| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIMO | |||||||||||||||||||||||||||
2 | Địa chỉ: Tầng 12A toà nhà VTC Online, 18 Tam Trinh, Hai Bà Trưng, Hà Nội | |||||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||||
5 | BẢNG PHÍ TRẢ GÓP | |||||||||||||||||||||||||||
6 | SẢN PHẨM TRẢ GÓP TỐI THIỂU 3.000.000VNĐ | |||||||||||||||||||||||||||
7 | KỲ HẠN | 3 tháng | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 15 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng | Phí ngân hàng thu thêm chủ thẻ | ||||||||||||||||||
8 | NGÂN HÀNG TRẢ GÓP | % | % | % | % | % | % | % | % | |||||||||||||||||||
9 | BIN_LOCAL | |||||||||||||||||||||||||||
10 | TPBank | 2,90 | 5,90 | 6,90 | 7,90 | |||||||||||||||||||||||
11 | BIDV | 2,00 | 4,50 | 4,90 | 6,50 | |||||||||||||||||||||||
12 | SHB | 2,00 | 3,90 | 4,90 | 5,90 | - 3 tháng: Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lực của thẻ tín dụng - 6 tháng: Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lực thẻ tín dụng - 9 tháng: Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lực thẻ tín dụng - 12 tháng: Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lực thẻ tín dụng | ||||||||||||||||||||||
13 | HomeCredit | 3,90 | 5,90 | 7,90 | 8,90 | |||||||||||||||||||||||
14 | LOTTE_FINANCE | 2,00 | 3,90 | 4,90 | 5,90 | |||||||||||||||||||||||
15 | Techcombank | 3,00 | 4,90 | 5,90 | 7,90 | |||||||||||||||||||||||
16 | VPBank | 2,90 | 3,90 | 7,90 | 8,90 | |||||||||||||||||||||||
17 | StandardChartered | 3,50 | 5,50 | 7,50 | 8,90 | |||||||||||||||||||||||
18 | MBBank | 2,90 | 4,90 | 5,90 | 6,90 | - 3 tháng: Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lực thẻ tín dụng - 6 tháng: Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lực thẻ tín dụng - 9 tháng: Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lực thẻ tín dụng - 12 tháng: Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lực thẻ tín dụng | ||||||||||||||||||||||
19 | SeABank | 2,00 | 3,90 | 4,90 | 5,90 | |||||||||||||||||||||||
20 | ACB | 2,50 | 4,90 | 6,50 | 7,90 | - 3 tháng: Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lực thẻ tín dụng - 6 tháng: Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lực thẻ tín dụng - 9 tháng: Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lực thẻ tín dụng - 12 tháng: Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lực thẻ tín dụng | ||||||||||||||||||||||
21 | HDBank | 2,90 | 3,90 | 4,90 | 5,90 | - 3 tháng: Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lực của thẻ tín dụng - 6 tháng: Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lực thẻ tín dụng - 9 tháng: Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lực thẻ tín dụng - 12 tháng: Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lực thẻ tín dụng | ||||||||||||||||||||||
22 | NamA | 3,90 | 5,90 | |||||||||||||||||||||||||
23 | Maritimebank | 2,90 | 4,90 | 5,90 | 6,90 | - 3 tháng: NH THU chủ thẻ PHÍ quản lý Trả góp là 3% - 6 tháng: - 9 tháng: NH THU chủ thẻ PHÍ quản lý Trả góp là 3% - 12 tháng: NH THU chủ thẻ PHÍ quản lý Trả góp là 3% | ||||||||||||||||||||||
24 | LienVietPostBank | 2,00 | 3,90 | 4,90 | 5,90 | |||||||||||||||||||||||
25 | BanViet | 2,00 | 3,90 | 4,90 | 5,90 | - 3 tháng: Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lực của thẻ tín dụng. Bản Việt Không hỗ trợ trả góp với các đầu thẻ liên kết TIMO: Visa Platinum Plus: 4206 940110 - 4206 940111 - 4206 940112 - 4206 940113 Visa Standard Plus: 4206 920210 - 4206 920211 - 4206 920212 - 4206 920213 - 6 tháng: Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lực của thẻ tín dụng. Bản Việt Không hỗ trợ trả góp với các đầu thẻ liên kết TIMO: Visa Platinum Plus: 4206 940110 - 4206 940111 - 4206 940112 - 4206 940113 Visa Standard Plus: 4206 920210 - 4206 920211 - 4206 920212 - 4206 920213 - 9 tháng: Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lực của thẻ tín dụng. Bản Việt Không hỗ trợ trả góp với các đầu thẻ liên kết TIMO: Visa Platinum Plus: 4206 940110 - 4206 940111 - 4206 940112 - 4206 940113 Visa Standard Plus: 4206 920210 - 4206 920211 - 4206 920212 - 4206 920213 - 12 tháng: Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lực của thẻ tín dụng. Bản Việt Không hỗ trợ trả góp với các đầu thẻ liên kết TIMO: Visa Platinum Plus: 4206 940110 - 4206 940111 - 4206 940112 - 4206 940113 Visa Standard Plus: 4206 920210 - 4206 920211 - 4206 920212 - 4206 920213 | ||||||||||||||||||||||
26 | NCB | |||||||||||||||||||||||||||
