ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Tên học phầnMã học phầnMã lớp tín chỉHình thức thiNgày thiCa thiGiờ thiPhòng thi
2
Báo cáo tài chínhKET306KET306(2324-2)1.1Tự luận4.0417h30-9hA401;A403
3
Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402TMA402(2324-2)1.1BSVấn đáp12.04415h30-17h30B502;B503;
B505
4
BEC HigherTANE312TANE312(2324-2)1.1Tự luận2.04313h30-15hA501
5
BEC HigherTANE312TANE312(2324-2)1.1Tự luận2.04313h30-15hA501
6
BEC HigherTANE312TANE312(2324-2)1.1aTự luận2.04313h30-15hA705
7
Biên dịchTANE317TANE317(2324-2)1.2Tự luận4.04415h30-17hB409
8
Biên dịch 2TAN307TAN307(2324-2)1.1Tự luận1.0417h30-9hA301
9
Biên dịch 2TAN307TAN307(2324-2)1.3Tự luận2.04415h30-17hA303
10
Biên dịch kinh tế thương mạiTTR327TTR327(2324-2)1.1Tự luận4.0417h30-9hB502
11
Biên dịch kinh tế thương mạiTTR327TTR327(2324-2)1.2Tự luận4.0429h30-11hA401
12
Chính sách thương mại quốc tếTMA301TMA301(2324-2)1.1Tự luận2.0417h30-9hA301;A303
13
Chính sách thương mại quốc tếTMA301TMA301(2324-2)1.3Tự luận3.04415h30-17hA305;A405
14
Chính sách thương mại quốc tếTMA301TMA301(2324-2)1.5Tự luận2.0429h30-11hA305
15
Chính sách thương mại quốc tếTMA301TMA301(2324-2)1.6Tự luận4.04313h30-15hA501;A503
16
Chính sách thương mại quốc tếTMAE301TMAE301(2324-2)1.8Tự luận4.0429h30-11hA703;A704
17
Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116TRI116(2324-2)1.11Tự luận9.0417h30-9hA301
18
Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116TRI116(2324-2)1.13Tự luận11.04313h30-15hB509;B510
19
Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116TRI116(2324-2)1.14Tự luận9.0429h30-11hA303;A305
20
Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116TRI116(2324-2)1.3Tự luận12.04313h30-15hA601
21
Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116TRI116(2324-2)1.6Tự luận9.04313h30-15hA301;A303
22
Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIH116TRIH116(2324-2)1.20Tự luận8.0429h30-11hA403
23
Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIH116TRIH116(2324-2)1.22Tự luận10.0429h30-11hA305
24
Dẫn luận ngôn ngữ họcNGO203NGO203(2324-2)1.1Tự luận4.0517h30-9hA305;A405
25
Dẫn luận ngôn ngữ họcNGOH203NGOH203(2324-2)1.3Tự luận5.0417h30-9hA604;A605
26
Diễn đạt nói 2TPH220TPH220(2324-2)1.1Tự luận3.04415h30-17hB410
27
Diễn đạt viết 2TPH221TPH221(2324-2)1.1Tự luận8.0429h30-11hA501
28
Dự báo trong kinh tế và kinh doanhKTEE418KTEE418(2324-2)1.1BSTự luận11.0429h30-11hA603
29
Đạo đức kinh doanhQTR305EQTR305E(2324-2)1.1Tự luận4.0417h30-9hA501;A503
30
Đạo đức kinh doanhQTRE305QTRE305(2324-2)1.2Tự luận11.0429h30-11hB409;B410
31
Đất nước họcTTR116TTR116(2324-2)1.1Tự luận12.04313h30-15hB409
32
Đất nước họcTTR116TTR116(2324-2)1.2Tự luận12.04313h30-15hB410
33
