| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||||||||
3 | LỊCH HỌC TUẦN 47 NĂM HỌC 2024-2025 | |||||||||||||||||||||||||||||||
4 | Từ ngày: 23/6/2025 đến ngày 29/6/2025 | |||||||||||||||||||||||||||||||
5 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||||||||
6 | 47 | CĐD K17A | 28 | 5 | 26/6 | Sáng | Thi Thực hành nghề nghiệp | THI | BMĐD | PTH T4 | ||||||||||||||||||||||
7 | 47 | CĐD K17B | 27 | 5 | 26/6 | Chiều | Thi Thực hành nghề nghiệp | THI | BMĐD | PTH T4 | ||||||||||||||||||||||
8 | 47 | CĐD K18 | 4 | 25/6 | Sáng | Thi chung kết Hội thi Kỹ năng nghề cấp cơ sở | THI | Khoa Y | PTH T4 | |||||||||||||||||||||||
9 | 47 | CĐD K18A | 27 | 2 | 23/6 | Chiều | Thi Tiếng Anh 2 | THI | Cô Hồng, Cô Vân | B3.6+B3.7 | ||||||||||||||||||||||
10 | 47 | CĐD K18A | 27 | 6 | 27/6 | Chiều | Thi Tổ chức và quản lý y tế - Pháp luật về Y tế | Ca 1 | THI | Cô Phương Anh, Cô Trà | C3.3 | |||||||||||||||||||||
11 | 47 | CĐD K18B | 27 | 5 | 26/6 | Sáng | Thi Tiếng Anh 2 | THI | Cô Hồng, Cô Vân | B3.6+B3.7 | ||||||||||||||||||||||
12 | 47 | CĐD K18B | 27 | 6 | 27/6 | Chiều | Thi Tổ chức và quản lý y tế - Pháp luật về Y tế | Ca 2 | THI | Cô Phương Anh, Cô Trà | C3.3 | |||||||||||||||||||||
13 | 47 | CĐD K18C | 18 | 5 | 26/6 | Chiều | Thi Tiếng Anh 2 | Ca 1 | THI | Cô Hồng, Cô Vân | B3.6+B3.7 | |||||||||||||||||||||
14 | 47 | CĐD K18C | 18 | 6 | 27/6 | Chiều | Thi Tổ chức và quản lý y tế - Pháp luật về Y tế | Ca 3 | THI | Cô Phương Anh, Cô Trà | C3.3 | |||||||||||||||||||||
15 | 47 | CĐD K19C | 25 | 2 | 23/6 | Sáng | Tiếng Anh 2 | Xong | 75 | 3 | Cô Vân | B4.3 | ||||||||||||||||||||
16 | 47 | CĐD K19C | 25 | 3 | 24/6 | Chiều | Thi Chăm sóc sức khoẻ người lớn 1 | Ca 1 | THI | Cô Quỳnh, Cô Huyền | C3.3 | |||||||||||||||||||||
17 | 47 | CĐD K19C | 25 | 6 | 27/6 | Sáng | Thi Tiếng Anh 2 | THI | Cô Hồng, Cô Vân | B3.6+B3.7 | ||||||||||||||||||||||
18 | 47 | CĐD K19D | 25 | 2 | 23/6 | Sáng | Tiếng Anh 2 | Xong | 75 | 3 | Cô Vân | B4.3 | ||||||||||||||||||||
19 | 47 | CĐD K19D | 25 | 3 | 24/6 | Chiều | Thi Chăm sóc sức khoẻ người lớn 1 | Ca 2 | THI | Cô Quỳnh, Cô Huyền | C3.3 | |||||||||||||||||||||
20 | 47 | CĐD K19D | 25 | 6 | 27/6 | Chiều | Thi Tiếng Anh 2 | THI | Cô Hồng, Cô Vân | B3.6+B3.7 | ||||||||||||||||||||||
21 | 47 | CĐD K19E | 27 | 3 | 24/6 | Sáng | Thi Tiếng Anh 2 | THI | Cô Hồng, Cô Vân | B3.6+B3.7 | ||||||||||||||||||||||
22 | 47 | CĐD K19E | 27 | 4 | 25/6 | Chiều | Thi Tiếng Anh 1 | THI | Cô Hồng, Cô Vân | B3.6+B3.7 | ||||||||||||||||||||||
