| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ LỄ TỐT NGHIỆP CẤP TRƯỜNG ĐỢT 2/2024 | |||||||||||||||||||||||||
3 | Ngày 01/12/2024 (Chủ nhật) | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | STT | MSSV | HỌ TÊN | NGÀNH | ||||||||||||||||||||||
6 | 1 | 20120007 | Đỗ Trung Hiếu | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
7 | 2 | 20120009 | Nguyễn Văn Hưng | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
8 | 3 | 20120013 | Trịnh Quốc Huy | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
9 | 4 | 20120015 | Lý Hoàng Khải | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
10 | 5 | 20120017 | Phan Quốc Kỳ | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
11 | 6 | 20120018 | Trần Kiều Minh Lâm | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
12 | 7 | 20120023 | Bùi Quốc Trung | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
13 | 8 | 20120024 | Huỳnh Minh Tuấn | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
14 | 9 | 20120027 | Lê Hải Duy | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
15 | 10 | 20120028 | Huỳnh Lê An | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
16 | 11 | 20120032 | Phan Trường An | Khoa học máy tính | ||||||||||||||||||||||
17 | 12 | 20120037 | Trần Thị Minh Anh | Khoa học máy tính | ||||||||||||||||||||||
18 | 13 | 20120046 | Ngô Xuân Chiến | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
19 | 14 | 20120053 | Nguyễn Thành Đạt | Khoa học máy tính | ||||||||||||||||||||||
20 | 15 | 20120057 | Trần Ngọc Đô | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
21 | 16 | 20120059 | Lê Ngọc Đức | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
22 | 17 | 20120060 | Nguyễn Trí Đức | Khoa học máy tính | ||||||||||||||||||||||
23 | 18 | 20120061 | Phạm Dương Trường Đức | Khoa học máy tính | ||||||||||||||||||||||
24 | 19 | 20120067 | Nguyễn Phạm Bá Duy | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
25 | 20 | 20120069 | Tào Khánh Duy | Khoa học máy tính | ||||||||||||||||||||||
26 | 21 | 20120071 | Nguyễn Thị Bích Hà | Khoa học máy tính | ||||||||||||||||||||||
27 | 22 | 20120073 | Văn Lý Hải | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
28 | 23 | 20120075 | Lê Thị Minh Hiền | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
29 | 24 | 20120077 | Nguyễn Quang Hiển | Kỹ thuật phần mềm | ||||||||||||||||||||||
30 | 25 | 20120083 | Nguyễn Trọng Hiếu | Khoa học máy tính | ||||||||||||||||||||||
31 | 26 | 20120084 | Nguyễn Văn Hiếu | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
32 | 27 | 20120088 | Lê Nguyễn Thanh Hoàng | Khoa học máy tính | ||||||||||||||||||||||
33 | 28 | 20120089 | Lê Xuân Hoàng | Khoa học máy tính | ||||||||||||||||||||||
34 | 29 | 20120099 | Trần Huỳnh Hương | Hệ thống thông tin | ||||||||||||||||||||||
35 | 30 | 20120025 | Hoàng Trọng Vũ | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
36 | 31 | 20120081 | Nguyễn Mậu Trọng Hiếu | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
37 | 32 | 20880100 | Võ Văn Thương | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
38 | 33 | 20120545 | Lê Hoài Phong | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
39 | 34 | 21880280 | Phan Thị Phương Thúy | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
40 | 35 | 20120022 | Lê Quang Trí | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
41 | 36 | 20120584 | Trần Hữu Thiên | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
42 | 37 | 20120131 | Nguyễn Văn Lộc | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
43 | 38 | 20120364 | Phạm Phước Sang | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
44 | 39 | 20880275 | Nguyễn Nhật Tân | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
45 | 40 | 20120093 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | Hệ thống thông tin | ||||||||||||||||||||||
46 | 41 | 20120095 | Ngô Quang Hưng | Kỹ thuật phần mềm | ||||||||||||||||||||||
47 | 42 | 20120113 | Lê Nguyên Khang | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
48 | 43 | 20120128 | Nguyễn Thị Cẩm Lai | Khoa học máy tính | ||||||||||||||||||||||
49 | 44 | 20120136 | Huỳnh Tuấn Nam | Khoa học máy tính | ||||||||||||||||||||||
50 | 45 | 20120139 | Mai Nhật Nam | Hệ thống thông tin | ||||||||||||||||||||||
