Hương - E 3.2 | N2 - TH Hóa dược- 7/10- HDDL - PTH | N1 - TH Hóa Sinh - 9/10- YHCS - PTH | Dược lý - 1/8 - HDDL - E 1,1 | Ôn thi Hóa phân tích - dự kiến tuần 29 | |||||||||||||||||||
77 | C | N2 - TH Hóa Sinh - 9/10- YHCS - PTH | Ôn thi Dược Liệu - dự kiến tuần 31 | |||||||||||||||||||||||
78 | CĐ Dược K10B | S | N1 - TH Hóa Sinh - 9/10- YHCS - PTH | Ngoại ngữ chuyên ngành - 3/15 - Cô Hương - E 3.2 | N1 - TH Hóa dược- 7/10- HDDL - PTH | Ôn thi Hóa phân tích - dự kiến tuần 29 | ||||||||||||||||||||
79 | C | N2 - TH Hóa Sinh - 9/10- YHCS - PTH | N2 - TH Hóa dược- 6/10- HDDL - PTH | N2 - TH Hóa dược- 7/10- HDDL - PTH | Dược lý - 1/8 - HDDL - T 4,3 | Ôn thi Dược Liệu - dự kiến tuần 31 | ||||||||||||||||||||
80 | CĐ Dược K10C | S | N2 - TH Hóa dược- 7/10- HDDL - PTH | N1 - TH Hóa Sinh - 9/10- YHCS - PTH | Ôn thi Hóa phân tích - dự kiến tuần 29 | |||||||||||||||||||||
81 | C | Dược lý - 1/8 - HDDL - E 3,2 | Ngoại ngữ chuyên ngành - 2/15 - Cô Hương - E 3.2 | N2 - TH Hóa Sinh - 9/10- YHCS - PTH | Ôn thi Dược Liệu - dự kiến tuần 31 | |||||||||||||||||||||
82 | CĐ Dược K10D | S | Dược lý - 1/8 - HDDL - E 1,1 | N1 - TH Hóa Sinh - 9/10- YHCS - PTH | N1 - TH Hóa dược- 7/10- HDDL - PTH | Ngoại ngữ chuyên ngành - 1/15 - Cô Hương - E 3.2 | Ôn thi Hóa phân tích - dự kiến tuần 29 | |||||||||||||||||||
83 | C | N2 - TH Hóa Sinh - 9/10- YHCS - PTH | N2 - TH Hóa dược- 7/10- HDDL - PTH | Ôn thi Dược Liệu - dự kiến tuần 31 | ||||||||||||||||||||||
84 | CĐ Dược K11A | S | GDTC - 15/15 Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | |||||||||||||||||||||||
85 | C | Chính trị - 20/22- ThS Len - E 1.2 | NNCB - 27/40- Cô Quyên - E 2.1 | Chính trị - 21/22- ThS Len - E 1.2 | NNCB - 28/40- Cô Quyên - E 2.2 | NNCB - 29/40- Cô Quyên - E 1.1 | ||||||||||||||||||||
86 | CĐ Dược K11B | S | NNCB - 35/40- Cô Quyên - E 1.1 | NNCB - 36/40- Cô Quyên - E 1.1 | NNCB - 37/40- Cô Quyên - E 2.2 | GDTC - 12/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | ||||||||||||||||||||
87 | C | Chính trị - 20/22- ThS Len - E 1.2 | GDTC - 10/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Chính trị - 21/22- ThS Len - E 1.2 | GDTC - 11/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | |||||||||||||||||||||
88 | CĐ Dược K11C | S | Chính trị - 22/22- ThS Len - E 1.2 | Ngoại ngữ cơ bản - 23/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | GDTC - 15/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | |||||||||||||||||||||
89 | C | GDTC - 14/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | ||||||||||||||||||||||||
90 | CĐ Dược K11D | S | NNCB - 25/40- Cô Quyên - ONL | |||||||||||||||||||||||
91 | T | NNCB - 23/40- Cô Quyên - ONL | NNCB - 24/40- Cô Quyên - ONL | NNCB - 26/40- Cô Quyên - ONL | ||||||||||||||||||||||
92 | Cao đẳng Dược K9F | S | TH Bào chế- 1/10 - BCDL - PTH | không xếp TH chờ ra tết | ||||||||||||||||||||||
93 | T | TH -Kỹ năng giao tiếp và thực hành tốt tại nhà thuốc - 3/10- BCDL - ONL | TH -Kỹ năng giao tiếp và thực hành tốt tại nhà thuốc - 4/10- BCDL - ONL | TH - Kỹ năng giao tiếp và thực hành tốt tại nhà thuốc - 5/10- BCDL - ONL | TH Bào chế- 2/10 - BCDL - PTH | |||||||||||||||||||||
94 | CĐ Dược K10 E | S | ||||||||||||||||||||||||
95 | T | Hóa dược - 7/8 - BCDL - ONL | Hóa dược - 8/8 - BCDL - ONL | 18h thi Vật lý đại cương - T 4.1 | ||||||||||||||||||||||
96 | CĐ Dược LT CQ K5 | S | TH_ Sinh học di truyền - lý sinh - 8/10 - ThS Hường - PTH | Hóa Sinh - 7/8- YHCS - ONL | ||||||||||||||||||||||
97 | T | 18h thi Hóa học - T 4.1 | Tiếng Anh chuyên ngành - 9/15 - Cô Quyên - ONL | Tiếng Anh chuyên ngành - 10/15 - Cô Quyên - ONL | TH_ Sinh học di truyền - lý sinh - 9/10 - ThS Hường - PTH | Hóa Sinh - 8/8- YHCS - ONL | ||||||||||||||||||||
98 | CĐ Dược LT CQ K4 | S | Ôn thi Sử dụng thuốc trong điều trị | |||||||||||||||||||||||
99 | T | TH- Chăm sóc Dược - 1/10 - BCDL - ONL | TH- Chăm sóc Dược - 2/10 - BCDL - ONL | 18h thi Kiểm nghiệm - T 4.1 | ||||||||||||||||||||||
100 | LỊCH THI TUẦN 29 | |||||||||||||||||||||||||