ABCDNOTUVWXYZAAABACADAEAF
1
KHOÂNG THAY ÑOÅI THOÂNG TIN TRONG SHEET NAØY
Boå sung 30/9/2009: mieäng gioù CC1, CC2, ST khung ñoâi 15 & 30
2
3
STT
Ký Hiệu
Tên ViệtTên AnhĐơn vị tínhUit
4
1tỐng gióRec. ductỐngNost
5
2spỐng SpiralSpiral ductỐngNossp
6
3trỐng trònRount ductỐngNostr
7
4mMăng sôngSleeveCáiNosm
8
5tbỐng gió bít đầuRec. duct c/w endỐngNostb
9
6cvCoRec. EllbowCáiNoscv
10
7cgCo giảmRec. EllbowCáiNoscg
11
8ctCo trònRound EllbowCáiNosct
12
9uLượn đứngRec. Dn-upCáiNosu
13
10gGiảm cấpRec. ReduceCáiNosg
14
11gtGiảm cấp trònRound ReduceCáiNosgt
15
12dLượnRec. Dn-upCáiNosd
16
13dgLượn giảmRec. Dn-upCáiNosdg
17
14dtDown-up trònRound Dn-upCáiNosdt
18
15nNối chânBranchCáiNosn
19
16vtgGót giày trònBranchCáiNosvtg
20
17bdHộp boxEnd of ductCáiNosbd
21
18ttTeeRec. TeeCáiNostt
22
19ttrTee trònRound TeeCáiNosttr
23
20ytrY trònRound TeeCáiNos
24
21vtVuông trònRec to roundCáiNosvt
25
22ecBít đầuEnd capCáiNos
26
23ectBít đầu trònEnd capCáiNos
27
24KsKhung SimiliFrameCáiNosKs
28
25lcctLưới chắn côn trùngInsect meshCáiNoslct
29
26llLưới lọcNylon FilterCáiNos
30
27sSilencerSilencerBộSets
31
28OsiỐng gió mềmFlexible duct
Ống/10m
NosOsi
32
29AGSMiệng gió 1 lớp láOne Layer DiffuserBộNos
33
30AGDMiệng gió 2 lớp láDouble Layer DiffuserBộNos
34
31LBMiệng gió LinearLinear Bar DiffuserBộNos
35
32LSMiệng gió SlotLinear Slot DiffuserBộNos
36
33EGRMiệng gió sọt trứngEgg Creat Air GrilleBộNos
37
344WAY
Miệng gió khuếch tán 4 hướng
Muticon Ceiling Diffuser 4 WayBộNos
38
35WLLouverWeather LouverBộNos
39
36OBDOBDOBDCáiNos
40
37FDVan chặn lửa FD CNFire damper rectangular typeCáiNosFD
41
38MFDVan chặn lửa MFD CNMotorizer Fire damper rectangular typeCáiNos
42
39FDRVan chặn lửa FD trònFire damper round typeCáiNosFDR
43
40VCDBVan chỉnh gió VCD cánh đơnVCD single wing typeCáiNosDGB
44
41VCDC
Van chỉnh gió VCD tròn cánh bướm
Butterfly damperCáiNosDGC
45
42VCDDVan chỉnh gió VCD trònRound VCDCáiNosDGD
46
43VCDEVan chỉnh gió VCD CNRectangular VCD (DGE)CáiNosDGE
47
44PRDVan xả áp PRDPressure Relief DamperCáiNosCGA
48
45PRDDVan xả áp PRD gắn tườngPressure Relief Damper-manual controlCáiNosCGA-D
49
46NRDVan 1 chiều CNNon return damperCáiNosCMC
50
47NRDRVan 1 chiều trònNon return damper roundCáiNosCMC-T
51
48TRTTray cáp thẳngStraight light duty trayCâymST
52
49TRFBTray co ngangFlat bend trayCáiNosFBT
53
50
TRFB45
Tray co ngang 45Flat bend 45 degrees trayCáiNosFBT 45
54
51TRTTTray ngã 3Flat tee trayCáiNosFTT
55
52TRWTTray ngã 4Flat four way trayCáiNosFFWT
56
53TREBTray co lưngExternal bend trayCáiNosEBT
57
54TRIBTray co bụngInternal bend trayCáiNosIBT
58
55TRGGiảm cấp trayReducer trayCáiNosRT-C
59
56TRECBít đầu trayEnd cap trayCáiNosECTR
60
57TREFMặt bích trayEnd flange trayCáiNosEFTR
61
58TRSCPas nối trayJoint unit for trayCáiNosSCTR
70
67TKTTrunking thẳngStraight trunkingCâymSTR
71
68TKFBTrunking co ngangFlat bend trunkingCáiNosFBTR
72
69
TKFB45
Trunking co ngang 45-Flat bend 45 degree trunkingCáiNosFBTR 45
73
70TKTTTrunking ngã 3Flat tee trunkingCáiNosFTTR
74
71TKWTTrunking ngã 4Flat four way trunkingCáiNosFFWTR
75
72TKEBTrunking co lưngExternal bend trunkingCáiNosEBTR
76
73TKIBTrunking co bụngInternal bend trunkingCáiNosIBTR
77
74TKGGiảm cấp trunkingReducer trunkingCáiNosRTR
78
75TKECBít đầu trunkingEnd cap trunkingCáiNosECTR
79
76TKEFMặt bích trunkingEnd flange trunkingCáiNosEFTR
80
77TKSCPas nối trunkingJoint unit for trunkingCáiNosSCTR
81
78TCTThang cáp thẳngStraight ladderCâymSL
82
79TCFBThang cáp co ngangFlat bend ladderCáiNosFBL
83
80TCTTThang cáp ngã 3Flat tee ladderCáiNosFTL
84
81TCWTThang cáp ngã 4Flat four way ladderCáiNosFFWL
85
82TCEBThang cáp co lưngExternal bend ladderCáiNosEBL
86
83TCIBThang cáp co bụngInternal bend ladderCáiNosIBL
87
84TCGGiảm cấp thang cápReducer ladderCáiNosRL
88
85TCECBít đầu thang cápEnd cap ladderCáiNos
89
86TCEFMặt bích thang cápEnd flange ladderCáiNosEFL
90
87TCSCPas nối thang cápJoint unit for ladderCáiNosSCL
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108