| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | AN | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | KẾ HOẠCH GIẢNG DẠY VÀ HỌC TẬP KHÓA 52, 53 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | Năn học 2022 - 2023 (Hệ chính quy) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | Công việc | T.số | HK1 | HK2 | TT | Mã HP | Học phần | Số | T.số | Lý | Thực | ThL | Khoa/bộ môn | Khóa ngành | HK | Số SV | |||||||||||||||||||||||||
4 | tuần | TC | tiết | thuyết | hành | bài tập | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | Lớp: KT cơ điện tử 52 | Học kỳ I | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | Thực tập nghề nghiệp | 8 | 8 | 0 | 1 | CKCD26004 | Thực tế nghề | 4 | 60 | 60 | KTĐK & TĐH | KTCĐT52 | 1 | A | 48 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | Thực tập tốt nghiệp | 18 | 15 | 3 | 2 | CKCD23410 | Khóa luận tốt nghiệp | 10 | 150 | 150 | KTĐK & TĐH | KTCĐT52 | 1 | HK | 48 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | Hoàn chỉnh khóa luận | 3 | 0 | 3 | 3 | CKCD23506 | Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp | 6 | 90 | 90 | KTĐK & TĐH | KTCĐT52 | 1 | B | 48 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | Chấm phản biện | 2 | 0 | 2 | 4 | CKCD24102 | Chuyên đề Điều khiển tự động hóa | 2 | 30 | 30 | KTĐK & TĐH | KTCĐT52 | 1 | A | |||||||||||||||||||||||||||
10 | Bảo vệ khoá luận TN | 2 | 0 | 2 | 5 | CKCD24002 | Chuyên đề Cơ điện tử ứng dụng | 2 | 30 | 30 | KTĐK & TĐH | KTCĐT52 | 1 | A | |||||||||||||||||||||||||||
11 | Tổng cộng | 33 | 23 | 10 | Tổng cộng | 24 | 360 | 0 | 360 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||
12 | Lớp: KT cơ sở hạ tầng 52 | Học kỳ I | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
13 | Thực tập tốt nghiệp | 18 | 18 | 0 | 1 | CKCS25601 | Thực hành cơ học đất | 1 | 15 | 15 | KTCT | KTCSHT52 | 1 | A | 9 | ||||||||||||||||||||||||||
14 | Hoàn chỉnh khóa luận | 3 | 2 | 1 | 2 | CKCS21510 | Khóa luận tốt nghiệp | 10 | 150 | 150 | KTCT | KTCSHT52 | 1 | HK | 9 | ||||||||||||||||||||||||||
15 | Chấm phản biện | 2 | 0 | 2 | Tổng cộng | #REF! | #REF! | #REF! | #REF! | #REF! | |||||||||||||||||||||||||||||||
16 | Bảo vệ khoá luận TN | 2 | 0 | 2 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
17 | Tổng cộng | 25 | 20 | 5 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
18 | Ngành: ĐB chất lượng & ATTP - Khóa 52 | Học kỳ I | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | Thực tập tốt nghiệp | 18 | 18 | 0 | 1 | CKCN31510 | Khóa luận TN ĐBCL và ATTP | 10 | 150 | 150 | QLCL TP | ĐBCL&ATTP52 | 1 | HK | 20 | ||||||||||||||||||||||||||
20 | Hoàn chỉnh khóa luận | 4 | 2 | 2 | Tổng cộng | 10 | 150 | 0 | 150 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||
21 | Chấm phản biện | 3 | 0 | 3 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
22 | Bảo vệ khoá luận TN | 2 | 0 | 2 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
23 | Tổng cộng | 27 | 20 | 7 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
24 | Lớp: Công nghệ TP 52 | Học kỳ I | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
25 | Lên lớp | 4 | 4 | 0 | 1 | CKCN27902 | Thực phẩm truyền thống | 2 | 30 | 21 | 9 | CNSTH | CNTP52 | 1 | A | 145 | 48,52,45 | ||||||||||||||||||||||||
