TRẦN MINH LỘC
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
Still loading...
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG TRUNG HỌC KỸ THUẬT THỰC HÀNH
2
TỔ ĐÀO TẠO
3
4
Lớp: 15Đ03Môn học: Kỹ thuật CNC
5
6
7
STTMSHSHỌ VÀ TÊNNGÀY SINHĐIỂMĐIỂM TRUNG BÌNH
8
Quá trình (40%)Thi (60%)Số
9
1
15Đ03002
Trần HùngCẩm22/03/957,08,07,5
10
2
15Đ03003
Nguyễn VănCường09/01/977,08,07,5
11
3
15Đ03004
Trần Nguyễn Huyền
Đức26/09/977,08,07,5
12
4
15Đ03005
Nguyễn VănDũng12/11/19949,09,09,0
13
5
15Đ03007
Nguyễn KhắcHạnh30/10/947,08,07,5
14
6
15Đ03008
Trần NgọcHoài12/08/947,08,07,5
15
7
15Đ03009
Nguyễn PhướcKhan20/06/979,07,08,0
16
8
15Đ03010
Phan ĐứcMạnh11/11/969,09,09,0
17
9
15Đ03011
Nguyễn Quang Anh
Minh22/08/977,07,07,0
18
10
15Đ03012
Trần QuốcNhất22/09/957,07,07,0
19
11
15Đ03013
Nguyễn HữuPhước21/08/978,010,09,0
20
12
15Đ03014
Tô ThanhPhước20/01/9710,09,09,5
21
13
15Đ03015
Nguyễn VănSung10/06/9510,010,010,0
22
14
15Đ03016
Trần VănThắng17/03/968,08,08,0
23
15
15Đ03017
Nguyễn ĐứcThi10/01/927,08,07,5
24
16
15Đ03018
Nguyễn ViếtThiên22/11/977,08,07,5
25
17
15Đ03019
Nguyễn Lê PhátThuận27/02/979,010,09,5
26
18
15Đ03021
Nguyễn HữuVinh12/10/977,08,07,5
27
14Đ03006Đào DanhCường09/07/19958,08,08,0
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
 
 
 
15Đ03 KT CNC