Lich-Danhsach HKP TC 8.2017.xlsx
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAA
1
TUẦN
NGÀY
THỨ
BUỔI
HPTEN HP
TT BUOI
SLGDKHOA
2
497/82S
3
497/82S
4
497/82C
5
497/82C
6
498/83SYHCTY học cổ truyền1/351
D51
YT
7
498/83SQLDQuản lý dược1/312A1DS
8
498/83C
HDDL2
Hoá dược - Dược lý 21/67A2DS
9
498/83CYTCDY tế cộng đồng1/339
D52
YC
10
499/84SGDCTGiáo dục chính trị1/460
D51
CT
11
499/84SDVTTĐọc viết tên thuốc1/312A1DS
12
499/84CGDSKGiáo dục sức khoẻ1/251
D51
YC
13
499/84C
HDDL3
Hoá dược - Dược lý 31/28A2DS
14
4910/85SYHCTY học cổ truyền2/351
D51
YT
15
4910/85SQLDQuản lý dược2/312A1DS
16
4910/85C
HDDL2
Hoá dược - Dược lý 22/67A2DS
17
4910/85CYTCDY tế cộng đồng2/339
D52
YC
18
4911/86SGDCTGiáo dục chính trị2/460
D51
CT
19
4911/86STVThực vật1/310A1DS
20
4911/86CGDSKGiáo dục sức khoẻ2/251
D51
YC
21
4911/86C
HDDL3
Hoá dược - Dược lý 32/28A2DS
22
4912/87SYHCTY học cổ truyền3/351
D51
YT
23
4912/87SQLDQuản lý dược3/312A1DS
24
4912/87C
HDDL2
Hoá dược - Dược lý 23/67A2DS
25
4912/87CYTCDY tế cộng đồng3/339
D52
YC
26
5014/82SGDCTGiáo dục chính trị3/460
D51
CT
27
5014/82STVThực vật2/310A1DS
28
5014/82CSKSSSức khoẻ sinh sản1/531
D51
SAN
29
5014/82CBC2Bào chế 21/56A2DS
30
5015/83SDLIE1Dược liệu 11/46A1DS
31
5015/83STCYTQuản lý và tổ chức y tế1/325
D52
YC
32
5015/83C
HDDL2
Hoá dược - Dược lý 24/67A2DS
33
5015/83CDDTC
Dinh dưỡng-Vệ sinh an toàn thực phẩm
1/329
D52
NHI
34
5016/84SGDCTGiáo dục chính trị4/460
D51
CT
35
5016/84STVThực vật3/310A1DS
36
5016/84CSKSSSức khoẻ sinh sản2/531
D51
SAN
Buổi này bắt đầu học lúc 14h30
37
5016/84CBC2Bào chế 22/56A2DS
Buổi này bắt đầu học lúc 14h30
38
5017/85SDLIE1Dược liệu 12/46A1DS
39
5017/85STCYTQuản lý và tổ chức y tế2/325
D52
YC
40
5017/85C
HDDL2
Hoá dược - Dược lý 25/67A2DS
41
5017/85CDDTC
Dinh dưỡng-Vệ sinh an toàn thực phẩm
2/329
D52
NHI
42
5018/86S
CSSKTE
Chăm sóc sức khoẻ trẻ em1/418
D51
NHI
43
5018/86SVSKSVi sinh-Ký sinh1/312
D52
XN
44
5018/86SKNTKiểm nghiệm thuốc1/416A1DS
45
5019/87SDLIE1Dược liệu 13/46A2DS
46
5019/87STCYTQuản lý và tổ chức y tế3/325
D52
YC
47
5019/87C
HDDL2
Hoá dược - Dược lý 26/67A1DS
48
5019/87CDDTC
Dinh dưỡng-Vệ sinh an toàn thực phẩm
3/329
D52
NHI
49
5121/82S
CSSKTE
Chăm sóc sức khoẻ trẻ em2/418C11NHI
50
5121/82SVSKSVi sinh-Ký sinh2/312C12XN
51
5121/82CSKSSSức khoẻ sinh sản3/531C11SAN
52
5121/82SKNTKiểm nghiệm thuốc2/416A2DS
53
5121/82CBC2Bào chế 23/56A1DS
54
5122/83SDLIE1Dược liệu 14/46A2DS
55
5122/83STINTin học1/322PMTH
56
5122/83C
CSSKTE
Chăm sóc sức khoẻ trẻ em3/418C11NHI
57
5122/83CVSKSVi sinh-Ký sinh3/312C12XN
58
5122/83CKNTKiểm nghiệm thuốc3/416A1DS
59
5123/84S
CSSKTE
Chăm sóc sức khoẻ trẻ em4/418C11NHI
60
5123/84SDVTTĐọc viết tên thuốc2/312A2DS
61
5123/84CSKSSSức khoẻ sinh sản4/531C12SAN
62
5123/84CBC2Bào chế 24/56A1DS
63
5124/85SYCS3Y cơ sở 31/33C11NOI
64
5124/85STINTin học2/322PMTH
65
5124/85CBCKBệnh chuyên khoa1/443C11NHI
66
5124/85CDVTTĐọc viết tên thuốc3/312A2DS
67
5125/86SBCKBệnh chuyên khoa2/443C12RHM
68
5125/86SKNTKiểm nghiệm thuốc4/416A1DS
69
5125/86CSKSSSức khoẻ sinh sản5/531C11SAN
70
5125/86CBC2Bào chế 25/56A2DS
71
5126/87SYCS3Y cơ sở 32/33C12NOI
72
5126/87STINTin học3/322PMTH
73
5126/87CBCKBệnh chuyên khoa3/443C11RHM
74
5126/87CAVAnh văn1/47C12NN
75
5228/82SBCKBệnh chuyên khoa4/443C11RHM
76
5228/82SYCS3Y cơ sở 33/33C12NOI
77
5228/82C
BTNXH
Bệnh truyền nhiễm, xã hội1/411C11YC
78
5228/82CVSPBVệ sinh phòng bệnh1/316C12YC
79
5229/83S
BTNXH
Bệnh truyền nhiễm, xã hội2/411C11YC
80
5229/83SAVAnh văn2/47C12NN
81
5229/83C
BTNXH
Bệnh truyền nhiễm, xã hội3/411C11YC
82
5229/83CAVAnh văn3/47C12NN
83
5230/84S
BTNXH
Bệnh truyền nhiễm, xã hội4/411C11YC
84
5230/84SAVAnh văn4/47C12NN
85
5230/84CVSPBVệ sinh phòng bệnh2/316C11YC
86
5230/84CSLSinh lý1/34C12NOI
87
5231/85SAVAnh văn1/47C11NN
88
5231/85SSLSinh lý2/34C12NOI
89
5231/85CVSPBVệ sinh phòng bệnh3/316C11YC
90
5231/85CSLSinh lý3/34C12NOI
91
521/96S
92
521/96C
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
 
 
 
LICH
THONGKE
HP-SL
DANH SACH