ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMAN
1
KẾ HOẠCH GIẢNG DẠY VÀ HỌC TẬP KHÓA 52, 53
2
Năn học 2022 - 2023 (Hệ chính quy)
3
Công việcT.sốHK1HK2TTMã HPHọc phầnSố
T.số
Thực
ThLKhoa/bộ mônKhóa ngànhHKSố SV
4
tuần
TCtiết
thuyết
hành
bài tập
5
Lớp: KT cơ điện tử 52
Học kỳ I
6
Thực tập nghề nghiệp
8801CKCD26004Thực tế nghề46060KTĐK & TĐHKTCĐT521A48
7
Thực tập tốt nghiệp181532CKCD23410Khóa luận tốt nghiệp10150150KTĐK & TĐHKTCĐT521HK48
8
Hoàn chỉnh khóa luận
3033CKCD23506Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp69090KTĐK & TĐHKTCĐT521B48
9
Chấm phản biện2024CKCD24102
Chuyên đề Điều khiển tự động hóa
23030KTĐK & TĐHKTCĐT521A
10
Bảo vệ khoá luận TN
2025CKCD24002Chuyên đề Cơ điện tử ứng dụng23030KTĐK & TĐHKTCĐT521A
11
Tổng cộng332310Tổng cộng2436003600
12
Lớp: KT cơ sở hạ tầng 52
Học kỳ I
13
Thực tập tốt nghiệp181801CKCS25601Thực hành cơ học đất11515KTCTKTCSHT521A9
14
Hoàn chỉnh khóa luận
3212CKCS21510Khóa luận tốt nghiệp10150150KTCTKTCSHT521HK9
15
Chấm phản biện202Tổng cộng#REF!#REF!#REF!#REF!#REF!
16
Bảo vệ khoá luận TN
202
17
Tổng cộng25205
18
Ngành: ĐB chất lượng & ATTP - Khóa 52
Học kỳ I
19
Thực tập tốt nghiệp181801CKCN31510Khóa luận TN ĐBCL và ATTP10150150QLCL TPĐBCL&ATTP521HK20
20
Hoàn chỉnh khóa luận
422Tổng cộng1015001500
21
Chấm phản biện303
22
Bảo vệ khoá luận TN
202
23
Tổng cộng27207
24
Lớp: Công nghệ TP 52
Học kỳ I
25
Lên lớp4401CKCN27902Thực phẩm truyền thống230219CNSTHCNTP521A14548,52,45
26
Thực tập tốt nghiệp181622CKCN24010Khóa luận tốt nghiệp10150150Khoa CK-CNCNTP521HK113
27
Hoàn chỉnh khóa luận
3033CKCN29706Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp69090Khoa CK-CNCNTP521B24
28
Chấm phản biện2024CKCN21052
Marketing nông sản và thực phẩm
230219QLCL TPCNTP521A24
29
Bảo vệ khoá luận TN
2025CKCN21102CN chế biến dầu mỡ thực phẩm230219CNSTHCNTP521A24
30
Tổng cộng29209Tổng cộng22330632670
31
Lớp: Thú Y 52Học kỳ I
32
Lên lớp131301CNTY22403Kiểm nghiệm thú sản345369Thú yTY521HK160
33
Thực tập tốt nghiệp186122CNTY27902Luật thú y230219Thú yTY521HK160
34
Hoàn chỉnh khóa luận
3033KNPT21602Kỹ năng mềm230255KN&TVPTTY521HK160
35
Chấm phản biện2024KNPT24802Xây dựng và quản lý dự án230228Kinh tếTY521HK160
36
Bảo vệ khoá luận TN
2025CNTY24802Quản lý trang trại chăn nuôi230219Khoa CNTYTY521HK49
37
Tổng cộng3819196CNTY24702QL dịch bệnh trang trại chăn nuôi230219Khoa CNTYTY521HK49
38
Tổng cộng131951463613
39
Học kỳ II
40
1CNTY22310Khóa luận tốt nghiệp10150150Khoa CNTYTY522HK1184216
41
2CNTY24606Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp69090Khoa CNTYTY522HK493618
42
Tổng cộng16240024004015
43
Ngành: CNKT cơ khí - Khóa 53Học kỳ I11849
44
Lên lớp6601CKCD25302Năng lượng tái tạo230219KTCKCNKTCK531HK18
45
Ôn và thi2202CKCN31324Thao tác nghề46060KTCKCNKTCK531HK18
46
Thực tập nghề nghiệp
9903CKCN31425Thực tế nghề57575KTCKCNKTCK531HK18
47
Thực tập tốt nghiệp18612Tổng cộng11165211359
48
Hoàn chỉnh khóa luận
303Học kỳ II
49
Chấm phản biện1011CKCN23810Khóa luận tốt nghiệp10150150KTCKCNKTCK532HK17
50
Bảo vệ khoá luận TN
101Tổng cộng#REF!#REF!#REF!#REF!#REF!
