| A | C | D | E | F | G | H | I | J | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CÔNG TY TNHH BÁN LẺ PHƯƠNG NAM | |||||||||||||||||||||
2 | Địa chỉ: 940 đường 3/2, Phường 15, Quận 11, Tp.Hồ Chí Minh | |||||||||||||||||||||
3 | Điện thoại: (028) 38 663 447 – Ext 305 * Hotline: 0914 891 656 | |||||||||||||||||||||
4 | Website: www.pnc.com.vn – www.nhasachphuongnam.com | |||||||||||||||||||||
5 | DANH MỤC SÁCH VĂN HỌC VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||
6 | STT | Mã sách | Tên sách | Tác giả | Nhà XB | Năm | Quy cách | Giá bìa | Nhóm | |||||||||||||
7 | 1 | 893618654976 | 101 Logic Của Thần Chết T1 | Meo Mat Ngau | The Gioi | 2021 | 14.5*20.5-215 | 96.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
8 | 2 | 893497417455 | 120 Ngày Mây Thì Thầm Với Gió | Nuage Rose | Tre | 2021 | 13*20-319 | 110.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
9 | 3 | 978604987758 | 20 Người Công Giáo Cộng Sản | Tran Viet Trung | Van Hoc | 2020 | 13*20-245 | 195.000 | Truyện dã sử | |||||||||||||
10 | 4 | 893524485305 | 3,1 Kg Hạnh Phúc | Mai Thanh Nga | Kim Dong | 2020 | 13*20-142 | 75.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
11 | 5 | 978604584542 | 8 Giờ 8 Phút 8 Giây | Valentine Vu | Tong Hop Tp Hcm | 2020 | 13*20.5-230 | 80.000 | Tiểu thuyết | |||||||||||||
12 | 6 | 893497417391 | 90 Chân Dung Văn Hóa Văn Chương Việt | Phong Le | Tre | 2021 | 16*24-815 | 295.000 | Hồi ký- Bút ký, chân dung nhân vật | |||||||||||||
13 | 7 | 893497417338 | A Đây Rồi Hà Nội 7 Môn | Tran Chien | Tre | 2021 | 13*20-213 | 85.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
14 | 8 | 978604334210 | Ác Quỷ | Vu Khuc | Thanh Nien | 2021 | 13.5*20-203 | 95.000 | Tiểu thuyết | |||||||||||||
15 | 9 | 978604686293 | Aftermath Ác Quỷ Rừng Phế Tích | Nam Thanh | Van Hoa-Van Nghe | 2020 | 16*24-295 | 150.000 | Truyện trinh thám, hình sự,viễn tưởng | |||||||||||||
16 | 10 | 978604976401 | Ai Cũng Xứng Đáng Được Hạnh Phúc | Thu Ha | Van Hoc | 2020 | 13*20.5-242 | 79.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
17 | 11 | 893524484517 | Ai Dậy Sớm-100 Năm Ngày Sinh Nhà Văn Võ Quảng | Vo Quang | Kim Dong | 2020 | 18.5*20.5-79 | 70.000 | Thơ, ca dao, tục ngữ, truyện cười | |||||||||||||
18 | 12 | 978604312973 | Ai Làm Đau Tiếng Việt | Ho Xuan Mai | Tong Hop Tp Hcm | 2021 | 13*20-133 | 55.000 | Ngôn ngữ, thuật ngữ học | |||||||||||||
19 | 13 | 978604976397 | Ai Rồi Cũng Khác | Iris Cao & Hamlet Truong | Van Hoc | 2020 | 13*20.5-245 | 69.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
20 | 14 | 893527860536 | Ai-Len Vũ Khúc Mùa Hè | Nhi Phan | Van Hoa-Van Nghe | 2020 | 14*20.5-248 | 130.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
21 | 15 | 893497416954 | Ăn Để Nhớ | Kim Em | Tre | 2020 | 13*20-244 | 100.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
22 | 16 | 978604969922 | Ấn Kiếm Hồng Nhan | Hong Thai | Van Hoc | 2020 | 14.5*20-447 | 169.000 | Truyện dã sử | |||||||||||||
