| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mã Bệnh Viện | Tên ĐV KCB | Nhận Đăng ký mới | chỉ gia hạn thẻ cũ | ||||||||||||||||||||||
2 | 79-024 | Bệnh viện Nhân Dân 115 | Không nhận | chỉ gia hạn thẻ cũ | ||||||||||||||||||||||
3 | 79-049 | Phòng khám đa khoa thuộc Trung tâm y tế Cao Su | Không nhận | chỉ gia hạn thẻ cũ | ||||||||||||||||||||||
4 | 79-057 | Bệnh viện Quân Dân Y Miền Đông/Quân Khu 7 | Không nhận | chỉ gia hạn thẻ cũ | ||||||||||||||||||||||
5 | 79-061 | Bệnh Xá Sư đoàn 9/Quân đoàn 34 | Không nhận | chỉ gia hạn thẻ cũ | ||||||||||||||||||||||
6 | 79-062 | Phòng khám đa khoa (thuộc Công ty TNHH Phòng khám đa khoa Vạn Phúc) | Không nhận | chỉ gia hạn thẻ cũ | ||||||||||||||||||||||
7 | 79-419 | Trung tâm Y tế Tân Cảng thuộc Tổng Công ty Tân Cảng Sài Gòn/ Quân Chủng Hải Quân | Không nhận | chỉ gia hạn thẻ cũ | ||||||||||||||||||||||
8 | 79-437 | Bệnh viện đa khoa An Sinh | Không nhận | chỉ gia hạn thẻ cũ | ||||||||||||||||||||||
9 | 79-486 | Phòng khám đa khoa (thuộc Công ty TNHH Phòng khám đa khoa Quốc tế An Phú) | Không nhận | chỉ gia hạn thẻ cũ | ||||||||||||||||||||||
10 | 79-517 | Phòng khám đa khoa (thuộc Công ty cổ phần phòng khám đa khoa Hoàn Mỹ Hữu Nghị) | Không nhận | chỉ gia hạn thẻ cũ | ||||||||||||||||||||||
11 | 79-522 | Phòng khám đa khoa (thuộc Công ty Cổ Phần Y khoa CHAC 2) | Không nhận | chỉ gia hạn thẻ cũ | ||||||||||||||||||||||
12 | 79-540 | Bệnh viện Công An Thành phố Hồ Chí Minh | Không nhận | chỉ gia hạn thẻ cũ | ||||||||||||||||||||||
13 | 79-549 | Phòng khám đa khoa (thuộc Công ty Cổ phần Bệnh viện Y dược Sài Gòn) | Không nhận | chỉ gia hạn thẻ cũ | ||||||||||||||||||||||
14 | 79-559 | Phòng khám đa khoa ( thuộc công ty TNHH Phong Tâm Phúc) | Không nhận | chỉ gia hạn thẻ cũ | ||||||||||||||||||||||
15 | 79-616 | Bệnh Viện Gia An 115 | Không nhận | chỉ gia hạn thẻ cũ | ||||||||||||||||||||||
16 | 79-619 | Bệnh viện Đa Khoa Quốc Tế Nam Sài Gòn | Không nhận | chỉ gia hạn thẻ cũ | ||||||||||||||||||||||
17 | 79-632 | Phòng khám đa khoa (thuộc công ty cổ phần dịch vụ y tế & thương mại Nhân Việt) | Không nhận | chỉ gia hạn thẻ cũ | ||||||||||||||||||||||
18 | 79-642 | PHÒNG KHÁM ĐA KHOA KHÁNH TÂM - CÔNG TY TNHH Y TẾ THU AN KHÁNH | Không nhận | chỉ gia hạn thẻ cũ | ||||||||||||||||||||||
19 | 79-643 | Bệnh viện đa khoa Quốc Tế Hoàn Mỹ Thủ Đức | Không nhận | chỉ gia hạn thẻ cũ | ||||||||||||||||||||||
20 | 79-648 | Phòng khám đa khoa quốc tế Timec (thuộc Công ty Cổ phần chăm sóc Y tế Quốc tế Tecco) | Không nhận | chỉ gia hạn thẻ cũ | ||||||||||||||||||||||
21 | 79-668 | Phòng khám đa khoa (thuộc Công ty TNHH Dich vụ Y tế Phòng Khám Đa Khoa Phú Đức) | Không nhận | chỉ gia hạn thẻ cũ | ||||||||||||||||||||||
22 | 79-706 | PHÒNG KHÁM ĐA KHOA (THUỘC SIM MEDICAL CENTER – CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN SIM MED) | Không nhận | chỉ gia hạn thẻ cũ | ||||||||||||||||||||||
23 | 79-711 | Phòng khám đa khoa (thuộc công ty TNHH Phòng khám Y Dược Hồng Phúc) | Không nhận | chỉ gia hạn thẻ cũ | ||||||||||||||||||||||
24 | 79-712 | Phòng khám đa khoa (thuộc Công ty Cổ phần Y khoa Loukas) | Không nhận | chỉ gia hạn thẻ cũ | ||||||||||||||||||||||
25 | 79-719 | PHÒNG KHÁM ĐA KHOA (THUỘC CÔNG TY CỔ PHẦN PHÒNG KHÁM Y HỌC CHỨNG CỨ DOCTOR CHECK) | Không nhận | chỉ gia hạn thẻ cũ | ||||||||||||||||||||||
26 | 79-721 | PHÒNG KHÁM ĐA KHOA (THUỘC CÔNG TY TNHH NGỌC HUỆ - TRUNG TÂM Y KHOA PHƯỚC LỘC) | Không nhận | chỉ gia hạn thẻ cũ | ||||||||||||||||||||||
27 | 79-723 | BỆNH VIỆN ĐA KHOA HỒNG ĐỨC II | Không nhận | chỉ gia hạn thẻ cũ | ||||||||||||||||||||||
28 | 79-725 | BỆNH VIỆN NGOẠI KHOA SANTE | Không nhận | chỉ gia hạn thẻ cũ | ||||||||||||||||||||||
29 | 79-739 | PHÒNG KHÁM ĐA KHOA (THUỘC CÔNG TY TNHH Y DƯỢC PHÚC TÂM AN) | Không nhận | chỉ gia hạn thẻ cũ | ||||||||||||||||||||||
30 | 79-742 | Phòng Khám Đa Khoa (Thuộc Công Ty TNHH 115 Y Dược) | Không nhận | chỉ gia hạn thẻ cũ | ||||||||||||||||||||||
31 | 79-744 | Phòng khám đa khoa thuộc Công ty Cổ Phần Phòng khám đa khoa Sài Gòn - Quang Huy 1 | Không nhận | chỉ gia hạn thẻ cũ | ||||||||||||||||||||||
32 | 79-752 | Phòng khám đa khoa (thuộc Công ty TNHH Trung Tâm Y Khoa Việt Phước 2) | Không nhận | chỉ gia hạn thẻ cũ | ||||||||||||||||||||||
33 | 79-977 | Phòng khám đa khoa (thuộc Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Y khoa Meccare) | Không nhận | chỉ gia hạn thẻ cũ | ||||||||||||||||||||||
