ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI CUỐI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Lập trình Java cơ sởSố tín chỉ:2
Mã học phần: 191032033
6
Ghi chú:
7
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TB kiểm tra)
8
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm học phần
9
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi
chú
10
Bằng sốBằng chữ
11
12924104486Đào Hữu ĐôngTH29.14 - HL216/20/2026D703103060'8,4
12
22722235749Trần Minh ĐứcPM27.32 - HL216/20/2026D703103060'8,0
13
32722217056Nguyễn Lâm DũngPM27.33 - HL216/20/2026D703103060'9,4
14
42520215845Nguyễn Quang HuyUD25.05 - HL216/20/2026D703103060'8,0
15
52722241273Nguyễn Trung KiênUD27.01 - HL216/20/2026D703103060'8,8
16
62722220625Vũ Tuấn KiệtTH28.21 - HL216/20/2026D703103060'8,0
17
72823231263Phạm Tuấn LinhTH28.07 - HL216/20/2026D703103060'9,5
18
82621226011Nguyễn Duy LongPM26.01 - HL216/20/2026D703103060'8,0
19
92722240856Vy Hoàng LongUD27.16 - HL216/20/2026D703103060'8,6
20
102924105192Vũ Dương Nhật MinhTH29.09 - HL216/20/2026D703103060'8,6
21
112823226530Nguyễn Xuân PhiệtTH28.06 - HL216/20/2026D703103060'7,5
22
122722211030Nguyễn Tuấn PhongPM27.14 - HL216/20/2026D703103060'8,6
23
132823250331Nguyễn Văn ThăngTH28.02 - HL216/20/2026D703103060'9,0
24
142520210137Ngô Duy ThanhPM25.12 - HL216/20/2026D703103060'8,8
25
152722216454Nguyễn Minh ThànhUD27.07 - HL216/20/2026D703103060'8,5
26
162722215413Trần Văn ThiếtUD27.10 - HL216/20/2026D703103060'8,0
27
172823245050Đặng Hữu TuấnTH28.32 - HL216/20/2026D703103060'9,0
28
182724300002Vũ MạnhLinhPM27.23BS116/20/2026D703103060'9,2
29
192621211072Đặng DuyHảiUD26.03HL216/20/2026D703103060'9,2
30
202722215434Phan VănĐạtUD27.02BS116/20/2026D703103060'8,9
31
32
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
PHÓ CHỦ NHIỆM KHOA
33
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
34
35
36
37
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100