| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ LỄ TỐT NGHIỆP CẤP TRƯỜNG ĐỢT 2/2024 | |||||||||||||||||||||||||
3 | Ngày 05/12/2024 (Thứ năm) | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | STT | MSSV | HỌ TÊN | NGÀNH | ||||||||||||||||||||||
6 | 1 | 20200121 | Nguyễn Dũng | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | ||||||||||||||||||||||
7 | 2 | 20110014 | Bùi Nguyễn Bửu Quân | Toán học | ||||||||||||||||||||||
8 | 3 | 20110003 | Nguyễn Bá Khôi Nguyên | Toán học | ||||||||||||||||||||||
9 | 4 | 20180405 | Lê Thanh Trúc | Công nghệ sinh học | ||||||||||||||||||||||
10 | 5 | 20110026 | Lê Thành Đạt | Toán học | ||||||||||||||||||||||
11 | 6 | 20110052 | Phạm Châu Duy Huy | Toán học | ||||||||||||||||||||||
12 | 7 | 18180351 | Lê Trần Yến Vy | Công nghệ sinh học | ||||||||||||||||||||||
13 | 8 | 20187166 | Phan Nguyễn Chí Nhơn | Công nghệ sinh học | ||||||||||||||||||||||
14 | 9 | 20110147 | Nguyễn Mậu Duy Đạt | Toán học | ||||||||||||||||||||||
15 | 10 | 20110148 | Đinh Thị Nhật Diễn | Toán học | ||||||||||||||||||||||
16 | 11 | 20110149 | Nguyễn Đinh Quang Đỉnh | Toán học | ||||||||||||||||||||||
17 | 12 | 20110153 | Mai Thế Đức | Toán học | ||||||||||||||||||||||
18 | 13 | 20187189 | Lục Mai Thanh | Công nghệ sinh học | ||||||||||||||||||||||
19 | 14 | 20110163 | Vũ Hoàng Duy | Toán học | ||||||||||||||||||||||
20 | 15 | 20110168 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | Toán học | ||||||||||||||||||||||
21 | 16 | 20180409 | Lê Tâm Tuệ | Công nghệ sinh học | ||||||||||||||||||||||
22 | 17 | 20187147 | La Hồ Trúc Lam | Công nghệ sinh học | ||||||||||||||||||||||
23 | 18 | 20187223 | Ngô Thị Mai Vy | Công nghệ sinh học | ||||||||||||||||||||||
24 | 19 | 19180142 | Tôn Ngọc Minh Quân | Công nghệ sinh học | ||||||||||||||||||||||
25 | 20 | 20110170 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giang | Toán học | ||||||||||||||||||||||
26 | 21 | 20110172 | Võ Hà Giang | Toán học | ||||||||||||||||||||||
27 | 22 | 20110175 | Nguyễn Đức Hải | Toán học | ||||||||||||||||||||||
28 | 23 | 20110217 | Nguyễn Đình Đăng Khoa | Toán học | ||||||||||||||||||||||
29 | 24 | 20187110 | Nguyễn Lương Bằng | Công nghệ sinh học | ||||||||||||||||||||||
30 | 25 | 20187012 | Lê Nguyễn Thanh Huyền | Công nghệ sinh học | ||||||||||||||||||||||
31 | 26 | 20110223 | Đặng Thị Thùy Linh | Toán học | ||||||||||||||||||||||
32 | 27 | 20187242 | Nguyễn Võ Hoàng Phúc | Công nghệ sinh học | ||||||||||||||||||||||
33 | 28 | 20110231 | Lê Long | Toán học | ||||||||||||||||||||||
34 | 29 | 20187183 | Trần Thị Thục Quyên | Công nghệ sinh học | ||||||||||||||||||||||
