| A | D | E | F | G | H | M | N | O | P | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH MỤC THUỐC NỘI TRÚ 2023-2024 | |||||||||||||
2 | STT | HOẠT CHẤT | TÊN THUỐC | ĐƠN VỊ | HÀM LƯỢNG | ĐƯỜNG DÙNG | ĐƠN GIÁ | QUY CÁCH ĐÓNG GÓI | NHÀ SẢN XUẤT | NƯỚC SẢN XUẤT | tỷ lệ | Điều kiện | ||
3 | 1. THUỐC GÂY TÊ, GÂY MÊ, THUỐC GIÃN CƠ, GIẢI GIÃN CƠ | |||||||||||||
4 | 1.1. Thuốc gây tê, gây mê | |||||||||||||
5 | 1 | Atracurium besylat | Notrixum | Ống | 25mg/2,5ml | Tiêm | 25,523 | Hộp 5 ống x 2,5ml | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 100% | |||
6 | 2 | Bupivacain hydroclorid | Marcaine Spinal Heavy | Ống | 0.5% (5mg/ml) - 4ml | Tiêm | 37,872 | Hộp 5 ống x 4ml | Cenexi | France | 100% | |||
7 | 3 | Bupivacain hydroclorid | Bupivacaine Aguettant 5mg/ml | Lọ | 100mg/20ml | Tiêm | 49,449 | Hộp 10 lọ x 20ml | Delpharm Tours | France | 100% | |||
8 | 4 | Bupivacain hydroclorid | Bucarvin | Ống | 20mg/4ml | Tiêm | 18,490 | Hộp 5 ống | Công ty cồ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 100% | |||
9 | 5 | Desflurane | Suprane | Chai | 100% (v/v) | Dạng hít | 2,700,000 | Chai 240ml | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 100% | |||
10 | 6 | Diazepam | Seduxen 5 mg | Viên | 5mg | Uống | 1,260 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 100% | |||
11 | 7 | Etomidat | Etomidate Lipuro | Ống | 20mg/ 10ml | Tiêm | 120,000 | Hộp 10 ống thủy tinh 10ml | B.Braun Melsungen AG | Đức | 100% | |||
12 | 8 | Fentanyl | Fentanyl- Hameln 50mcg/ml | ống | 50mcg/ml | Tiêm | 24,000 | Hộp 10 ống 10ml | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 100% | |||
13 | 9 | Fentanyl | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Ống | 0,05mg/ml | Tiêm | 13,500 | Hộp 10 ống thủy tinh 2ml | B.Braun Melsungen AG | Đức | 100% | |||
14 | 10 | Fentanyl | DUROGESIC 25MCG/H | Miếng | 4,2 mg | Dán trên da | 154,350 | Hộp 5 túi nhỏ x 1 miếng dán | Janssen Pharmaceutica N.V. | Bỉ | 100% | Quỹ bảo hiểm y tế thanh toán điều trị giảm đau cho bệnh nhân ung thư | ||
15 | 11 | Fentanyl | DUROGESIC 50MCG/H | Miếng | 8,4 mg | Dán trên da | 282,975 | Hộp 5 túi nhỏ x 1 miếng dán | Janssen Pharmaceutica N.V. | Bỉ | 100% | Quỹ bảo hiểm y tế thanh toán điều trị giảm đau cho bệnh nhân ung thư | ||
16 | 12 | Lidocain (hydroclorid) | LIDOCAIN | Lọ | 3,8g ; 38g | Khí dung | 159,000 | Hộp 1 lọ 38g | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 100% | |||
17 | 13 | Lidocain hydroclodrid | Lidocain-BFS 200mg | Lọ | 200mg/10ml | Tiêm | 15,000 | Hộp 20 lọ x 10ml | Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 100% | |||
18 | 14 | Lidocain hydroclodrid | Lidocain | Ống | 40mg/2ml | Tiêm | 405 | Hộp 100 ống | Công ty cồ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 100% | |||
19 | 15 | Midazolam | Midazolam - hameln 5mg/ml | ống | 5mg/ml | Tiêm | 19,000 | Hộp 10 ống 1ml | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 100% | |||
20 | 16 | Propofol | Diprivan | Ống | 10mg/ml | Tiêm | 118,168 | Hộp chứa 5 ống x 20ml | Corden Pharma S.P.A; đóng gói AstraZeneca UK Ltd. | CSSX: Ý, đóng gói: Anh | 100% | |||
21 | 17 | Propofol | Diprivan | Hộp | 10mg/ml (1%) | Tiêm | 375,000 | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 50ml | Corden Pharma S.P.A; đóng gói AstraZeneca UK Ltd. | CSSX: Ý, đóng gói: Anh | 100% | |||
22 | 18 | Propofol | Fresofol 1% Mct/Lct | Ống | 1%, 20ml | Tiêm | 25,280 | Hộp 5 ống 20ml | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 100% | |||
23 | 19 | Propofol | Fresofol 1% MCT/LCT | Lọ | 1% (10mg/ml) | Tiêm | 110,000 | Hộp 1 lọ 50ml | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 100% | |||