27 | MCredit | 2,00 | 3,90 | 4,90 | 5,90 | - 3 tháng: Mcredit thu thêm Phí đăng ký Trả góp 1 lần = 2.99% . Thu 50K với GD từ 500k-2.999triệu (chưa VAT). Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lưc của thẻ tín dụng. - 6 tháng: Mcredit thu thêm Phí đăng ký Trả góp 1 lần = 5.99%. Thu 50K với GD từ 500k-2.999triệu (chưa VAT). Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lưc của thẻ tín dụng. - 9 tháng: Mcredit thu thêm Phí đăng ký Trả góp 1 lần = 9.99% . Thu 50K với GD từ 500k-2.999triệu (chưa VAT). Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lưc của thẻ tín dụng. - 12 tháng: Mcredit thu thêm Phí đăng ký Trả góp 1 lần = 12.49% . Thu 50K với GD từ 500k-2.999triệu (chưa VAT). Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lưc của thẻ tín dụng | ||||||||||||||||||||||
28 | Sacombank | 2,90 | 4,90 | 5,90 | 7,90 | 9,90 | 12,90 | |||||||||||||||||||||
29 | HSBC | 2,90 | 5,90 | 6,90 | 8,90 | 9,90 | 12,90 | |||||||||||||||||||||
30 | VIB | 3,50 | 5,40 | 6,90 | 8,90 | 11,90 | 14,90 | 21,90 | ||||||||||||||||||||
31 | OCB | 2,00 | 3,90 | 4,90 | 5,90 | |||||||||||||||||||||||
32 | VietBank | 2,50 | 3,50 | 5,50 | 6,50 | |||||||||||||||||||||||
33 | WOORIBANK | 2,00 | 3,90 | 4,90 | 5,90 | - 3 tháng: Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lực của thẻ tín dụng - 6 tháng: Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lực thẻ tín dụng - 9 tháng: Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lực thẻ tín dụng - 12 tháng: Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lực thẻ tín dụng | ||||||||||||||||||||||
34 | FECredit | 10,90 | 17,00 | 22,40 | 26,70 | 32,10 | - 3 tháng: Fecredit Có hỗ trợ chuyển đổi Trả góp GD ĐÃ LÊN SAO KÊ. Không trả góp với Thẻ Lo gì và Góp dễ. - 6 tháng: Fecredit Có hỗ trợ chuyển đổi Trả góp GD ĐÃ LÊN SAO KÊ. Không trả góp với Thẻ Lo gì và Góp dễ. - 9 tháng: Fecredit Có hỗ trợ chuyển đổi Trả góp GD ĐÃ LÊN SAO KÊ. Không trả góp với Thẻ Lo gì và Góp dễ. - 12 tháng: Fecredit Có hỗ trợ chuyển đổi Trả góp GD ĐÃ LÊN SAO KÊ. Không trả góp với Thẻ Lo gì và Góp dễ. - 15 tháng: Fecredit Có hỗ trợ chuyển đổi Trả góp GD ĐÃ LÊN SAO KÊ. Không trả góp với Thẻ Lo gì và Góp dễ. - 18 tháng: Fecredit Có hỗ trợ chuyển đổi Trả góp GD ĐÃ LÊN SAO KÊ. Không trả góp với Thẻ Lo gì và Góp dễ. | |||||||||||||||||||||
35 | Vietinbank | 2,00 | 3,90 | 4,90 | 6,90 | |||||||||||||||||||||||
36 | Citibank | 3,90 | 5,90 | 6,90 | 7,90 | |||||||||||||||||||||||
37 | SCB | 3,90 | 4,90 | 6,90 | 8,90 | - 3 tháng: Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lực của thẻ tín dụng - 6 tháng: Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lực thẻ tín dụng - 9 tháng: Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lực thẻ tín dụng - 12 tháng: Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lực thẻ tín dụng | ||||||||||||||||||||||
38 | SHBVN | 3,90 | 4,90 | 5,90 | ||||||||||||||||||||||||
39 | PVCombank | 2,00 | 3,90 | 4,90 | 5,90 | - 3 tháng: Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lực của thẻ tín dụng - 6 tháng: Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lực thẻ tín dụng - 9 tháng: Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lực thẻ tín dụng - 12 tháng: Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lực thẻ tín dụng | ||||||||||||||||||||||
40 | MiraeAsset | 2,90 | 3,90 | 5,50 | 6,50 | |||||||||||||||||||||||
41 | KienLongBank | 2,00 | 3,90 | 4,90 | 6,90 | - 3 tháng: Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lực thẻ tín dụng - 6 tháng: Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lực thẻ tín dụng - 9 tháng: Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lực thẻ tín dụng - 12 tháng: Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lực thẻ tín dụng | ||||||||||||||||||||||
42 | ShinhanFinance | 2,00 | 3,90 | 4,90 | 5,90 | |||||||||||||||||||||||
43 | EximBank | 2,00 | 3,90 | 4,90 | 6,90 | - 3 tháng: Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lực của thẻ tín dụng - 6 tháng: Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lực thẻ tín dụng - 9 tháng: Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lực thẻ tín dụng - 12 tháng: Kỳ hạn đăng ký trả góp phải nhỏ hơn thời hạn hiệu lực thẻ tín dụng | ||||||||||||||||||||||
44 | VIETCOMBANK | 3,90 | 4,90 | 5,90 | 7,90 | |||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||||
46 | LƯU Ý: | Bảng phí chuyển đổi trả góp trên đây có thể thay đổi theo biểu phí của Ngân hàng theo từng thời kỳ. Khi có bất cứ thay đổi biểu phí từ phía Ngân hàng, Vimo sẽ gửi thông tin thay đổi này tới ĐVCNT trước 07 ngày làm việc kể từ khi biểu phí mới được áp dụng. | ||||||||||||||||||||||||||
47 | Biểu phí chưa bao gồm phí chấp nhận thanh toán thẻ. | |||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||||