| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BIỂU ĐỒ ĐÁNH GIÁ 9P - MARKETING | BẢNG CHẤM ĐIỂM TỪ 1 - 5 | |||||||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||||||
3 | 9P MKT | STT | Câu hỏi | Điểm (1–5) | 1 điểm Chưa làm - Không biết - Không có. | 2 điểm Có ý tưởng. Biết cần làm nhưng chưa triển khai. | 3 điểm Có làm nhưng làm theo cảm tính – thiếu hệ thống – chưa hiệu quả. | 4 điểm Đang làm khá tốt. Có Có quy trình - Có kết quả – Có đo lường. | 5 điểm Làm rất tốt. Vận hành trơn tru và tự động hoá. | ||||||||||||||||||
4 | P1 – PRODUCT ( Sản phẩm ) | Câu 1 | Sản phẩm/ Dịch vụ bạn cung cấp có điểm khác biệt (USP) rõ ràng so với đối thủ không? | 3 | |||||||||||||||||||||||
5 | Câu 2 | Bạn có mô tả rõ ràng về từng gói Sản phẩm/ Dịch vụ và những gì khách hàng nhận được không? | 4 | ||||||||||||||||||||||||
6 | Câu 3 | Bạn có thiết kế các tầng sản phẩm/ dịch vụ hay không (VD: Sản phẩm phễu, sản phẩm chủ lực, sản phẩm cao cấp, sản phẩm bán kèm,..) | 4 | ||||||||||||||||||||||||
7 | Câu 4 | Các Sản phẩm/ Dịch vụ hiện có được cải tiến hoặc cập nhật thường xuyên không? | 3 | ||||||||||||||||||||||||
8 | Câu 5 | Tỷ lệ khách hàng hài lòng với dịch vụ bạn cung cấp có cao không? | 2 | ||||||||||||||||||||||||
9 | |||||||||||||||||||||||||||
10 | P2 – PRICE ( Giá/ Chính sách ) | Câu 1 | Bạn có bảng giá rõ ràng theo từng sản phẩm/ dịch vụ không? | 2 | |||||||||||||||||||||||
11 | Câu 2 | Bạn có xây dựng chính sách giá "hấp dẫn" (ưu đãi, giảm giá, combo) dễ chốt deal hay không? | 3 | ||||||||||||||||||||||||
12 | Câu 3 | Bạn có chính sách giá linh hoạt theo quy mô dự án hoặc nhóm khách hàng không? | 4 | ||||||||||||||||||||||||
13 | Câu 4 | Bạn có chính sách giá cho khách hàng quay trở lại không? | 2 | ||||||||||||||||||||||||
14 | Câu 5 | Khách hàng cảm thấy hài lòng với chi phí bỏ ra so với kết quả nhận được không? | 3 | ||||||||||||||||||||||||
15 | |||||||||||||||||||||||||||
16 | P3 – PLACE ( Kênh phân phối ) | Câu 1 | Khách hàng có dễ dàng tiếp cận sản phẩm/ dịch vụ từ bạn không? | 2 | |||||||||||||||||||||||
17 | Câu 2 | Sản phẩm/ Dịch vụ có cung cấp tận nơi hoặc làm việc từ xa không? | 3 | ||||||||||||||||||||||||
18 | Câu 3 | Có xây dựng hệ thống đại lý, đối tác hay không? | 4 | ||||||||||||||||||||||||
19 | Câu 4 | Khách hàng có dễ dàng liên hệ đặt dịch vụ qua các kênh (hotline, Zalo, email)? | 2 | ||||||||||||||||||||||||
20 | Câu 5 | Có hệ thống tiếp nhận – phân phối thông tin – xử lý yêu cầu dịch vụ hiệu quả không? | 2 | ||||||||||||||||||||||||
21 | |||||||||||||||||||||||||||
22 | P4 – PROMOTION ( Hoạt động xúc tiến truyền thông hỗ trợ bán hàng ) | Câu 1 | Có tham gia vào các hiệp hội cùng nghành và liên quan để giúp đối tác nhận diện thương hiệu không ? | 2 | |||||||||||||||||||||||
23 | Câu 2 | Có thực hiện các chiến dịch quảng cáo, booking để quảng bá sản phẩm, dịch vụ hay không? | 3 | ||||||||||||||||||||||||
24 | Câu 3 | Có thu thập đánh giá, và thiết kế thành video – review từ khách hàng cũ không? | 3 | ||||||||||||||||||||||||
25 | Câu 4 | Có chia sẻ sản phẩm/ dịch vụ miễn phí để thu hút khách hàng mới không? | 4 | ||||||||||||||||||||||||
26 | Câu 5 | Có thường xuyên chia sẻ nội dung trên các kênh truyền thông riêng như website – fanpage – kênh video không? | 2 | ||||||||||||||||||||||||
27 | |||||||||||||||||||||||||||
28 | P5 – PEOPLE ( Con người ) | Câu 1 | Đội ngũ có chuyên môn – kỹ năng nổi bật không? | 1 | |||||||||||||||||||||||
29 | Câu 2 | Thái độ phục vụ – giao tiếp của nhân sự có chuyên nghiệp không? | 2 | ||||||||||||||||||||||||
30 | Câu 3 | Có người chịu trách nhiệm chính trong từng khâu không? | 1 | ||||||||||||||||||||||||