24 | 20 | Sevofluran | Sevorane | Chai | 100% w/w (250ml) | Đường hô hấp | 3,578,600 | Hộp 1 chai 250ml | Abbvie S.r.l | Ý | 100% | |||
25 | 21 | Sevofluran | Sevoflurane | Chai | 100%; 250ml | Đường hô hấp | 1,552,000 | Chai nhôm 250ml | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 100% | |||
26 | 1.2. Thuốc giãn cơ, thuốc giải giãn cơ | |||||||||||||
27 | 22 | Atracurium besylat | Atracurium - Hameln 10mg/ml | ống | 25mg/ 2,5ml | Tiêm | 45,000 | Hộp 10 ống x 2,5 ml | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 100% | |||
28 | 23 | Atracurium besylat | Tracrium | Ống | 25mg/ 2,5ml | Tiêm | 46,146 | Hộp 5 ống | GlaxoSmithKline Manufacturing SpA | Ý | 100% | |||
29 | 24 | Atracurium besylat | Cisatracurium-hameln 2mg/ml | ống | 5mg/2,5ml | Tiêm | 89,000 | Hộp 10 ống | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 100% | |||
30 | 25 | Neostigmin metylsulfat | NEOSTIGMIN KABI | Ống | 0,5mg/ml; 1ml | Tiêm | 5,028 | Hộp 10 ống x 1ml | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 100% | |||
31 | 26 | Pipecuronium bromid | ARDUAN | Lọ | 4mg | Tiêm | 58,000 | Hộp 25 lọ thuốc + 25 lọ dung môi 2ml | Gedeon Richter Plc | Hungary | 100% | |||
32 | 27 | Rocuronium bromid | Noveron | Lọ | 10mg/ml | Tiêm | 43,900 | Hộp 12 lọ x 5ml | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 100% | |||
33 | 28 | Rocuronium bromid | Esmeron | Lọ | 10 mg/ml x 5ml | Tiêm | 104,450 | Hộp 10 lọ x 5ml | Siegfried Hameln GmbH; đóng gói & xuất xưởng: N.V. Organon | CSSX: Đức, đóng gói: Hà Lan | 100% | |||
34 | 29 | Allopurinol | Angut | viên | 300mg | Uống | 509 | hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty CP dược Hậu Giang - CN nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 100% | |||
35 | 30 | Allopurinol | Allopurinol | Viên | 300mg | Uống | 468 | Chai 300 viên | Công ty Cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 100% | |||
36 | 31 | Allopurinol | Sadapron 300 | Viên | 300mg | Uống | 2,343 | Hộp/03 vỉ x 10 viên | Remedica Ltd | Cyprus | 100% | |||
37 | 2.1. Thuốc giảm đau, hạ sốt; chống viêm không steroid | |||||||||||||
38 | 32 | Celecoxib | Celecoxib | Viên | 200mg | Uống | 351 | Chai 500 viên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 100% | |||
39 | 33 | Diclofenac | Voltaren | Viên | 75mg | Uống | 6,185 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Novartis Farma S.p.A | Ý | 100% | |||
40 | 34 | Diclofenac | Dobutane | Chai/Lọ | 1g/100g; 60ml | Dùng ngoài | 175,000 | Hộp 1 chai 60ml | Unison Laboratories Co., Ltd. | Thái Lan | 100% | |||
41 | 35 | Diclofenac | Voltaren Emulgel | Tuýp | 1,16g/100g gel | Dùng ngoài | 63,200 | Hộp 1 tuýp 20g | GSK Consumer Healthcare SARL | Thụy Sỹ | 100% | |||
42 | 36 | Diclofenac | Voltaren 75mg/3ml | Ống | 75mg/3ml | Tiêm | 18,066 | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 100% | |||
43 | 37 | Diclofenac | Fenagi 75 | Viên | 75mg | Uống | 170 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 100% | |||
44 | 38 | Etoricoxib | AGIETOXIB 90 | Viên | 90mg | Uống | 650 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 100% | |||
45 | 39 | Etoricoxib | Etcoxib 120mg | Viên | 120mg | Uống | 15,897 | Hộp 4 vỉ x 7 viên | Atlantic Pharma - Producões Farmacêuticas, S.A | Bồ Đào Nha | 100% | |||
46 | 40 | Etoricoxib | Etoricoxib 60 | Viên | 60mg | Uống | 602 | Chai 500 viên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 100% | |||
47 | 41 | Etoricoxib | Etoricoxib 120 | Viên | 120mg | Uống | 1,320 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 100% | |||
48 | 42 | Ibuprofen | Agirofen 200 | Viên | 200mg | Uống | 470 | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 100% | |||
