| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||
2 | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | Số: /TB-ĐHTĐHN | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | LỊCH GIẢNG DẠY HỌC KỲ 02 NĂM HỌC 2023-2024 (MỞ LỚP RIÊNG) | |||||||||||||||||||||||||
7 | LỊCH HỌC TOÀN TRƯỜNG | |||||||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | STT | Mã lớp học phần | Số tín chỉ | Giáo viên | Phòng học | Lịch học | Từ ngày - Đến ngày | |||||||||||||||||||
10 | Analysis 2 | |||||||||||||||||||||||||
11 | 1 | 30MAT072_MLR_SP | 3 | NGUYỄN HOÀNG VŨ NGUYỄN HOÀNG VŨ NGUYỄN HOÀNG VŨ | Thứ 2(T1-5) Thứ 4(T1-5) Thứ 4(T1-5) | 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 25/02/2024 | ||||||||||||||||||||
12 | Cải cách khu vực công | |||||||||||||||||||||||||
13 | 2 | 30PUB034_MLR_KTDT | 3 | NGHIÊM THỊ LÂN NGHIÊM THỊ LÂN | Thứ 3(T6-10) Thứ 3(T6-10) | 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 24/03/2024 | ||||||||||||||||||||
14 | Cơ sở lý thuyết Toán 2 | |||||||||||||||||||||||||
15 | 3 | 30PRI075_MLR GDTH D2022 nganh 2 | 4 | TRỊNH THỊ HIỆP TRỊNH THỊ HIỆP | Chủ nhật(T1-5) Chủ nhật(T1-5) | 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 14/04/2024 | ||||||||||||||||||||
16 | Dịch vụ công | |||||||||||||||||||||||||
17 | 4 | 30PUB015_MLR_KTDT | 2 | HÀ THỊ THU HẰNG HÀ THỊ THU HẰNG | Thứ 6(T6-10) Thứ 6(T6-10) | 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 03/03/2024 | ||||||||||||||||||||
18 | Đại cương về khoa học tổ chức | |||||||||||||||||||||||||
19 | 5 | 30EDU003_MLR_KHXH | 2 | VŨ THỊ QUỲNH VŨ THỊ QUỲNH VŨ THỊ QUỲNH | Thứ 3(T6-9) Thứ 3(T6-9) Thứ 3(T6-7) | 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 10/03/2024 11/03/2024 - 17/03/2024 | ||||||||||||||||||||
20 | Đánh giá trong giáo dục mầm non | |||||||||||||||||||||||||
21 | 6 | 30PRE044_MLR_SP | 2 | Nguyễn Thị Vinh Nguyễn Thị Vinh Nguyễn Thị Vinh | Thứ 2(T6-10) Thứ 4(T6-10) Thứ 4(T6-10) | 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 25/02/2024 | ||||||||||||||||||||
22 | Giải tích 3 | |||||||||||||||||||||||||
23 | 7 | 30MAT006_MLR_SP | 2 | NGUYỄN THỊ HỒNG NGUYỄN THỊ HỒNG | Thứ 3(T1-5) Thứ 6(T1-5) | 08/01/2024 - 28/01/2024 08/01/2024 - 28/01/2024 | ||||||||||||||||||||
24 | Giáo dục hoà nhập ở tiểu học | |||||||||||||||||||||||||
25 | 8 | 30PRI258_MLR GDTH D2022 nganh 2 | 2 | NGÔ THỊ KIM HOÀN NGÔ THỊ KIM HOÀN | Thứ 7(T11-13) Thứ 7(T11-13) | 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 31/03/2024 | ||||||||||||||||||||
26 | 9 | 30PRI258_MLR_SP | 2 | TRẦN THỊ BÍCH DIỆP TRẦN THỊ BÍCH DIỆP TRẦN THỊ BÍCH DIỆP | Thứ 5(T6-10) Thứ 6(T6-10) Thứ 5(T6-10) | 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 25/02/2024 | ||||||||||||||||||||
