| A | B | C | D | M | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ®¹i häc quèc gia tphcm | ||||||||||||||
2 | trêng ®h khxh & nv | ||||||||||||||
3 | |||||||||||||||
4 | DANH SÁCH SV ĐĂNG KÝ XÉT TỐT NGHIỆP (Đợt 2 - 2023) | ||||||||||||||
5 | NGÀNH: HÀN QUỐC HỌC | ||||||||||||||
6 | |||||||||||||||
7 | SINH VIÊN ĐIỀU CHỈNH CÁC THÔNG TIN XÉT TỐT NGHIỆP (HỌ TÊN, NGÀY SINH, CHỨNG CHỈ …) ĐẾN 16 GiỜ 00 NGÀY 22/09/2023 | ||||||||||||||
8 | |||||||||||||||
9 | STT | MASV | HỌ | TÊN | Xếp loạiTN | Ghi chú (nợ môn học, học phí, c/c NN, TH…) | |||||||||
10 | |||||||||||||||
11 | Khóa 2016 - 2020: 139 tín chỉ (BB: 127, TC: 12) | ||||||||||||||
12 | KT | 1656200030 | Nguyễn Thị Thùy | Duyên | Khá | ||||||||||
13 | NV | 1656200064 | Nguyễn Thị | Lý | Giỏi | ||||||||||
14 | NV | 1656200101 | Trương Tiến | Sang | Khá | ||||||||||
15 | NV | 1656200145 | Nguyễn Liên Quỳnh | Vy | Khá | ||||||||||
16 | XH | 1656200160 | Lâm Kiều | Duyên | Khá | ||||||||||
17 | Khóa 2017 - 2021: 121 tín chỉ (BB: 103, TC: 18) | ||||||||||||||
18 | KT | 1756190093 | Lê Thái Kiều | Phương | Giỏi | ||||||||||
19 | KT | 1756200020 | Võ | Bằng | Khá | ||||||||||
20 | KT | 1756200021 | Nguyễn Thị | Bảo | Giỏi | ||||||||||
21 | KT | 1756200053 | Nguyễn Thị Thúy | Hòa | Thiếu NN2 | ||||||||||
22 | XH | 1756200094 | Trần Hương | Quỳnh | Thiếu NN2 | ||||||||||
23 | KT | 1756200099 | Phan Thị Phương | Thanh | Khá | ||||||||||
24 | KT | 1756200109 | Nguyễn Thanh | Thúy | Khá | ||||||||||
25 | KT | 1756200115 | Nguyễn Yên | Trang | Khá | ||||||||||
26 | XH | 1756200116 | Trần Thùy | Trang | Khá | ||||||||||
27 | KT | 1756200118 | Hoàng Phương | Trượng | Khá | ||||||||||
28 | XH | 1756200127 | Võ Lê Thùy | Vy | Khá | ||||||||||
29 | KT | 1756200129 | Nguyễn Ngọc Lan | Vy | Khá | ||||||||||
30 | KT | 1756200133 | Hoàng Hải | Yến | Giỏi | ||||||||||
31 | NV | 1757010013 | Nguyễn Thị Thanh | Thủy | Giỏi | ||||||||||
32 | Khóa 2018 - 2022: 121 tín chỉ (BB: 101, TC: 20) | ||||||||||||||
33 | KT | 1856200003 | Vũ Thị Tuyết | Hồng | Giỏi | ||||||||||
34 | KT | 1856200009 | Đào Ngọc | Huyền | Giỏi | ||||||||||
35 | KT | 1856200015 | Lê Thị Thu | Sương | Giỏi | ||||||||||
36 | XH | 1856200018 | Phan Thị Minh | Hoài | Giỏi | ||||||||||
37 | KT | 1856200020 | Nguyễn Ngọc Thảo | Nguyên | Giỏi | ||||||||||
38 | KT | 1856200026 | Trần Gia Tuệ | Minh | Giỏi | ||||||||||
39 | KT | 1856200035 | Trần Thị Thanh | Hương | Khá | ||||||||||
40 | KT | 1856200037 | Nguyễn Thanh | Mai | Khá | ||||||||||
41 | NV | 1856200039 | Lê Nguyễn Mai | Nhi | Khá | ||||||||||
42 | KT | 1856200040 | Trần Anh | Tùng | Giỏi | ||||||||||
43 | KT | 1856200042 | Nguyễn Song Huyền | Thoại | Giỏi | ||||||||||
44 | XH | 1856200044 | Nguyễn Lan | Anh | Khá | ||||||||||
45 | NV | 1856200045 | Đoàn Huệ | Anh | Giỏi | ||||||||||
46 | NV | 1856200049 | Diệp Khánh | Đan | Giỏi | ||||||||||
47 | NV | 1856200050 | Phạm Hồng Thúy | Diễm | Thiếu NN2 | ||||||||||
48 | XH | 1856200054 | Lục Thị | Giang | Giỏi | ||||||||||
49 | KT | 1856200055 | Phạm Trần Minh | Giao | Giỏi | ||||||||||
50 | KT | 1856200057 | Thái Thanh | Hà | Giỏi | ||||||||||
51 | KT | 1856200062 | Võ Mỹ | Huyên | Giỏi | ||||||||||
