| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN CHƯA ĐÓNG TIỀN BHYT NĂM 2024 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Tính đến ngày 06/11/2023 | |||||||||||||||||||||||||
3 | Ghi chú: Sinh viên chuyển khoản đúng số tiền, đúng nội dung chuyển tiền và số tài khoản của Trường theo thông báo | |||||||||||||||||||||||||
4 | Thời gian chuyển tiền: từ ngày 01/12-07/12/2023 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Tên Tài khoản: Trường Đại học Luật Hà Nội | |||||||||||||||||||||||||
6 | Số tài khoản: 999998810018 - Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt, chi nhánh Đông Đô | |||||||||||||||||||||||||
7 | Nội dung chuyền tiền: Mã sinh viên (dấu cách) Họ và tên SV (dấu cách) BHYT2024 | |||||||||||||||||||||||||
8 | Những trường hợp đã chuyển tiền vẫn có tên trong danh sách nộp bổ sung, danh sách cần kiểm tra lại do thiếu mã sinh viên liên hệ zalo cô Nguyên 0985.936.702, nhắn họ tên, mã sinh viên và ảnh giao dịch chuyển tiền. | |||||||||||||||||||||||||
9 | ||||||||||||||||||||||||||
10 | ||||||||||||||||||||||||||
11 | STT | Mã SV | Họ và Tên | Ngày sinh | Số tháng tham gia BHYT | Số tiền phải đóng | Những SV đã phản hồi lại | |||||||||||||||||||
12 | 1 | 450115 | Nguyễn Văn Phúc | 14/09/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
13 | 2 | 450130 | Vũ Thị Lan Anh | 09/11/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
14 | 3 | 450132 | Nguyễn Ngọc Quỳnh | 01/07/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
15 | 4 | 450135 | Tưởng Duy Hưng | 20/12/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
16 | 5 | 450143 | Nguyễn Hoàng Dũng | 26/04/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
17 | 6 | 450154 | Dương Thị Thu Trang | 18/08/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
18 | 7 | 450219 | Nguyễn Thu Hà | 21/10/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | Nộp 25/10, đã nhắn zalo | |||||||||||||||||||
19 | 8 | 450224 | Trần Thị Trang | 12/02/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | Nộp 20/11, đã nhắn zalo | |||||||||||||||||||
20 | 9 | 450225 | Dương Thùy Trang | 19/03/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
21 | 10 | 450243 | Lê Thùy Dương | 13/02/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
22 | 11 | 450249 | Lê Xuân Tuấn | 27/11/2000 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
23 | 12 | 450312 | Nguyễn Thị Phương Anh | 28/09/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
24 | 13 | 450314 | Nguyễn Văn Kiên | 24/10/1997 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
25 | 14 | 450319 | Nguyễn Đại Bách | 20/08/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
26 | 15 | 450321 | Nguyễn Văn Huy | 26/02/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
27 | 16 | 450323 | Nguyễn Thị Hiền | 26/10/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
28 | 17 | 450332 | Đỗ Vân Khánh | 08/01/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
29 | 18 | 450333 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 02/12/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
30 | 19 | 450337 | Lê Doãn Thành Anh | 06/07/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
31 | 20 | 450342 | Phạm Lê Ngân Hà | 04/03/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
32 | 21 | 450344 | Hà Minh Hùng | 15/04/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
33 | 22 | 450345 | Vũ Tiến Dũng | 23/03/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
34 | 23 | 450347 | Nguyễn Phương Anh | 03/03/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
35 | 24 | 450405 | Mai Đình Quý | 23/07/2001 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
36 | 25 | 450408 | Ngô Quang Lân | 09/09/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
37 | 26 | 450418 | Vũ Xuân Kỳ | 16/07/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | Nộp 14/11, đã nhắn zalo | |||||||||||||||||||
38 | 27 | 450425 | Lê Nhật Hoàn | 18/06/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
39 | 28 | 450429 | Vũ Thị Dịu | 02/09/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
40 | 29 | 450442 | Đoàn Bích Diệp | 08/11/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
41 | 30 | 450444 | Nguyễn Phương Hiền | 09/03/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
42 | 31 | 450447 | Vũ Thị Thuý An | 28/01/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
43 | 32 | 450450 | Hoàng Nguyễn Diệu Anh | 10/02/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
44 | 33 | 450509 | Trần Anh Đức | 01/12/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
45 | 34 | 450510 | Hoàng Thị Hương | 15/09/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
46 | 35 | 450512 | Phan Thị Khánh Ly | 15/12/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
47 | 36 | 450522 | Trần Văn Hậu | 22/01/2000 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
48 | 37 | 450524 | Ngô Thảo Ngọc | 06/10/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
49 | 38 | 450530 | Nguyễn Minh Hòa | 30/10/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
50 | 39 | 450534 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | 10/04/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
51 | 40 | 450536 | Lê Thị Bích Ngọc | 02/06/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
