| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC NINH HÒA | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG TÀI CHÍNH KẾ TOÁN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | Ninh Hòa, ngày 14 tháng 10 năm 2024 | |||||||||||||||||||||||||
5 | DANH MỤC TÀI SẢN THANH LÝ NĂM 2024 | |||||||||||||||||||||||||
6 | ( Kèm Biên bản thu hồi phế liệu ngày 14/10/2024) | |||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | STT | Tên tài sản cố định | Ký hiệu (Đơn vị sử dụng) | Nước sản xuất | Năm sản xuất | Ngày, tháng, năm sử dụng | Giá trị theo sổ kế toán | Hiện trạng sử dụng (cái, chiếc) | ||||||||||||||||||
9 | Nguyên giá | Giá trị còn lại | Quản lý nhà nước | HĐ sự nghiệp | HĐ khác | |||||||||||||||||||||
10 | Nguồn NS | Nguồn khác | Cộng | Kinh doanh | Không KD (SL) | |||||||||||||||||||||
11 | I/ | THIẾT BỊ HÀNH CHÍNH | 18.324.661 | 24.138.000 | 42.462.661 | 0 | ||||||||||||||||||||
15 | CÔNG CỤ DỤNG CỤ | 18.324.661 | 24.138.000 | 42.462.661 | ||||||||||||||||||||||
16 | 1 | Bàn ăn BN tròn inox | Nhà ăn+ căntin | 2007 | 473.000 | 473.000 | 2 | |||||||||||||||||||
17 | 2 | Băng ghế BN ngồi chờ | DUOC-Tài sản hành chính | 2008 | 151.250 | 151.250 | 1 | |||||||||||||||||||
18 | 3 | Băng ghế BN ngồi chờ | KTN-Tài sản hành chính | 2014 | 3.900.000 | 3.900.000 | 2 | |||||||||||||||||||
19 | 4 | Băng ghế BN ngồi chờ | LCK-Tài sản hành chính | 2014 | 3.900.000 | 3.900.000 | 2 | |||||||||||||||||||
20 | 5 | Băng ghế BN ngồi chờ | NOI-Tài sản hành chính | 2009 | 687.500 | 687.500 | 1 | |||||||||||||||||||
21 | 6 | Băng ghế BN ngồi chờ HP (Xanh) | NGOAI-Tài sản hành chính | 2019 | 1.431.000 | 1.431.000 | 1 | |||||||||||||||||||
22 | 7 | Băng ghế BN ngồi chờ HP (Xanh) | NGOAI-Tài sản hành chính | 2015 | 2.100.000 | 2.100.000 | 2 | |||||||||||||||||||
23 | 8 | Băng ghế BN ngồi chờ HP (Xanh) | SAN-Tài sản hành chính | 2019 | 1.431.000 | 1.431.000 | 1 | |||||||||||||||||||
24 | 9 | Băng ghế BN ngồi chờ HP (xanh) | SAN-Tài sản hành chính | 2018 | 2.900.000 | 2.900.000 | 2 | |||||||||||||||||||
25 | 10 | Bình chữa cháy 4kg | NGOAI-Tài sản hành chính | 2010 | 0 | 1 | ||||||||||||||||||||
26 | 11 | Bình chữa cháy nhỏ | NOI-Tài sản hành chính | 2010 | 1.848.000 | 1.848.000 | 4 | |||||||||||||||||||
27 | 12 | Bình chữa cháy nhỏ | XN-Tài sản hành chính | 2010 | 924.000 | 924.000 | 2 | |||||||||||||||||||
28 | 13 | Bồn nước (inox) | KTN-Tài sản hành chính | 2001 | 0 | 0 | 1 | |||||||||||||||||||
29 | 14 | Ghế ngồi NV inox (xanh) | DUOC-Tài sản hành chính | 2009 | 0 | 2 | ||||||||||||||||||||
30 | 15 | Ghế ngồi nhân viên inox (vàng) | Hội trường A+VPCĐ+VPĐU | 2013 | 1.725.000 | 1.725.000 | 5 | |||||||||||||||||||
31 | 16 | Ghế ngồi nhân viên inox (vàng) | Hội trường A+VPCĐ+VPĐU | 2012 | 3.368.750 | 3.368.750 | 10 | |||||||||||||||||||
32 | 17 | Ghế ngồi nhân viên inox (xanh) | NGOAI-Tài sản hành chính | 2017 | 1.164.000 | 1.164.000 | 3 | |||||||||||||||||||
33 | 18 | Ghế ngồi nhân viên inox (xanh) | PHCN-Tài sản hành chính | 2017 | 388.000 | 388.000 | 1 | |||||||||||||||||||
34 | 19 | Ghế xoay có gác tay HP | TCHC-Tài sản hành chính | 2019 | 969.000 | 969.000 | 1 | |||||||||||||||||||