27 | Giáo dục nghệ thuật ở trường TH 1 | |||||||||||||||||||||||||
28 | 10 | 30PRI301_MLR_SP | 2 | NGUYỄN THỊ MAI ANH NGUYỄN THỊ MAI ANH NGUYỄN THỊ MAI ANH NGUYỄN THỊ MAI ANH | Thứ 4(T6-10) Thứ 5(T6-10) Thứ 4(T6-10) Thứ 5(T6-10) | 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 03/03/2024 19/02/2024 - 03/03/2024 | ||||||||||||||||||||
29 | Giáo dục nghệ thuật và thể chất ở trường tiểu học 1 | |||||||||||||||||||||||||
30 | 11 | 30PRI118_MLR GDTH D2022 nganh 2 | 2 | NGUYỄN THỊ MAI ANH NGUYỄN THỊ MAI ANH | Thứ 5(T11-14) Thứ 5(T11-14) | 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 31/03/2024 | ||||||||||||||||||||
31 | Hán Nôm du lịch | |||||||||||||||||||||||||
32 | 12 | 30TOU013_MLR_VHDL | 3 | TRỊNH NGỌC ÁNH TRỊNH NGỌC ÁNH TRỊNH NGỌC ÁNH TRỊNH NGỌC ÁNH TRỊNH NGỌC ÁNH TRỊNH NGỌC ÁNH | Thứ 2(T1-5) Thứ 4(T1-5) Thứ 6(T1-5) Thứ 2(T1-5) Thứ 4(T1-5) Thứ 6(T1-5) | 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 25/02/2024 19/02/2024 - 25/02/2024 19/02/2024 - 25/02/2024 | ||||||||||||||||||||
33 | Kĩ năng mềm trong hướng dẫn du lịch | |||||||||||||||||||||||||
34 | 13 | 30VNS036_MLR_VHDL | 3 | HÀ THÙY LINH HÀ THÙY LINH HÀ THÙY LINH HÀ THÙY LINH | Thứ 4(T6-10) Thứ 5(T6-10) Thứ 4(T6-10) Thứ 5(T6-10) | 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 17/03/2024 19/02/2024 - 10/03/2024 | ||||||||||||||||||||
35 | Kỹ năng Nghe 2 | |||||||||||||||||||||||||
36 | 14 | 20ENG014_MLR_NN | 2 | NGUYỄN THỊ BÍCH LIÊN NGUYỄN THỊ BÍCH LIÊN | Chủ nhật(T1-5) Chủ nhật(T1-5) | 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 03/03/2024 | ||||||||||||||||||||
37 | Kỹ năng Viết 1 | |||||||||||||||||||||||||
38 | 15 | 20ENG009_MLR_NN | 2 | NGUYỄN THỊ VÂN ANH NGUYỄN THỊ VÂN ANH | Thứ 6(T1-5) Thứ 6(T1-5) | 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 03/03/2024 | ||||||||||||||||||||
39 | Kỹ năng Viết 2 | |||||||||||||||||||||||||
40 | 16 | 20ENG015_MLR_NN | 2 | Trần Quốc Việt Trần Quốc Việt | Chủ nhật(T6-10) Chủ nhật(T6-10) | 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 24/03/2024 | ||||||||||||||||||||
41 | Khoa học thông tin | |||||||||||||||||||||||||
42 | 17 | 30KTĐ007_MLR_KTDT | 2 | ĐỖ THỊ NGỌC QUỲNH ĐỖ THỊ NGỌC QUỲNH | Thứ 4(T1-5) Thứ 4(T1-5) | 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 03/03/2024 | ||||||||||||||||||||
43 | Lập kế hoạch giáo dục | |||||||||||||||||||||||||
44 | 18 | 30EUD036_MLR_KHXH | 2 | NGUYỄN THỊ QUỲNH NGUYỄN THỊ QUỲNH NGUYỄN THỊ QUỲNH NGUYỄN THỊ QUỲNH | Thứ 2(T6-9) Thứ 4(T6-9) Thứ 2(T6-9) Thứ 4(T6-10) | 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 03/03/2024 19/02/2024 - 25/02/2024 | ||||||||||||||||||||
45 | Lập trình mạng | |||||||||||||||||||||||||
