Danh sách thí sinh trúng tuyển theo điểm thi THPT Quốc Gia - Đợt 1.xls
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIYZAAABACADAEAFAGAH
1
TRƯỜNG ĐH PHƯƠNG ĐÔNG
2
HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH NĂM 2017
3
4
DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC THEO ĐIỂM THI THPT QUỐC GIA NĂM 2017 - ĐỢT 1
5
STTSBDCMNDHọ TênNgày sinhGiới tínhThứ tự
NV
Mã ngànhTên ngành
6
108004598063523760TRẦN THỊ LAN HƯƠNG
02/10/1999
NỮ252220113
Việt Nam học (chuyên ngành: Hướng dẫn DL)
7
208004549063523635HOÀNG THÙY DUNG
24/01/1999
NỮ252220113
Việt Nam học (chuyên ngành: Hướng dẫn DL)
8
326008300152257047NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN
19/09/1999
NỮ552220113
Việt Nam học (chuyên ngành: Hướng dẫn DL)
9
401027208034099003641ĐÀO TRỌNG HIẾU
08/06/1999
NAM352220113
Việt Nam học (chuyên ngành: Hướng dẫn DL)
10
515004329132372801HOÀNG THỊ HƯƠNG QUỲNH
16/01/1999
NỮ252220113
Việt Nam học (chuyên ngành: Hướng dẫn DL)
11
617009620022199002373TÔ THỊ HÀ LY
06/12/1999
NỮ552220113
Việt Nam học (chuyên ngành: Hướng dẫn DL)
12
713006265061108051NGUYỄN LAN PHƯƠNG
07/08/1999
NỮ652220113
Việt Nam học (chuyên ngành: Hướng dẫn DL)
13
827001456164657231PHẠM THỊ HƯƠNG
15/02/1999
NỮ152220113
Việt Nam học (chuyên ngành: Hướng dẫn DL)
14
928017492038199010852LÊ THỊ THÙY DUNG
19/05/1999
NỮ252220113
Việt Nam học (chuyên ngành: Hướng dẫn DL)
15
1027002510164651041PHẠM MINH HIẾU
17/08/1999
NAM652220113
Việt Nam học (chuyên ngành: Hướng dẫn DL)
16
1108002969063495249NGUYỄN THỊ THƠM
02/03/1999
NỮ352220113
Việt Nam học (chuyên ngành: Hướng dẫn DL)
17
1214001264051090988ĐẶNG MINH THƯ
04/09/1999
NỮ352220113
Việt Nam học (chuyên ngành: Hướng dẫn DL)
18
1328003300038198002494VŨ THỊ HOÀNG ÁNH
10/10/1998
NỮ252220113
Việt Nam học (chuyên ngành: Hướng dẫn DL)
19
1401003216013668606NGUYỄN THỊ MINH ANH
21/11/1999
NỮ152220113
Việt Nam học (chuyên ngành: Hướng dẫn DL)
20
1501065905022099000018ĐẶNG ĐĂNG KHOA
24/09/1999
NAM152220113
Việt Nam học (chuyên ngành: Hướng dẫn DL)
21
1601011874001199007798HOÀNG THỊ MAI HƯƠNG
25/10/1999
NỮ352220113
Việt Nam học (chuyên ngành: Hướng dẫn DL)
22
1722003912033199000696DƯƠNG QUỲNH ANH
06/05/1999
NỮ452220113
Việt Nam học (chuyên ngành: Hướng dẫn DL)
23
1826007332152254070NGUYỄN THỊ HUYỀN
06/06/1999
NỮ352220113
Việt Nam học (chuyên ngành: Hướng dẫn DL)
24
1921008567142930598ĐOÀN THỊ MƠ
28/05/1999
NỮ152220113
Việt Nam học (chuyên ngành: Hướng dẫn DL)
25
2001020650013608705VŨ ANH THƯ
31/05/1999
NỮ152220201Ngôn ngữ Anh
26
2101052307001199021600NGUYỄN THỊ DUYÊN
08/12/1999
NỮ152220201Ngôn ngữ Anh
27
2201067820013623931DƯƠNG VĂN ĐẠI
06/04/1996
NAM452220201Ngôn ngữ Anh
28
2301026904001199005288NGUYỄN VÂN ANH
05/12/1999
NỮ652220201Ngôn ngữ Anh
29
2425018024036099007513NGUYỄN VĂN GIANG
20/07/1999