23 | 17 | 893497416568 | An Nhiên Mà Sống | Quynh Huong | Tre | 2020 | 13*20-205 | 70.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
24 | 18 | 978604889026 | Ẩn Ức Trắng | Kim Tam Long | Dan Tri | 2020 | 14.5*20.5-331 | 109.000 | Truyện trinh thám, hình sự,viễn tưởng | |||||||||||||
25 | 19 | 893532500279 | Anh | Liêu Hà Trinh | Phu Nu | 2021 | 13*19-288 | 132.000 | Thơ, ca dao, tục ngữ, truyện cười | |||||||||||||
26 | 20 | 893618654496 | Anh Ấy Đã Không Nắm Tay Tôi | Hien | Van Hoc | 2020 | 13*20.5-184 | 83.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
27 | 21 | 978604996813 | An-Nguyễn Bảo Trung (S.Màu) | Nguyen Bao Trung | Hoi Nha Van | 2020 | 13.5*20.5-134 | 126.000 | Thơ, ca dao, tục ngữ, truyện cười | |||||||||||||
28 | 22 | 893497416634 | Áo Trắng | Nguyen Van Bong | Tre | 2020 | 13*20.5-259 | 90.000 | Tiểu thuyết | |||||||||||||
29 | 23 | 893497416766 | Bà Chúa Hòn (Bc) | Son Nam | Tre | 2021 | 14*20-429 | 110.000 | Tiểu thuyết | |||||||||||||
30 | 24 | 893507295049 | Ba Kim Niềm Tin Và Phản Tỉnh | Tran Tu Hoa | Da Nang | 2019 | 14.8*21-129 | 72.000 | Hồi ký- Bút ký, chân dung nhân vật | |||||||||||||
31 | 25 | 893497416782 | Bà Nội Du Học | Le Lan Anh | Tre | 2020 | 13*20-397 | 180.000 | Tiểu thuyết | |||||||||||||
32 | 26 | 893523522742 | Bài Thơ Của Một Người Yêu | Tran Vang Sao | Hoi Nha Van | 2020 | 14.5*20.5-205 | 130.000 | Thơ, ca dao, tục ngữ, truyện cười | |||||||||||||
33 | 27 | 978604585901 | Bản Tình Ca Cuộc Sống | Tran Tra My | Tong Hop Tp Hcm | 2020 | 12*19-207 | 75.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
34 | 28 | 893524485482 | Bạn Văn Bạn Mình-Bạn Vẫn | Nguyen Quang Lap | Kim Dong | 2021 | 14*22.5-226 | 75.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
35 | 29 | 893524485484 | Bạn Văn Bạn Mình-Cây Bút Đời Người | Vuong Tri Nhan | Kim Dong | 2021 | 14*22.5-262 | 85.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
36 | 30 | 893524485481 | Bạn Văn Bạn Mình-Chân Dung Văn Học | Nguyen Tuan | Kim Dong | 2021 | 14*22.5-190 | 65.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
37 | 31 | 893524485480 | Bạn Văn Bạn Mình-Đốt Lò Hương Cũ | Dinh Hung | Kim Dong | 2021 | 14*22.5-158 | 55.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
38 | 32 | 893524485478 | Bạn Văn Bạn Mình-Hình Dung Và Tâm Tưởng | Lan Khai | Kim Dong | 2021 | 14*22.5-122 | 45.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
39 | 33 | 893524485487 | Bạn Văn Bạn Mình-Mười Chín Chân Dung Nhà Văn Cùng Thời | Vu Bang | Kim Dong | 2021 | 14*22.5-373 | 115.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
40 | 34 | 893524485483 | Bạn Văn Bạn Mình-Những Gương Mặt | To Hoai | Kim Dong | 2021 | 14*22.5-226 | 75.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
41 | 35 | 893524485479 | Bạn Văn Bạn Mình-Phê Bình Và Cảo Luận | Thieu Son | Kim Dong | 2021 | 14*22.5-142 | 50.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
