ABDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
UBND THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SÀI GÒN
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
BẢNG ĐIỂM QUÁ TRÌNH
5
Học kì 2, năm học 2025-2026
6
7
Học phần: 841407 - Các hệ quản trị cơ sở dữ liệu - Nhóm: 07
Số tín chỉ: 4
8
Giảng viên: 10875 - Hoàng Mạnh Hà
Hệ số điểm QT: 0.5 (50%)
9
10
STT
Mã MHMã SVHọ lótTênMã LớpCác điểm bộ phậnĐiểm quá trình (0.5)
11
Chuyên cần
Kiểm tra giữa kỳ
12
0,10,4
13
18414073123411005Nguyễn TiếnAn
DCT123C5
101010
14
28414073123411011Lương ThếAnh
DCT123C5
101010
15
38414073123411025Lê Nguyễn QuốcBảo
DCT123C5
101010
16
48414073123411031Võ QuốcBảo
DCT123C5
101010
17
58414073123411038Võ Tuấn ThanhBình
DCT123C5
108,58,8
18
68414073123411044Nguyễn QuốcCường
DCT123C5
101010
19
78414073123411050Nguyễn TấnDũng
DCT123C5
101010
20
88414073123411059Nguyễn Thái ThùyDương
DCT123C5
101010
21
98414073123411065Lê Nguyễn ĐứcĐạt
DCT123C5
101010
22
108414073123411072Nguyễn Phúc HảiĐăng
DCT123C5
101010
23
118414073123411082Nguyễn Lê HoàngHải
DCT123C5
101010
24
128414073123411089Huỳnh MinhHậu
DCT123C5
101010
25
138414073123411095Thái QuangHiểu
DCT123C5
109,59,6
26
148414073123411109Trương Tiến NgọcHồ
DCT123C5
101010
27
158414073123411115Lý MinhHuy
DCT123C5
101010
28
168414073123411121Nguyễn QuốcHuy
DCT123C5
1099,2
29
178414073123411139Chiêu BảoKhang
DCT123C5
101010
30
188414073123411146Chung Hoàng CôngKhanh
DCT123C5
1088,4
31
198414073123411152Lê Thái MinhKhiêm
DCT123C5
101010
32
208414073123411160Nguyễn MinhKhoa
DCT123C5
1088,4
33
218414073123411167Nguyễn ThếKiên
DCT123C5
107,58
34
228414073123411174Trần Ngọc BảoLâm
DCT123C5
101010
35
238414073123411180Nguyễn Hoàng PhiLong
DCT123C5
101010
36
248414073123411187Hoàng Vũ MinhMẫn
DCT123C5
101010
37
258414073123411200Huỳnh Trần NhậtNguyên
DCT123C5
101010
38
268414073123411207Nguyễn Văn HiềnNhân
DCT123C5
101010
39
278414073123411213Trần Ngọc PhươngNhi
DCT123C5
109,59,6
40
288414073123411219Nguyễn TấnPhát
DCT123C5
101010
41
298414073123411225Mai HồngPhong
DCT123C5
101010
42
308414073123411231Nguyễn Trần HoàngPhúc
DCT123C5
101010
43
318414073123411239Vũ Luyện AnhPhương
DCT123C5
1066,8
44
328414073123411251TônQuyền
DCT123C5
101010
45
338414073123411257Võ MinhSang
DCT123C5
1099,2
46
348414073123411263Nguyễn MinhTài
DCT123C5
101010
47
358414073123411269Nguyễn ĐứcThành
DCT123C5
1088,4
48
368414073123411275Nguyễn ChíThiện
DCT123C5
1099,2
49
378414073123411281Cao HoàngThịnh
DCT123C5
101010
50
388414073123411288Trần Đỗ DángThơ
DCT123C5
101010
51
398414073123411301Nguyễn HuyToàn
DCT123C5
109,59,6
52
408414073123411314Trần Nguyễn ThanhTrúc
DCT123C5
108,58,8
53
418414073123411320
Nguyễn Phạm Phương
Trường
DCT123C5
101010
54
428414073123411327TháiTuấn
DCT123C5
1099,2
55
438414073123411334Võ ViệtTường
DCT123C5
101010
56
448414073123411346Nguyễn Huỳnh Hoàng
DCT123C5
101010
57
458414073123411349Võ MinhVỹ
DCT123C5
1099,2
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100