NAM652220201Ngôn ngữ Anh
30
2501050548017464970HOÀNG THỊ HẢI
11/09/1999
NỮ452220201Ngôn ngữ Anh
31
2617007291022099003704NGUYỄN TUẤN NGHĨA
06/08/1999
NAM452220201Ngôn ngữ Anh
32
2728015465038199002592PHẠM THỊ THU HIỀN
16/09/1999
NỮ552220201Ngôn ngữ Anh
33
2801066048000199000109LÊ THU HUYỀN MY
01/02/1999
NỮ352220201Ngôn ngữ Anh
34
2903014879031199003234BÙI THỊ NGỌC DIỄM
28/10/1999
NỮ452220201Ngôn ngữ Anh
35
3016000211026198003556LÊ THỊ HẰNG
13/10/1998
NỮ352220201Ngôn ngữ Anh
36
3125007767036197001344HOÀNG THỊ HIỀN
06/07/1997
NỮ252220201Ngôn ngữ Anh
37
3226003884034199001708NGUYỄN THỊ MAI
11/09/1999
NỮ552220201Ngôn ngữ Anh
38
3328003736174547459NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH
04/09/1999
NỮ152220201Ngôn ngữ Anh
39
3421016656142896336HOÀNG QUANG HUY
28/09/1999
NAM152220201Ngôn ngữ Anh
40
3527001779164657807ĐINH NGỌC LAN CHINH
24/10/1999
NỮ352220201Ngôn ngữ Anh
41
3601052064017496750ĐẶNG THỊ QUỲNH
11/08/1999
NỮ452220201Ngôn ngữ Anh
42
3701006936001199007151NGUYỄN KHÁNH LINH
04/07/1999
NỮ652220201Ngôn ngữ Anh
43
3801060687001199015219ĐẶNG THU UYÊN
22/10/1999
NỮ352220201Ngôn ngữ Anh
44
3903007066031996834HOÀNG THỊ PHƯỢNG
17/03/1999
NỮ152220201Ngôn ngữ Anh
45
4008003129063480970NGUYỄN TẤN DŨNG
28/05/1999
NAM152220201Ngôn ngữ Anh
46
4119001302125813258NGUYỄN THỊ LAN
19/06/1999
NỮ352220201Ngôn ngữ Anh
47
4217003469101294704PHẠM THỊ THANH HOA
28/03/1999
NỮ552220201Ngôn ngữ Anh
48
4314008200051051196TRẦN THỊ PHƯƠNG ANH
20/10/1999
NỮ152220201Ngôn ngữ Anh
49
4425018099036199007785PHẠM THỊ HOÀI
02/12/1999
NỮ152220201Ngôn ngữ Anh
50
4501049935017511199TRẦN THỊ HẰNG
04/06/1999
NỮ252220201Ngôn ngữ Anh
51
4601061540001199016582NGUYỄN THỊ HẢO
01/09/1999
NỮ452220201Ngôn ngữ Anh
52
4701008223013628615NGUYỄN VIỆT HOÀNG
17/06/1999
NAM652220201Ngôn ngữ Anh
53
4801012668013650450HOÀNG THỦY TIÊN
03/03/1999
NỮ352220201Ngôn ngữ Anh
54
4901042565001199018816VƯƠNG THỊ THU HÀ
12/12/1999
NỮ252220201Ngôn ngữ Anh
55
5001068300013627003CAO HƯƠNG LAN
27/10/1998
NỮ252220201Ngôn ngữ Anh
56
5113000567061095486NGUYỄN THỊ KIỀU TRANG
01/03/1999
NỮ252220201Ngôn ngữ Anh
57
5225016698036199006450LÊ THỊ HỒNG DUYÊN
17/08/1999
NỮ252220201Ngôn ngữ Anh
58
5301065571013619177KIM THỊ MINH ÁNH
02/07/1999
NỮ752220201Ngôn ngữ Anh
59
5428003507038199004762CAO THỊ NGỌC ANH
24/03/1999
NỮ152220201Ngôn ngữ Anh
60
5501020927164654450VŨ THỊ VÂN ANH
25/12/1999
NỮ152220201Ngôn ngữ Anh
61
5601055494001199012728NGUYỄN THỊ LINH
09/02/1999
NỮ252220201Ngôn ngữ Anh
62
5719009108125877229NGUYỄN THỊ LAN
07/11/1999
NỮ352220201Ngôn ngữ Anh
63
5822007598145864275NGUYỄN THỊ THÙY NINH
14/11/1999
NỮ152220201Ngôn ngữ Anh
64
5926006103034099003979BÙI BÁ AN
10/07/1999
NAM152220201Ngôn ngữ Anh
65
6027004235164643685LÊ THỊ THO
17/09/1999
NỮ252220201Ngôn ngữ Anh
66
6101030568001199009771TRẦN THỊ HỢP
