| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Trường Đại học Sài Gòn | |||||||||||||||||||||||||
2 | Trung tâm Học liệu | |||||||||||||||||||||||||
3 | DANH MỤC SÁCH MỚI BỔ SUNG THÁNG 11/2025 | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | STT | NHAN ĐỀ | SỐ LƯỢNG | CƠ SỞ | GHI CHÚ | |||||||||||||||||||||
6 | 1 | Học, đọc sách và sáng tạo (hay tư tưởng về phát triển con người) | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
7 | 2 | Hồi ức Điện Biên Phủ - những nhân chứng lên tiếng | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
8 | 3 | Nguồn gốc trật tự chính trị : từ thời tiền sử đến cách mạng Pháp | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
9 | 4 | Việt Nam thế kỷ X | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
10 | 5 | World history - Từ thế giới cổ đại đến thời đại thông tin | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
11 | 6 | Ngự phê trên châu bản triều Nguyễn (1802-1945) | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
12 | 7 | Văn hóa ứng xử học đường | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
13 | 8 | Hóa học hữu cơ.T.3 | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
14 | 9 | Hóa học hữu cơ.T.2 | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
15 | 10 | Hóa học hữu cơ.T.1 | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
16 | 11 | Giáo trình công pháp quốc tế.Q.2 | 1 | ADV | ||||||||||||||||||||||
17 | 12 | Lịch sử thế giới.T1 | 2 | ADV | ||||||||||||||||||||||
18 | 13 | Lịch sử thế giới.T2 | 2 | ADV | ||||||||||||||||||||||
19 | 14 | Sự va chạm giữa các nền văn minh và sự tái lập trật tự thế giới | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
20 | 15 | Cục diện thế giới đến năm 2045 | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
21 | 16 | Hang Con Moong | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
22 | 17 | Tâm lý học xuyên văn hóa | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
23 | 18 | Trật tự chính trị & suy tàn chính trị | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
24 | 19 | Lịch sử thế giới.T3 | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
25 | 20 | Lịch sử thế giới.T4 | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
26 | 21 | Lịch sử thế giới.T5 | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
27 | 22 | Bài tập đánh giá năng lực Khoa học tự nhiên theo cách tiếp cận Pisa | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
28 | 23 | Tổ chức hoạt động trải nghiệm ở tiểu học | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
29 | 24 | Tự học phiên dịch Việt - Anh, Anh - Việt | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
30 | 25 | Hướng dẫn kỹ thuật biên dịch Anh-Việt Việt Anh | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
31 | 26 | Hành trình nhân loại | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
32 | 27 | Kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Khoa học tự nhiên | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
33 | 28 | Công tác xã hội với gia đình, cộng đồng và hệ thống nhà trường | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
34 | 29 | Văn học thiếu nhi Việt Nam đầu thế kỷ 21 – Những điều đọng lại trong con mắt nhắm | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
35 | 30 | Lãnh đạo trường học hạnh phúc | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
36 | 31 | Tâm lý học tích cực | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
37 | 32 | Giờ học đảo ngược | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
38 | 33 | Công nghệ bán dẫn tiên tiến | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
39 | 34 | Word ứng dụng văn phòng | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
40 | 35 | Excel ứng dụng văn phòng | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
41 | 36 | Đại cương công tác xã hội trường học | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
42 | 37 | Thực hành phiên dịch Anh - Việt Việt - Anh | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
43 | 38 | Trái đất và vũ trụ | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
44 | 39 | Giáo trình kinh tế quốc tế | 5 | ADV | ||||||||||||||||||||||
45 | 40 | Giáo trình lịch sử kiến trúc | 5 | ADV | ||||||||||||||||||||||
46 | 41 | Hướng dẫn dạy học môn Ngữ văn Trung học cơ sở theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018 | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
47 | 42 | Dạy học phát triển năng lực môn địa lí trung học cơ sở | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
48 | 43 | Đánh giá hoạt động học tập ở Tiểu học | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
49 | 44 | Châu chấu và voi | 2 | ADV | ||||||||||||||||||||||
50 | 45 | Tôn Trung Sơn với Việt Nam | 12 | ADV, TĐT, BHTQ | ||||||||||||||||||||||
51 | 46 | Giáo trình tính đặc thù xã hội phương Đông cổ đại | 10 | ADV, TĐT, BHTQ | ||||||||||||||||||||||
52 | 47 | Nghề viết tiểu thuyết | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
53 | 48 | Tác động của các nhân tố nội bộ đối với chính sách đối ngoại của Mỹ dưới thời Donald Trump | 1 | ADV | ||||||||||||||||||||||
54 | 49 | Ứng dung trí tuệ nhân tạo AI trong dạy và học Địa lí | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
55 | 50 | Văn học giải phóng miền Nam Việt Nam (1954-1975) | 2 | ADV | ||||||||||||||||||||||
56 | 51 | Reading explorer 3 | 1 | ADV | ||||||||||||||||||||||
57 | 52 | Great writing 5 | 1 | ADV | ||||||||||||||||||||||
58 | 53 | Great writing 4 | 1 | ADV | ||||||||||||||||||||||
59 | 54 | MOS study guide for Microsoft Word exam MO-100 | 1 | ADV | ||||||||||||||||||||||
60 | 55 | MOS study guide for Microsoft Excel Exam MO-200 | 1 | ADV | ||||||||||||||||||||||
61 | 56 | Napoleon's buttons | ||||||||||||||||||||||||
62 | 57 | Python for everyone | ||||||||||||||||||||||||
63 | 58 | A brief history of American literature | 1 | ADV | ||||||||||||||||||||||
64 | 59 | Career development and counseling | 1 | ADV | ||||||||||||||||||||||
65 | 60 | Handbook of psychology | 1 | ADV | ||||||||||||||||||||||
66 | 61 | Reflect Listening & Speaking 6 | 1 | ADV | ||||||||||||||||||||||
67 | 62 | Reflect Listening & Speaking 5 | 1 | ADV | ||||||||||||||||||||||
68 | 63 | Reflect Listening & Speaking 4 | 1 | ADV | ||||||||||||||||||||||
69 | 64 | Reading explorer 2 | 1 | ADV | ||||||||||||||||||||||
70 | 65 | Reading explorer 3 | 1 | ADV | ||||||||||||||||||||||
71 | 66 | Giáo dục kĩ năng sống (Tiếp cận Quyền trẻ em và Giáo dục bình đẳng giới ) : Trẻ 3 - 4 tuổi | 3 | TĐT | ||||||||||||||||||||||
72 | 67 | Giáo dục kĩ năng sống (Tiếp cận Quyền trẻ em và Giáo dục bình đẳng giới ) : Trẻ 4 - 5 tuổi | 3 | TĐT | ||||||||||||||||||||||
73 | 68 | Giáo dục kĩ năng sống (Tiếp cận Quyền trẻ em và Giáo dục bình đẳng giới ) : Trẻ 5 - 6 tuổi | 3 | TĐT | ||||||||||||||||||||||
74 | 69 | Giáo trình thanh toán quốc tế và tài trợ ngoại thương | 5 | BHTQ | ||||||||||||||||||||||
75 | Tổng cộng : 69 nhan đề | |||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||