ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ LỄ TỐT NGHIỆP CẤP TRƯỜNG ĐỢT 2/2024
3
Ngày 05/12/2024 (Thứ năm)
4
5
STTMSSVHỌ TÊNNGÀNH
6
120200121Nguyễn DũngKỹ thuật điện tử - viễn thông
7
220110014Bùi Nguyễn Bửu QuânToán học
8
320110003Nguyễn Bá Khôi NguyênToán học
9
420180405Lê Thanh TrúcCông nghệ sinh học
10
520110026Lê Thành ĐạtToán học
11
620110052Phạm Châu Duy HuyToán học
12
718180351Lê Trần Yến VyCông nghệ sinh học
13
820187166Phan Nguyễn Chí NhơnCông nghệ sinh học
14
920110147Nguyễn Mậu Duy ĐạtToán học
15
1020110148Đinh Thị Nhật DiễnToán học
16
1120110149Nguyễn Đinh Quang ĐỉnhToán học
17
1220110153Mai Thế ĐứcToán học
18
1320187189Lục Mai ThanhCông nghệ sinh học
19
1420110163Vũ Hoàng DuyToán học
20
1520110168Nguyễn Thị Mỹ DuyênToán học
21
1620180409Lê Tâm TuệCông nghệ sinh học
22
1720187147La Hồ Trúc LamCông nghệ sinh học
23
1820187223Ngô Thị Mai VyCông nghệ sinh học
24
1919180142Tôn Ngọc Minh QuânCông nghệ sinh học
25
2020110170Nguyễn Ngọc Quỳnh GiangToán học
26
2120110172Võ Hà GiangToán học
27
2220110175Nguyễn Đức HảiToán học
28
2320110217Nguyễn Đình Đăng KhoaToán học
29
2420187110Nguyễn Lương BằngCông nghệ sinh học
30
2520187012Lê Nguyễn Thanh HuyềnCông nghệ sinh học
31
2620110223Đặng Thị Thùy LinhToán học
32
2720187242Nguyễn Võ Hoàng PhúcCông nghệ sinh học
33
2820110231Lê LongToán học
34
2920187183Trần Thị Thục QuyênCông nghệ sinh học
35
3020110234Đặng Xuân MaiToán học
36
3120110244Lê Thị Trúc NamToán học
37
3220110248Nguyễn Thị Trúc NgânToán học
38
3320187187Nguyễn Trần Minh TâmCông nghệ sinh học
39
3420110251Trần Huỳnh NghĩaToán học
40
3520110254Vũ Thụy Bích NgọcToán học
41
3620187213Lý Cẩm TúCông nghệ sinh học
42
3720110255Bùi Tiến NguyênToán học
43
3820110261Lương Võ Nhật NhiToán học
44
3920187134Nguyễn Thọ Khánh HòaCông nghệ sinh học
45
4020110270Đỗ Tấn PhátToán học
46
4120110276Nguyễn Lộc PhúcToán học
47
4220187005Ngụy Cát BìnhCông nghệ sinh học
48
4320110279Trần Công PhướcToán học
49
4420187167Nguyễn Phan Quỳnh NhưCông nghệ sinh học
50
4520187184Nguyễn Hoàng Phương QuỳnhCông nghệ sinh học
51
4620110280Bùi Thị Thanh PhươngToán học
52
4720110342Nguyễn Thanh TrúcToán học
53
4820110346Trần Huỳnh Minh TrườngToán học
54
4920110347Lê Anh TúToán học
55
5020187219Vũ Hoàng Gia UyCông nghệ sinh học
56
5120110354Đặng Thị Thanh TuyềnToán học
57
5219180202Phan Ngọc ChâuCông nghệ sinh học
58
5320187200Đặng Ngọc ThưCông nghệ sinh học
59
5420187231Nguyễn Văn Minh ThườngCông nghệ sinh học
60
5520187055Nguyễn HuỳnhCông nghệ sinh học
61
5620180136Nguyễn Lưu Bích NgânCông nghệ sinh học
62
5720187182Phạm Đình QuangCông nghệ sinh học
63
5820187199Phạm Thị Cẩm ThuCông nghệ sinh học
64
5920187240Lê Thị Thuý NgaCông nghệ sinh học
65
6020180232Lê Thị Thuỳ DươngCông nghệ sinh học
66
6120187150Nguyễn Ngọc Cẩm LiênCông nghệ sinh học
67
6220187113Trần Thanh Thanh ChúcCông nghệ sinh học
68
6320187176Nguyễn Ngọc Lan PhươngCông nghệ sinh học
69
6420187225Nguyễn Ngọc Bảo VyCông nghệ sinh học
70
6520187081Bùi Trương Anh ThưCông nghệ sinh học
71
6620187195Nguyễn Hưng ThịnhCông nghệ sinh học
72
6720187060Đinh Ngọc Khánh LinhCông nghệ sinh học
73
6820187111Lê Quốc Thái BìnhCông nghệ sinh học
74
6920187170Hồ Dũng PhúCông nghệ sinh học
75
7020187050Từ Hải HiềnCông nghệ sinh học
76
7119187242Đoàn Hồng HạnhCông nghệ sinh học
77
7220180045Nguyễn Trọng KhươngCông nghệ sinh học
78
7320110012Nguyễn Minh Ánh NguyệtToán học
79
7420110116Vũ Thiên ÝToán học
80
7520250020Lê Hồng ThọCông nghệ vật liệu
81
7620110002Nguyễn Thành LộcToán học
82
7720110290Phạm Nguyễn Minh QuânToán học
83
7820177002Cao Hà Phúc DuyKhoa học môi trường
84
7920280099Trần Minh TiếnKhoa học dữ liệu
85
8020280053Cao Huỳnh Anh KhoaKhoa học dữ liệu
86
8120280080Nguyễn Ngọc SơnKhoa học dữ liệu
87
8220250057Nguyễn Thị Mỹ TrinhCông nghệ vật liệu
88
8320160030Tạ Bội TrânĐịa chất học
89
8420110252Nguyễn Bảo NgọcToán học
90
8520170068Nguyễn Hoàng NamKhoa học môi trường
91
861717158Lê Hồng TiênKhoa học môi trường
92
8720190105Nguyễn Ngọc ThưKhoa học vật liệu
93
8820150084Hồ Long Nguyệt ThủySinh học
94
8920150202Nguyễn Phan Diễm MySinh học
95
9020150238Nguyễn Thị Kiều OanhSinh học
96
9120160005Phan Thị Huyền TrânĐịa chất học
97
9220160018Lê Thị Hồng NgọcĐịa chất học
98
9320160033Phạm Nguyễn Thúy VyĐịa chất học
99
9420170009Châu Bữu KhaKhoa học môi trường
100
9520190058Nguyễn Trần Đăng KhoaKhoa học vật liệu