ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH HỌC TUẦN 15 NĂM HỌC 2021 - 2022
2
Từ ngày: 15/11/2021 đến ngày 21/11/2021
3
4
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNGIDPASSĐT
5
15CĐDK14A+B 35THỰC TẬP LÂM SÀNG ( SẢN + NHI)
6
15CĐDK15A28215/11ChiềuTH: CSSK người lớn 212304Bộ môn Điều dưỡngPTH Tầng 4 khu C
7
15CĐDK15A28316/11SángTH: CSSK người lớn 216304Bộ môn Điều dưỡngPTH Tầng 4 khu C
8
15CĐDK15A28417/11SángChăm sóc sức khỏe người lớn 38164Cô ThuầnB4.2
9
15CĐDK15A28518/11SángTH: CSSK người lớn 220304Bộ môn Điều dưỡngPTH Tầng 4 khu C
10
15CĐDK15A28619/11SángTHI: MÔI TRƯỜNG - SỨC KHỎETHICô Bích Huyền, Cô ThơmC3.3
11
15CĐDK15A28619/11ChiềuTH: CSSK người lớn 224304Bộ môn Điều dưỡngPTH Tầng 4 khu C
12
15CĐDK15B25215/11SángTH: CSSK người lớn 216304Bộ môn Điều dưỡngPTH Tầng 4 khu C
13
15CĐDK15B25316/11ChiềuTH: CSSK người lớn 220304Bộ môn Điều dưỡngPTH Tầng 4 khu C
14
15CĐDK15B25417/11SángTHI: MÔI TRƯỜNG - SỨC KHỎETHICô Mỹ Phương, Cô Mai HươngC3.3
15
15CĐDK15B25518/11SángChăm sóc sức khỏe người lớn 38164Cô ThuầnB4.2
16
15CĐDK15B25619/11SángTH: CSSK người lớn 224304Bộ môn Điều dưỡngPTH Tầng 4 khu C
17
15CĐDK15C29316/11SángChăm sóc sức khỏe người lớn 38164Cô ThuầnB4.2
18
15CĐDK15C29417/11SángTH: CSSK người lớn 216304Bộ môn Điều dưỡngPTH Tầng 4 khu C
19
15CĐDK15C29417/11ChiềuTH: CSSK người lớn 224304Bộ môn Điều dưỡngPTH Tầng 4 khu C
20
15CĐDK15C29518/11SángTHI: MÔI TRƯỜNG - SỨC KHỎETHICô Bích Huyền, Cô Vũ HươngC3.3
21
15CĐDK15C29518/11ChiềuTH: CSSK người lớn 220304Bộ môn Điều dưỡngPTH Tầng 4 khu C
22
15CĐDK16A37215/11SángGiáo dục thể chấtXong9/514Thầy ThànhSân trường
23
15CĐDK16A37215/11ChiềuTin học 1/2 lớp 56754Thầy LamC3.2
24
15CĐDK16A37316/11SángTin học 1/2 lớp 60754Thầy LamC3.2
25
15CĐDK16A37316/11ChiềuGiáo dục Chính trị 124304Cô DịuB3.5985006079412064915121152
26
15CĐDK16A37417/11SángTâm lý- Y đức12154Cô Vũ HươngB4.4
27
15CĐDK16A37518/11ChiềuTin học 1/2 lớp 64754Thầy LamC3.2
28
15CĐDK16A37619/11SángTâm lý- Y đứcXong153Cô Vũ HươngB4.4
29
15CĐDK16B39316/11SángTâm lý- Y đức12154Cô Vũ HươngB4.4
30
15CĐDK16B39316/11ChiềuGiáo dục Chính trị 124304Cô DịuB3.5985006079412064915121152
31
15CĐDK16B39417/11SángTin học 1/2 lớp 40754Thầy LamC3.2
32
15CĐDK16B39417/11ChiềuTin học 1/2 lớp 44754Thầy LamC3.2
33
15CĐDK16B39518/11SángGiáo dục thể chấtXong9/514Thầy ThànhSân trường
34
15CĐDK16B39619/11SángTin học 1/2 lớp 44754Cô ThủyC3.3
35
15CĐDK16B39619/11ChiềuTâm lý- Y đứcXong153Cô Vũ HươngB4.4
36
15CDUK6A+B37316/11ChiềuQuản trị học 36444Cô Bùi ThảoB 4.2
37