26 | Thực tập tốt nghiệp | 18 | 16 | 2 | 2 | CKCN24010 | Khóa luận tốt nghiệp | 10 | 150 | 150 | Khoa CK-CN | CNTP52 | 1 | HK | 113 | ||||||||||||||||||||||||||
27 | Hoàn chỉnh khóa luận | 3 | 0 | 3 | 3 | CKCN29706 | Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp | 6 | 90 | 90 | Khoa CK-CN | CNTP52 | 1 | B | 24 | ||||||||||||||||||||||||||
28 | Chấm phản biện | 2 | 0 | 2 | 4 | CKCN21052 | Marketing nông sản và thực phẩm | 2 | 30 | 21 | 9 | QLCL TP | CNTP52 | 1 | A | 24 | |||||||||||||||||||||||||
29 | Bảo vệ khoá luận TN | 2 | 0 | 2 | 5 | CKCN21102 | CN chế biến dầu mỡ thực phẩm | 2 | 30 | 21 | 9 | CNSTH | CNTP52 | 1 | A | 24 | |||||||||||||||||||||||||
30 | Tổng cộng | 29 | 20 | 9 | Tổng cộng | 22 | 330 | 63 | 267 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||
31 | Lớp: Thú Y 52 | Học kỳ I | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
32 | Lên lớp | 13 | 13 | 0 | 1 | CNTY22403 | Kiểm nghiệm thú sản | 3 | 45 | 36 | 9 | Thú y | TY52 | 1 | HK | 160 | |||||||||||||||||||||||||
33 | Thực tập tốt nghiệp | 18 | 6 | 12 | 2 | CNTY27902 | Luật thú y | 2 | 30 | 21 | 9 | Thú y | TY52 | 1 | HK | 160 | |||||||||||||||||||||||||
34 | Hoàn chỉnh khóa luận | 3 | 0 | 3 | 3 | KNPT21602 | Kỹ năng mềm | 2 | 30 | 25 | 5 | KN&TVPT | TY52 | 1 | HK | 160 | |||||||||||||||||||||||||
35 | Chấm phản biện | 2 | 0 | 2 | 4 | KNPT24802 | Xây dựng và quản lý dự án | 2 | 30 | 22 | 8 | Kinh tế | TY52 | 1 | HK | 160 | |||||||||||||||||||||||||
36 | Bảo vệ khoá luận TN | 2 | 0 | 2 | 5 | CNTY24802 | Quản lý trang trại chăn nuôi | 2 | 30 | 21 | 9 | Khoa CNTY | TY52 | 1 | HK | 49 | |||||||||||||||||||||||||
37 | Tổng cộng | 38 | 19 | 19 | 6 | CNTY24702 | QL dịch bệnh trang trại chăn nuôi | 2 | 30 | 21 | 9 | Khoa CNTY | TY52 | 1 | HK | 49 | |||||||||||||||||||||||||
38 | Tổng cộng | 13 | 195 | 146 | 36 | 13 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
39 | Học kỳ II | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
40 | 1 | CNTY22310 | Khóa luận tốt nghiệp | 10 | 150 | 150 | Khoa CNTY | TY52 | 2 | HK | 118 | 42 | 16 | ||||||||||||||||||||||||||||
41 | 2 | CNTY24606 | Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp | 6 | 90 | 90 | Khoa CNTY | TY52 | 2 | HK | 49 | 36 | 18 | ||||||||||||||||||||||||||||
42 | Tổng cộng | 16 | 240 | 0 | 240 | 0 | 40 | 15 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
43 | Ngành: CNKT cơ khí - Khóa 53 | Học kỳ I | 118 | 49 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
44 | Lên lớp | 6 | 6 | 0 | 1 | CKCD25302 | Năng lượng tái tạo | 2 | 30 | 21 | 9 | KTCK | CNKTCK53 | 1 | HK | 18 | |||||||||||||||||||||||||
45 | Ôn và thi | 2 | 2 | 0 | 2 | CKCN31324 | Thao tác nghề | 4 | 60 | 60 | KTCK | CNKTCK53 | 1 | HK | 18 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | Thực tập nghề nghiệp | 9 | 9 | 0 | 3 | CKCN31425 | Thực tế nghề | 5 | 75 | 75 | KTCK | CNKTCK53 | 1 | HK | 18 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | Thực tập tốt nghiệp | 18 | 6 | 12 | Tổng cộng | 11 | 165 | 21 | 135 | 9 | |||||||||||||||||||||||||||||||
48 | Hoàn chỉnh khóa luận | 3 | 0 | 3 | Học kỳ II | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
49 | Chấm phản biện | 1 | 0 | 1 | 1 | CKCN23810 | Khóa luận tốt nghiệp | 10 | 150 | 150 | KTCK | CNKTCK53 | 2 | HK | 17 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | Bảo vệ khoá luận TN | 1 | 0 | 1 | Tổng cộng | #REF! | #REF! | #REF! | #REF! | #REF! | |||||||||||||||||||||||||||||||
