| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH HỌC TUẦN 15 NĂM HỌC 2021 - 2022 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Từ ngày: 15/11/2021 đến ngày 21/11/2021 | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ID | PASS | ĐT | |||||||||||
5 | 15 | CĐDK14A+B | 35 | THỰC TẬP LÂM SÀNG ( SẢN + NHI) | ||||||||||||||||||||||
6 | 15 | CĐDK15A | 28 | 2 | 15/11 | Chiều | TH: CSSK người lớn 2 | 12 | 30 | 4 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH Tầng 4 khu C | ||||||||||||||
7 | 15 | CĐDK15A | 28 | 3 | 16/11 | Sáng | TH: CSSK người lớn 2 | 16 | 30 | 4 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH Tầng 4 khu C | ||||||||||||||
8 | 15 | CĐDK15A | 28 | 4 | 17/11 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 | 8 | 16 | 4 | Cô Thuần | B4.2 | ||||||||||||||
9 | 15 | CĐDK15A | 28 | 5 | 18/11 | Sáng | TH: CSSK người lớn 2 | 20 | 30 | 4 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH Tầng 4 khu C | ||||||||||||||
10 | 15 | CĐDK15A | 28 | 6 | 19/11 | Sáng | THI: MÔI TRƯỜNG - SỨC KHỎE | THI | Cô Bích Huyền, Cô Thơm | C3.3 | ||||||||||||||||
11 | 15 | CĐDK15A | 28 | 6 | 19/11 | Chiều | TH: CSSK người lớn 2 | 24 | 30 | 4 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH Tầng 4 khu C | ||||||||||||||
12 | 15 | CĐDK15B | 25 | 2 | 15/11 | Sáng | TH: CSSK người lớn 2 | 16 | 30 | 4 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH Tầng 4 khu C | ||||||||||||||
13 | 15 | CĐDK15B | 25 | 3 | 16/11 | Chiều | TH: CSSK người lớn 2 | 20 | 30 | 4 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH Tầng 4 khu C | ||||||||||||||
14 | 15 | CĐDK15B | 25 | 4 | 17/11 | Sáng | THI: MÔI TRƯỜNG - SỨC KHỎE | THI | Cô Mỹ Phương, Cô Mai Hương | C3.3 | ||||||||||||||||
15 | 15 | CĐDK15B | 25 | 5 | 18/11 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 | 8 | 16 | 4 | Cô Thuần | B4.2 | ||||||||||||||
16 | 15 | CĐDK15B | 25 | 6 | 19/11 | Sáng | TH: CSSK người lớn 2 | 24 | 30 | 4 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH Tầng 4 khu C | ||||||||||||||
17 | 15 | CĐDK15C | 29 | 3 | 16/11 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 | 8 | 16 | 4 | Cô Thuần | B4.2 | ||||||||||||||
18 | 15 | CĐDK15C | 29 | 4 | 17/11 | Sáng | TH: CSSK người lớn 2 | 16 | 30 | 4 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH Tầng 4 khu C | ||||||||||||||
19 | 15 | CĐDK15C | 29 | 4 | 17/11 | Chiều | TH: CSSK người lớn 2 | 24 | 30 | 4 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH Tầng 4 khu C | ||||||||||||||
20 | 15 | CĐDK15C | 29 | 5 | 18/11 | Sáng | THI: MÔI TRƯỜNG - SỨC KHỎE | THI | Cô Bích Huyền, Cô Vũ Hương | C3.3 | ||||||||||||||||
21 | 15 | CĐDK15C | 29 | 5 | 18/11 | Chiều | TH: CSSK người lớn 2 | 20 | 30 | 4 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH Tầng 4 khu C | ||||||||||||||
22 | 15 | CĐDK16A | 37 | 2 | 15/11 | Sáng | Giáo dục thể chất | Xong | 9/51 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
23 | 15 | CĐDK16A | 37 | 2 | 15/11 | Chiều | Tin học 1/2 lớp | 56 | 75 | 4 | Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||