31 | Câu 4 | Có văn hoá, quy chế làm việc không? | 2 | ||||||||||||||||||||||||
32 | Câu 5 | Có đội ngũ dự phòng – hỗ trợ khi có vấn đề phát sinh không? | 2 | ||||||||||||||||||||||||
33 | |||||||||||||||||||||||||||
34 | P6 – PROCESS ( Quy trình ) | Câu 1 | Bạn có quy trình chuẩn – từng bước cụ thể cho đội ngũ bán hàng không? | 2 | |||||||||||||||||||||||
35 | Câu 2 | Có mẫu checklist kiểm tra chất lượng – tiến độ công việc không? | 2 | ||||||||||||||||||||||||
36 | Câu 3 | Có quy trình triển khai – xử lý – báo cáo kết quả rõ ràng không? | 3 | ||||||||||||||||||||||||
37 | Câu 4 | Có hệ thống hỗ trợ sau dịch vụ (bảo trì, bảo hành, chăm sóc tiếp) không? | 4 | ||||||||||||||||||||||||
38 | Câu 5 | Có đào tạo nhân sự mới theo quy trình định kỳ không? | 2 | ||||||||||||||||||||||||
39 | |||||||||||||||||||||||||||
40 | P7 - PHYSICAL EVIDENCE ( Bằng chứng vật lý - Triết lý kinh doanh ) | Câu 1 | Có hình ảnh – video thực tế các sản phẩm, dịch vụ không? | 1 | |||||||||||||||||||||||
41 | Câu 2 | Có bảng hiệu – đồng phục – mẫu biểu tạo sự chuyên nghiệp không? | 1 | ||||||||||||||||||||||||
42 | Câu 3 | Có profile doanh nghiệp – brochure dịch vụ gửi khách hàng không? | 1 | ||||||||||||||||||||||||
43 | Câu 4 | Có trưng bày chứng nhận, phản hồi khách hàng tại nơi làm việc không? | 2 | ||||||||||||||||||||||||
44 | Câu 5 | Có nhận diện thương hiệu đồng nhất không (logo – bảng tên – màu sắc – hồ sơ)? | 3 | ||||||||||||||||||||||||
45 | |||||||||||||||||||||||||||
46 | P8 - PARTNERSHIP ( Đối tác ) | Câu 1 | Có đối tác hỗ trợ truyền thông, bán hàng hay không? | 2 | |||||||||||||||||||||||
47 | Câu 2 | Có chương trình hợp tác với KOLs/Influencers/Affiliate hiệu quả không? | 3 | ||||||||||||||||||||||||
48 | Câu 3 | Có liên minh với các doanh nghiệp bổ trợ để bán chéo sản phẩm (cross-selling, bundle) không? | 3 | ||||||||||||||||||||||||
49 | Câu 4 | Có bộ phận quản lý và phát triển đối tác hay không? | 3 | ||||||||||||||||||||||||
50 | Câu 5 | Có chính sách hoa hồng, chiết khấu, hỗ trợ đối tác hấp dẫn & công bằng không? | 2 | ||||||||||||||||||||||||
51 | |||||||||||||||||||||||||||
52 | P9 - PERFORMANCE ( Hiệu suất hoạt động ) | Câu 1 | Bạn có đặt mục tiêu định kỳ theo tuần/ tháng không? | 2 | |||||||||||||||||||||||
53 | Câu 2 | Bạn có đo đạc hiệu suất theo tuần/ tháng không? | 4 | ||||||||||||||||||||||||
54 | Câu 3 | Bạn có thường xuyên tính toán tỷ lệ ROI hay không? | 3 | ||||||||||||||||||||||||
55 | Câu 4 | Bạn có biết chiến lược nào mang lại hiệu quả tốt nhất không? | 3 | ||||||||||||||||||||||||
56 | Câu 5 | Bạn đang khai thác tốt doanh thu từ một khách hàng hay không? | 4 | Bảng Đánh Giá Nhanh | |||||||||||||||||||||||
57 | Lưu ý - Không được sửa vì đã gắn công thức : Tổng Điểm | 99 | 0-30% Tái cấu trúc! | 30-50% Trung bình yếu. | 50-70% Trung bình. | 70-80% Tốt. | 80-100% Xuất sắc! | ||||||||||||||||||||
58 | Tổng % | 44 | |||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||||
60 | Điểm chuẩn 9P bằng 175 điểm | ||||||||||||||||||||||||||
61 | 9P - MKT | Tổng điểm của từng ( P ) | |||||||||||||||||||||||||
62 | P1 | Product (Sản phẩm) | 16 | ||||||||||||||||||||||||
63 | P2 | Price (Giá/ chính sách) | 14 | ||||||||||||||||||||||||
64 | P3 | Place (Kênh phân phối) | 13 | ||||||||||||||||||||||||
65 | P4 | Promotion (Truyền thông - bán hàng) | 14 | ||||||||||||||||||||||||
66 | P5 | People (Con người) | 8 | ||||||||||||||||||||||||
67 | P6 | Process (Quy trình) | 13 | ||||||||||||||||||||||||
68 | P7 | Physical evidence (Bằng chứng vật lý) | 8 | ||||||||||||||||||||||||
69 | P8 | Partnership (Đối tác) | 13 | ||||||||||||||||||||||||
70 | P9 | Performance (Hiệu suất) | 16 | ||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||