35 | 20 | Giường BN đa năng mặt nhựa | KTN-Tài sản hành chính | 2023 | 0 | 0 | 1 | |||||||||||||||||||
36 | 21 | Giường inox | KTN-Tài sản hành chính | 2007 | 0 | 0 | 2 | |||||||||||||||||||
37 | 22 | Giường inox | NHI-Tài sản hành chính | 2007 | 0 | 0 | 1 | |||||||||||||||||||
38 | 23 | Giường sắt bánh xe | NGOAI-Tài sản hành chính | 2007 | 4.313.724 | 4.313.724 | 4 | |||||||||||||||||||
39 | 24 | Giường sắt bánh xe | NGOAI-Tài sản hành chính | 2007 | 1.078.437 | 1.078.437 | 1 | |||||||||||||||||||
40 | 25 | Giường sắt thường | NOI-Tài sản hành chính | 1988 | 0 | 0 | 1 | |||||||||||||||||||
41 | 26 | Giường xếp dây dù | NGOAI-Tài sản hành chính | 2018 | 2.080.000 | 2.080.000 | 4 | |||||||||||||||||||
42 | 27 | Giường xếp dây dù | NOI-Tài sản hành chính | 2019 | 1.770.000 | 1.770.000 | 3 | |||||||||||||||||||
43 | 28 | Quạt đảo | CCL-Tài sản hành chính | 2014 | 0 | 0 | 2 | |||||||||||||||||||
44 | 29 | Quạt đảo | NOI-Tài sản hành chính | 2011 | 0 | 0 | 1 | |||||||||||||||||||
45 | 30 | Quạt đứng | XN-Tài sản hành chính | 2010 | 216.000 | 216.000 | 1 | |||||||||||||||||||
46 | 31 | Quạt hơi nước Nakami | HSTC-Tài sản hành chính | 2019 | 2.990.000 | 2.990.000 | 1 | |||||||||||||||||||
47 | 32 | Quạt trần | Kho | 2010 | 0 | 1 | ||||||||||||||||||||
48 | 33 | Quạt treo | TCHC-Tài sản hành chính | 2007 | 0 | 0 | 0 | 1 | ||||||||||||||||||
49 | 34 | Quạt treo 2 dây | CCL-Tài sản hành chính | 2008 | 117.000 | 117.000 | 1 | |||||||||||||||||||
50 | 35 | Quạt treo 2 dây | CDHA-Tài sản hành chính | 2009 | 504.000 | 504.000 | 4 | |||||||||||||||||||
51 | 36 | Quạt treo 2 dây | KTN-Tài sản hành chính | 2012 | 1.095.000 | 1.095.000 | 3 | |||||||||||||||||||
52 | 37 | Quạt treo 2 dây | NOI-Tài sản hành chính | 2008 | 228.000 | 228.000 | 1 | |||||||||||||||||||
53 | 38 | Quạt treo tường 2 dây | XN-Tài sản hành chính | 2020 | 330.000 | 330.000 | 1 | |||||||||||||||||||
54 | 39 | Quạt treo tường 2 dây (BK) | NOI-Tài sản hành chính | 2015 | 380.000 | 380.000 | 1 | |||||||||||||||||||
55 | 40 | Ti vi 14 in | SAN-Tài sản hành chính | 2007 | 0 | 0 | 1 | |||||||||||||||||||
56 | 41 | Ti vi LG | KTN-Tài sản hành chính | 2023 | 0 | 0 | 1 | |||||||||||||||||||
57 | 42 | Ti vi LG | KTN-Tài sản hành chính | 2023 | 0 | 0 | 1 | |||||||||||||||||||
58 | 43 | Tivi (TCL) | GMHS-Tài sản hành chính | 2007 | 0 | 0 | 1 | |||||||||||||||||||
59 | 44 | Tủ đựng thuốc bằng nhôm | DUOC-Tài sản hành chính | 2023 | 0 | 0 | 1 | |||||||||||||||||||
60 | II | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||
75 | CÔNG CỤ DỤNG CỤ | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||
76 | 1 | Máy vi tính Samsung (BK.Mắt) | LCK | 2014 | 0 | 1 | ||||||||||||||||||||
77 | 2 | Máy vi tính Lenovo | Ngoại | YHGĐ-09 | 0 | 1 | ||||||||||||||||||||
78 | 3 | Máy vi tính SyncMaster B1930 | TCKT | TQ | LSTĐ-12 | 0 | 1 | |||||||||||||||||||
79 | III/ | VẬT TƯ-TRANG THIẾT BỊ | 2.407.703.833 | 0 | 2.407.703.833 | |||||||||||||||||||||
80 | TÀI SẢN CỐ ĐỊNH | 2.398.096.658 | 0 | 2.398.096.658 | ||||||||||||||||||||||
81 | 1 | Máy X - Quang TXR | CĐHA | 325 300MA, Mỹ | 2.005 | 295.125.000 | 295.125.000 | 1 | ||||||||||||||||||