23 | 47 | CĐD K19E | 27 | 6 | 27/6 | Sáng | Thi Chăm sóc sức khoẻ người lớn 1 | Ca 1 | THI | Cô Mai Hương, Cô Thuần | C3.3 | |||||||||||||||||||||
24 | 47 | CDU K10 | 4 | 25/6 | Sáng | Thi chung kết Hội thi Kỹ năng nghề cấp cơ sở | THI | Khoa Dược | PTHD | |||||||||||||||||||||||
25 | 47 | CDU K11A | 26 | 3 | 24/6 | Sáng | Thi Sự HTBT - QTPH | THI | Cô Lan Hương, Cô Thảo | C3.3 | ||||||||||||||||||||||
26 | 47 | CDU K11A | 26 | 4 | 25/6 | Sáng | Thi Tiếng Anh 1 | THI | Cô Hồng, Cô Vân | B3.6+B3.7 | ||||||||||||||||||||||
27 | 47 | CDU K11B | 27 | 2 | 23/6 | Sáng | Thi Sự HTBT - QTPH | Ca 1 | THI | Cô Thơm, Cô Duyên | C3.3 | |||||||||||||||||||||
28 | 47 | CDU K11B | 27 | 3 | 24/6 | Chiều | Thi Tiếng Anh 1 | THI | Cô Hồng, Cô Vân | B3.6+B3.7 | ||||||||||||||||||||||
29 | 47 | CDU K11C | 23 | 2 | 23/6 | Sáng | Thi Sự HTBT - QTPH | Ca 2 | THI | Cô Thơm, Cô Duyên | C3.3 | |||||||||||||||||||||
30 | 47 | CDU K11C | 23 | 5 | 26/6 | Chiều | Thi Tiếng Anh 1 | Ca 2 | THI | Cô Hồng, Cô Vân | B3.6+B3.7 | |||||||||||||||||||||
31 | 47 | CĐ KT PHCN K1A | 25 | 2 | 23/6 | Chiều | Thi Giáo dục chính trị | Ca 1 | THI | Thầy Khuyến, Cô Lan Hương | C3.3 | |||||||||||||||||||||
32 | 47 | CĐ KT PHCN K1A | 25 | 6 | 27/6 | Sáng | Thi Giao tiếp giáo dục sức khoẻ | Ca 2 | THI | Cô Mai Hương, Cô Thuần | C3.3 | |||||||||||||||||||||
33 | 47 | CĐ YSĐK K1F | 34 | 2 | 23/6 | Chiều | Thi Giáo dục chính trị | Ca 2 | THI | Thầy Khuyến, Cô Lan Hương | C3.3 | |||||||||||||||||||||
34 | 47 | CĐ YSĐK K1F | 34 | 6 | 27/6 | Sáng | Thi Tiếng Anh chuyên ngành | THI | Cô Lan Hương, Thầy Khuyến | B3.8 | ||||||||||||||||||||||
35 | 47 | YHCT K15 | 4 | 25/6 | Sáng | Thi chung kết Hội thi Kỹ năng nghề cấp cơ sở | THI | Khoa Y | PTH T2 | |||||||||||||||||||||||
36 | 47 | YHCT K15 | 21 | TH NỘI KHOA YHCT+TH PHCN | 1/14 | BVYHCT | ||||||||||||||||||||||||||
37 | 47 | B2 CDU K6 | 21 | TH DƯỢC LÂM SÀNG | 5/6 | |||||||||||||||||||||||||||
38 | 47 | LTN CDU K5 | 3 | TH DƯỢC LÂM SÀNG | 5/6 | |||||||||||||||||||||||||||
39 | 47 | YHCT K16 | 22 | 7 | 28/6 | Sáng | TH XB - BH - DS Nhóm 1 | 4 | 20 | 4 | Cô Lan | PTH T2 | ||||||||||||||||||||
40 | 47 | YHCT K16 | 22 | 7 | 28/6 | Chiều | TH XB - BH - DS Nhóm 1 | 8 | 20 | 4 | Cô Lan | PTH T2 | ||||||||||||||||||||
41 | 47 | YHCT K16 | 22 | CN | 29/6 | Sáng | TH XB - BH - DS Nhóm 2 | 4 | 20 | 4 | Cô Minh | PTH T2 | ||||||||||||||||||||