Đất nước họcTTRH116TTRH116(2324-2)1.1Tự luận3.04415h30-17hH201
34
Đầu tư quốc tếDTU308DTU308(2324-2)1.1Tự luận8.04415h30-17hA301;A303
35
Đầu tư quốc tếDTUE310DTUE310(2324-2)1.4Tự luận2.04313h30-15hA301;A303
36
Đầu tư quốc tếDTUE310DTUE310(2324-2)1.5Tự luận5.0429h30-11hA301;A303
37
Điều hành dịch vụ logisticsFLO201FFLO201F(2324-2)1.1Tự luận8.0417h30-9hA301
38
Điều hành dịch vụ logisticsFLO201FFLO201F(2324-2)1.1TTự luận8.04313h30-15hA401
39
Đọc 1TAN207TAN207(2324-2)1.1Tự luận20.0417h30-9hB308
40
Đọc 1TAN207TAN207(2324-2)1.4Tự luận20.0417h30-9hB309
41
Đọc báo chí thương mạiTTR333TTR333(2324-2)1.1Tự luận10.04313h30-15hB308
42
Đọc báo chí thương mạiTTR333TTR333(2324-2)1.2Tự luận10.04415h30-17hA501
43
Đọc hiểu 2TPH222TPH222(2324-2)1.2Tự luận5.04415h30-17hB507
44
Đọc hiểu IITTR304TTR304(2324-2)1.1Tự luận5.0429h30-11hB503
45
Đọc hiểu IITTR304TTR304(2324-2)1.2Tự luận5.0429h30-11hB505
46
Đọc hiểu nâng cao 1TAN207ETAN207E(2324-2)1.1Tự luận4.0529h30-11hA603
47
Đổi mới sáng tạoTMA319TMA319(2324-2)1.1Tự luận5.04313h30-15hA401;A403
48
Đổi mới sáng tạo trong kinh doanh quốc tếKDOE405KDOE405(2324-2)1.1Tự luận3.04415h30-17hB308
49
Fin 1 (Project-based learning)TCHE322TCHE322(2324-2)1.1Tự luận3.04415h30-17hA501;A503
50
FSEL 1: Dự án Ngôn ngữ, Văn hóa và Giao tiếpTANE314TANE314(2324-2)1.1Tự luận8.0429h30-11hA503
51
FSEL 1: Dự án Ngôn ngữ, Văn hóa và Giao tiếpTANE314TANE314(2324-2)1.3Tự luận8.04313h30-15hA601
52
FSEL 2: Dự án Giải pháp Kinh doanhTANE502TANE502(2324-2)1.1Tự luận10.04415h30-17hA601
53
Giải tích trong kinh doanhTOA105ETOA105E(2324-2)1.1Tự luận4.0529h30-11hA305
54
Giao dịch thương mại quốc tếTMA302TMA302(2324-2)1.1Vấn đáp12.04415h30-17h30B401;B402;
B403;B404
55
Giao dịch thương mại quốc tếTMAE302TMAE302(2324-2)1.5Tự luận8.04415h30-17hA604;A605
56
Giáo dục thể chất 1GDTC1GDTC1(2324-2)1.DB23Thực hành31.03415h30-17hNTSANTAP
57
Giáo dục thể chất 2GDTC2GDTC2(2324-2)1.1Thực hành3.0429h30-11hNTSANTAP
58
Giáo dục thể chất 2GDTC2GDTC2(2324-2)1.2Thực hành5.04313h30-15hNTSANTAP
59
Giáo dục thể chất 2GDTC2GDTC2(2324-2)1.3Thực hành4.0417h30-9hNTSANTAP
60
Giáo dục thể chất 2GDTC2GDTC2(2324-2)1.4Thực hành5.04415h30-17hNTSANTAP
61
Giáo dục thể chất 2GDTC2GDTC2(2324-2)1.5Thực hành4.0429h30-11hNTSANTAP
62
Giáo dục thể chất 2GDTC2GDTC2(2324-2)1.6Thực hành3.04415h30-17hNTSANTAP
63
Giáo dục thể chất 2GDTC2GDTC2(2324-2)1.7Thực hành6.0429h30-11hNTSANTAP
64
Giáo dục thể chất 2GDTC2GDTC2(2324-2)1.CTTT8Thực hành13.04415h30-17hNTSANTAP
65
Giáo dục thể chất 2GDTC2GDTC2(2324-2)1.DB9Thực hành14.0429h30-11hNTSANTAP
66
Giáo dục thể chất 3 (Cầu lông)GDTC3GDTC3(2324-2)1.1_CaulongThực hành5.0417h30-9hNTSANTAP
67
Giáo dục thể chất 3 (Cầu lông)GDTC3GDTC3(2324-2)1.2_CaulongThực hành4.04313h30-15hNTSANTAP
68
