| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA ViỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG QuẢN LÝ ĐÀO TẠO | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH SINH VIÊN THỰC HiỆN HỌC PHẦN TỐT NGHIỆP | ||||||||||||||||||||||||||
4 | Đợt 2 năm 2021 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | |||||||||||||||||||||||||||
6 | Mã sinh viên | Họ và tên | Lớp | Khóa | Hiện diện | Hình thức đăng ký | Tính chất chuyên ngành | Chuyên ngành thực hiện HPTN | Viện/Khoa | Đã Duyệt lần 1 | Duyệt Bổ sung/ Thay đổi | Ghi chú | |||||||||||||||
7 | 1718810044 | Trương Tiến Mạnh | K56-ANH 03-KTKT | K56 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kế toán - Kiểm toán | KTKT | #N/A | Hoãn thực hiện HPTN | Hoãn thực hiện HPTN | |||||||||||||||
8 | 1818810012 | Lương Thuỳ Dung | K57-ANH 02-KTKT | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kế toán - Kiểm toán | KTKT | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
9 | 1818810029 | Bùi Minh Hoàng | K57-ANH 01-KTKT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kế toán - Kiểm toán | KTKT | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
10 | 1818828013 | Nguyễn Trọng Khôi | K57-KTKT-Anh 10 | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kế toán - Kiểm toán | KTKT | #N/A | SV liên hệ CSQN | ||||||||||||||||
11 | 1718820069 | Nguyễn Thu Thảo | K56-ANH 03-ACCA | K56 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | KTKT | #N/A | Đã làm HPTN | ||||||||||||||||
12 | 1818820081 | Nguyễn Thị Minh Thư | K57-ANH 06-KTKT | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | KTKT | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
13 | 1615510066 | Nguyễn Thủy Linh | K55-ANH 03-KDQT | K55 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | #N/A | Đã làm HPTN | ||||||||||||||||
14 | 1715518006 | Nguyễn Thị Hiền Chi | K56-ANH 08-KDQTQN | K56 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | #N/A | SV liên hệ CSQN | ||||||||||||||||
15 | 1715518010 | Nguyễn Hương Giang | K56-ANH 09-KDQTQN | K56 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | #N/A | SV liên hệ CSQN | ||||||||||||||||
16 | 1815518019 | Bùi Minh Đức | K57-KDQT-Anh 17 | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | #N/A | SV liên hệ CSQN | ||||||||||||||||
17 | 1815518048 | Cù Thị Thủy | K57-KDQT-Anh 18 | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | #N/A | SV liên hệ CSQN | ||||||||||||||||
18 | 1511110891 | Nguyễn Thanh Tùng | K54-ANH 21-KT | K54 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại | KT&KDQT | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
19 | 1611110361 | Trần Thảo Linh | K55-NGA 01-KT | K55 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại | KT&KDQT | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
20 | 1611110652 | Nguyễn Thanh Xuân | K55-ANH 05-KT | K55 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại | KT&KDQT | #N/A | Đã làm HPTN | ||||||||||||||||
21 | 1711110303 | Trần Thanh Hùng | K56-ANH 01-KT | K56 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại | KT&KDQT | #N/A | Không đủ điều kiện | Sinh viên đăng ký quá số tín chỉ cho phép khi thực hiện HPTN | |||||||||||||||
22 | 1711110505 | Đặng Bình Nguyên | K56-ANH 18-KT | K56 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại | KT&KDQT | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
23 | 1810110303 | Trần Trung Kiên | K57-ANH 12-KT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại | KT&KDQT | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
24 | 1810110368 | Vũ Mỹ Linh | K57-ANH 10-KT | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại | KT&KDQT | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
25 | 1811110066 | Trần Thị Ngọc Anh | K57-NGA 01-KT | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại | KT&KDQT | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
26 | 1811110104 | Đoàn Quốc Đại | K57-ANH 01-KT | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại | KT&KDQT | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
27 | 1811110136 | Nguyễn Trung Dũng | K57-ANH 01-KT | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại | KT&KDQT | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
28 | 1811110143 | Vũ Thế Duyệt | K57-ANH 09-KT | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại | KT&KDQT | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
29 | 1811110188 | Đặng Hà Việt Hằng | K57-ANH 01-KT | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại | KT&KDQT | #N/A | Không đủ điều kiện | Sinh viên đăng ký quá số tín chỉ cho phép khi thực hiện HPTN | |||||||||||||||
30 | 1811110292 | Vũ Khánh Huyền | K57-ANH 03-KT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại | KT&KDQT | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
31 | 1811110367 | Trương Ngọc Phương Linh | K57-ANH 09-KT | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại | KT&KDQT | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
32 | 1811110386 | Vũ Cẩm Ly | K57-TRUNG 01-KT | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại | KT&KDQT | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
33 | 1811110553 | Văn Đức Thịnh | K57-ANH 09-KT | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại | KT&KDQT | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
34 | 1811110624 | Đào Thị Cẩm Tú | K57-ANH 03-KT | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại | KT&KDQT | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
35 | 1811150080 | Trần Việt Hoàng | K57-ANH 04-CLCKT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | KT&KDQT | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
