| A | C | D | F | G | H | I | J | K | L | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | |||||||||
2 | TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ | |||||||||
3 | BẢNG THEO DÕI QUẢN LÝ LỚP ANH VĂN SƠ CẤP 1 - ĐIỂM | |||||||||
4 | HỌC KỲ: I - Năm học: 2020-2021 | |||||||||
5 | Môn học: Anh văn sơ cấp | Lớp: ENGA2.L11 | ||||||||
6 | Giảng viên: NGÔ THỊ MỸ NGỌC | Mã GV: | ||||||||
7 | ||||||||||
8 | STT | Mã số SV | Họ và tên | Điểm thi GK | Điểm quá trình | Điểm thi CK | Tổng điểm | Điểm làm tròn | Điểm chữ | Ghi chú |
9 | 1 | 20521105 | Nguyễn Thái Bảo | 8,25 | 9,0 | 6,83 | 7,90 | 8,00 | Tám | |
10 | 2 | 20521236 | Nguyễn Đình Duy | 5,75 | 8,9 | 6,17 | 6,90 | 7,00 | Bảy | |
11 | 3 | 20521420 | Vũ Viết Huy | 7,75 | 8,5 | 5,67 | 6,90 | 7,00 | Bảy | |
12 | 4 | 20522101 | Phan Thanh Tú | 7,75 | 9,2 | 7,00 | 7,80 | 8,00 | Tám | |
13 | 5 | 20520876 | Hồ Bảo An | 7,25 | 9,2 | 6,33 | 7,40 | 7,50 | Bảy rưỡi | |
14 | 6 | 20520948 | Lê Anh Tuấn | 9 | 10,0 | 7,17 | 8,40 | 8,50 | Tám rưỡi | |
15 | 7 | 20521544 | Võ Đoàn Tố Loan | 5,5 | 8,7 | 6,00 | 6,70 | 6,50 | Sáu rưỡi | |
16 | 8 | 20521650 | Huỳnh Đăng Nghĩa | 6,75 | 8,0 | 5,00 | 6,30 | 6,50 | Sáu rưỡi | |
17 | 9 | 20522095 | Hồ Thanh Tú | 6,5 | 9,0 | 4,83 | 6,40 | 6,50 | Sáu rưỡi | |
18 | 10 | 20522139 | Đinh Thị Tú Uyên | 8 | 8,8 | 5,50 | 7,00 | 7,00 | Bảy | |
19 | 11 | 20521576 | Trần Văn Long | 6,25 | 9,6 | 6,83 | 7,50 | 7,50 | Bảy rưỡi | |
20 | 12 | 20521185 | Tăng Việt Diện | 8,7 | 5,67 | 5,50 | 5,50 | Năm rưỡi | ||
21 | 13 | 20521807 | Nguyễn Hồng Quang | 7,5 | 7,3 | 4,83 | 6,10 | 6,00 | Sáu | |
22 | 14 | 20522117 | Nguyễn Đức Tuấn | 0,00 | ||||||
23 | 15 | 20521087 | Võ Nhật Anh | 5,75 | 8,8 | 6,83 | 7,20 | 7,00 | Bảy | |
24 | 16 | 20521465 | Dương Đỗ Khoa | 6 | 9,7 | 6,50 | 7,30 | 7,50 | Bảy rưỡi | |
25 | 17 | 20521655 | Phạm Quốc Nghĩa | 6 | 9,1 | 6,00 | 6,90 | 7,00 | Bảy | |
26 | 18 | 20521841 | Ngô Trần Thái Sơn | 8,75 | 8,6 | 5,67 | 7,20 | 7,00 | Bảy | |
27 | 19 | 20521893 | Đỗ Quang Thắng | 7,75 | 8,4 | 5,33 | 6,70 | 6,50 | Sáu rưỡi | |
28 | 20 | 20521978 | Bạch Văn Xuân Thông | 8,25 | 9,2 | 6,17 | 7,50 | 7,50 | Bảy rưỡi | |
29 | 21 | 20521154 | Sa Đam | 8,75 | 9,2 | 6,17 | 7,60 | 7,50 | Bảy rưỡi | |
30 | 22 | 20521469 | Nguyễn Đăng Khoa | 8,5 | 8,2 | 7,00 | 7,70 | 7,50 | Bảy rưỡi | |
31 | 23 | 20521139 | Huỳnh Văn Chung | 6,25 | 9,8 | 7,00 | 7,70 | 7,50 | Bảy rưỡi | |
32 | 24 | 20521804 | Lê Huy Quang | 8,75 | 2,8 | 6,83 | 6,00 | 6,00 | Sáu | |
33 | 25 | 20521123 | Bùi Tống Minh Châu | 7,5 | 9,8 | 7,00 | 7,90 | 8,00 | Tám | |
34 | Tp.HCM, ngày 20/01/2021 | |||||||||
35 | Cán bộ chấm thi 1 | Cán bộ chấm thi 2 | Xác nhận của TTNN | Người kiểm tra của PĐTĐH | ||||||
36 | (Ký, ghi rõ học tên) | (Ký, ghi rõ học tên) | (Ký, ghi rõ học tên) | (Ký, ghi rõ học tên) | ||||||
37 | Ngô Thị Mỹ Ngọc | |||||||||
38 | ||||||||||
39 | ||||||||||
40 | ||||||||||
41 | ||||||||||
42 | ||||||||||
43 | ||||||||||
44 | ||||||||||
45 | ||||||||||
46 | ||||||||||
47 | ||||||||||
48 | ||||||||||
49 | ||||||||||
50 | ||||||||||
51 | ||||||||||
52 | ||||||||||
53 | ||||||||||
54 | ||||||||||
55 | ||||||||||
56 | ||||||||||
57 | ||||||||||
58 | ||||||||||
59 | ||||||||||
60 | ||||||||||
61 | ||||||||||
62 | ||||||||||
63 | ||||||||||
64 | ||||||||||
65 | ||||||||||
66 | ||||||||||
67 | ||||||||||
68 | ||||||||||
69 | ||||||||||
70 | ||||||||||
71 | ||||||||||
72 | ||||||||||
73 | ||||||||||
74 | ||||||||||
75 | ||||||||||
76 | ||||||||||
77 | ||||||||||
78 | ||||||||||
79 | ||||||||||
80 | ||||||||||
81 | ||||||||||
82 | ||||||||||
83 | ||||||||||
84 | ||||||||||
85 | ||||||||||
86 | ||||||||||
87 | ||||||||||
88 | ||||||||||
89 | ||||||||||
90 | ||||||||||
91 | ||||||||||
92 | ||||||||||
93 | ||||||||||
94 | ||||||||||
95 | ||||||||||
96 | ||||||||||
97 | ||||||||||
98 | ||||||||||
99 | ||||||||||
100 | ||||||||||