24 | 15 | CĐDK16A | 37 | 3 | 16/11 | Sáng | Tin học 1/2 lớp | 60 | 75 | 4 | Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||
25 | 15 | CĐDK16A | 37 | 3 | 16/11 | Chiều | Giáo dục Chính trị 1 | 24 | 30 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | 9850060794 | 12064 | 915121152 | |||||||||||
26 | 15 | CĐDK16A | 37 | 4 | 17/11 | Sáng | Tâm lý- Y đức | 12 | 15 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.4 | ||||||||||||||
27 | 15 | CĐDK16A | 37 | 5 | 18/11 | Chiều | Tin học 1/2 lớp | 64 | 75 | 4 | Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||
28 | 15 | CĐDK16A | 37 | 6 | 19/11 | Sáng | Tâm lý- Y đức | Xong | 15 | 3 | Cô Vũ Hương | B4.4 | ||||||||||||||
29 | 15 | CĐDK16B | 39 | 3 | 16/11 | Sáng | Tâm lý- Y đức | 12 | 15 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.4 | ||||||||||||||
30 | 15 | CĐDK16B | 39 | 3 | 16/11 | Chiều | Giáo dục Chính trị 1 | 24 | 30 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | 9850060794 | 12064 | 915121152 | |||||||||||
31 | 15 | CĐDK16B | 39 | 4 | 17/11 | Sáng | Tin học 1/2 lớp | 40 | 75 | 4 | Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||
32 | 15 | CĐDK16B | 39 | 4 | 17/11 | Chiều | Tin học 1/2 lớp | 44 | 75 | 4 | Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||
33 | 15 | CĐDK16B | 39 | 5 | 18/11 | Sáng | Giáo dục thể chất | Xong | 9/51 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
34 | 15 | CĐDK16B | 39 | 6 | 19/11 | Sáng | Tin học 1/2 lớp | 44 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.3 | ||||||||||||||
35 | 15 | CĐDK16B | 39 | 6 | 19/11 | Chiều | Tâm lý- Y đức | Xong | 15 | 3 | Cô Vũ Hương | B4.4 | ||||||||||||||
36 | 15 | CDUK6A+B | 37 | 3 | 16/11 | Chiều | Quản trị học | 36 | 44 | 4 | Cô Bùi Thảo | B 4.2 | ||||||||||||||
37 | 15 | CDUK6A+B | 37 | 5 | 18/11 | Chiều | THI: KINH TẾ DƯỢC | THI | Cô Vũ Hương, Cô Trần Ly | C3.3 | ||||||||||||||||
38 | 15 | CDUK6A+B | 37 | 6 | 19/11 | Sáng | Thực phẩm chức năng | 4 | 45 | 4 | Cô Việt Hà | B4.2 | ||||||||||||||
39 | 15 | CDUK7A | 32 | 2 | 15/11 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 20 | 17/28 | 4 | Cô Hồng | B3.5 | ||||||||||||||
40 | 15 | CDUK7A | 32 | 3 | 16/11 | Sáng | Dược lý tổ 2 | 28 | 88 | 4 | Thầy Lương Bằng | P. TH Dược | ||||||||||||||
41 | 15 | CDUK7A | 32 | 3 | 16/11 | Chiều | Dược lý tổ 1 | 28 | 88 | 4 | Thầy Lương Bằng | P. TH Dược | ||||||||||||||
42 | 15 | CDUK7A | 32 | 4 | 17/11 | Sáng | Dược lý tổ 2 | 32 | 88 | 4 | Cô Bùi Thảo | P. TH Dược | ||||||||||||||
43 | 15 | CDUK7A | 32 | 4 | 17/11 | Chiều | Dược lý tổ 1 | 32 | 88 | 4 | Cô Bùi Thảo | P. TH Dược | ||||||||||||||
44 | 15 | CDUK7A | 32 | 5 | 18/11 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 24 | 17/28 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||
45 | 15 | CDUK7A | 32 | 6 | 19/11 | Chiều | THI : BỆNH HỌC | Đợt 2 | THI | Cô Bùi Thảo, Cô Mừng | C3.3 | |||||||||||||||
46 | 15 | CDUK7B | 33 | 2 | 15/11 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 20 | 17/28 | 4 | Cô Hồng | B4.3 | ||||||||||||||
47 | 15 | CDUK7B | 33 | 3 | 16/11 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 24 | 17/28 | 4 | Cô Hồng | B4.3 | ||||||||||||||