05/01/1999
NỮ352220201Ngôn ngữ Anh
67
6226001606152246090TRẦN THỊ HẠNH
28/03/1999
NỮ252220201Ngôn ngữ Anh
68
6327004285164639938NGUYỄN THỊ TUYẾT
09/01/1999
NỮ152220201Ngôn ngữ Anh
69
6401043226001199011996NGUYỄN THỊ HẢO
15/12/1999
NỮ152220201Ngôn ngữ Anh
70
6513001483061099977NGUYỄNTHỊ KIM LIÊN
22/12/1999
NỮ252220201Ngôn ngữ Anh
71
6626000132152180225HOÀNG THỊ KIM DUNG
26/09/1998
NỮ352220201Ngôn ngữ Anh
72
6726015119152251582TRẦN THÁI BẢO
02/03/1999
NAM352220201Ngôn ngữ Anh
73
6828020920038199006497NGUYỄN LINH CHI
01/07/1999
NỮ252220201Ngôn ngữ Anh
74
6901033896MI0100210975TRẦN THỊ TÚ LINH
05/11/1999
NỮ452220201Ngôn ngữ Anh
75
7001065800022199001353ĐẶNG BÍCH HÒA
26/02/1999
NỮ552220201Ngôn ngữ Anh
76
7118010612122318845LÊ THỊ PHƯƠNG
06/09/1998
NỮ452220201Ngôn ngữ Anh
77
7229016448187755236HỒ THỊ THỦY TIÊN
27/08/1999
NỮ152220201Ngôn ngữ Anh
78
7301017498008199000015NGÔ THỊ THANH HẰNG
19/07/1999
NỮ252220201Ngôn ngữ Anh
79
7401053070017509242PHẠM THỪA HUỲNH
13/08/1999
NAM152220201Ngôn ngữ Anh
80
7519007746125877570NGUYỄN THỊ LOAN
10/10/1999
NỮ352220201Ngôn ngữ Anh
81
7619008277125910556NGUYỄN HOÀI LINH
29/07/1999
NỮ152220201Ngôn ngữ Anh
82
7707001224045239062HOÀNG THU THẢO
11/10/1999
NỮ352220204Ngôn ngữ Trung quốc
83
7828028892175011194LÊ THỊ LAN ANH
15/05/1999
NỮ652220204Ngôn ngữ Trung quốc
84
7901051976001199016315NGUYỄN ÁNH NGUYỆT
13/11/1999
NỮ352220204Ngôn ngữ Trung quốc
85
8001052895001199014937TRẦN THỊ HẢI YẾN
14/02/1999
NỮ452220204Ngôn ngữ Trung quốc
86
8116009187026199005210NGUYỄN THỊ HẢI YẾN
06/04/1999
NỮ152220204Ngôn ngữ Trung quốc
87
8201052838001199021355NGUYỄN THỊ THU UYÊN
26/11/1999
NỮ452220204Ngôn ngữ Trung quốc
88
8321012674030199002694NGUYỄN THỊ HÀ
25/05/1999
NỮ252220204Ngôn ngữ Trung quốc
89
8401054774001199019838KIỀU KHÁNH LINH
18/08/1999
NỮ252220204Ngôn ngữ Trung quốc
90
8501052309017509213NGUYỄN THỊ HỒNG DUYÊN
18/10/1999
NỮ252220204Ngôn ngữ Trung quốc
91
8601016408013636019BÙI YẾN LINH
18/02/1999
NỮ752220204Ngôn ngữ Trung quốc
92
8701016959001099013511NGUYỄN HOÀNG LINH
18/12/1999
NAM152220204Ngôn ngữ Trung quốc
93
8801053331001199011810TẠ HỒNG THÚY
23/12/1999
NỮ552220204Ngôn ngữ Trung quốc
94
8917008012022199000838NGUYỄN THANH XUÂN
29/01/1999
NỮ452220204Ngôn ngữ Trung quốc
95
9018012675122344196PHẠM THỊ HUYỀN
06/05/1999
NỮ552220204Ngôn ngữ Trung quốc
96
9101044039001199018732NGUYỄN THỊ MINH
22/05/1999
NỮ152220204Ngôn ngữ Trung quốc
97
9201054504001198015748NGUYỄN THỊ THU
18/09/1998
NỮ752220204Ngôn ngữ Trung quốc
98
9327008864164636717ĐINH THỊ THÙY DUNG
16/11/1999
NỮ252220204Ngôn ngữ Trung quốc
99
9401066701001199011123PHẠM MINH THÚY
07/02/1999
NỮ152220204Ngôn ngữ Trung quốc
100
9516009983001099005947TRẦN ANH TÚ
03/07/1999
NAM252220204Ngôn ngữ Trung quốc
Loading...
 
 
 
DSTS
Sheet2
Sheet3