35 | 30 | 20110234 | Đặng Xuân Mai | Toán học | ||||||||||||||||||||||
36 | 31 | 20110244 | Lê Thị Trúc Nam | Toán học | ||||||||||||||||||||||
37 | 32 | 20110248 | Nguyễn Thị Trúc Ngân | Toán học | ||||||||||||||||||||||
38 | 33 | 20187187 | Nguyễn Trần Minh Tâm | Công nghệ sinh học | ||||||||||||||||||||||
39 | 34 | 20110251 | Trần Huỳnh Nghĩa | Toán học | ||||||||||||||||||||||
40 | 35 | 20110254 | Vũ Thụy Bích Ngọc | Toán học | ||||||||||||||||||||||
41 | 36 | 20187213 | Lý Cẩm Tú | Công nghệ sinh học | ||||||||||||||||||||||
42 | 37 | 20110255 | Bùi Tiến Nguyên | Toán học | ||||||||||||||||||||||
43 | 38 | 20110261 | Lương Võ Nhật Nhi | Toán học | ||||||||||||||||||||||
44 | 39 | 20187134 | Nguyễn Thọ Khánh Hòa | Công nghệ sinh học | ||||||||||||||||||||||
45 | 40 | 20110270 | Đỗ Tấn Phát | Toán học | ||||||||||||||||||||||
46 | 41 | 20110276 | Nguyễn Lộc Phúc | Toán học | ||||||||||||||||||||||
47 | 42 | 20187005 | Ngụy Cát Bình | Công nghệ sinh học | ||||||||||||||||||||||
48 | 43 | 20110279 | Trần Công Phước | Toán học | ||||||||||||||||||||||
49 | 44 | 20187167 | Nguyễn Phan Quỳnh Như | Công nghệ sinh học | ||||||||||||||||||||||
50 | 45 | 20187184 | Nguyễn Hoàng Phương Quỳnh | Công nghệ sinh học | ||||||||||||||||||||||
51 | 46 | 20110280 | Bùi Thị Thanh Phương | Toán học | ||||||||||||||||||||||
52 | 47 | 20110342 | Nguyễn Thanh Trúc | Toán học | ||||||||||||||||||||||
53 | 48 | 20110346 | Trần Huỳnh Minh Trường | Toán học | ||||||||||||||||||||||
54 | 49 | 20110347 | Lê Anh Tú | Toán học | ||||||||||||||||||||||
55 | 50 | 20187219 | Vũ Hoàng Gia Uy | Công nghệ sinh học | ||||||||||||||||||||||
56 | 51 | 20110354 | Đặng Thị Thanh Tuyền | Toán học | ||||||||||||||||||||||
57 | 52 | 19180202 | Phan Ngọc Châu | Công nghệ sinh học | ||||||||||||||||||||||
58 | 53 | 20187200 | Đặng Ngọc Thư | Công nghệ sinh học | ||||||||||||||||||||||
59 | 54 | 20187231 | Nguyễn Văn Minh Thường | Công nghệ sinh học | ||||||||||||||||||||||
60 | 55 | 20187055 | Nguyễn Huỳnh | Công nghệ sinh học | ||||||||||||||||||||||
61 | 56 | 20180136 | Nguyễn Lưu Bích Ngân | Công nghệ sinh học | ||||||||||||||||||||||
62 | 57 | 20187182 | Phạm Đình Quang | Công nghệ sinh học | ||||||||||||||||||||||
63 | 58 | 20187199 | Phạm Thị Cẩm Thu | Công nghệ sinh học | ||||||||||||||||||||||
64 | 59 | 20187240 | Lê Thị Thuý Nga | Công nghệ sinh học | ||||||||||||||||||||||
65 | 60 | 20180232 | Lê Thị Thuỳ Dương | Công nghệ sinh học | ||||||||||||||||||||||
66 | 61 | 20187150 | Nguyễn Ngọc Cẩm Liên | Công nghệ sinh học | ||||||||||||||||||||||
67 | 62 | 20187113 | Trần Thanh Thanh Chúc | Công nghệ sinh học | ||||||||||||||||||||||