42 | 47 | YHCT K16 | 22 | CN | 29/6 | Chiều | TH XB - BH - DS Nhóm 2 | 8 | 20 | 4 | Cô Minh | PTH T2 | ||||||||||||||||||||
43 | 47 | LTN CĐD K6 | 15 | 4 | 25/6 | 18h -22h | Chăm sóc sức khoẻ người lớn 2 | 10 | 20 | 5 | Cô Tú | B3.7 | ||||||||||||||||||||
44 | 47 | LTN CĐD K6 | 15 | 5 | 26/6 | 18h -22h | Chăm sóc sức khoẻ người lớn 2 | 15 | 20 | 5 | Cô Tú | B3.7 | ||||||||||||||||||||
45 | 47 | LTN CĐD K6 | 15 | 6 | 27/6 | Chiều | Chăm sóc sức khoẻ người lớn 2 | Xong | 20 | 5 | Cô Tú | B3.7 | ||||||||||||||||||||
46 | 47 | LTN CĐD K6 | 15 | 6 | 27/6 | 18h -22h | Chăm sóc sức khoẻ người lớn 2 | 5 | 12 | 5 | Cô Huyền | B3.7 | ||||||||||||||||||||
47 | 47 | LTN CĐD K6 | 15 | 7 | 28/6 | Chiều | Thi Cấu tạo chức năng cơ thể người | Ca 1 | THI | Thầy Lam, Cô Vũ Hương | B3.8 | |||||||||||||||||||||
48 | 47 | LTN CĐD K6 | 15 | CN | 29/6 | Chiều | Thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi | Ca 1 | THI | Thầy Lam, Cô Vũ Hương | B3.8 | |||||||||||||||||||||
49 | 47 | VB2 CĐD K2 | 8 | 4 | 25/6 | 18h -22h | Chăm sóc sức khoẻ người lớn 2 | 10 | 20 | 5 | Cô Tú | B3.7 | ||||||||||||||||||||
50 | 47 | VB2 CĐD K2 | 8 | 5 | 26/6 | 18h -22h | Chăm sóc sức khoẻ người lớn 2 | 15 | 20 | 5 | Cô Tú | B3.7 | ||||||||||||||||||||
51 | 47 | VB2 CĐD K2 | 8 | 6 | 27/6 | Chiều | Chăm sóc sức khoẻ người lớn 2 | Xong | 20 | 5 | Cô Tú | B3.7 | ||||||||||||||||||||
52 | 47 | VB2 CĐD K2 | 8 | 6 | 27/6 | 18h -22h | Chăm sóc sức khoẻ người lớn 2 | 5 | 12 | 5 | Cô Huyền | B3.7 | ||||||||||||||||||||
53 | 47 | VB2 CĐD K2 | 8 | 7 | 28/6 | Sáng | Thi Điều dưỡng cơ sở 1 | THI | BMĐD | PTH T4 | ||||||||||||||||||||||
54 | 47 | VB2 CĐD K2 | 8 | 7 | 28/6 | Chiều | Thi Cấu tạo chức năng cơ thể người 1 | Ca 2 | THI | Thầy Lam, Cô Vũ Hương | B3.8 | |||||||||||||||||||||
55 | 47 | VB2 CĐD K2 | 8 | CN | 29/6 | Sáng | Thi Cấu tạo chức năng cơ thể người 2 | THI | Thầy Lam, Cô Vũ Hương | B3.8 | ||||||||||||||||||||||
56 | 47 | VB2 CĐD K2 | 8 | CN | 29/6 | Chiều | Thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi | Ca 2 | THI | Thầy Lam, Cô Vũ Hương | B3.8 | |||||||||||||||||||||
57 | Trực thứ 7 ngày 28/6/2025: Đ/c Bích | |||||||||||||||||||||||||||||||
58 | Trực chủ nhật ngày 29/6/2025: Đ/c Thùy Duyên | |||||||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | DUYỆT BAN GIÁM HIỆU | TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
66 | Trần An Dương | Lê Thị Hoa | ||||||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
76 | . | |||||||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||||||||