36 | 1711140027 | Phạm Thanh Hằng | K56-ANH 02-CTTTKT | K56 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | KT&KDQT | #N/A | SV liên hệ VPCTTT để làm báo cáo cuối khóa | ||||||||||||||||
37 | 1714410033 | Nguyễn Việt Bách | K56-ANH 05-KTQT | K56 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế quốc tế | KTQT | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
38 | 1714410094 | Đỗ Trung Hiếu | K56-ANH 05-KTQT | K56 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế quốc tế | KTQT | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
39 | 1714450012 | Đỗ Quang Huy | K56-ANH 01-CLCKTQT | K56 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | KTQT | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
40 | 1614420020 | Lê Thị Thuỳ Dương | K55-ANH 05-KTQT | K55 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế và Phát triển quốc tế | KTQT | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
41 | 1814420002 | Phạm Thị Ngọc An | K57-ANH 07-KTQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế và Phát triển quốc tế | KTQT | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
42 | 1814420103 | Trần Thị Tuyết | K57-ANH 07-KTQT | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế và Phát triển quốc tế | KTQT | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
43 | 1815530010 | Tuấn Anh Vũ | K57-ANH 09-KDQT | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng định hướng nghề nghiệp quốc tế | KT&KDQT | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
44 | 1815530040 | Nguyễn Xuân Phúc | K57-ANH 09-KDQT | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng định hướng nghề nghiệp quốc tế | KT&KDQT | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
45 | 1716610103 | Nguyễn Thục Quyên | K56-ANH 04-LUAT | K56 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Luật thương mại quốc tế | LUAT | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
46 | 1816610102 | Nguyễn Đình Quang Sang | K57-ANH 03-LUAT | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Luật thương mại quốc tế | LUAT | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
47 | 1816610134 | Thái Thanh Tùng | K57-ANH 03-LUAT | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Luật thương mại quốc tế | LUAT | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
48 | 1816610144 | Lương Thị Yến | K57-ANH 01-LUAT | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Luật thương mại quốc tế | LUAT | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
49 | 1813320007 | Nguyễn Quỳnh Anh | K57-ANH 02-TC | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Ngân hàng | TCNH | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
50 | 1813320034 | Phạm Ngọc Hiếu | K57-ANH 02-TC | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Ngân hàng | TCNH | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
51 | 1813320048 | Đỗ Ngọc Minh | K57-ANH 02-TC | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Ngân hàng | TCNH | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
52 | 1613330055 | Phan Hữu Khang | K55-ANH 05-TCNH | K55 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Phân tích và đầu tư tài chính | TCNH | #N/A | Đã làm HPTN | ||||||||||||||||
53 | 1813330049 | Nguyễn Ngọc Long | K57-ANH 03-TC | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Phân tích và đầu tư tài chính | TCNH | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
54 | 1712210227 | Hà Thị Ngân | K56-ANH 08-QTKD | K56 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Quản trị kinh doanh quốc tế | QTKD | #N/A | Không đủ điều kiện | Sinh viên đăng ký quá số tín chỉ cho phép khi thực hiện HPTN | |||||||||||||||
55 | 1712210239 | Trần Thị Thanh Nhàn | K56-ANH 08-QTKD | K56 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Quản trị kinh doanh quốc tế | QTKD | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
56 | 1712210269 | Trần Anh Quân | K56-ANH 04-QTKD | K56 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Quản trị kinh doanh quốc tế | QTKD | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
57 | 1812210126 | Hoàng Trung Hiếu | K57-ANH 06-QT | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Quản trị kinh doanh quốc tế | QTKD | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
58 | 1812210262 | Phan Ánh Ngọc | K57-ANH 02-QT | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Quản trị kinh doanh quốc tế | QTKD | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
59 | 1812210458 | Nguyễn Công Minh | K57-ANH 06-QT | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Quản trị kinh doanh quốc tế | QTKD | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
60 | 1812250168 | Nguyễn Khánh Huyền | K57-ANH 01-CLCQT | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | QTKD | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
61 | 1812250301 | Nguyễn Thúy Quỳnh | K57-ANH 01-CLCQT | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | QTKD | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
62 | 1612260043 | Vũ Thanh Huyền | K55-ANH 03-CTTTQT | K55 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Quản trị Kinh doanh quốc tế (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | QTKD | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
63 | 1812280034 | Đào Ngân Giang | K57-ANH 02-CTTTQT | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Quản trị Kinh doanh quốc tế (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | QTKD | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
