ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAA
1
THỐNG KÊ SĨ SỐ HỌC SINH
2
NĂM HỌC 2025- 2026
3
4
Họ tên GVCNLớpTheo danh sáchSố HS tính đến 13.9Số HS đến 30.9.2025Số HS đến 30.10.2025Số HS đến 30.11.2025Số HS đến 30.12.2025Số HS đến 30.1.2026Số HS đến 28.2.2026Số HS đến 30.3.2026Số HS đến 30.4.2026Số HS đến 30.5.2026
5
TS HS
Nữ
TS HS
NữTS HSNữTS HSNữTS HSNữTS HSNữTS HSNữTS HSNữ
TS HS
Nữ
TS HS
Nữ
TS HS
Nữ
6
Trần Hồ Minh Tiến10A14819481948194819481947194719
7
Phạm Thị Thanh Giang10A248204820482048204720
8
Ngô Thị Đông Tràng10B14020381939203920392039203920
9
Cẩm Quyên10B23922362036203620362036203620
10
Phạm Hồng Hải10C1462946294629462946294427
11
Nguyễn Bùi Yến Khanh10C2443140274027402741274127
12
Trương Phụng Thọ10C3402440244124412441244124
13
TC K103051652961582981592981592981592481371225900000000
14
Trương Thị Lài11A1472246214621462146214621
15
Lê Thị Hồng Thủy11A2451845184518451845184518
16
Nguyễn Thị Hồng Thảo11A3451842174217421742174217
17
Phạm Thanh Phong11A4451745174517451745174517
18
Nguyễn Trường An11A5421742174217421742174217
19
Nguyễn Trương Đăng Khoa11C14527442644264426442644264426
20
Võ Nguyên Thạch11C2452046214621462145214521
21
Đỗ Nguyễn Hoàng Thúy Vy11C3452045204520462146214621
22
TC K11359159355157355157356158355158355158442600000000
23
Trần Tấn Phương12A146254625462546254625
24
Nguyễn Thị Huyền Trân12A2431143114311431143114311
25
Trần Thị Kim Ngân12B1392338223822382238223822
26
Nguyễn Thị Bé Hà12B2432742264226422641264126
27
Huỳnh Thanh Nhàn12B34321432143214321432143214321
28
Nguyễn Thị Kim Xuân 12C1453144314431443144314431
29
Nguyễn Thị Kim Thoa12C2453045304530453045304530
30
Nguyễn Thanh Quân12C338183818381838183717371737173717
31
TC K1234218633918433918433918433718329115880383717000000
32
TC toàn trường2310065109904999925009935019905008944532461233717000000
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100