ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
LỊCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN
3
Đợt 1 (Lần 1) - Học kỳ Fall - Năm học 2024 - 2025
(Áp dụng đối với ngành Ngôn Ngữ Trung Quốc khóa K21)
4
Số
TT
Ngày thiGiờ thiHọc phầnTên lớp học phầnLần thiSố TCHình thức thiPhòng thiGhi chú
5
6
110/10/202414h00Viết (2): Viết đoạn văn ngắnNNT K2113Tự luận2.6
7
211/10/202408h00Giao tiếp (2): Giao tiếp nâng cao A - NgheNNT - A K2113Trắc nghiệm + Vấn đáp2.4
8
311/10/202408h30Giao tiếp (2): Giao tiếp nâng cao A - Vấn đápNNT - A K2113Trắc nghiệm + Vấn đáp2.5
9
411/10/202408h00Giao tiếp (2): Giao tiếp nâng cao B - NgheNNT - B K2113Trắc nghiệm + Vấn đápPhòng TH Ô tô tầng 04 (4.7)
10
511/10/202408h30Giao tiếp (2): Giao tiếp nâng cao B - Vấn đápNNT - B K2113Trắc nghiệm + Vấn đáp3.5
11
611/10/202414h00Chủ nghĩa xã hội khoa họcChung K2112Trắc nghiệm2.5
12
712/10/202410h00Ngữ pháp tiếng Trung: cơ bảnNNT K2112Trắc nghiệm + Tự luận2.5
13
Huế, ngày 07 tháng 10 năm 2024
14
Phòng KT và ĐBCLNgười lập
15
16
17
18
19
TS. Trần Phương ĐôngNguyễn Thị Ánh Xuân
20
21
1/28/1900
22
1/20/1900
23
1/1/1900
24
9/2/1900
25
1/29/1900
26
1/29/1900
27
10/1/1900
28
1/16/1900
29
1/16/1900
30
1/21/1900
31
1/21/1900
32
6/2/1900
33
5/2/1900
34
1/31/1900
35
1/31/1900
36
1/30/1900
37
7/2/1900
38
1/16/1900
39
1/19/1900
40
1/19/1900
41
1/26/1900
42
8/2/1900
43
1/31/1900
44
4/2/1900
45
46
1/31/1900
47
48
1/28/1900
49
50
1/16/1900
51
52
1/29/1900
53
54
1/1/1900
55
56
1/29/1900
57
58
1/16/1900
59
60
1/15/1900
61
62
1/28/1900
63
64
1/17/1900
65
66
1/24/1900
67
68
10/2/1900
69
1/30/1900
70
1/23/1900
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100