ACDFGHIJKL
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
2
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
3
BẢNG THEO DÕI QUẢN LÝ LỚP ANH VĂN SƠ CẤP 1 - ĐIỂM
4
HỌC KỲ: I - Năm học: 2020-2021
5
Môn học: Anh văn sơ cấp
Lớp: ENGA2.L11
6
Giảng viên: NGÔ THỊ MỸ NGỌC
Mã GV:
7
8
 STTMã số SVHọ và tênĐiểm thi GKĐiểm quá trìnhĐiểm thi CKTổng điểmĐiểm làm trònĐiểm chữGhi chú
9
120521105Nguyễn Thái Bảo8,259,06,837,908,00Tám
10
220521236Nguyễn Đình Duy5,758,96,176,907,00Bảy
11
320521420Vũ Viết Huy7,758,55,676,907,00Bảy
12
420522101Phan Thanh Tú7,759,27,007,808,00Tám
13
520520876Hồ Bảo An7,259,26,337,407,50Bảy rưỡi
14
620520948Lê Anh Tuấn910,07,178,408,50Tám rưỡi
15
720521544Võ Đoàn Tố Loan5,58,76,006,706,50Sáu rưỡi
16
820521650Huỳnh Đăng Nghĩa6,758,05,006,306,50Sáu rưỡi
17
920522095Hồ Thanh Tú6,59,04,836,406,50Sáu rưỡi
18
1020522139Đinh Thị Tú Uyên88,85,507,007,00Bảy
19
1120521576Trần Văn Long6,259,66,837,507,50Bảy rưỡi
20
1220521185Tăng Việt Diện8,75,675,505,50Năm rưỡi
21
1320521807Nguyễn Hồng Quang7,57,34,836,106,00Sáu
22
1420522117Nguyễn Đức Tuấn0,00
23
1520521087Võ Nhật Anh5,758,86,837,207,00Bảy
24
1620521465Dương Đỗ Khoa69,76,507,307,50Bảy rưỡi
25
1720521655Phạm Quốc Nghĩa69,16,006,907,00Bảy
26
1820521841Ngô Trần Thái Sơn8,758,65,677,207,00Bảy
27
1920521893Đỗ Quang Thắng7,758,45,336,706,50Sáu rưỡi
28
2020521978Bạch Văn Xuân Thông8,259,26,177,507,50Bảy rưỡi
29
2120521154Sa Đam8,759,26,177,607,50Bảy rưỡi
30
2220521469Nguyễn Đăng Khoa8,58,27,007,707,50Bảy rưỡi
31
2320521139Huỳnh Văn Chung6,259,87,007,707,50Bảy rưỡi
32
2420521804Lê Huy Quang8,752,86,836,006,00Sáu
33
2520521123Bùi Tống Minh Châu7,59,87,007,908,00Tám
34
Tp.HCM, ngày 20/01/2021
35
Cán bộ chấm thi 1
Cán bộ chấm thi 2
Xác nhận của TTNNNgười kiểm tra của PĐTĐH
36
(Ký, ghi rõ học tên)
(Ký, ghi rõ học tên)(Ký, ghi rõ học tên)(Ký, ghi rõ học tên)
37
Ngô Thị Mỹ Ngọc
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100