15CDUK6A+B37518/11ChiềuTHI: KINH TẾ DƯỢCTHICô Vũ Hương, Cô Trần LyC3.3
38
15CDUK6A+B37619/11SángThực phẩm chức năng4454Cô Việt HàB4.2
39
15CDUK7A32215/11SángTiếng Anh 12017/284Cô HồngB3.5
40
15CDUK7A32316/11SángDược lý tổ 228884Thầy Lương BằngP. TH Dược
41
15CDUK7A32316/11ChiềuDược lý tổ 128884Thầy Lương BằngP. TH Dược
42
15CDUK7A32417/11SángDược lý tổ 232884Cô Bùi ThảoP. TH Dược
43
15CDUK7A32417/11ChiềuDược lý tổ 132884Cô Bùi ThảoP. TH Dược
44
15CDUK7A32518/11SángTiếng Anh 12417/284Cô HồngB3.6
45
15CDUK7A32619/11ChiềuTHI : BỆNH HỌCĐợt 2THICô Bùi Thảo, Cô MừngC3.3
46
15CDUK7B33215/11ChiềuTiếng Anh 12017/284Cô HồngB4.3
47
15CDUK7B33316/11ChiềuTiếng Anh 12417/284Cô HồngB4.3
48
15CDUK7B33417/11SángDược lý tổ 228884Thầy Lương BằngP. TH Dược
49
15CDUK7B33417/11ChiềuDược lý tổ 128884Thầy Lương BằngP. TH Dược
50
15CDUK7B33518/11SángDược lý tổ 232884Cô Bùi ThảoP. TH Dược
51
15CDUK7B33518/11ChiềuDược lý tổ 132884Cô Bùi ThảoP. TH Dược
52
15CDUK7B33619/11ChiềuTHI : BỆNH HỌCĐợt 1THICô Bùi Thảo, Cô MừngC3.3
53
15CĐDK8A44215/11ChiềuGiáo dục Chính trị 124304Cô DịuB3.5985006079412064915121152
54
15CĐDK8A44316/11SángGiáo dục thể chấtXong9/514Thầy ThànhSân trường
55
15CĐDK8A44316/11ChiềuTin học 1/2 lớp 60754Cô ThủyC3.2
56
15CĐDK8A44417/11ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 1484Cô Kim LiênB3.5
57
15CĐDK8A44518/11SángTin học 1/2 lớp 60754Cô ThủyC3.2
58
15CĐDK8A44619/11SángCấu tạo chức năng cơ thể 1xong84Cô Kim LiênB3.5
59
15CĐDK8A44619/11ChiềuTin học 1/2 lớp 64754Cô ThủyC3.2
60
15Y Sĩ ĐY K1232720/11SángTHI: 1. BỆNH HỌC HIỆN ĐẠI, 2. LÝ LUẬN-CB YHCTTHICô Vân, Cô Trần LyB2.6
61
15Y Sĩ ĐY K1232720/11ChiềuTHI : 3.KNGT-GDSK, 4. VSV - KSTTHICô Vân, Cô Mỹ PhươngB2.6
62
15Y Sĩ ĐY K1232CN21/11SángTHI: 1. CHÂM CỨU, 2. BH Y HỌC CỔ TRUYỀN 1THIThầy Doanh, Cô TúB2.6
63
15Y Sĩ ĐY K1232CN21/11ChiềuTHI : 3.BH Y HỌC CỔ TRUYỀN 2, 4. QUẢN LÝ VÀ TCYTTHIThầy Doanh, Cô Bích HuyềnB2.6
64
15LTN Đ.D K319720/11SángTHI: 1. CHÍNH TRỊ, 2. SINH HỌC DT - VLLS, 3. GDQP - ANTHICô Ngà, Cô MinhB3.6
65
15LTN Đ.D K319720/11ChiềuTHI: 4. HÓA - HÓA SINH, 5. XSTK Y DƯỢC. 6. GIẢI PHẪU - SINH LÝTHICô Ngà, Cô MừngB3.6
66
15LTN Dược K3THỰC TẬP TỐT NGHIỆP
67
15CĐ Dược VB2 K26720/11SángCấu tạo chức năng cơ thể 25204Cô NgọcB4.2
68
15CĐ Dược VB2 K26720/11ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 210204Cô NgọcB4.2
69
15CĐ Dược VB2 K26CN21/11SángCấu tạo chức năng cơ thể 215204Cô NgọcB4.2
70
15CĐ Dược VB2 K26CN21/11ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 2xong204Cô NgọcB4.2
71
72
PHÒNG ĐÀO TẠO
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100