48 | 15 | CDUK7B | 33 | 4 | 17/11 | Sáng | Dược lý tổ 2 | 28 | 88 | 4 | Thầy Lương Bằng | P. TH Dược | ||||||||||||||
49 | 15 | CDUK7B | 33 | 4 | 17/11 | Chiều | Dược lý tổ 1 | 28 | 88 | 4 | Thầy Lương Bằng | P. TH Dược | ||||||||||||||
50 | 15 | CDUK7B | 33 | 5 | 18/11 | Sáng | Dược lý tổ 2 | 32 | 88 | 4 | Cô Bùi Thảo | P. TH Dược | ||||||||||||||
51 | 15 | CDUK7B | 33 | 5 | 18/11 | Chiều | Dược lý tổ 1 | 32 | 88 | 4 | Cô Bùi Thảo | P. TH Dược | ||||||||||||||
52 | 15 | CDUK7B | 33 | 6 | 19/11 | Chiều | THI : BỆNH HỌC | Đợt 1 | THI | Cô Bùi Thảo, Cô Mừng | C3.3 | |||||||||||||||
53 | 15 | CĐDK8A | 44 | 2 | 15/11 | Chiều | Giáo dục Chính trị 1 | 24 | 30 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | 9850060794 | 12064 | 915121152 | |||||||||||
54 | 15 | CĐDK8A | 44 | 3 | 16/11 | Sáng | Giáo dục thể chất | Xong | 9/51 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
55 | 15 | CĐDK8A | 44 | 3 | 16/11 | Chiều | Tin học 1/2 lớp | 60 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
56 | 15 | CĐDK8A | 44 | 4 | 17/11 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 4 | 8 | 4 | Cô Kim Liên | B3.5 | ||||||||||||||
57 | 15 | CĐDK8A | 44 | 5 | 18/11 | Sáng | Tin học 1/2 lớp | 60 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
58 | 15 | CĐDK8A | 44 | 6 | 19/11 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | xong | 8 | 4 | Cô Kim Liên | B3.5 | ||||||||||||||
59 | 15 | CĐDK8A | 44 | 6 | 19/11 | Chiều | Tin học 1/2 lớp | 64 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
60 | 15 | Y Sĩ ĐY K12 | 32 | 7 | 20/11 | Sáng | THI: 1. BỆNH HỌC HIỆN ĐẠI, 2. LÝ LUẬN-CB YHCT | THI | Cô Vân, Cô Trần Ly | B2.6 | ||||||||||||||||
61 | 15 | Y Sĩ ĐY K12 | 32 | 7 | 20/11 | Chiều | THI : 3.KNGT-GDSK, 4. VSV - KST | THI | Cô Vân, Cô Mỹ Phương | B2.6 | ||||||||||||||||
62 | 15 | Y Sĩ ĐY K12 | 32 | CN | 21/11 | Sáng | THI: 1. CHÂM CỨU, 2. BH Y HỌC CỔ TRUYỀN 1 | THI | Thầy Doanh, Cô Tú | B2.6 | ||||||||||||||||
63 | 15 | Y Sĩ ĐY K12 | 32 | CN | 21/11 | Chiều | THI : 3.BH Y HỌC CỔ TRUYỀN 2, 4. QUẢN LÝ VÀ TCYT | THI | Thầy Doanh, Cô Bích Huyền | B2.6 | ||||||||||||||||
64 | 15 | LTN Đ.D K3 | 19 | 7 | 20/11 | Sáng | THI: 1. CHÍNH TRỊ, 2. SINH HỌC DT - VLLS, 3. GDQP - AN | THI | Cô Ngà, Cô Minh | B3.6 | ||||||||||||||||
65 | 15 | LTN Đ.D K3 | 19 | 7 | 20/11 | Chiều | THI: 4. HÓA - HÓA SINH, 5. XSTK Y DƯỢC. 6. GIẢI PHẪU - SINH LÝ | THI | Cô Ngà, Cô Mừng | B3.6 | ||||||||||||||||
66 | 15 | LTN Dược K3 | THỰC TẬP TỐT NGHIỆP | |||||||||||||||||||||||
67 | 15 | CĐ Dược VB2 K2 | 6 | 7 | 20/11 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | 5 | 20 | 4 | Cô Ngọc | B4.2 | ||||||||||||||
68 | 15 | CĐ Dược VB2 K2 | 6 | 7 | 20/11 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | 10 | 20 | 4 | Cô Ngọc | B4.2 | ||||||||||||||
69 | 15 | CĐ Dược VB2 K2 | 6 | CN | 21/11 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | 15 | 20 | 4 | Cô Ngọc | B4.2 | ||||||||||||||
70 | 15 | CĐ Dược VB2 K2 | 6 | CN | 21/11 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | xong | 20 | 4 | Cô Ngọc | B4.2 | ||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||