ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVW
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TRIẾT HỌC & KHXH
––––––––––––––––––––––––
4
5
DANH SÁCH THI LẦN 1 LỚP HỌC LẠI HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
6
Khoa: Triết học
Tên học phần:
Kỹ năng giao tiếp
Số tín chỉ:
2Mã học phần:191282005
7
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
8
Bằng sốBằng chữ
9
10
118106050Bùi AnhDươngNL23.01113.10.2025D60119060'8,0
11
22621215434Mai VănHùngLH26.03113.10.2025D60119060'0,0KĐT
12
32621215842Lưu ThịHườngKS26.02113.10.2025D60119060'8,0
13
42621216365Nguyễn ĐứcMạnhQT26.16113.10.2025D60119060'7,0
14
52621220541Nguyễn Đào HươngThảoQT26.18113.10.2025D60119060'8,5
15
62621225141Trần Vân AnhTC27.04113.10.2025D60119060'8,0
16
72722246116Lê Thị Phương ThùyKT27.03113.10.2025D60119060'8,0
17
82722216241Lê Xuân PhươngNH27.02113.10.2025D60119060'8,0
18
92621225735Nguyễn Việt PhongTC26.04113.10.2025D60119060'7,5
19
102722250395Hoàng Trung HiếuQT27.30113.10.2025D60119060'7,5
20
112722225828Phạm Anh QuânNH27.02113.10.2025D60119060'7,5
21
122722211711Lê Thị Hồng ÁnhKT27.03113.10.2025D60119060'8,5
22
132520211002Phạm Ngọc TháiQT25.12113.10.2025D60119060'5,3
trùng lịch - chuyển từ 8.10 sang
23
119130235Lê Thị ThuHiềnTV24.01114.10.2025D601173060'7,2
24
22622300015Đỗ Thị VânKhánhQT26.09114.10.2025D601173060'6,5
25
26
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
LÃNH ĐẠO KHOA
27
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100