42 | 36 | 893524485486 | Bạn Văn Bạn Mình-Văn Thi Sĩ Hiện Đại | Null | Kim Dong | 2021 | NULL0 | 100.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
43 | 37 | 893524485485 | Bạn Văn Bạn Mình-Văn Thi Sĩ Tiền Chiến | Nguyen Vy | Kim Dong | 2021 | 14*22.5-312 | 100.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
44 | 38 | 978604686582 | Bâng Khuâng Cảm Xúc Về Thời Cuộc | Truong Quang De | Van Hoa-Van Nghe | 2020 | 14.5*20.5-351 | 150.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
45 | 39 | 978604804389 | Báo Chí Truyền Thông 4.0-Sự Tương Tác Đã Chiều | Song Huong | Thong Tin & Truyen Thong | 2020 | 16*24-464 | 279.000 | Nghiệp vụ báo chí | |||||||||||||
46 | 40 | 978604576034 | Báo Chí Truyền Thống Hiện Đại | Ta Ngoc Tan | Chinh Tri Quoc Gia | 2020 | 16*24-439 | 177.000 | Nghiệp vụ báo chí | |||||||||||||
47 | 41 | 893618654818 | Bao Nhiêu Thương Nhớ Cho Vừa | Nguyen Phong Viet | Phu Nu Viet Nam | 2020 | 17.5*18-160 | 98.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
48 | 42 | 893523523007 | Bắt Đầu Cất Lên Tiếng Cười | Ho Anh Thai | Dan Tri | 2021 | 14*20.5-304 | 128.000 | Lý luận, nghiên cứu, phê bình | |||||||||||||
49 | 43 | 978604845006 | Bật Đèn | Fususu | Da Nang | 2020 | 14.5*20.5-550 | 290.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
50 | 44 | 978604312783 | Bắt Sâu | Lam Ha | Tong Hop Tp Hcm | 2021 | 13.5*21-247 | 99.000 | Tiểu thuyết | |||||||||||||
51 | 45 | 893497417693 | Bảy Bảy Bốn Chín-Văn Học Tuổi 20 | Hoang Cong Danh | Tre | 2022 | 13*20-158 | 75.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
52 | 46 | 978604312705 | Bên Lề Con Chữ-Tác Phẩm Đăng Báo | Nguyen Hien Le | Tong Hop Tp Hcm | 2021 | 16*24-656 | 275.000 | Lý luận, nghiên cứu, phê bình | |||||||||||||
53 | 47 | 893853812316 | Bên Sông Ô Lâu | Phi Tan | Lao Dong | 2021 | 14.5*20.5-211 | 105.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
54 | 48 | 978604341287 | Bên Trong Tổ Kén | Nhất Duy | Thanh Nien | 2022 | 14.5*20.5-340 | 112.000 | Tiểu thuyết | |||||||||||||
55 | 49 | 978604333740 | Bí Ẩn Bùa Ngải Và Những Câu Chuyện Rợn Người T1-Phóng Sự | Hoàng Anh Sướng | Hoi Nha Van | 2022 | 14.5*20.5-302 | 145.000 | Ký sự, phóng sự, kịch | |||||||||||||
56 | 50 | 978604317471 | Bí Bầu Lớn Xuống | Nguyen Du | Thanh Nien | 2020 | 13*20-249 | 120.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
57 | 51 | 893497417380 | Bí Mật Của Bóng Tối | Dinh Thanh Trung | Tre | 2021 | 13*20-166 | 65.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
58 | 52 | 893618654864 | Bí Mật Thượng Đẳng T1 | Tien Sac Xam | Van Hoc | 2020 | 13*20.5-328 | 129.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
59 | 53 | 893532500447 | Bí Mật Thượng Đẳng T2 | Tiên Sắc Xám | Van Hoc | 2022 | 13*20.5-344 | 109.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
60 | 54 | 893620336087 | Bỉ Vỏ | Nguyên Hồng | Van Hoc | 2021 | 16*24-256 | 320.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
61 | 55 | 893523641851 | Bỉ Vỏ-Danh Tác Văn Học Việt Nam | Nguyen Hong | Van Hoc | 2020 | 14.5*20.5-262 | 70.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