34 | 79-997 | PHÒNG KHÁM ĐA KHOA (THUỘC CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH PHÒNG KHÁM ĐA KHOA HẠNH PHÚC) | Không nhận | chỉ gia hạn thẻ cũ | ||||||||||||||||||||||
35 | 74-001 | Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Dương | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
36 | 74-002 | Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Bình Dương | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
37 | 74-005 | Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Bình Dương | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
38 | 74-008 | Phòng khám đa khoa-Nhà hộ sinh thuộc Trung tâm Y tế thành phố Thủ Dầu Một | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
39 | 74-009 | Trạm y tế phường Tương Bình Hiệp thuộc TTYT thành phố TDM | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
40 | 74-010 | Trạm y tế phường Phú Cường thuộc TTYT thành phố TDM | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
41 | 74-011 | Trạm y tế phường Phú Hòa thuộc Trung tâm Y tế thành phố Thủ Dầu Một | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
42 | 74-012 | Trạm y tế phường Phú Thọ thuộc TTYT thành phố TDM | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
43 | 74-013 | Trạm y tế phường Hiệp Thành thuộc TTYT thành phố TDM | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
44 | 74-014 | Trạm y tế phường Chánh Nghĩa thuộc TTYT thành phố TDM | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
45 | 74-015 | Phòng khám đa khoa khu vực Phú Mỹ thuộc TTYT thành phố TDM | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
46 | 74-016 | Trạm y tế phường Định Hoà thuộc TTYT thành phố TDM | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
47 | 74-017 | Trạm y tế phường Chánh Mỹ thuộc TTYT thành phố TDM | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
48 | 74-018 | Trạm y tế phường Tân An thuộc TTYT thành phố TDM | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
49 | 74-019 | Trạm y tế phường Phú Lợi thuộc TTYT thành phố TDM | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
50 | 74-020 | Trạm y tế phường Hiệp An thuộc TTYT thành phố TDM | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
51 | 74-021 | Bệnh viện quân y 4/Cục Hậu cần - Kỹ thuật/Quân khu 7 | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
52 | 74-024 | Bệnh viện đa khoa Hoàn Hảo- Dĩ An | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
53 | 74-026 | Phòng khám đa khoa Nam Anh thuộc Công ty Cổ phần Bệnh viện đa khoa Năm Anh | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
54 | 74-028 | Trung tâm y tế thành phố Dĩ An | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
55 | 74-029 | Trạm y tế phường Dĩ An thuộc Trung tâm y tế thành phố Dĩ An | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
56 | 74-030 | Trạm y tế phường Tân Đông Hiêp thuộc Trung tâm y tế thành phố Dĩ An | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
57 | 74-031 | Trạm Y tế phường An Bình thuộc Trung tâm y tế thành phố Dĩ An | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
58 | 74-032 | Trạm y tế phường Bình An thuộc Trung tâm y tế thành phố Dĩ An | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
59 | 74-033 | Trạm y tế phường Đông Hoà thuộc Trung tâm y tế thành phố Dĩ An | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
60 | 74-034 | Trạm y tế phường Tân Bình thuộc Trung tâm y tế thành phố Dĩ An | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
61 | 74-035 | Trạm y tế phường Bình Thắng thuộc Trung tâm y tế thành phố Dĩ An | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
62 | 74-038 | Phòng khám đa khoa Bình An thuộc Công ty TNHH Phòng khám đa khoa Bình An | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
63 | 74-039 | Trung tâm y tế thành phố Thuận An | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
64 | 74-040 | Trạm y tế phường Lái Thiêu - TTYT thành phố Thuận An | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
65 | 74-041 | Phòng khám đa khoa khu vực An Thạnh - TTYT thành phố Thuận An | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
66 | 74-042 | Phòng khám đa khoa khu vực Bình Chuẩn thuộc Trung tâm y tế thành phố Thuận An | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
