| A | B | C | D | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ®¹i häc quèc gia tphcm | |||||||||||||||||
2 | trêng ®h khxh & nv | |||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH SV ĐĂNG KÝ XÉT TỐT NGHIỆP (Đợt 3 - 2023) | |||||||||||||||||
5 | NGÀNH: HÀN QUỐC HỌC | |||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||
7 | SINH VIÊN ĐIỀU CHỈNH CÁC THÔNG TIN XÉT TỐT NGHIỆP (HỌ TÊN, NGÀY SINH, CHỨNG CHỈ …) ĐẾN 16 GiỜ 00 NGÀY 15/12/2023 | |||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||
9 | STT | MASV | HỌ | TÊN | Xếp loạiTN | Chứng chỉ Ngoại ngữ | Chứng chỉ Tin học | Tiếng Anh | Ghi chú (nợ môn học, học phí, c/c NN, TH…) | |||||||||
10 | ||||||||||||||||||
11 | Khóa 2016 - 2020: 139 tín chỉ (BB: 127, TC: 12) | |||||||||||||||||
12 | XH | 1656200079 | Nguyễn Sử Phương | Nguyên | chưa đạt | THIẾU | ĐC | THIẾU | Thiếu NN1, NN2, 2 t/c tự chọn ĐC | |||||||||
13 | XH | 1656200080 | Hà Thị Trang | Nhã | đạt | TOPIK | ĐC | TOEIC-545 | ||||||||||
14 | NV | 1656200140 | Nguyễn Vỏ Thanh | Tuyền | chưa đạt | C/C KHÔNG ĐẠT | ĐC | TOEIC-585 | TOPIK 4 không đạt chuẩn | |||||||||
15 | Khóa 2017 - 2021: 121 tín chỉ (BB: 103, TC: 18) | |||||||||||||||||
16 | XH | 1756200052 | Võ Thị Minh | Hòa | đạt | TOPIK | ĐC | TOEIC | ||||||||||
17 | XH | 1756200064 | Nguyễn Thanh Mỹ | Ly | chưa đạt | THIẾU | ĐC | TOEIC | Thiếu NN1 | |||||||||
18 | NV | 1756200119 | Thái Ngọc Thanh | Tuyền | chưa đạt | THIẾU | ĐC | TOEIC | Thiếu NN1 | |||||||||
19 | Khóa 2018 - 2022: 121 tín chỉ (BB: 101, TC: 20) | |||||||||||||||||
20 | KT | 1856200032 | Nguyễn Gia | Hân | chưa đạt | TOPIK | ĐC | THIẾU | Thiếu NN2 | |||||||||
21 | XH | 1856200052 | Từ Nữ Quốc | Doanh | đạt | TOPIK | ĐC | TOEIC | ||||||||||
22 | NV | 1856200081 | Sơn Thị Thanh | Ngân | chưa đạt | TOPIK | MOS | TOEIC | Nợ: T Hàn Viết 1 | |||||||||
23 | Khóa 2019 - 2023: 120 tín chỉ (BB: 104, TC: 16) | |||||||||||||||||
24 | NV | 1956200008 | Nguyễn Khoa Diệu | Khanh | đạt | TOPIK | ĐC | TOEIC | ||||||||||
25 | KT | 1956200010 | Phạm Thị Yến | Khoa | đạt | TOPIK | ĐC | TOEIC | ||||||||||
26 | KT | 1956200029 | Lê Ngọc Trúc | Quỳnh | đạt | TOPIK | ĐC | TOEIC | ||||||||||
27 | KT | 1956200040 | Nguyễn Thị Ngọc | Trâm | đạt | TOPIK | ĐC | TOEIC | ||||||||||
28 | KT | 1956200055 | Nguyễn Ngọc Bảo | Ân | đạt | TOPIK | ĐC | TOEIC | ||||||||||
29 | NV | 1956200069 | Huỳnh Lê Ánh | Huyền | chưa đạt | THIẾU | MOS | TOEIC | Thiếu NN1 | |||||||||
30 | KT | 1956200074 | Đoàn Ngọc Yến | Linh | đạt | TOPIK | ĐC | TOEIC | ||||||||||
31 | NV | 1956200094 | Nguyễn Võ Phương | Quỳnh | đạt | TOPIK | ĐC | TOEIC | ||||||||||
32 | KT | 1956200103 | Nguyễn Ngọc Thi | Thi | đạt | TOPIK | ĐC | TOEIC | ||||||||||
33 | NV | 1956200114 | Phạm Đoàn Nhã | Uyên | đạt | TOPIK | ĐC | TOEIC | ||||||||||
34 | XH | 1956200121 | Diệc Phước | Yến | đạt | TOPIK | ĐC | TOEIC | ||||||||||
35 | KT | 1956200126 | Văn Thị Diễm | Quỳnh | đạt | TOPIK | ĐC | TOEIC | ||||||||||
36 | KT | 1956200129 | Võ Lê An | An | đạt | TOPIK | ĐC | TOEIC | ||||||||||
37 | KT | 1956200132 | Nguyễn Ngọc Kiều | Anh | đạt | TOPIK | ĐC | TOEIC | ||||||||||
38 | XH | 1956200145 | Nguyễn Thị Ngọc | Diểm | đạt | TOPIK | ĐC | TOEIC | ||||||||||
39 | NV | 1956200158 | Đặng Thị Khánh | Hà | đạt | TOPIK | ĐC | TOEIC | ||||||||||
40 | NV | 1956200171 | Huỳnh Ngọc Thảo | Kỳ | đạt | TOPIK | ĐC | TOEIC | ||||||||||
41 | NV | 1956200176 | Võ Phương | Linh | đạt | TOPIK | ĐC | TOEIC | ||||||||||
42 | KT | 1956200181 | Đỗ Phương | Linh | đạt | TOPIK | ĐC | TOEIC | ||||||||||
43 | KT | 1956200184 | Nguyễn Trần Hương | Mai | đạt | TOPIK | ĐC | TOEIC | ||||||||||
44 | XH | 1956200187 | Trần Nguyễn Trà | My | đạt | TOPIK | ĐC | TOEIC | ||||||||||
45 | XH | 1956200193 | Hồ Thiên | Nga | đạt | TOPIK | ĐC | TOEIC | ||||||||||
46 | KT | 1956200197 | Huỳnh Lê Phương | Nguyên | đạt | TOPIK | ĐC | TOEIC | ||||||||||
47 | NV | 1956200210 | Lê Hạnh | Nhiên | đạt | TOPIK | ĐC | TOEIC | ||||||||||
48 | KT | 1956200221 | Lê Thị | Tân | đạt | TOPIK | ĐC | TOEIC | ||||||||||
49 | NV | 1956200228 | Đỗ Thị Thanh | Thảo | đạt | TOPIK | ĐC | TOEIC | ||||||||||
50 | NV | 1956200232 | Lê Thị Hiền | Thục | đạt | TOPIK | ĐC | TOEIC | ||||||||||
51 | KT | 1956200238 | Hoàng Thị Thùy | Trang | đạt | TOPIK | ĐC | TOEIC | ||||||||||
52 | KT | 1956200250 | Đinh Thị Thủy | Triều | đạt | TOPIK | ĐC | TOEIC | ||||||||||
53 | KT | 1956200257 | Giang Hà | Vy | đạt | TOPIK | ĐC | TOEIC | ||||||||||
54 | KT | 1956200258 | Trần Lê Khánh | Vy | đạt | TOPIK | ĐC | TOEIC | ||||||||||
55 | ||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||