46 | 19 | 30INF045_MLR_KHTN | 2 | NGUYỄN QUỐC TUẤN NGUYỄN QUỐC TUẤN | Thứ 5(T11-15) Thứ 5(T11-15) | 15/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 31/03/2024 | ||||||||||||||||||||
47 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | |||||||||||||||||||||||||
48 | 20 | 30TRA125_MLR_KHXH | 2 | NGUYỄN VĂN TUYÊN NGUYỄN VĂN TUYÊN NGUYỄN VĂN TUYÊN | Thứ 4(T2-5) Thứ 4(T2-5) Thứ 4(T2-3) | 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 10/03/2024 11/03/2024 - 17/03/2024 | ||||||||||||||||||||
49 | Linear Algebra | |||||||||||||||||||||||||
50 | 21 | 30MAT070_MLR_SP | 3 | NGUYỄN HOÀNG VŨ NGUYỄN HOÀNG VŨ NGUYỄN HOÀNG VŨ | Thứ 2(T6-10) Thứ 4(T6-10) Thứ 4(T6-10) | 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 25/02/2024 | ||||||||||||||||||||
51 | Luật hành chính Việt Nam | |||||||||||||||||||||||||
52 | 22 | 30LAW011_MLR_KHXH | 3 | NGUYỄN NGỌC LAN NGUYỄN NGỌC LAN NGUYỄN NGỌC LAN NGUYỄN NGỌC LAN | Thứ 6(T2-5) Thứ 7(T2-5) Thứ 6(T2-5) Thứ 7(T1-5) | 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 03/03/2024 19/02/2024 - 25/02/2024 | ||||||||||||||||||||
53 | 23 | 30LAW011_MLR_KTDT | 3 | CAO PHAN LONG CAO PHAN LONG | Thứ 2(T1-5) Thứ 2(T1-5) | 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 24/03/2024 | ||||||||||||||||||||
54 | Nghiên cứu và phát triển chương trình TH | |||||||||||||||||||||||||
55 | 24 | 30PRI157_MLR_SP | 2 | TRẦN THỊ BÍCH DIỆP TRẦN THỊ BÍCH DIỆP TRẦN THỊ BÍCH DIỆP | Thứ 5(T1-5) Thứ 6(T1-5) Thứ 5(T1-5) | 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 25/02/2024 | ||||||||||||||||||||
56 | Nghiệp vụ 2: Nghiệp vụ quản lí hành chính trong các cơ sở giáo dục | |||||||||||||||||||||||||
57 | 25 | 30EDO055_MLR_KHXH | 3 | NGUYỄN THỊ QUỲNH NGUYỄN THỊ QUỲNH NGUYỄN THỊ QUỲNH NGUYỄN THỊ QUỲNH | Thứ 2(T2-5) Thứ 4(T2-5) Thứ 2(T2-5) Thứ 4(T2-5) | 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 10/03/2024 19/02/2024 - 17/03/2024 | ||||||||||||||||||||
58 | Ngoại ngữ chuyên ngành 1 | |||||||||||||||||||||||||
59 | 26 | 30HOT022_MLR_VHDL (Teng Anh) | 3 | Nguyễn Thị ánh Tuyết Nguyễn Thị ánh Tuyết Nguyễn Thị ánh Tuyết | Thứ 3(T1-5) Thứ 5(T1-5) Thứ 7(T1-5) | 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 | ||||||||||||||||||||
60 | 27 | 30HOT022_MLR_VHDL (Teng Trung) | 3 | ĐÀO MINH NGUYỆT ĐÀO MINH NGUYỆT ĐÀO MINH NGUYỆT | Thứ 4(T6-10) Thứ 5(T6-10) Thứ 6(T6-10) | 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 | ||||||||||||||||||||
61 | Ngoại ngữ chuyên ngành 3 | |||||||||||||||||||||||||
62 | 28 | 30TOU057_MLR_VHDL | 3 | Nguyễn Thị ánh Tuyết Nguyễn Thị ánh Tuyết Nguyễn Thị ánh Tuyết | Thứ 3(T6-10) Thứ 5(T6-10) Thứ 7(T6-10) | 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 | ||||||||||||||||||||
63 | Ngôn ngữ và Văn hóa Trung Quốc | |||||||||||||||||||||||||