Giáo dục thể chất 3 (Cầu lông)GDTC3GDTC3(2324-2)1.3_CaulongThực hành5.0429h30-11hNTSANTAP
69
Giáo dục thể chất 3 (Cầu lông)GDTC3GDTC3(2324-2)1.4_CaulongThực hành4.04415h30-17hNTSANTAP
70
Giao tiếp đa văn hoáTANE112TANE112(2324-2)1.2Tự luận4.0417h30-9hB409
71
Hệ thống thông tin Marketing và khai thác cơ sở dữ liệu lớnMKTE209MKTE209(2324-2)1.1Tự luận12.0429h30-11hA603
72
Hệ thống thông tin Marketing và khai thác cơ sở dữ liệu lớnMKTH201MKTH201(2324-2)1.1Tự luận12.0429h30-11hA603
73
Học phần đặc thù 1 - Định hướng nghề nghiệp KTCTQT (PIPE 1)IPEE101IPEE101(2324-2)1.1Tự luận5.04415h30-17hA701
74
Kế toán căn bảnKET201EKET201E(2324-2)1.1Tự luận8.04415h30-17hA603;A704
75
Kế toán máyKET305KET305(2324-2)1.1Tự luận12.0417h30-9hB308;B309
76
Kế toán quản trịKET.F2KET.F2(2324-2)1.1Tự luận10.04313h30-15hA701;A703
77
Kế toán quản trịKET310EKET310E(2324-2)1.4Tự luận11.04313h30-15hA704
78
Kế toán tài chínhKET301KET301(2324-2)1.1Tự luận4.04415h30-17hA301;A303
79
Kế toán tài chínhKET301KET301(2324-2)1.3Tự luận12.04313h30-15hA604;A605
80
Kế toán tài chínhKET301EKET301E(2324-2)1.5Tự luận9.0429h30-11hA405
81
Kế toán tài chính 2KET.F3.2KET.F3.2(2324-2)1.1Tự luận12.04313h30-15hA501;A503
82
Kiểm toán báo cáo tài chínhKET404KET404(2324-2)1.1Tự luận8.0417h30-9hB308
83
Kiểm toán và các dịch vụ bảo đảm 2KET.F8.4KET.F8.4(2324-2)1.1Tự luận9.04518h-19h30B409;B410
84
Kinh doanh quốc tếKDO307KDO307(2324-2)1.1Tự luận1.04415h30-17hA501;A503
85
Kinh doanh quốc tếKDO307KDO307(2324-2)1.3Tự luận3.0417h30-9hA301;A303
86
Kinh doanh quốc tếKDO307KDO307(2324-2)1.5Tự luận2.04313h30-15hA401;A403
87
Kinh doanh quốc tếKDO307KDO307(2324-2)1.7Tự luận10.04415h30-17hA301;A303
88
Kinh doanh quốc tếKDOE307KDOE307(2324-2)1.9Tự luận9.0417h30-9hA604;A605
89
Kinh doanh quốc tếKDOH307KDOH307(2324-2)1.12Tự luận5.0429h30-11hB409
90
Kinh doanh sốDBZ306DBZ306(2324-2)1.2Tự luận5.04415h30-17hA301;A303
91
Kinh tế công cộngKTE407KTE407(2324-2)1.1Tự luận4.04415h30-17hA501
92
Kinh tế công cộngKTEE407KTEE407(2324-2)1.1BSTự luận12.04415h30-17hA501;A601
93
Kinh tế chính trị Mác-LêninTRIH115TRIH115(2324-2)1.10Tự luận4.0517h30-9hA301;A303
94
Kinh tế chính trị Mác-LêninTRIH115TRIH115(2324-2)1.11Tự luận4.0517h30-9hA401;A403
95
Kinh tế chính trị Mác-LêninTRIH115TRIH115(2324-2)1.13Tự luận4.0529h30-11hA405
96
Kinh tế chính trị Mác-LêninTRIH115TRIH115(2324-2)1.3Tự luận11.0529h30-11hA301;A303
97
Kinh tế chính trị Mác-LêninTRIH115TRIH115(2324-2)1.4Tự luận4.0529h30-11hA501;A503
98
Kinh tế chính trị Mác-LêninTRIH115TRIH115(2324-2)1.6Tự luận11.0517h30-9hA401;A403
99
Kinh tế chính trị Mác-LêninTRIH115TRIH115(2324-2)1.8Tự luận11.0529h30-11hA401;A403
100
Kinh tế chính trị quốc tếKTE303KTE303(2324-2)1.1Tự luận5.04313h30-15hA301;A303