62 | 56 | 893509562885 | Bỉ Vỏ-Nguyên Hồng | Nguyen Hong | Van Hoc | 2020 | 13.5*20.5-192 | 50.000 | Tác phẩm kinh điển | |||||||||||||
63 | 57 | 893523523309 | Bỉ Vỏ-Việt Nam Danh Tác | Nguyên Hồng | Hoi Nha Van | 2022 | 14.5*20.5-302 | 90.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
64 | 58 | 978604778546 | Biển Nhựa Sống Lời Nguyền | Le Xuan Khoa | The Gioi | 2021 | 16*240 | 225.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
65 | 59 | 978604568996 | Biên Niên Cô Đơn-Nguyễn Ngọc Thạch | Nguyen Ngoc Thach | Van Hoc | 2020 | 12*20-245 | 99.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
66 | 60 | 893614420102 | Biên Sử Nước | Nguyen Ngoc Tu | Phu Nu Viet Nam | 2020 | 13*20.5-125 | 95.000 | Tiểu thuyết | |||||||||||||
67 | 61 | 978604779712 | Bình An Mà Sống | Luu Dinh Long | The Gioi | 2021 | 13*18-200 | 99.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
68 | 62 | 978604963350 | Bơ Đi Mà Sống | Meo Xu | Van Hoc | 2020 | 13*20.5-216 | 75.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
69 | 63 | 978604584398 | Bộ Móng Tay Màu Đỏ | Phat Duong | Tong Hop Tp Hcm | 2020 | 14.5*20.5-198 | 80.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
70 | 64 | 201070800592 | Bộ Sách Kỹ Năng Để Thành Công Của Ts Lệ Thẩm Dương | Le Tham Duong | Thanh Nien | 2020 | NULL0 | 297.000 | Hồi ký- Bút ký, chân dung nhân vật | |||||||||||||
71 | 65 | 201070207040 | Bộ Sách Viết Về Nước Mỹ (Bộ/3C) | Nhieu Tac Gia | Hoi Nha Van | 2020 | 13*20.50 | 129.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
72 | 66 | 978604686870 | Bội Tình | Null | Null | 2020 | 19*130 | 97.000 | Thơ, ca dao, tục ngữ, truyện cười | |||||||||||||
73 | 67 | 893507412006 | Bốn Bàn Tay Trắng | Nguyen Manh Tuan | Hoi Nha Van | 2020 | 13.5*21-326 | 120.000 | Tiểu thuyết | |||||||||||||
74 | 68 | 893523523312 | Bốn Mươi Năm Nói Láo-Việt Nam Danh Tác | Vũ Bằng | Hoi Nha Van | 2022 | 14.5*20.5-418 | 126.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
75 | 69 | 893604995683 | Bóng Của Cây Sồi | Do Bich Thuy | Van Hoc | 2021 | 15.5*23-268 | 136.000 | Tiểu thuyết | |||||||||||||
76 | 70 | 893507594900 | Bức Chân Dung Người Đàn Bà Là | Chu Lai | Quan Doi Nhan Dan | 2020 | 13*20.5-279 | 105.000 | Tiểu thuyết | |||||||||||||
77 | 71 | 201070207034 | Bức Thư Tình Có Vị Ngọt Của Bánh (Dân Tem) | Thai La | The Gioi | 2020 | 13*20-283 | 88.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
78 | 72 | 893614420092 | Bụi Giáng-Tuyển Tập Luận Đề | Bui Giang | Da Nang | 2020 | 13*20.5-363 | 238.000 | Lý luận, nghiên cứu, phê bình | |||||||||||||
79 | 73 | 893532500094 | Buồn Treo Góc Tủ Chuyện Cũ Phai Mờ | Sad Boy With Iphone | Phu Nu Viet Nam | 2021 | 12.5*20-224 | 83.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
80 | 74 | 978604686513 | Bút Máu-Vũ Hạnh | Vu Hanh | Van Hoa-Van Nghe | 2020 | 14*20-283 | 89.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
