Lịch HT tuần 9 (31.10-05.11.2016).xls
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ỦY BAN NHÂN DÂN TP.CẦN THƠCỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
Trường Cao Đẳng Y tế Độc Lập - Tự Do - Hanh Phúc
3
4
LỊCH HỘI TRƯỜNG
5
6
Thứ 2 ngày 31/10/2016
7
8
Buổi sáng. Ngày 31/10/2016
9
HTLớp Giáo viênGhi chú
10
S.1(CS.III)CĐD.05DNguyễn Thanh BìnhTT GDTC (tiết 1 -> 4)
11
S2(CS.III)CĐD.05FPhí Thị Hằng NgaTT GDTC (tiết 1 -> 4)
12
B.10 (cơ sở 3)CĐD.05I + CĐD.05J + CĐD.05KHuỳnh Văn TưHóa học đại cương-Vô cơ (tiết 1 -> 4)
13
B.9 (Cơ sở 3)CĐD.05G + CĐD.05H + CĐD.05LDương Trương PhúThực vật (tiết 1 -> 4)
14
B.6 (Cơ sở 3)CĐD.05BNguyễn Trọng NghĩaNgoại ngữ I (tiết 1 -> 2)
15
B.3 (Cơ sở 3)CĐĐD.09AHà Thị Bích NgânNgoại ngữ I (tiết 1 -> 2)
16
B.5 (Cơ sở 3)CĐĐD.09BNguyễn Hoàng AnhNgoại ngữ I (tiết 3 -> 4)
17
B.7 (Cơ sở 3)CĐD.05CNgô Bích NgọcNgoại ngữ I (tiết 3 -> 4)
18
B.7 (Cơ sở 3)CĐĐD.09CNgô Bích NgọcNgoại ngữ I (tiết 1 -> 2)
19
B.8 (Cơ sở 3)CĐĐD.09DLý Hồng VânNgoại ngữ I (tiết 3 -> 4)
20
B.8 (cơ sở 3)CĐĐD.09ELý Hồng VânNgoại ngữ I (tiết 1 -> 2)
21
C19KT.HAYH 12Phạm Văn ChiềuChính trị (tiết 1 -> 4)
22
C2CĐĐD.09FPhạm Quế LanNgoại ngữ I (tiết 1 -> 2)
23
C21DSTH 34A + DSTH 34BPhạm Văn VẽY học cơ sở 1 (tiết 1 -> 4)
24
C12&13DSTH 33A + DSTH 33BNguyễn Thị Diễm TrinhHD-DLIII (tiết 1 -> 4)
25
C14YSĐK 19CNguyễn Thị MaiChính trị (tiết 1 -> 4)
26
C22ĐDTH 33A + ĐDTH 33BPhan Thị Diệu ThoaĐiều dưỡng cơ sở 1 (tiết 1 -> 4)
27
C5KT. XN 18Hồ Thị Diễm PhươngHoá phân tích (tiết 1 -> 4)
28
C7CĐDược.04A + CĐDược.04BNguyễn Thị Huyền TrânBào chế (tiết 3 -> 4)
29
C24CĐDuoc.03A + CĐDuoc.03BNguyễn Minh CườngKinh tế dược (tiết 1 -> 4)*
30
31
Buổi chiều. Ngày 31/10/2016
32
HTLớp Giáo viênGhi chú
33
S2(CS.III)CĐĐD.09EPhí Thị Hằng NgaTT GDTC (tiết 5 -> 8)
34
S3(CS.III)CĐD.05LNguyễn Văn VịnhTT GDTC (tiết 5 -> 8)
35
B.10 (cơ sở 3)CĐĐD.09A + CĐĐD.09B + CĐĐD.09CHuỳnh Văn TưHoá học (tiết 5 -> 8)
36
B.9 (Cơ sở 3)CĐD.05A + CĐD.05B + CĐD.05CNguyễn Thị Thúy NgaThực vật (tiết 5 -> 8)
37
B.6 (Cơ sở 3)DSTH 34CPhạm Văn VẽY học cơ sở 1 (tiết 5 -> 8)
38
B.3 (Cơ sở 3)Hộ sinh 36Lưu Nguyễn Thanh LoanNgoại ngữ 2 (tiết 5 -> 6)
39
B.3 (Cơ sở 3)KTV. HẢYH 11Lưu Nguyễn Thanh LoanNgoại ngữ chuyên ngành (tiết 7 -> 8)
40
B.5 (Cơ sở 3)KT. XN 18Nguyễn Tuấn KiệtDược lý (tiết 5 -> 7)
41
B.7 (Cơ sở 3)CĐD.05HLý Hồng VânNgoại ngữ I (tiết 7 -> 8)
42
B.7 (Cơ sở 3)YSĐK18CLý Hồng VânAnh văn chuyên ngành (tiết 5 -> 6)
43
B.8 (cơ sở 3)CĐD.05ELê Thị Kim PhụngNgoại ngữ I (tiết 5 -> 6)
44
B.8 (cơ sở 3)CĐD.05FLê Thị Kim PhụngNgoại ngữ I (tiết 7 -> 8)
45
C19CĐD.05INguyễn Hoàng AnhNgoại ngữ I (tiết 5 -> 6)
46
C19CĐD.05JNguyễn Hoàng AnhNgoại ngữ I (tiết 7 -> 8)
47
C2CĐD.05DNgô Bích NgọcNgoại ngữ I (tiết 5 -> 6)
48
C27CĐĐD.08A + CĐĐD.08BLê Thị Nguyệt HằngĐ. dưỡng & Kiểm soát nhiễm khuẩn (tiết 5 -> 8)
49
C12&13DSTH33A + DSTH33BVũ Thị Huỳnh HânLT.Bào chế II (tiết 5 -> 8)
50
C14CĐĐD.09FTrương Văn KhanhTT VLĐC và LS (tiết 5 -> 8)
51
C22YSĐK 19A + YSĐK 19BPhạm Văn ChiềuChính trị (tiết 5 -> 8)
52
C3CĐD.05GPhạm Quế LanNgoại ngữ I (tiết 5 -> 6)
53
C4DSTH 34A + DSTH 34BCao Nguyễn Hồng KhanhLT.Hoá phân tích định lượng (tiết 5 -> 8)
54
C10ĐDTH32Nguyễn Hoài PhongChăm sóc người lớn bệnh nội khoa 2 (tiết 5 -> 8)
55
C7ĐDTH 33A + ĐDTH 33BĐoàn Thị Cẩm VânGiải phẫu sinh lý (tiết 5 -> 7)
56
C5KT.HAYH 12Phạm Văn TámLT.Cơ sở vật lý hình ảnh y học (tiết 5 -> 8)
57
C24CĐDuoc.03C + CĐDuoc.03DNguyễn Minh CườngKinh tế dược (tiết 5-> 8)*
58
59
Buổi tối. Ngày 31/10/2016
60
HTLớp Giáo viênGhi chú
61
C4CĐLT4L.T.C.NhiênCSSKNL bệnh nội (tiết 9 -> 12)
62
63
64
Cần Thơ, ngày tháng năm .
65
Trưởng phòng đào tạo
66
67
68
69
Huỳnh Văn Sơn
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
 
 
 
31-10
01-11
02-11
03-11
04-11
05-11
Lịch PTT
Lịch thi HP
Lịch thi TN