49 | 43 | Ketoprofen | Fastum Gel | Tuýp | 2,5g/100g gel, 30g | Dùng ngoài | 47,500 | 1 tuýp 30g/ hộp | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 100% | |||
50 | 44 | Ketorolac | Algesin - N | Ống | 30mg/1ml | Tiêm | 35,000 | Hộp 10 ống 1 ml | S.C.Rompharm Company S.r.l | Romani | 100% | |||
51 | 45 | Meloxicam | Mobic | Viên | 7,5mg | Uống | 9,122 | Hộp 2 vỉ x 10 viên | Boehringer Ingelheim Ellas A.E | Hy Lạp | 100% | |||
52 | 46 | Meloxicam | Meloxicam | Viên | 7,5mg | Uống | 76 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 100% | |||
53 | 47 | Meloxicam | Meve-Raz | Ống | 15mg/1,5ml | Tiêm | 21,315 | Hộp 1 vỉ x3 ống 1,5ml | S.C. Rompharm Company S.r.l | Rumani | 100% | |||
54 | 48 | Nefopam (hydroclorid) | Acupan | Ống | 20mg | Tiêm | 27,170 | Hộp 5 ống 2ml | Delpharm Tours | Pháp | 100% | |||
55 | 49 | Nefopam (hydroclorid) | NEFOPAM | ống | 20mg | Tiêm | 3,150 | Hộp 10 ống 2ml | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 100% | |||
56 | 50 | Paracetamol | Amvifeta | Túi | 1g/100ml; 100ml | Tiêm | 9,600 | Túi 100ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 100% | |||
57 | 51 | Paracetamol | Paracetamol 10mg/ml | Chai | 1g | Tiêm | 10,000 | Chai 100ml | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 100% | |||
58 | 52 | Paracetamol (acetaminophen) | Panactol 650 | Viên | 650mg | Uống | 210 | Chai 1000 viên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 100% | |||
59 | 53 | Paracetamol (acetaminophen) | Hapacol Caplet 500 | viên | 500mg | Uống | 194 | hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty CP dược Hậu Giang - CN nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 100% | |||
60 | 54 | Paracetamol (acetaminophen) | Hapacol 650 | viên | 650mg | Uống | 525 | hộp 10 vỉ x 5 viên | Công ty CP dược Hậu Giang - CN nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 100% | |||
61 | 55 | Paracetamol (acetaminophen) | Agi-Tyfedol 500 | Viên | 500mg | Uống | 158 | Hộp 10 vỉ x 12 viên | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 100% | |||
62 | 56 | Paracetamol + codein phosphat | Paracold codein effervescent | Viên | 500mg, 30mg | Uống | 1,550 | Hộp 4 vỉ x 4 viên | Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 100% | |||
63 | 57 | Paracetamol + tramadol | Panalgan Plus | Viên | 325mg + 37,5g | Uống | 2,010 | Hộp 4 vỉ x 4 viên | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 100% | |||
64 | 58 | Paracetamol + tramadol | Tatanol Ultra | Viên | 325mg + 37,5mg | Uống | 1,800 | H/03 vỉ/10 viên nén bao phim | Pymepharco | Việt Nam | 100% | |||
65 | 59 | Paracetamol + tramadol | DEGEVIC | Viên | 325mg; 37,5mg | Uống | 364 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 100% | |||
66 | 60 | Piroxicam | Brexin | Viên | 20mg | Uống | 7,582 | Hộp 2 vỉ x 10 viên | Chiesi Farmaceutici S.p.A | Ý | 100% | |||
67 | 61 | Piroxicam | Pimoint | Viên | 20mg | Uống | 4,500 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | S.C.Arena Group S.A. | Romania | 100% | |||
68 | 62 | Tramadol | Trasolu | Ống | 100mg/2ml | Tiêm | 6,993 | Hộp 10 ống x 2ml | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 100% | |||
69 | 2.2. Thuốc điều trị gút | |||||||||||||
70 | 63 | Colchicin | Colchicin | Viên | 1mg | Uống | 280 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 100% | |||
71 | 64 | Colchicin | COLCHICINE CAPEL 1mg | Viên | 1mg | Uống | 5,450 | Hộp 1 vỉ x 20 viên | S.C. Zentiva S.A. | Romania | 100% | |||
72 | 2.3. Thuốc chống thoái hóa khớp | |||||||||||||
73 | 65 | Diacerein | Cytan | Viên | 50mg | Uống | 540 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 100% | Quỹ bảo hiểm y tế thanh toán điều trị thoái hóa khớp hông hoặc gối. | ||