64 | 29 | 30CHI025_MLR_NN | 3 | NGUYỄN THỊ THANH THỦY NGUYỄN THỊ THANH THỦY | Thứ 6(T1-5) Thứ 6(T1-5) | 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 24/03/2024 | ||||||||||||||||||||
65 | Ngữ văn hán nôm | |||||||||||||||||||||||||
66 | 30 | 30LIT050_MLR_SP | 3 | NGUYỄN VĂN PHƯƠNG NGUYỄN VĂN PHƯƠNG NGUYỄN VĂN PHƯƠNG NGUYỄN VĂN PHƯƠNG | Thứ 3(T1-5) Thứ 5(T1-5) Thứ 3(T1-5) Thứ 5(T1-5) | 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 17/03/2024 19/02/2024 - 10/03/2024 | ||||||||||||||||||||
67 | Nhập môn tham vấn | |||||||||||||||||||||||||
68 | 31 | 30EDU005_MLR_KHXH | 3 | VŨ THÙY VÂN VŨ THÙY VÂN VŨ THÙY VÂN VŨ THÙY VÂN | Thứ 3(T2-5) Thứ 4(T6-9) Thứ 4(T6-10) Thứ 3(T2-5) | 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 28/01/2024 29/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 10/03/2024 | ||||||||||||||||||||
69 | Phát triển năng lực dạy học khoa học xã hội | |||||||||||||||||||||||||
70 | 32 | 30TRA132_MLR_SP | 2 | NGUYỄN THỊ THANH THÚY NGUYỄN THỊ THANH THÚY NGUYỄN THỊ THANH THÚY | Thứ 2(T6-10) Thứ 6(T6-10) Thứ 6(T6-10) | 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 25/02/2024 | ||||||||||||||||||||
71 | Phát triển năng lực tư duy Toán cho học sinh tiểu học | |||||||||||||||||||||||||
72 | 33 | 30PRI197_MLR_SP | 2 | NGUYỄN THỊ THỦY NGUYỄN THỊ THỦY | Thứ 7(T6-10) Thứ 7(T6-10) | 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 03/03/2024 | ||||||||||||||||||||
73 | Phân tích và thiết kế các hệ thống thông tin | |||||||||||||||||||||||||
74 | 34 | 30INF048_MLR_KHTN | 2 | TRƯƠNG ĐỨC PHƯƠNG | Thứ 7(T1-5) | 19/02/2024 - 31/03/2024 | ||||||||||||||||||||
75 | Phong cách học tiếng Việt | |||||||||||||||||||||||||
76 | 35 | 30LIT039_MLR_SP | 2 | Nguyễn Thị Hồng Vân Nguyễn Thị Hồng Vân Nguyễn Thị Hồng Vân | Thứ 3(T1-5) Thứ 5(T1-5) Thứ 5(T1-5) | 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 25/02/2024 | ||||||||||||||||||||
77 | Phương pháp dạy học Ngữ văn 1 | |||||||||||||||||||||||||
78 | 36 | 30LIT010_MLR_SP | 3 | NGUYỄN THỊ MAI ANH NGUYỄN THỊ MAI ANH NGUYỄN THỊ MAI ANH NGUYỄN THỊ MAI ANH NGUYỄN THỊ MAI ANH NGUYỄN THỊ MAI ANH | Thứ 3(T6-10) Thứ 4(T6-10) Thứ 5(T6-10) Thứ 3(T6-10) Thứ 4(T6-10) Thứ 5(T6-10) | 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 25/02/2024 19/02/2024 - 25/02/2024 19/02/2024 - 25/02/2024 | ||||||||||||||||||||
79 | Quản lí chiến lược khu vực công | |||||||||||||||||||||||||
80 | 37 | 30PUB025_MLR_KTDT | 2 | ĐẶNG THỊ MAI HƯƠNG ĐẶNG THỊ MAI HƯƠNG ĐẶNG THỊ MAI HƯƠNG | Thứ 4(T2-5) Thứ 4(T2-5) Thứ 4(T2-3) | 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 10/03/2024 11/03/2024 - 17/03/2024 | ||||||||||||||||||||
81 | Quản lý hoạt động dạy học và giáo dục trong các cơ sở giáo dục | |||||||||||||||||||||||||