81 | 75 | 978604993758 | Cá Bống Mú | Doan Gioi | Van Hoc | 2020 | 13*20-216 | 49.000 | Tiểu thuyết | |||||||||||||
82 | 76 | 978604329300 | Các Bạn Tôi Ở Trên Ấy | Nguyen Ngoc | Phu Nu Viet Nam | 2021 | 15*20-139 | 139.000 | Hồi ký- Bút ký, chân dung nhân vật | |||||||||||||
83 | 77 | 893497417068 | Các Vị Nữ Danh Nhân Việt Nam | Le Minh Quoc | Tre | 2020 | 15.5*23-278 | 120.000 | Hồi ký- Bút ký, chân dung nhân vật | |||||||||||||
84 | 78 | 893524486052 | Cách Trí Giáo Khoa Thư | Nhieu Tac Gia | Kim Dong | 2021 | 16-140 | 68.000 | Lý luận, nghiên cứu, phê bình | |||||||||||||
85 | 79 | 893523641716 | Cái Thủ Lợn | Nguyen Cong Hoan | My Thuat | 2019 | 14.5*20.5-200 | 50.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
86 | 80 | 893508685070 | Cẩm Nang Phương Pháp Sư Phạm | Null | Tong Hop Tp Hcm | 2020 | 16*24-191 | 150.000 | Nghiệp vụ báo chí | |||||||||||||
87 | 81 | 893618654871 | Cám Ơn Người Đã Xa Rời Tôi | Ha Thanh Phuc | The Gioi | 2020 | 14.5*20.5-3245 | 89.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
88 | 82 | 893497417634 | Cảm Ơn Vì Đã Cạnh Bên | Minh Phúc | Tre | 2022 | 13*20-233 | 105.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
89 | 83 | 893497416743 | Cảm Ơn Vì Đã Được Thương | Minh Phuc | Tre | 2020 | 13*20-181 | 70.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
90 | 84 | 893614420123 | Căn Nhà An Đông Của Mẹ Tôi | Nguyen Tuong Thiet | Da Nang | 2021 | 16*24-325 | 218.000 | Hồi ký- Bút ký, chân dung nhân vật | |||||||||||||
91 | 85 | 978604569122 | Căn Nhà Giữa Những Đám Mây | Vu Thanh Son | Phu Nu Viet Nam | 2021 | 13.5*20.5-195 | 95.000 | Tiểu thuyết | |||||||||||||
92 | 86 | 978604779815 | Can Trường Bước Tiếp | Tue Nghi | The Gioi | 2021 | 14*20-220 | 89.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
93 | 87 | 893497417307 | Cánh Đồng Bất Tận (Bàn Đặc Biệt-Bc) | Nguyen Ngoc Tu | Tre | 2021 | 19*24-138 | 335.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
94 | 88 | 978604888935 | Cao Dao Tục Ngữ Dành Cho Học Sinh | An Nam | Dan Tri | 2020 | 14*20.5-454 | 98.000 | Thơ, ca dao, tục ngữ, truyện cười | |||||||||||||
95 | 89 | 893524484145 | Cảo Thơm Lần Giở T1 | Huu Ngoc | Kim Dong | 2020 | 14*22.5-432 | 125.000 | Hồi ký- Bút ký, chân dung nhân vật | |||||||||||||
96 | 90 | 893524484146 | Cảo Thơm Lần Giở T2 | Huu Ngoc | Kim Dong | 2020 | 14*22.5-397 | 125.000 | Hồi ký- Bút ký, chân dung nhân vật | |||||||||||||
97 | 91 | 893532500252 | Cất Khoảng Trời Vào Túi Áo | An Trục Thảo | Van Hoc | 2021 | 14.5*20-240 | 99.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||
98 | 92 | 893507703885 | Câu Đố Việt Nam | Mai Chi | Hong Duc | 2020 | 13.5*20.5-192 | 58.000 | Thơ, ca dao, tục ngữ, truyện cười | |||||||||||||
99 | 93 | 978604843977 | Cấu Trúc Thơ | Thuy Khue | Da Nang | 2019 | 15*20.5-329 | 135.000 | Lý luận, nghiên cứu, phê bình | |||||||||||||
100 | 94 | 978604585499 | Cây Mạ Ly Huyền Bí | Thien Son | Tong Hop Tp Hcm | 2020 | 14*21-197 | 90.000 | Truyện ngắn, Tạp văn | |||||||||||||