74 | 66 | Diacerein | Artreil | Viên | 50mg | Uống | 1,386 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 100% | Quỹ bảo hiểm y tế thanh toán điều trị thoái hóa khớp hông hoặc gối. | ||
75 | 67 | Diacerein | Paincerin | Viên | 50mg | Uống | 12,000 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme | Hy Lạp | 100% | Quỹ bảo hiểm y tế thanh toán điều trị thoái hóa khớp hông hoặc gối. | ||
76 | 2.4. Thuốc khác | |||||||||||||
77 | 68 | Adalimumab | Humira | Bút tiêm | 40 mg/0.4 ml | Tiêm | 9,210,573 | Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm và 1 miếng bông cồn, Mỗi bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc | CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH | Đức | 50% | |||
78 | 69 | Alendronat | OSTAGI 70 | Viên | 70mg | Uống | 1,950 | Hộp 1 vỉ x 2 viên | CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 100% | Quỹ bảo hiểm y tế thanh toán điều trị loãng xương, sử dụng tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương và khoa cơ xương khớp của bệnh viện hạng đặc biệt, hạng I. | ||
79 | 70 | Alendronat | Alovell | Viên | 70mg | Uống | 11,399 | Hộp 1 vỉ x 4 viên | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 100% | Quỹ bảo hiểm y tế thanh toán điều trị loãng xương, sử dụng tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương và khoa cơ xương khớp của bệnh viện hạng đặc biệt, hạng I. | ||
80 | 71 | Alendronat | Agostini | Viên | 70mg; 140mcg (5600 UI) | Uống | 14,000 | Hộp 1 vỉ x 4 viên | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 100% | Quỹ bảo hiểm y tế thanh toán điều trị loãng xương, sử dụng tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương và khoa cơ xương khớp của bệnh viện hạng đặc biệt, hạng I. | ||
81 | 72 | Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) | Fosamax Plus 70mg/5600IU | Viên | 70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) | Uống | 114,180 | Hộp 1 vỉ x 4 viên | Rovi Pharma Industrial Services, S.A. | Tây Ban Nha | 100% | Quỹ bảo hiểm y tế thanh toán điều trị loãng xương, sử dụng tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương và khoa cơ xương khớp của bệnh viện hạng đặc biệt, hạng I. | ||
82 | 73 | Calcitonin | Miacalcic | Ống | 50IU/ml | Tiêm | 87,870 | Hộp 5 ống 1ml | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 100% | Quỹ bảo hiểm y tế thanh toán: 'Phòng ngừa mất xương cấp tính do bất động đột ngột như trường hợp bệnh nhân bị gãy xương do loãng xương; Điều trị bệnh Paget cho người bệnh không đáp ứng các phương pháp điều trị khác hoặc không phù hợp với các phương pháp điều trị khác, như người bệnh có suy giảm chức năng thận nghiêm trọng; Tăng calci máu ác tính. | ||
83 | 74 | Etoricoxib | Magrax | Viên | 90mg | Uống | 1,200 | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 100% | |||
84 | 75 | Golimumab | Simponi | Bút tiêm | 50mg/0,5ml | Tiêm | 14,997,825 | Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc | Baxter Pharmaceutical Solutions LLC | Mỹ | 50% | |||
85 | 76 | Risedronat | RESIDRON | Viên | 35mg | Uống | 54,000 | Hộp 1 vỉ x 4 viên | Pharmathen S.A | Greece | 100% | |||
86 | 77 | Tocilizumab | Actemra | Bơm tiêm | 162mg/0,9ml | Tiêm | 3,374,070 | Hộp 4 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,9ml | Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma - Fertigung GmBH & Co.KG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Đức, Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 60% | Quỹ bảo hiểm y tế thanh toán theo chỉ định của một trong các trường hợp sau: Tờ hướng dẫn sử dụng tại Bệnh viện hạng đặc biệt, hạng I và khoa cơ xương khớp bệnh viện hạng II; thanh toán 60% Điều trị COVID-19 theo hướng dẫn chẩn đoán và điều trị COVID-19 của Bộ Y tế. | ||