51 | Tổng cộng | 40 | 23 | 17 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
52 | Ngành: Kỹ thuật cơ - ĐT - Khóa 53 | Học kỳ I | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
53 | Lên lớp | 28 | 16 | 12 | 1 | CKCD25502 | Thiết kế hệ thống cơ điện tử | 2 | 30 | 25 | 5 | 5 | KTĐK & TĐH | KTCĐT53 | 1 | HK | 40 | ||||||||||||||||||||||||
54 | Ôn và thi | 6 | 3 | 3 | 2 | CKCN23102 | Dung sai kỹ thuật đo lường | 2 | 30 | 30 | KTCT | KTCĐT53 | 1 | HK | 40 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | Dữ trữ | 2 | 1 | 1 | 3 | CKCD26502 | Tự động hóa quá trình sản xuất | 2 | 30 | 26 | 4 | KTĐK & TĐH | KTCĐT53 | 1 | HK | 40 | |||||||||||||||||||||||||
56 | Thực tập nghề nghiệp | 4 | 0 | 4 | 4 | CKCD24203 | Công nghệ CAD,CAM/CNC | 3 | 45 | 30 | 15 | KTCK | KTCĐT53 | 1 | HK | 40 | |||||||||||||||||||||||||
57 | Tổng cộng | 40 | 20 | 20 | 5 | CKCN31002 | Bảo trì và bảo dưỡng công nghiệp | 2 | 30 | 25 | 5 | KTCK | KTCĐT53 | 1 | HK | 40 | |||||||||||||||||||||||||
58 | 6 | KNPT28802 | Quản trị DN trong công nghiệp | 2 | 30 | 22 | 8 | Kinh tế | KTCĐT53 | 1 | HK | 40 | |||||||||||||||||||||||||||||
59 | 7 | CKCD25802 | Thực hành KTĐ và truyền động điện | 2 | 30 | 15 | 15 | KTĐK & TĐH | KTCĐT53 | 1 | HK | 40 | |||||||||||||||||||||||||||||
60 | 8 | CKCN26802 | Quy hoạch thực nghiệm | 2 | 30 | 30 | KTCT | KTCĐT53 | 1 | HK | 40 | ||||||||||||||||||||||||||||||
61 | 9 | CKCN31243 | Máy và TBCB nông sản thực phẩm | 3 | 45 | 35 | 10 | KTCK | KTCĐT53 | 1 | HK | 40 | |||||||||||||||||||||||||||||
62 | Tổng cộng | 20 | 300 | 238 | 50 | 17 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
63 | Học kỳ II | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
64 | 1 | CKCN31252 | Ô tô máy kéo | 2 | 30 | 25 | 5 | KTĐK & TĐH | KTCĐT53 | 2 | HK | 40 | |||||||||||||||||||||||||||||
65 | 2 | CKCN25202 | Kỹ thuật và thiết bị lạnh | 2 | 30 | 22 | 8 | CNSTH | KTCĐT53 | 2 | HK | 40 | |||||||||||||||||||||||||||||
66 | 3 | CKCD22102 | Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tử | 2 | 30 | 30 | KTĐK & TĐH | KTCĐT53 | 2 | HK | 40 | ||||||||||||||||||||||||||||||
67 | 4 | CKCD25404 | Thao tác nghề | 4 | 60 | 60 | KTĐK & TĐH | KTCĐT53 | 2 | HK | 40 | ||||||||||||||||||||||||||||||
68 | Tổng cộng | 10 | 150 | 47 | 103 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
69 | Ngành: Kỹ thuật cơ sở hạ tầng - Khóa 53 | Học kỳ I | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
70 | Lên lớp | 27 | 16 | 11 | 1 | CKCN23702 | Kết cấu nhà thép | 2 | 30 | 21 | 9 | KTCT | KTCSHT53 | 1 | HK | 7 | |||||||||||||||||||||||||
71 | Ôn và thi | 6 | 3 | 3 | 2 | CKCN24202 | Kiểm định công trình | 2 | 30 | 21 | 9 | KTCT | KTCSHT53 | 1 | HK | 7 | |||||||||||||||||||||||||
72 | Dữ trữ | 2 | 1 | 1 | 3 | CKCN24402 | Kinh tế xây dựng | 2 | 30 | 21 | 9 | KTCT | KTCSHT53 | 1 | HK | 7 | |||||||||||||||||||||||||
73 | Thực tập nghề nghiệp | 5 | 0 | 5 | 4 | CKCS24401 | Đồ án Thiết kế KT cơ sở hạ tầng | 1 | 15 | 9 | 21 | KTCT | KTCSHT53 | 1 | HK | 7 | |||||||||||||||||||||||||
74 | Tổng cộng | 40 | 20 | 20 | 5 | CKCS24602 | Kiến trúc dân dụng | 2 | 30 | 21 | 9 | KTCT | KTCSHT53 | 1 | HK | 7 | |||||||||||||||||||||||||
75 | 6 | CKCN25602 | Máy xây dựng | 2 | 30 | 21 | 9 | KTCK | KTCSHT53 | 1 | HK | 7 | |||||||||||||||||||||||||||||