52 | KT | 1856200063 | Huỳnh Trần Hiểu | Khánh | Thiếu NN1 | ||||||||||
53 | KT | 1856200066 | Lê Thị Phương | Lan | |||||||||||
54 | NV | 1856200068 | Phan Thị Mỹ | Linh | Giỏi | ||||||||||
55 | NV | 1856200071 | Lê Hoàng Khánh | Linh | |||||||||||
56 | XH | 1856200074 | Lê Thị Hạ | Long | |||||||||||
57 | NV | 1856200076 | Trịnh Thị Thanh | Mai | Giỏi | ||||||||||
58 | NV | 1856200079 | Nguyễn Huỳnh Kim | Ngân | Giỏi | ||||||||||
59 | NV | 1856200080 | Huỳnh Kim | Ngân | |||||||||||
60 | XH | 1856200083 | Võ Dương Mỹ | Ngọc | Giỏi | ||||||||||
61 | KT | 1856200098 | Mai Thị Thu | Phương | |||||||||||
62 | XH | 1856200099 | Vũ Thị Thu | Phương | |||||||||||
63 | NV | 1856200102 | Nguyễn Võ Thẩm | Quyên | Thiếu NN1 | ||||||||||
64 | KT | 1856200107 | Trịnh Thị Thanh | Tâm | Giỏi | ||||||||||
65 | NV | 1856200109 | Trần Thị Phương | Thảo | |||||||||||
66 | NV | 1856200110 | Nguyễn Nguyên | Thảo | Thiếu NN1 | ||||||||||
67 | XH | 1856200111 | Nguyễn Nguyên | Thảo | |||||||||||
68 | KT | 1856200112 | Lâm Thị Thu | Thảo | |||||||||||
69 | KT | 1856200114 | Phan Đặng Phước | Thiện | Giỏi | ||||||||||
70 | KT | 1856200127 | Hoàng Thị Kiều | Trang | |||||||||||
71 | NV | 1856200133 | Trương Thị Huyền | Trinh | |||||||||||
72 | KT | 1856200135 | Phạm Tiểu | Tú | Khá | ||||||||||
73 | KT | 1856200140 | Lê Duy | Uyên | Giỏi | ||||||||||
74 | Khóa 2019 - 2023: 120 tín chỉ (BB: 104, TC: 16) | ||||||||||||||
75 | KT | 1956200004 | Nguyễn Phan Như | Bình | Giỏi | ||||||||||
76 | KT | 1956200007 | Nguyễn Thái Thu | Huyền | Giỏi | ||||||||||
77 | NV | 1956200009 | Trần Nguyễn Bảo | Khanh | Giỏi | ||||||||||
78 | NV | 1956200016 | Võ Thị Ngọc | Linh | Tạm ngưng học tập | ||||||||||
79 | KT | 1956200031 | Phùng Thị Thu | Sang | Giỏi | ||||||||||
80 | NV | 1956200033 | Hoàng Thị Hạnh | Tiên | Giỏi | ||||||||||
81 | KT | 1956200044 | Huỳnh Thúy | An | Giỏi | ||||||||||
82 | KT | 1956200047 | Trịnh Thị Lan | Anh | Giỏi | ||||||||||
83 | NV | 1956200065 | Nguyễn Huỳnh Kim | Hằng | Giỏi | ||||||||||
84 | KT | 1956200066 | Nguyễn Trần Ngọc | Hân | Thiếu NN2 | ||||||||||
85 | KT | 1956200067 | Trần Thiện | Hiên | Giỏi | ||||||||||
86 | KT | 1956200072 | Huỳnh Nguyễn Gia | Khanh | Giỏi | ||||||||||
87 | KT | 1956200078 | Nguyễn Thị Kim | Loan | Giỏi | ||||||||||
88 | NV | 1956200087 | Ngô Phong | Nhã | Giỏi | ||||||||||
89 | NV | 1956200093 | Cao Thị Trúc | Quỳnh | Xuất sắc | ||||||||||
90 | XH | 1956200097 | Phan Phạm Hồng | Sa | Giỏi | ||||||||||
91 | KT | 1956200098 | Nguyễn Thị | Sen | Giỏi | ||||||||||
92 | KT | 1956200099 | Nguyễn Minh | Sơn | Giỏi | ||||||||||
93 | KT | 1956200106 | Nguyễn Trần Minh | Thư | Giỏi | ||||||||||
94 | KT | 1956200129 | Võ Lê An | An | Thiếu NN2 | ||||||||||
95 | KT | 1956200140 | Trần Thị Bích | Châm | Giỏi | ||||||||||
96 | VH | 1956200145 | Nguyễn Thị Ngọc | Diểm | Thiếu NN2 | ||||||||||
97 | XH | 1956200146 | Trần Thị Ngọc | Duy | Giỏi | ||||||||||
98 | KT | 1956200157 | Nguyễn Vũ Mạnh | Đức | Giỏi | ||||||||||
99 | KT | 1956200166 | Nguyễn Thu | Hoài | Giỏi | ||||||||||
100 | KT | 1956200172 | Nguyễn Ngọc Quỳnh | Lê | Giỏi | ||||||||||