64 | 1812280104 | Đoàn Thuận Anh Thư | K57-ANH 01-CTTTQT | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Quản trị Kinh doanh quốc tế (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | QTKD | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
65 | 1814280075 | Nguyễn Thanh Vân | K57-ANH 02-CTTTQT | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Quản trị Kinh doanh quốc tế (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | QTKD | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
66 | 1816280027 | Bùi Thiên Bình | K57-ANH 01-CTTTQT | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Quản trị Kinh doanh quốc tế (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | QTKD | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
67 | 1813310359 | Trần Thị Thanh Thanh | K57-ANH 06-TC | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Tài chính quốc tế | TCNH | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
68 | 1611120110 | Nguyễn Huyền Trang | K55-ANH 15-KT | K55 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Thương mại quốc tế | KT&KDQT | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
69 | 1710120341 | Soukvilay Voravong | K56-ANH 02-TMQT | K56 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Thương mại quốc tế | KT&KDQT | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
70 | 1710120344 | Souksida Lephu | K56-ANH 02-TMQT | K56 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Thương mại quốc tế | KT&KDQT | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
71 | 1810120432 | Khammy Thammavong | K57-ANH 14-KT | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Thương mại quốc tế | KT&KDQT | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
72 | 1811120010 | Nguyễn Vân Anh | K57-ANH 15-KT | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Thương mại quốc tế | KT&KDQT | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
73 | 1811120021 | Nguyễn Linh Chi | K57-ANH 15-KT | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Thương mại quốc tế | KT&KDQT | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
74 | 1811120106 | Nguyễn Hải Nam | K57-ANH 13-KT | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Thương mại quốc tế | KT&KDQT | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
75 | 1811120171 | Ngô Văn Vui | K57-ANH 16-KT | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Thương mại quốc tế | KT&KDQT | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
76 | 1619710156 | Nguyễn Thị Thu Trang | K55-ANH 02-TATM | K55 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Tiếng Anh thương mại | TATM | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
77 | 1817710041 | Trịnh Thị Hương Giang | K57-ANH 02-TATM | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Tiếng Anh thương mại | TATM | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
78 | 1817710064 | Lương Thị Hòa | K57-ANH 06-TATM | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Tiếng Anh thương mại | TATM | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
79 | 1817710087 | Nguyễn Thùy Linh | K57-ANH 03-TATM | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Tiếng Anh thương mại | TATM | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
80 | 1817710097 | Đỗ Quỳnh Mai | K57-ANH 02-TATM | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Tiếng Anh thương mại | TATM | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
81 | 1517740028 | Nguyễn Hồng Hạnh | K54-NHẬT 01-TNTM | K54 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Tiếng Nhật thương mại | TNTM | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
82 | 1517740094 | Nguyễn Hoàng Vân | K54-NHẬT 02-TNTM | K54 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành 2 | Luật thương mại quốc tế | LUAT | #N/A | Không đủ điều kiện | Sinh viên đăng ký quá số tín chỉ cho phép khi thực hiện HPTN | |||||||||||||||
83 | 1817740076 | Lê Phương Thảo | K57-NHAT 02-TNTM | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Tiếng Nhật thương mại | TNTM | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
84 | 1817740085 | Nguyễn Thị Trang | K57-NHAT 01-TNTM | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Tiếng Nhật thương mại | TNTM | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
85 | 1417730057 | Nguyễn Thị Hải Yến | K53-PHÁP 01-TPTM | K53 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Tiếng Pháp thương mại | TPTM | #N/A | Sinh viên đã quá thời hạn đào tạo | ||||||||||||||||
86 | 1817730053 | Phạm Thanh Thư | K57-PHAP 01-TPTM | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Tiếng Pháp thương mại | TPTM | #N/A | Không đủ điều kiện | SV chưa đủ tín chỉ tích lũy | |||||||||||||||
87 | 1811110017 | Đoàn Nguyễn Phương Anh | K57-ANH 12-KT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại | KT&KDQT | Thực tập tốt nghiệp | Hoãn thực hiện HPTN | Hoãn thực hiện HPTN | |||||||||||||||
88 | 1811110340 | Nguyễn Khánh Linh | K57-ANH 12-KT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại | KT&KDQT | Thực tập tốt nghiệp | Hoãn thực hiện HPTN | Hoãn thực hiện HPTN | |||||||||||||||
89 | 1811110213 | Phùng Thị Thu Hiền | K57-ANH 02-KT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại | KT&KDQT | #N/A | Hoãn thực hiện HPTN | Hoãn thực hiện HPTN | |||||||||||||||
90 | 1714410105 | Nguyễn Đình Hưng | K56-ANH 04-KTQT | K56 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế quốc tế | KTQT | Thực tập tốt nghiệp | Không đủ điều kiện | Sinh viên chưa tích lũy đủ số tín chỉ | |||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||
100 |