51
Tổng cộng402317
52
Ngành: Kỹ thuật cơ - ĐT - Khóa 53
Học kỳ I
53
Lên lớp2816121CKCD25502Thiết kế hệ thống cơ điện tử2302555KTĐK & TĐHKTCĐT531HK40
54
Ôn và thi6332CKCN23102Dung sai kỹ thuật đo lường23030KTCTKTCĐT531HK40
55
Dữ trữ2113CKCD26502Tự động hóa quá trình sản xuất230264KTĐK & TĐHKTCĐT531HK40
56
Thực tập nghề nghiệp
4044CKCD24203Công nghệ CAD,CAM/CNC3453015KTCKKTCĐT531HK40
57
Tổng cộng4020205CKCN31002
Bảo trì và bảo dưỡng công nghiệp
230255KTCKKTCĐT531HK40
58
6KNPT28802Quản trị DN trong công nghiệp230228Kinh tếKTCĐT531HK40
59
7CKCD25802
Thực hành KTĐ và truyền động điện
2301515KTĐK & TĐHKTCĐT531HK40
60
8CKCN26802Quy hoạch thực nghiệm23030KTCTKTCĐT531HK40
61
9CKCN31243
Máy và TBCB nông sản thực phẩm
3453510KTCKKTCĐT531HK40
62
Tổng cộng203002385017
63
Học kỳ II
64
1CKCN31252Ô tô máy kéo230255KTĐK & TĐHKTCĐT532HK40
65
2CKCN25202Kỹ thuật và thiết bị lạnh230228CNSTHKTCĐT532HK40
66
3CKCD22102
Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tử
23030KTĐK & TĐHKTCĐT532HK40
67
4CKCD25404Thao tác nghề46060KTĐK & TĐHKTCĐT532HK40
68
Tổng cộng10150471030
69
Ngành: Kỹ thuật cơ sở hạ tầng - Khóa 53
Học kỳ I
70
Lên lớp2716111CKCN23702Kết cấu nhà thép230219KTCTKTCSHT531HK7
71
Ôn và thi6332CKCN24202Kiểm định công trình230219KTCTKTCSHT531HK7
72
Dữ trữ2113CKCN24402Kinh tế xây dựng230219KTCTKTCSHT531HK7
73
Thực tập nghề nghiệp
5054CKCS24401Đồ án Thiết kế KT cơ sở hạ tầng115921KTCTKTCSHT531HK7
74
Tổng cộng4020205CKCS24602Kiến trúc dân dụng230219KTCTKTCSHT531HK7
75
6CKCN25602Máy xây dựng230219KTCKKTCSHT531HK7
76
7CKCN24502Kỹ thuật an toàn và môi trường230219KTCKKTCSHT531HK7
77
8KNPT24802Xây dựng và quản lý dự án230219PTNTKTCSHT531HK7
78
9TNMT20702Đánh giá tác động môi trường230219KTCTKTCSHT531HK7
79
10KNPT28802Quản trị DN trong công nghiệp230228Kinh tếKTCSHT531HK7
80
Tổng cộng19285199938
81
Học kỳ II
82
1CKCS20802
Đồ án Tổ chức thi công kỹ thuật cơ sở hạ tầng
230921KTCTKTCSHT532HK7
83
2CKCS25203Thiết kế công trình ngầm3453510KTCTKTCSHT532HK7
84
3CKCS24803Lập dự toán xây dựng345219KTCTKTCSHT532HK7
85
4CKCS25805Thực tế nghề57575KTCTKTCSHT532HK7
86
Tổng cộng13195651150
87
Ngành: CN sau thu hoạch - Khóa 53
Học kỳ I
88
Lên lớp111101CKCN29102Vật lý học thực phẩm230219QLCL TPCNSTH531HK9
89
Ôn và thi2202CKCN31053
Công nghệ chế biến thịt, trứng, sữa
34545CNTPCNSTH531HK9
90
Thực tập nghề nghiệp
3303CKCN31352Thực hành chuyên ngành23030CNSTHCNSTH531HK9
91
Thực tập tốt nghiệp186124CKCN27902Thực phẩm truyền thống23030CNSTHCNSTH531HK9
92
Hoàn chỉnh khóa luận
3035CKCN21902Công nghệ đồ uống230219CNTPCNSTH531HK9
93
Chấm phản biện1016CKCN28103Thực tế nghề34545CNTPCNSTH531HK9
94
Bảo vệ khoá luận TN
101Tổng cộng14210117930
95
Dự trữ110Học kỳ II
96
Tổng cộng4023171CKCN23910Khóa luận tốt nghiệp10150150CNSTHCNSTH532HK9
97
Tổng cộng#REF!#REF!#REF!#REF!#REF!
98
Ngành: ĐB chất lượng & ATTP - Khóa 53
Học kỳ I
99
Lên lớp2812161CKCN31472
CNCB &KSCL đường mía, bánh kẹo
230219CNTPĐBCL&ATTP531HK25
100
Ôn và thi6332CKCN31502CNCB & KSCL thịt, trứng, sữa230219CNTPĐBCL&ATTP531HK25