| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Khoa Triết học & KHXH | |||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH THI LẦN 2 MÔN Triết học | |||||||||||||||||||||||||
3 | STT | MÃ SV | HỌ | TÊN | LỚP | ghi chú | MÔN | PHÒNG THI | NGÀY THI | GIỜ | PHÚT | Điểm KT | ||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | 1 | 19126216 | Tống Hồng | Sơn | DT24.01 | L2 | Triết học | D706 | 15.05.2023 | 17 | 30 | 4,9 | ||||||||||||||
6 | 2 | 19170141 | Nguyễn Minh | Anh | DT24.01 | L2 | Triết học | D706 | 15.05.2023 | 17 | 30 | 7,4 | ||||||||||||||
7 | 3 | 19146915 | Ngô Phương | Liên | DT24.01 | L2 | Triết học | D706 | 15.05.2023 | 17 | 30 | 7,7 | ||||||||||||||
8 | 4 | 19171519 | Chu Linh | Hương | DT24.01 | L2 | Triết học | D706 | 15.05.2023 | 17 | 30 | 8,1 | ||||||||||||||
9 | 5 | 19171735 | Thân Thị Minh | Huyền | DT24.01 | L2 | Triết học | D706 | 15.05.2023 | 17 | 30 | 7,9 | ||||||||||||||
10 | 6 | 19141611 | Đỗ Thị Ngọc | Lan | DT24.01 | L2 | Triết học | D706 | 15.05.2023 | 17 | 30 | 8,8 | ||||||||||||||
11 | 7 | 19172731 | Trần Thị Kim | Oanh | DT24.01 | L2 | Triết học | D706 | 15.05.2023 | 17 | 30 | 8,0 | ||||||||||||||
12 | 8 | 20300008 | Trần Quyết | Chiến | DT24.02 | L2 | Triết học | D706 | 15.05.2023 | 17 | 30 | 6,7 | ||||||||||||||
13 | 9 | 19173334 | Trần Thị | Thảo | DT24.02 | L2 | Triết học | D706 | 15.05.2023 | 17 | 30 | 7,1 | ||||||||||||||
14 | 10 | 19140372 | Nguyễn Thị Thu | Hà | DT24.03 | L2 | Triết học | D706 | 15.05.2023 | 17 | 30 | 6,7 | ||||||||||||||
15 | 11 | 19172561 | Trần Thị Hồng | Ngọc | DT24.03 | L2 | Triết học | D706 | 15.05.2023 | 17 | 30 | 6,7 | ||||||||||||||
16 | 12 | 19126305 | Nguyễn Diễm Quỳnh | Anh | DT24.03 | L2 | Triết học | D706 | 15.05.2023 | 17 | 30 | 8,3 | ||||||||||||||
17 | 13 | 19150783 | Nguyễn Thị Thanh | Hà | DT24.03 | L2 | Triết học | D706 | 15.05.2023 | 17 | 30 | 7,7 | ||||||||||||||
18 | 14 | 19147009 | Hồ Thị Thanh | Tâm | DT24.03 | L2 | Triết học | D706 | 15.05.2023 | 17 | 30 | 6,7 | ||||||||||||||
19 | 15 | 19126431 | Lưu Thị Phương | Trang | DT24.03 | L2 | Triết học | D706 | 15.05.2023 | 17 | 30 | 7,1 | ||||||||||||||
20 | 16 | 19146740 | Phạm Phương | Mai | DT24.03 | L2 | Triết học | D706 | 15.05.2023 | 17 | 30 | 6,6 | ||||||||||||||
21 | 17 | 18106812 | Ngô Thị Phương | Thảo | DT24.04 | L2 | Triết học | D706 | 15.05.2023 | 17 | 30 | 6,7 | ||||||||||||||
22 | 18 | 19172532 | Ngô Thị Bích | Ngọc | DT24.04 | L2 | Triết học | D706 | 15.05.2023 | 17 | 30 | 6,7 | ||||||||||||||
23 | 19 | 19120149 | Lê Thị Huyền | Trang | DT24.04 | L2 | Triết học | D706 | 15.05.2023 | 17 | 30 | 6,5 | ||||||||||||||
24 | 20 | 19172160 | Nguyễn Thị | Lụa | DT24.04 | L2 | Triết học | D706 | 15.05.2023 | 17 | 30 | 7,0 | ||||||||||||||
25 | 1 | 19110113 | Phan Thị Vân | Anh | GD24.01 | L2 | Triết học | D707 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 7,3 | ||||||||||||||
26 | 2 | 19110064 | Phạm Thị Minh | Giang | GD24.02 | L2 | Triết học | D707 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 7,7 | ||||||||||||||
27 | 3 | 19120039 | Lưu Thị | Hà | GD24.02 | L2 | Triết học | D707 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 7,7 | ||||||||||||||
28 | 4 | 19110232 | Nguyễn Ngân | Hà | GD24.02 | L2 | Triết học | D707 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||
29 | 5 | 19110208 | Lê Thị Minh | Hòa | GD24.02 | L2 | Triết học | D707 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 7,6 | ||||||||||||||
30 | 6 | 19170822 | Nguyễn Thùy | Dương | GD24.02 | L2 | Triết học | D707 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 7,6 | ||||||||||||||
