ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BỆNH VIỆN ĐA KHOA XUYÊN Á - VĨNH LONG
2
68E Đường Phạm Hùng, tổ 69, Khóm 2, Phường 9, Tp.Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long.
3
4
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KHÁM CHỮA BỆNH
5
(Kèm theo Quyết định số 346/QĐ-BVXAVL ngày 20 tháng 09 năm 2022
Thông tư số 22/2023/TT-BYT ngày 17/11/2023
Về việc Phê duyệt và ban hành Bảng giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh tại Bệnh viện Đa khoa Xuyên Á - CN Vĩnh Long
6
7
ĐVT: Việt Nam Đồng
8
STT
(chung)
STT
(nhóm)
TÊN DỊCH VỤ KỸ THUẬT Đơn vị tínhGiá Viện phí (tại Bệnh viện)Giá Bảo hiểm y tế
(TT 22)
Chênh lệch giá BHYT
9
(1)(2)(3)(4)(5)(6)(7)
10
KHÁM BỆNH
11
11Khám lâm sàng chung, khám chuyên khoaLần 100,000 33,200 66,800
12
22Khám tiêm chủngLần 60,000 60,000
13
33Khám lâm sàng chung, khám chuyên khoa (ngoài giờ)Lần 150,000 33,200 116,800
14
44Khám cấp cứuLần 150,000 33,200 116,800
15
55Khám sản - phụ khoaLần 120,000 33,200 86,800
16
66Khám sản - phụ khoa [ngoài giờ]Lần 150,000 33,200 116,800
17
77Khám sức khỏe toàn diện lao động, lái xe, xin việc (không kể xét nghiệm, X-quang...)Lần 150,000 150,000
18
NGÀY GIƯỜNG BỆNH
19
81Ngày giường điều trị Hồi sức cấp cứu;Hồi sức tích cực (ICU)
[chưa bao gồm chi phí sử dụng máy thở nếu có]
Ngày 500,000 282,000 218,000
20
92Ngày giường bệnh Khoa sản [phòng 2 giường]Ngày 550,000 282,000 268,000
21
103Ngày giường [phòng 3 giường]Ngày 450,000 450,000
22
114Ngày giường [bao phòng 2 giường có máy lạnh]Ngày 900,000 900,000
23
125Ngày giường [bao phòng 3 giường có máy lạnh]Ngày 1,200,000 1,200,000
24
136Ngày giường sưởi ấm sơ sinhNgày 250,000 250,000
25
147Phụ thu giường phụ sản (Nôi trẻ sơ sinh)Ngày 23,000 23,000
26
VẬN CHUYỂN
27
151Phí vận chuyển người bệnh bằng xe cứu thươngđ/km 20,000 20,000
28
162Phí vận chuyển người bệnh bằng xe cứu thương [có điều dưởng]đ/km 30,000 30,000
29
173Phí Chuyển bệnh đi Bệnh viện Tp.Vĩnh LongLượt 500,000 500,000
30
184Phí Chuyển bệnh đi Bệnh viện Tp.Cần ThơLượt 1,500,000 1,500,000
31
195Phí Chuyển bệnh đi Bệnh viện Xuyên Á Củ ChiLượt 2,500,000 2,500,000
32
206Phí Chuyển bệnh đi Bệnh viện thuộc TP.HCM Lượt 3,000,000 3,000,000
33
217Cấp cứu ngoại viện, chuyển bệnh, đưa, đón người bệnh [điều dưỡng đi cùng]Lượt 350,000 350,000
34
228Cấp cứu ngoại viện, chuyển bệnh, đưa, đón người bệnh [bác sĩ đi cùng]Lượt 600,000 600,000
35
XÉT NGHIỆM
36
HUYẾT HỌC MiỄN DỊCH
37
231Định lượng Homocystein [Máu]Lần 264,000 147,000 117,000
38
242HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (Anti-HIV Elisa)Lần 198,000 198,000
39
253HIV Ab test nhanh (Anti- HIV nhanh)[sàng lọc nhanh]Lần 110,000 110,000
40
264ĐINH LƯỢNG INSULIN MÁULần 176,000 176,000
41
275HAV IgM miễn dịch tự độngLần 275,000 275,000
42
286HBeAg miễn dịch tự độngLần 165,000 165,000
43
297Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)Lần 152,000 89,000 63,000
44
308Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)Lần 165,000 83,100 81,900
45
319Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)Lần 120,000 47,500 72,500
46
3210HBeAb miễn dịch tự động( Anti HBe)Lần 176,000 176,000
47
3311Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)Lần 165,000 83,100 81,900
48
3412Phản ứng hòa hợp Crossmatch bằng pp gelcardLần 165,000 76,900 88,100
49
3513Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng máy đếm laser)Lần 108,000 41,500 66,500
50
3614HBeAg test nhanhLần 93,000 93,000
51
3715Phết máu ngoại biênLần 65,000 65,000
52
3816HBeAb test nhanh (Anti-HBe)Lần 77,000 77,000
53
3917Thời gian máu chảy phương pháp Duke (TS)Lần 25,000 13,000 12,000
54