82 | 2 | Máy chụp phim X QUANG tại giường SPSHF,SEDECAL | CĐHA | TBNha | 2.010 | 417.900.000 | 417.900.000 | 1 | ||||||||||||||||||
83 | 3 | Máy đo điện não NIHON KOHDEN | CĐHA | Nhật | 2.007 | 232.764.000 | 232.764.000 | 1 | ||||||||||||||||||
84 | 4 | Máy siêu âm SIMEN | CĐHA | Đức | 2.004 | 462.593.000 | 462.593.000 | 1 | ||||||||||||||||||
85 | 5 | Máy rửa phim tự động Optimax | CĐHA | Đức | 2.008 | 110.160.158 | 110.160.158 | 1 | ||||||||||||||||||
86 | 6 | Máy phân tích nước tiểu Clinitek Status | XN-Tài sản hành chính | Đức | 2.008 | 19.900.000 | 19.900.000 | 1 | ||||||||||||||||||
87 | 7 | Máy Moritoning | HSTC-Tài sản trang thiết bị y tế | Mỹ | 2.011 | 140.690.000 | 140.690.000 | 1 | ||||||||||||||||||
88 | 8 | Máy giúp thở T-Brid | HSTC-Tài sản trang thiết bị y tế | Vela-USA | 2.010 | 447.751.500 | 447.751.500 | 1 | ||||||||||||||||||
89 | 9 | Máy chữa răng + ghế nha sĩ | LCK | SELEN-Thái Lan | 2.005 | 166.213.000 | 166.213.000 | 1 | ||||||||||||||||||
90 | 10 | Máy sinh hiển vi phẩu thuật | LCK | Đức | 1 | 2.006 | 105.000.000 | 105.000.000 | 1 | |||||||||||||||||
91 | CÔNG CỤ DỤNG CỤ | 9.607.175 | 0 | 9.607.175 | ||||||||||||||||||||||
92 | 11 | Băng ca đẩy nằm inox | CCL-Tài sản trang thiết bị y tế | VN | 2013 | 2.376.000 | 2.376.000 | 1 | ||||||||||||||||||
93 | 12 | Cân người lớn | SAN-Tài sản trang thiết bị y tế | VN | 2008 | 120.000 | 120.000 | 1 | ||||||||||||||||||
94 | 13 | Cây truyền dịch | GMHS-Tài sản trang thiết bị y tế | VN | 2011 | 600.000 | 600.000 | 1 | ||||||||||||||||||
95 | 14 | Cây truyền dịch | GMHS-Tài sản trang thiết bị y tế | VN | 2007 | 115.000 | 115.000 | 1 | ||||||||||||||||||
96 | 15 | Cây truyền dịch | NGOAI-Tài sản trang thiết bị y tế | VN | 2013 | 495.000 | 495.000 | 3 | ||||||||||||||||||
97 | 16 | Khung tập đi có bánh xe | PHCN-Tài sản trang thiết bị y tế | Mỹ | 2009 | 900.000 | 900.000 | 1 | ||||||||||||||||||
98 | 17 | Khung tập đi inox có bánh xe | PHCN-Tài sản trang thiết bị y tế | Mỹ | 2011 | 0 | 0 | 1 | ||||||||||||||||||
99 | 18 | Xe đẩy bệnh nhân ngồi | NGOAI-Tài sản trang thiết bị y tế | VN | 2008 | 1.500.071 | 1.500.071 | 1 | ||||||||||||||||||
100 | 19 | Xe đẩy đồ vải | NHI-Tài sản trang thiết bị y tế | VN | 2008 | 851.104 | 851.104 | 1 | ||||||||||||||||||
101 | 20 | Xe đẩy inox 2 tầng | SAN-Tài sản trang thiết bị y tế | VN | 2008 | 650.000 | 650.000 | 1 | ||||||||||||||||||
102 | 21 | Xe lăn | NGOAI-Tài sản trang thiết bị y tế | VN | 2013 | 2.000.000 | 2.000.000 | 1 | ||||||||||||||||||
103 | Tổng cộng (I+II+III): | 2.426.028.494 | 24.138.000 | 2.450.166.494 | 0 | |||||||||||||||||||||
104 | ||||||||||||||||||||||||||
105 | ||||||||||||||||||||||||||
106 | ||||||||||||||||||||||||||
107 | ||||||||||||||||||||||||||
108 | ||||||||||||||||||||||||||
109 | ||||||||||||||||||||||||||
110 | ||||||||||||||||||||||||||
111 | ||||||||||||||||||||||||||
112 | ||||||||||||||||||||||||||
113 | ||||||||||||||||||||||||||
114 | ||||||||||||||||||||||||||
115 | ||||||||||||||||||||||||||
116 | ||||||||||||||||||||||||||
117 | ||||||||||||||||||||||||||