31 | 7 | 19131785 | Phan Thị Thu | Hà | GD24.05 | L2 | Triết học | D707 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 7,2 | ||||||||||||||
32 | 8 | 19146578 | Nguyễn Hoàng | Thắng | GD24.05 | L2 | Triết học | D707 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 7,1 | ||||||||||||||
33 | 9 | 19141489 | Phạm Thị | Anh | GD24.06 | L2 | Triết học | D707 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 7,3 | ||||||||||||||
34 | 10 | 19171342 | Chu Thị | Hoàn | GD24.06 | L2 | Triết học | D707 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 6,8 | ||||||||||||||
35 | 11 | 19125015 | Hoàng Kim | Liên | GD24.06 | L2 | Triết học | D707 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 7,1 | ||||||||||||||
36 | 12 | 19125876 | Nguyễn Thị Hương | Ly | GD24.06 | L2 | Triết học | D707 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 6,6 | ||||||||||||||
37 | 13 | 19136660 | Phạm Nguyễn Trà | My | GD24.06 | L2 | Triết học | D707 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 7,2 | ||||||||||||||
38 | 14 | 19141480 | Lê Văn | Quý | GD24.06 | L2 | Triết học | D707 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 6,5 | ||||||||||||||
39 | 15 | 18105003 | Hoàng Thị Thu | Trang | GD24.06 | L2 | Triết học | D707 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 6,4 | ||||||||||||||
40 | 16 | 19173768 | Vũ Lê Kiều | Trang | GD24.06 | L2 | Triết học | D707 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 7,1 | ||||||||||||||
41 | 17 | 19136123 | Cao Thị Thu | Hường | GD24.07 | L2 | Triết học | D707 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 7,3 | ||||||||||||||
42 | 18 | 19135633 | Nguyễn Thảo | Linh | GD24.07 | L2 | Triết học | D707 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 6,7 | ||||||||||||||
43 | 19 | 19140788 | Nguyễn Thị Hồng | Nhị | GD24.07 | L2 | Triết học | D707 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 7,1 | ||||||||||||||
44 | 20 | 19173270 | Đỗ Thị Phương | Thảo | GD24.07 | L2 | Triết học | D707 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 7,3 | ||||||||||||||
45 | 21 | 19140830 | Nguyễn Thị Huyền | Trang | GD24.07 | L2 | Triết học | D707 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 7,1 | ||||||||||||||
46 | 22 | 18190068 | Nguyễn Sơn | Hải | GD24.07 | L2 | Triết học | D707 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 6,3 | ||||||||||||||
47 | 1 | 19173899 | Đinh Quang | Tuấn | GD24.07 | L2 | Triết học | D708 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 5,2 | ||||||||||||||
48 | 2 | 19170199 | Nguyễn Thị Vân | Anh | GD24.08 | L2 | Triết học | D708 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 6,9 | ||||||||||||||
49 | 3 | 19135234 | Lê Thị | Hoài | GD24.08 | L2 | Triết học | D708 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 7,8 | ||||||||||||||
50 | 4 | 19110346 | Trần Văn | Minh | GD24.08 | L2 | Triết học | D708 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 6,4 | ||||||||||||||
51 | 5 | 19140995 | Lương Thị | Ngọc | GD24.08 | L2 | Triết học | D708 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 6,5 | ||||||||||||||
52 | 6 | 19110077 | Lê Thị Hồng | Tâm | GD24.08 | L2 | Triết học | D708 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 7,1 | ||||||||||||||
53 | 7 | 19173307 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | GD24.08 | L2 | Triết học | D708 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 7,7 | ||||||||||||||
54 | 8 | 19141532 | Đinh Thị Thu | Thùy | GD24.08 | L2 | Triết học | D708 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 7,1 | ||||||||||||||