4018Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường (TC)Lần 25,000 13,000 12,000
55
4119Máu lắng (bằng máy tự động)Lần 55,000 35,600 19,400
56
4220Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự độngLần 104,000 65,300 38,700
57
4321Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự độngLần 93,000 41,500 51,500
58
4422Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss-phương pháp trực tiếp, bằng máy tự độngLần 192,000 105,000 87,000
59
4523Định lượng D-DimerLần 517,000 260,000 257,000
60
4624Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tươngLần 99,000 29,600 69,400
61
4725Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)Lần 165,000 165,000
62
4826Tìm ấu trùng giun chỉ trong máuLần 88,000 88,000
63
4927Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanhLần 324,000 324,000
64
5028Dengue virus NS 1Ag test nhanhLần 242,000 242,000
65
5129Dengue virus IgM/IgG test nhanhLần 242,000 242,000
66
5230Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]Lần 220,000 87,500 132,500
67
5331Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu]Lần 187,000 92,900 94,100
68
5432Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu]Lần 330,000 152,000 178,000
69
5533Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu]Lần 308,000 140,000 168,000
70
5634Định lượng CA125 (cancer antigen 125) [Máu]Lần 308,000 140,000 168,000
71
5735Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu]Lần 286,000 98,400 187,600
72
5836Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu]Lần 253,000 92,900 160,100
73
5937Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu]Lần 198,000 87,500 110,500
74
6038Định lượng Testosterol [Máu]Lần 148,000 95,100 52,900
75
6139Định lượng Progesteron [Máu]Lần 165,000 82,000 83,000
76
6240Estradiol (Estrogen)Lần 165,000 165,000
77
6341Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu]Lần 165,000 82,000 83,000
78
6442Định lượng Prolactin [Máu]Lần 165,000 76,500 88,500
79
6543Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu]Lần 286,000 135,000 151,000
80
6644Định lượng Pro-calcitonin [Máu]Lần 759,000 404,000 355,000
81
6745Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu]Lần 275,000 87,500 187,500
82
6846Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu]Lần 748,000 414,000 334,000
83
6947Định lượng Cortisol (máu)Lần 148,000 92,900 55,100
84
7048Định lượng NSE (Neuron Specific Enolase) [Máu]Lần 308,000 195,000 113,000
85
7149Đo hoạt độ CK-MB (Miễn dịch)Lần 168,000 38,200 129,800
86
7250Định lượng Troponin I [Máu]Lần 275,000 76,500 198,500
87
7351Định lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide) [Máu]Lần 691,900 590,000 101,900
88
7452Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu]Lần 143,000 65,600 77,400
89
7553Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu]Lần 143,000 65,600 77,400
90
7654Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu]Lần 148,000 60,100 87,900
91
7755Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu]Lần 330,000 207,000 123,000
92
7856Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu]Lần 385,000 240,000 145,000
93
7957Định lượng Vitamin B12 [Máu]Lần 187,000 76,500 110,500
94
8058Định lượng Ferritin [Máu]Lần 165,000 82,000 83,000
95
8159Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật ELISALần 462,000 296,000 166,000
96
8260Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật ELISALần 407,000 260,000 147,000
97
8361HBsAg miễn dịch tự độngLần 220,000 220,000
98
8462HBsAb định lượng (Anti-HBs)Lần 308,000 308,000
99
8563HBc total miễn dịch tự độngLần 198,000 198,000
100
8664HCV Ab miễn dịch tự động (Anti-HCV)Lần 275,000 275,000