52 | 41 | 450538 | Hoàng Thanh Huyền | 16/11/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
53 | 42 | 450542 | Lê Thị Thùy Trang | 24/04/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
54 | 43 | 450544 | Nguyễn Hoàng Đạt | 13/01/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
55 | 44 | 450547 | Lại Thu Hà | 07/03/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
56 | 45 | 450552 | Trần Vũ Thùy Dương | 20/06/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
57 | 46 | 450553 | Phạm Việt Dũng | 22/04/2000 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
58 | 47 | 450610 | Trần Thị Ngọc | 11/12/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
59 | 48 | 450612 | Nguyễn Vũ Hoài Đan | 09/09/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
60 | 49 | 450614 | Bùi Thị Ánh | 24/01/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
61 | 50 | 450629 | Trần Phương Anh | 18/03/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
62 | 51 | 450643 | Đỗ Việt Hà | 10/04/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
63 | 52 | 450644 | Nguyễn Văn Sơn | 17/12/2001 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
64 | 53 | 450646 | Trần Thị Xuân Hậu | 26/02/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | Có BHYT DN, ko phải đóng tiền BHYT tại trường | |||||||||||||||||||
65 | 54 | 450650 | Trần Nguyễn Yến Vy | 13/12/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
66 | 55 | 450655 | Nguyễn Tuấn Đạt | 02/03/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
67 | 56 | 450656 | Nguyễn Quỳnh Thu | 29/10/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
68 | 57 | 450702 | Triệu Thị Thơ | 10/03/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | Nộp 4/11, đã nhắn zalo | |||||||||||||||||||
69 | 58 | 450720 | Trần Thị Lệ | 23/10/2001 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | Nộp 2/11, đã nhắn zalo | |||||||||||||||||||
70 | 59 | 450725 | Phạm Thu Hương | 11/08/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
71 | 60 | 450726 | Nguyễn Thị Thanh Lam | 14/04/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | Nộp 5/11, đã nhắn zalo | |||||||||||||||||||
72 | 61 | 450801 | Ngô Minh Tuấn | 14/01/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
73 | 62 | 450811 | Bùi Thanh Thảo | 20/08/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
74 | 63 | 450816 | Nguyễn Thị Thương | 23/11/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
75 | 64 | 450817 | Nguyễn Danh Nam | 02/11/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | nộp 03/11 , đã nhắn zalo | |||||||||||||||||||
76 | 65 | 450827 | Nguyễn Quang Huy | 06/10/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
77 | 66 | 450832 | Trương Ngọc Mai | 05/11/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
78 | 67 | 450833 | Bùi Thị Mai Hương | 30/09/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
79 | 68 | 450849 | Nông Nguyễn Nam Phương | 29/06/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | Nộp 4/11, ghi sai mã SV | |||||||||||||||||||
80 | 69 | 450853 | Hoàng Mai Linh | 06/07/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
81 | 70 | 450854 | Lã Như Quỳnh | 13/08/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
82 | 71 | 450856 | SÙNG A CHỨ | 15/12/2000 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
83 | 72 | 450911 | Bùi Đình Tuyền | 07/12/1999 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | Nộp 5/11, đã nhắn zalo, ghi sai mã SV | |||||||||||||||||||
84 | 73 | 450943 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 18/01/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
85 | 74 | 450946 | Nguyễn Hải Anh | 24/10/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
86 | 75 | 450949 | Trần Ngọc Cảnh | 20/11/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | Nộp 3/11, đã nhắn zalo | |||||||||||||||||||
87 | 76 | 450951 | Trịnh Nam Anh | 18/01/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
88 | 77 | 450953 | Hoàng Thành Đạt | 01/08/2001 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
89 | 78 | 450955 | Lê Hoàng Cẩm Tú | 29/09/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | Nộp 2/11, đã nhắn zalo | |||||||||||||||||||
90 | 79 | 451003 | Đồng Thị Hoài | 27/02/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
91 | 80 | 451017 | Kim Ngọc Sơn | 01/01/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
92 | 81 | 451020 | Trần Nam Anh | 07/11/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
93 | 82 | 451022 | Lưu Phạm Khánh Huyền | 29/06/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
94 | 83 | 451023 | Lê Nguyễn Hà Ly | 16/11/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
95 | 84 | 451027 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 30/07/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
96 | 85 | 451033 | Trần Thị Thu Hằng | 17/02/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
97 | 86 | 451036 | Nguyễn Văn Cầm | 04/04/2001 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
98 | 87 | 451039 | Đỗ Tất Trường | 25/12/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
99 | 88 | 451042 | Nguyễn Thị Thuỳ Linh | 28/02/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||
100 | 89 | 451103 | Đinh Quốc Vương | 19/08/2002 | 01/01/2024-30/06/2024 | 340,200 đ | ||||||||||||||||||||