87 | 78 | Tocilizumab | Actemra | Lọ | 200mg/10ml | Tiêm | 5,190,699 | Hộp 1 lọ x 10ml | CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CSĐG: F. Hoffmann La Roche Ltd. | CSSX: Nhật, đóng gói: Thụy Sỹ | 60% | Quỹ bảo hiểm y tế thanh toán theo chỉ định của một trong các trường hợp sau: Tờ hướng dẫn sử dụng tại Bệnh viện hạng đặc biệt, hạng I và khoa cơ xương khớp bệnh viện hạng II; thanh toán 60% Điều trị COVID-19 theo hướng dẫn chẩn đoán và điều trị COVID-19 của Bộ Y tế. | ||
88 | 79 | Zoledronic acid | Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml | Lọ | 4mg/5ml | Tiêm | 375,000 | Hộp 1lọ x 5ml | CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG: Fresenius Kabi Austria GmbH | CSSX: Áo CSĐG: Áo | 100% | Quỹ bảo hiểm y tế thanh toán: Điều trị ung thư di căn xương tại bệnh viện hạng đặc biệt, hạng I, hạng II; Điều trị loãng xương tại Bệnh viện Lão khoa Trung Ương và khoa Cơ xương khớp bệnh viện hạng đặc biệt, hạng I. | ||
89 | 80 | Zoledronic acid | ZORUXA | Chai | 5mg/100ml | Tiêm | 4,950,000 | Hộp 1 chai 100ml | Gland Pharma Ltd. | India | 100% | Quỹ bảo hiểm y tế thanh toán: Điều trị ung thư di căn xương tại bệnh viện hạng đặc biệt, hạng I, hạng II; Điều trị loãng xương tại Bệnh viện Lão khoa Trung Ương và khoa Cơ xương khớp bệnh viện hạng đặc biệt, hạng I. | ||
90 | 81 | Zoledronic acid | Aclasta | Chai | 5mg/100ml | Tiêm | 6,761,489 | Hộp 1 chai 100ml | CSSX và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSXX và đóng gói thứ cấp: Novartis Pharma Stein AG | CSSX: Áo; xuất xưởng Thụy Sỹ | 100% | Quỹ bảo hiểm y tế thanh toán: Điều trị ung thư di căn xương tại bệnh viện hạng đặc biệt, hạng I, hạng II; Điều trị loãng xương tại Bệnh viện Lão khoa Trung Ương và khoa Cơ xương khớp bệnh viện hạng đặc biệt, hạng I. | ||
91 | 82 | Zoledronic acid | Zoledronic acid for injection 4mg | Lọ | 4mg | Tiêm | 320,000 | Hộp 1 lọ | Venus Remedies Limited | Ấn Độ | 100% | Quỹ bảo hiểm y tế thanh toán: Điều trị ung thư di căn xương tại bệnh viện hạng đặc biệt, hạng I, hạng II; Điều trị loãng xương tại Bệnh viện Lão khoa Trung Ương và khoa Cơ xương khớp bệnh viện hạng đặc biệt, hạng I. | ||
92 | 3. THUỐC CHỐNG DỊ ỨNG VÀ DÙNG TRONG CÁC TRƯỜNG HỢP QUÁ MẪN | |||||||||||||
93 | 83 | Epinephrin (adrenalin) | Adrenalin | Ống | 1mg/1ml | Tiêm | 1,250 | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | Công ty cồ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 100% | |||
94 | 84 | Adrenalin | Adrenaline aguettant 0.1mg/ml | Bơm tiêm | 1mg/10ml | Tiêm | 163,800 | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn | Laboratoire Aguettant | Pháp | 100% | |||
95 | 85 | Cetirizin | Kacerin | Viên | 10mg | Uống | 65 | Chai 1000 viên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 100% | |||
96 | 86 | Cetirizin | Cetirizine EG 10 mg | Viên | 10mg | Uống | 290 | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 100% | |||
97 | 87 | Cetirizin | Bluecezine | Viên | 10mg | Uống | 3,850 | Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên | Bluepharma- Industria Farmaceutica, S.A. | Bồ Đào Nha | 100% | |||
98 | 88 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | Clorpheniramin 4mg | Viên | 4mg | Uống | 40 | Chai 1000 viên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 100% | |||
99 | 89 | Cinnarizin | CINNARIZIN 25mg | Viên | 25mg | Uống | 63 | Hộp 50 vỉ x 10 viên | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 100% | |||
100 | 90 | Diphenhydramin | Dimedrol | Ống | 10mg/1ml | Tiêm | 530 | Hộp 100 ống x 1ml | Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 100% | |||