ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Ngày thi:23/06/2023Giờ thi:16h00
2
Phòng thi:Xưởng thực hành Ô TÔ
3
4
BIÊN BẢN THU BÀI VÀ GHI ĐIỂM THI
5
Lần thi: 1Học kỳ: SUMMER Năm học: 2022-2023
6
Họ tên, chữ ký cán bộ coi thi 1:……………………………………Hs QTHT:40%
7
Họ tên, chữ ký cán bộ coi thi 2:……………………………………Hs Điểm thi:60%
8
Lớp học phần:Thực tập động cơ đốt trong - BMã HP:K19.2021.AUT2041.01 - Ô TÔ 19B
9
Số Tín chỉ:3
10
11
STT/Họ và tênSốSinh viênĐiểm thiGhi chú
12
SBDsinh viêntờký tênGhi sốGhi chữ
13
1C210062Trịnh VănCường
14
2C210097Nguyễn QuốcDuy
15
3C210214Phan VănDương
16
4C210421Cao TrungHiếu
17
5C210103Y'ThuậnHlong
18
6C210278Lê ViếtHải
19
7C210235Phan CôngKhánh
20
8C210133Đặng PhươngNam
21
9C210123Lê DuyNghĩa
22
10C210136Trần NhậtPhụng
23
11C210161Nguyễn VănQuý
24
12AU220001Phan ĐìnhSơn
25
13C210383Phạm TrườngSơn
26
14C210066Võ VănThuần
27
15C210256Lê HữuThăng
28
16C210277Triệu ĐườngVăn
29
Tổng số bài thi: ........... Tổng số tờ giấy thi: ..............Huế, ngày ...... tháng ...... năm 20.....
30
Cán bộ đọc điểm Cán bộ ghi điểmTRƯỞNG PTT KT KĐCL
31
(Ký & ghi rõ họ tên)(Ký & ghi rõ họ tên)
32
33
34
* Phần ký xác nhận đối với các HP thi thực hành/vấn đáp:Huế, ngày ...... tháng ...... năm 20.....
35
Cán bộ chấm thi 1Cán bộ chấm thi 2KHOA/NGÀNH/BỘ MÔN
36
(Ký & ghi rõ họ tên)(Ký & ghi rõ họ tên)
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100