55 | 9 | 19173885 | Võ Thị | Tú | GD24.08 | L2 | Triết học | D708 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 7,3 | ||||||||||||||
56 | 10 | 19141028 | Bùi Thị Hải | Yến | GD24.08 | L2 | Triết học | D708 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 7,1 | ||||||||||||||
57 | 11 | 19125710 | Nguyễn Thị | Ngân | GD24.08 | L2 | Triết học | D708 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 7,1 | ||||||||||||||
58 | 12 | 19172007 | Nguyễn Nhật | Linh | GD24.09 | L2 | Triết học | D708 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||
59 | 13 | 19172047 | Phạm Ngọc | Linh | GD24.09 | L2 | Triết học | D708 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 6,6 | ||||||||||||||
60 | 14 | 19173298 | Nguyễn Phương | Thảo | GD24.09 | L2 | Triết học | D708 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 8,3 | ||||||||||||||
61 | 15 | 19173512 | Vũ Thị | Thùy | GD24.09 | L2 | Triết học | D708 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 8,0 | ||||||||||||||
62 | 16 | 19150785 | Đỗ Minh | Anh | GD24.03 | L2 | Triết học | D708 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 8,2 | ||||||||||||||
63 | 17 | 19140916 | Lê Thị | Cúc | GD24.03 | L2 | Triết học | D708 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 8,2 | ||||||||||||||
64 | 18 | 19171950 | Đỗ Thị Phương | Linh | GD24.03 | L2 | Triết học | D708 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 7,8 | ||||||||||||||
65 | 19 | 19136403 | Bùi Thị | Loan | GD24.03 | L2 | Triết học | D708 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 7,6 | ||||||||||||||
66 | 20 | 18190067 | Lê Duy | Sơn | GD24.03 | L2 | Triết học | D708 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 6,9 | ||||||||||||||
67 | 21 | 19135483 | Nguyễn Thị | Trang | GD24.03 | L2 | Triết học | D708 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 7,4 | ||||||||||||||
68 | 22 | 19140489 | Tạ Thị Thu | Hiền | GD24.04 | L2 | Triết học | D708 | 16.05.2023 | 17 | 30 | 6,6 | ||||||||||||||
69 | 1 | 2521300036 | Phú Mai Gia | Long | TC25.06 | L2 | Triết học | D706 | 17.05.2023 | 17 | 30 | 6,3 | ||||||||||||||
70 | 1 | 2722241168 | Nguyễn Thùy | Dương | QL27.26 | L2 | Triết học | D711 | 19.05.2023 | 19 | 0 | 7,3 | ||||||||||||||
71 | 2 | 2722211593 | Đỗ Bảo | Hân | QL27.62 | L2 | Triết học | D711 | 19.05.2023 | 19 | 0 | 6,2 | ||||||||||||||
72 | 3 | 2722211319 | Trịnh Vũ | Minh | QL27.44 | L2 | Triết học | D711 | 19.05.2023 | 19 | 0 | 6,6 | ||||||||||||||
73 | 4 | 2722240098 | Vũ Xuân | Nam | QL27.14 | L2 | Triết học | D711 | 19.05.2023 | 19 | 0 | 6,4 | ||||||||||||||
74 | 5 | 2722210681 | Nguyễn Phương | Thảo | QL27.44 | L2 | Triết học | D711 | 19.05.2023 | 19 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||
75 | 6 | 2722245037 | Nguyễn Thanh | Thảo | QL27.61 | L2 | Triết học | D711 | 19.05.2023 | 19 | 0 | 4,9 | ||||||||||||||
76 | 7 | 2722225889 | Nguyễn Thu | Thảo | QL27.63 | L2 | Triết học | D711 | 19.05.2023 | 19 | 0 | 7,4 | ||||||||||||||
77 | 8 | 2722240675 | Nguyễn Phú | Thịnh | QL27.65 | L2 | Triết học | D711 | 19.05.2023 | 19 | 0 | 6,6 | ||||||||||||||
78 | 9 | 2722210375 | Đỗ Thị Anh | Thư | QL27.10 | L2 | Triết học | D711 | 19.05.2023 | 19 | 0 | 6,8 | ||||||||||||||
79 | 10 | 2722225542 | Trịnh Mai | Linh | QL27.23 | L2 | Triết học | D711 | 19.05.2023 | 19 | 0 | 7,6 | ||||||||||||||
80 | 11 | 2722211553 | Phạm Tuấn | Ninh | QL27.37 | L2 | Triết học | D711 | 19.05.2023 | 19 | 0 | 6,3 | ||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||