68 | 63 | 20187176 | Nguyễn Ngọc Lan Phương | Công nghệ sinh học | ||||||||||||||||||||||
69 | 64 | 20187225 | Nguyễn Ngọc Bảo Vy | Công nghệ sinh học | ||||||||||||||||||||||
70 | 65 | 20187081 | Bùi Trương Anh Thư | Công nghệ sinh học | ||||||||||||||||||||||
71 | 66 | 20187195 | Nguyễn Hưng Thịnh | Công nghệ sinh học | ||||||||||||||||||||||
72 | 67 | 20187060 | Đinh Ngọc Khánh Linh | Công nghệ sinh học | ||||||||||||||||||||||
73 | 68 | 20187111 | Lê Quốc Thái Bình | Công nghệ sinh học | ||||||||||||||||||||||
74 | 69 | 20187170 | Hồ Dũng Phú | Công nghệ sinh học | ||||||||||||||||||||||
75 | 70 | 20187050 | Từ Hải Hiền | Công nghệ sinh học | ||||||||||||||||||||||
76 | 71 | 19187242 | Đoàn Hồng Hạnh | Công nghệ sinh học | ||||||||||||||||||||||
77 | 72 | 20180045 | Nguyễn Trọng Khương | Công nghệ sinh học | ||||||||||||||||||||||
78 | 73 | 20110012 | Nguyễn Minh Ánh Nguyệt | Toán học | ||||||||||||||||||||||
79 | 74 | 20110116 | Vũ Thiên Ý | Toán học | ||||||||||||||||||||||
80 | 75 | 20250020 | Lê Hồng Thọ | Công nghệ vật liệu | ||||||||||||||||||||||
81 | 76 | 20110002 | Nguyễn Thành Lộc | Toán học | ||||||||||||||||||||||
82 | 77 | 20110290 | Phạm Nguyễn Minh Quân | Toán học | ||||||||||||||||||||||
83 | 78 | 20177002 | Cao Hà Phúc Duy | Khoa học môi trường | ||||||||||||||||||||||
84 | 79 | 20280099 | Trần Minh Tiến | Khoa học dữ liệu | ||||||||||||||||||||||
85 | 80 | 20280053 | Cao Huỳnh Anh Khoa | Khoa học dữ liệu | ||||||||||||||||||||||
86 | 81 | 20280080 | Nguyễn Ngọc Sơn | Khoa học dữ liệu | ||||||||||||||||||||||
87 | 82 | 20250057 | Nguyễn Thị Mỹ Trinh | Công nghệ vật liệu | ||||||||||||||||||||||
88 | 83 | 20160030 | Tạ Bội Trân | Địa chất học | ||||||||||||||||||||||
89 | 84 | 20110252 | Nguyễn Bảo Ngọc | Toán học | ||||||||||||||||||||||
90 | 85 | 20170068 | Nguyễn Hoàng Nam | Khoa học môi trường | ||||||||||||||||||||||
91 | 86 | 1717158 | Lê Hồng Tiên | Khoa học môi trường | ||||||||||||||||||||||
92 | 87 | 20190105 | Nguyễn Ngọc Thư | Khoa học vật liệu | ||||||||||||||||||||||
93 | 88 | 20150084 | Hồ Long Nguyệt Thủy | Sinh học | ||||||||||||||||||||||
94 | 89 | 20150202 | Nguyễn Phan Diễm My | Sinh học | ||||||||||||||||||||||
95 | 90 | 20150238 | Nguyễn Thị Kiều Oanh | Sinh học | ||||||||||||||||||||||
96 | 91 | 20160005 | Phan Thị Huyền Trân | Địa chất học | ||||||||||||||||||||||
97 | 92 | 20160018 | Lê Thị Hồng Ngọc | Địa chất học | ||||||||||||||||||||||
98 | 93 | 20160033 | Phạm Nguyễn Thúy Vy | Địa chất học | ||||||||||||||||||||||
99 | 94 | 20170009 | Châu Bữu Kha | Khoa học môi trường | ||||||||||||||||||||||
100 | 95 | 20190058 | Nguyễn Trần Đăng Khoa | Khoa học vật liệu | ||||||||||||||||||||||