67 | 74-043 | Phòng khám đa khoa khu vực An Phú - TTYT thành phố Thuận An | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
68 | 74-044 | Trạm y tế xã An Sơn - TTYT thành phố Thuận An | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
69 | 74-045 | Trạm y tế phường Hưng Định - TTYT thành phố Thuận An | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
70 | 74-046 | Phòng khám đa khoa khu vực Thuận Giao - TTYT thành phố Thuận An | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
71 | 74-047 | Trạm y tế phường Bình Nhâm - TTYT thành phố Thuận An | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
72 | 74-048 | Phòng khám đa khoa khu vực Bình Hoà thuộc Trung tâm Y tế Thuận An | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
73 | 74-049 | Phòng khám đa khoa khu vực Vĩnh Phú - TTYT thành phố Thuận An | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
74 | 74-050 | Trung tâm Y tế thành phố Bến Cát | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
75 | 74-051 | Trạm y tế xã Lai Uyên - TTYT huyện Bàu Bàng | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
76 | 74-052 | Phòng khám đa khoa khu vực Mỹ Phước thuộc Trung tâm Y tế thành phố Bến Cát | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
77 | 74-053 | Trạm y tế xã Cây Trường -TTYT huyện Bàu Bàng | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
78 | 74-054 | Trạm y tế xã Trừ Văn Thố thuộc Trung tâm y tế huyện Bàu Bàng | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
79 | 74-055 | Trạm y tế xã Long Nguyên thuộc Trung tâm y tế huyện Bàu Bàng | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
80 | 74-056 | Trạm y tế xã Lai Hưng thuộc Trung tâm y tế huyện Bàu Bàng | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
81 | 74-057 | Phòng khám đa khoa khu vực Thới Hòa thuộc Trung tâm Y tế thành phố Bến Cát | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
82 | 74-058 | Trạm y tế phường Chánh Phú Hòa thuộc Trung tâm Y tế thành phố Bến Cát | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
83 | 74-059 | Trạm y tế phường Tân Định thuộc Trung tâm Y tế thành phố Bến Cát | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
84 | 74-060 | Trạm y tế phường Hòa Lợi thuộc Trung tâm Y tế thành phố Bến Cát | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
85 | 74-061 | Phòng khám đa khoa khu vực An Tây thuộc Trung tâm Y tế thành phố Bến Cát | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
86 | 74-062 | Trạm y tế phường An Điền thuộc Trung tâm Y tế thành phố Bến Cát | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
87 | 74-063 | Trạm y tế xã Hưng Hoà thuộc Trung tâm y tế huyện Bàu Bàng | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
88 | 74-064 | Trạm y tế xã Tân Hưng - TTYT huyện Bàu Bàng | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
89 | 74-065 | Trạm y tế xã Phú An thuộc Trung tâm Y tế thành phố Bến Cát | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
90 | 74-066 | Trung tâm y tế thành phố Tân Uyên | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
91 | 74-067 | Trạm y tế phường Uyên Hưng - TTYT thành phố Tân Uyên | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
92 | 74-068 | Trạm y tế phường Tân Phước Khánh thuộc TTYT Thành phố Tân Uyên | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
93 | 74-069 | Trạm y tế xã Tân Bình - Trung tâm Y tế huyện Bắc Tân Uyên | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
94 | 74-070 | Trạm y tế phường Vĩnh Tân thuộc TTYT Thành phố Tân Uyên | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
95 | 74-071 | Trạm y tế phường Phú Chánh - TTYT Thành phố Tân Uyên | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
96 | 74-072 | Trạm y tế phường Tân Vĩnh Hiệp - TTYT Thành phố Tân Uyên | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
97 | 74-073 | Phòng khám đa khoa khu vực Khánh Bình thuộc TTYT Thành phố Tân Uyên | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
98 | 74-074 | Phòng khám đa khoa khu vực Thái Hòa thuộc Trung tâm y tế thành phố Tân Uyên | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
99 | 74-075 | Trạm y tế phườngThạnh Phước - TTYT Thành phố Tân Uyên | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ | |||||||||||||||||||||||
100 | 74-076 | Trạm y tế xã Bạch Đằng - TTYT Thành phố Tân Uyên | cho đăng ký mới và gia hạn thẻ cũ |