51 | 46 | 20120146 | Nguyễn Thị Châu Ngọc | Khoa học máy tính | ||||||||||||||||||||||
52 | 47 | 20120148 | Lê Vĩ Nguyên | Hệ thống thông tin | ||||||||||||||||||||||
53 | 48 | 20120158 | Trần Hoàng Anh Phi | Khoa học máy tính | ||||||||||||||||||||||
54 | 49 | 20120165 | Hồng Nhất Phương | Khoa học máy tính | ||||||||||||||||||||||
55 | 50 | 20120169 | Hoàng Đình Ngọc Quang | Khoa học máy tính | ||||||||||||||||||||||
56 | 51 | 21880282 | Nguyễn Thu Trang | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
57 | 52 | 20120173 | Trần Nguyễn Quy | Kỹ thuật phần mềm | ||||||||||||||||||||||
58 | 53 | 20120175 | Lê Thái Như Quỳnh | Kỹ thuật phần mềm | ||||||||||||||||||||||
59 | 54 | 20120180 | Nguyễn Hữu Tài | Hệ thống thông tin | ||||||||||||||||||||||
60 | 55 | 20120181 | Võ Văn Tài | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
61 | 56 | 20120188 | Lê Trần Thiện Thắng | Kỹ thuật phần mềm | ||||||||||||||||||||||
62 | 57 | 20120191 | Võ Thị Phước Thảo | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
63 | 58 | 20120194 | Nguyễn Hữu Thiện | Kỹ thuật phần mềm | ||||||||||||||||||||||
64 | 59 | 21880216 | Lê Thị Hào | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
65 | 60 | 20120195 | Trần Hoài Thiện | Kỹ thuật phần mềm | ||||||||||||||||||||||
66 | 61 | 20120196 | Mai Cường Thịnh | Kỹ thuật phần mềm | ||||||||||||||||||||||
67 | 62 | 20120197 | Nguyễn Huỳnh Phú Thịnh | Khoa học máy tính | ||||||||||||||||||||||
68 | 63 | 22424019 | Nguyễn Tuấn Tú | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
69 | 64 | 20120201 | Phạm Gia Thông | Khoa học máy tính | ||||||||||||||||||||||
70 | 65 | 20120204 | Dương Lê Đình Thuận | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
71 | 66 | 20120205 | Lê Đông Thức | Kỹ thuật phần mềm | ||||||||||||||||||||||
72 | 67 | 22850034 | Cao Hoài Việt | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
73 | 68 | 20120206 | Nguyễn Ngọc Thùy | Kỹ thuật phần mềm | ||||||||||||||||||||||
74 | 69 | 20120209 | Nguyễn Nhật Tiến | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
75 | 70 | 21880244 | Nguyễn Thị Kim Ngân | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
76 | 71 | 22424001 | Trần Quốc Bảo | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
77 | 72 | 20120215 | Trần Minh Toàn | Kỹ thuật phần mềm | ||||||||||||||||||||||
78 | 73 | 21880212 | Phan Tiến Đạt | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
79 | 74 | 20120217 | Lê Minh Trí | Kỹ thuật phần mềm | ||||||||||||||||||||||
80 | 75 | 20120224 | Trần Thị Mỹ Trinh | Kỹ thuật phần mềm | ||||||||||||||||||||||
81 | 76 | 20120230 | Phạm Duy Trường | Kỹ thuật phần mềm | ||||||||||||||||||||||
82 | 77 | 21880128 | Đặng Thành Thái | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
83 | 78 | 20120231 | Phan Huy Trường | Kỹ thuật phần mềm | ||||||||||||||||||||||
84 | 79 | 21880018 | Trương Đình Chương | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
85 | 80 | 20120232 | Võ Duy Trường | Kỹ thuật phần mềm | ||||||||||||||||||||||
86 | 81 | 22424005 | Phan Thị Mỹ Duyên | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
87 | 82 | 20120234 | Ngô Nguyễn Quang Tú | Kỹ thuật phần mềm | ||||||||||||||||||||||
88 | 83 | 20120236 | Phạm Tấn Anh Vũ | Khoa học máy tính | ||||||||||||||||||||||
89 | 84 | 20120239 | Thái Mai Khánh Vy | Kỹ thuật phần mềm | ||||||||||||||||||||||
90 | 85 | 20120245 | Lưu Nguyễn Tiến Anh | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
91 | 86 | 21424059 | Phạm Minh Toàn | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
92 | 87 | 20120246 | Nguyễn Hoàng Anh | Khoa học máy tính | ||||||||||||||||||||||
93 | 88 | 20120247 | Nguyễn Phương Anh | Kỹ thuật phần mềm | ||||||||||||||||||||||
94 | 89 | 1712698 | Võ Văn Quân | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
95 | 90 | 20120251 | Trần Đức Anh | Kỹ thuật phần mềm | ||||||||||||||||||||||
96 | 91 | 20120256 | Lê Thừa Phương Cát | Kỹ thuật phần mềm | ||||||||||||||||||||||
97 | 92 | 21880139 | Đào Huỳnh Minh Thiện | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
98 | 93 | 20120270 | Cao Tấn Đức | Khoa học máy tính | ||||||||||||||||||||||
99 | 94 | 22850021 | Hoàng Như Lào | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
100 | 95 | 20120273 | Bùi Hồng Dương | Khoa học máy tính | ||||||||||||||||||||||