76 | 7 | CKCN24502 | Kỹ thuật an toàn và môi trường | 2 | 30 | 21 | 9 | KTCK | KTCSHT53 | 1 | HK | 7 | |||||||||||||||||||||||||||||
77 | 8 | KNPT24802 | Xây dựng và quản lý dự án | 2 | 30 | 21 | 9 | PTNT | KTCSHT53 | 1 | HK | 7 | |||||||||||||||||||||||||||||
78 | 9 | TNMT20702 | Đánh giá tác động môi trường | 2 | 30 | 21 | 9 | KTCT | KTCSHT53 | 1 | HK | 7 | |||||||||||||||||||||||||||||
79 | 10 | KNPT28802 | Quản trị DN trong công nghiệp | 2 | 30 | 22 | 8 | Kinh tế | KTCSHT53 | 1 | HK | 7 | |||||||||||||||||||||||||||||
80 | Tổng cộng | 19 | 285 | 199 | 93 | 8 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | Học kỳ II | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | 1 | CKCS20802 | Đồ án Tổ chức thi công kỹ thuật cơ sở hạ tầng | 2 | 30 | 9 | 21 | KTCT | KTCSHT53 | 2 | HK | 7 | |||||||||||||||||||||||||||||
83 | 2 | CKCS25203 | Thiết kế công trình ngầm | 3 | 45 | 35 | 10 | KTCT | KTCSHT53 | 2 | HK | 7 | |||||||||||||||||||||||||||||
84 | 3 | CKCS24803 | Lập dự toán xây dựng | 3 | 45 | 21 | 9 | KTCT | KTCSHT53 | 2 | HK | 7 | |||||||||||||||||||||||||||||
85 | 4 | CKCS25805 | Thực tế nghề | 5 | 75 | 75 | KTCT | KTCSHT53 | 2 | HK | 7 | ||||||||||||||||||||||||||||||
86 | Tổng cộng | 13 | 195 | 65 | 115 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | Ngành: CN sau thu hoạch - Khóa 53 | Học kỳ I | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | Lên lớp | 11 | 11 | 0 | 1 | CKCN29102 | Vật lý học thực phẩm | 2 | 30 | 21 | 9 | QLCL TP | CNSTH53 | 1 | HK | 9 | |||||||||||||||||||||||||
89 | Ôn và thi | 2 | 2 | 0 | 2 | CKCN31053 | Công nghệ chế biến thịt, trứng, sữa | 3 | 45 | 45 | CNTP | CNSTH53 | 1 | HK | 9 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | Thực tập nghề nghiệp | 3 | 3 | 0 | 3 | CKCN31352 | Thực hành chuyên ngành | 2 | 30 | 30 | CNSTH | CNSTH53 | 1 | HK | 9 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | Thực tập tốt nghiệp | 18 | 6 | 12 | 4 | CKCN27902 | Thực phẩm truyền thống | 2 | 30 | 30 | CNSTH | CNSTH53 | 1 | HK | 9 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | Hoàn chỉnh khóa luận | 3 | 0 | 3 | 5 | CKCN21902 | Công nghệ đồ uống | 2 | 30 | 21 | 9 | CNTP | CNSTH53 | 1 | HK | 9 | |||||||||||||||||||||||||
93 | Chấm phản biện | 1 | 0 | 1 | 6 | CKCN28103 | Thực tế nghề | 3 | 45 | 45 | CNTP | CNSTH53 | 1 | HK | 9 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | Bảo vệ khoá luận TN | 1 | 0 | 1 | Tổng cộng | 14 | 210 | 117 | 93 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||
95 | Dự trữ | 1 | 1 | 0 | Học kỳ II | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | Tổng cộng | 40 | 23 | 17 | 1 | CKCN23910 | Khóa luận tốt nghiệp | 10 | 150 | 150 | CNSTH | CNSTH53 | 2 | HK | 9 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | Tổng cộng | #REF! | #REF! | #REF! | #REF! | #REF! | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | Ngành: ĐB chất lượng & ATTP - Khóa 53 | Học kỳ I | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | Lên lớp | 28 | 12 | 16 | 1 | CKCN31472 | CNCB &KSCL đường mía, bánh kẹo | 2 | 30 | 21 | 9 | CNTP | ĐBCL&ATTP53 | 1 | HK | 25 | |||||||||||||||||||||||||
100 | Ôn và thi | 6 | 3 | 3 | 2 | CKCN31502 | CNCB & KSCL thịt, trứng, sữa | 2 | 30 | 21 | 9 | CNTP | ĐBCL&ATTP53 | 1 | HK | 25 | |||||||||||||||||||||||||