82 | 38 | 30EUD032_MLR_KHXH | 3 | NGUYỄN THỊ QUỲNH NGUYỄN THỊ QUỲNH NGUYỄN THỊ QUỲNH NGUYỄN THỊ QUỲNH | Thứ 3(T6-9) Thứ 6(T6-9) Thứ 3(T6-9) Thứ 6(T6-9) | 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 17/03/2024 19/02/2024 - 10/03/2024 | ||||||||||||||||||||
83 | Quản lý nhà nước về đô thị và nông thôn | |||||||||||||||||||||||||
84 | 39 | 30PUB022_MLR_KTDT | 3 | PHẠM BÍCH HỒNG PHẠM BÍCH HỒNG | Thứ 2(T6-10) Thứ 3(T1-5) | 26/02/2024 - 31/03/2024 26/02/2024 - 24/03/2024 | ||||||||||||||||||||
85 | Quản lý nhà nước về tài nguyên và môi trường | |||||||||||||||||||||||||
86 | 40 | 30PUB023_MLR_KTDT | 3 | NGUYỄN PHÚ QUANG NGUYỄN PHÚ QUANG | Thứ 2(T6-10) Thứ 2(T6-10) | 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 24/03/2024 | ||||||||||||||||||||
87 | Quản lý nhà nước về văn hoá, giáo dục, y tế | |||||||||||||||||||||||||
88 | 41 | 30PUB029 01 | 3 | Nguyễn Thị Như Quỳnh Nguyễn Thị Như Quỳnh Nguyễn Thị Như Quỳnh | Thứ 3(T6-10) Thứ 4(T6-10) Thứ 4(T6-10) | 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 25/02/2024 | ||||||||||||||||||||
89 | Quản lý tài chính công | |||||||||||||||||||||||||
90 | 42 | 30PUB014_MLR_KTDT | 3 | NGHIÊM THỊ LÂN NGHIÊM THỊ LÂN | Thứ 3(T1-5) Thứ 3(T1-5) | 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 24/03/2024 | ||||||||||||||||||||
91 | Quản trị kinh doanh lữ hành | |||||||||||||||||||||||||
92 | 43 | 30TOU033_MLR_VHDL | 4 | HÀ THÙY LINH HÀ THÙY LINH HÀ THÙY LINH HÀ THÙY LINH HÀ THÙY LINH HÀ THÙY LINH | Thứ 4(T1-5) Thứ 5(T1-5) Thứ 6(T1-5) Thứ 4(T1-5) Thứ 5(T1-5) Thứ 6(T1-5) | 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 25/02/2024 19/02/2024 - 25/02/2024 19/02/2024 - 25/02/2024 | ||||||||||||||||||||
93 | Quản trị mạng | |||||||||||||||||||||||||
94 | 44 | 30INF024_MLR_KHTN | 2 | Lê Chí Chung Lê Chí Chung | Thứ 2(T11-15) Thứ 2(T11-15) | 15/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 31/03/2024 | ||||||||||||||||||||
95 | Quản trị nhân lực trong khu vực công | |||||||||||||||||||||||||
96 | 45 | 30PUB013_MLR_KTDT | 3 | VŨ ĐÌNH HIẾU VŨ ĐÌNH HIẾU | Thứ 4(T6-10) Thứ 5(T6-10) | 26/02/2024 - 31/03/2024 26/02/2024 - 24/03/2024 | ||||||||||||||||||||
97 | Quản trị tài chính | |||||||||||||||||||||||||
98 | 46 | 30HOT077_MLR_VHDL | 2 | ĐỖ THỊ VÂN DUNG ĐỖ THỊ VÂN DUNG | Thứ 2(T6-10) Thứ 2(T6-10) | 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 24/03/2024 | ||||||||||||||||||||
99 | Rèn kỹ năng sử dụng Tiếng Việt | |||||||||||||||||||||||||
100 | 47 | 30PRI073_MLR_SP | 2 | VŨ THỊ THƯƠNG VŨ THỊ THƯƠNG VŨ THỊ THƯƠNG | Thứ 3(T6-10) Thứ 5(T6-10) Thứ 5(T6-10) | 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 25/02/2024 | ||||||||||||||||||||