| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||||||
3 | KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO CỬ NHÂN KHÓA QH2026.F.1 (2026-2030) | ||||||||||||||||||||||||||||
4 | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Anh | ||||||||||||||||||||||||||||
5 | Ngành: Sư phạm Tiếng Anh (Chất lượng cao) | ||||||||||||||||||||||||||||
6 | |||||||||||||||||||||||||||||
7 | CÁC HỌC PHẦN THUỘC KHỐI KIẾN THỨC CHUNG TRONG ĐHQGHN (Sinh viên đăng kí học theo kế hoạch năm học cụ thể. Số tín chỉ cho các học phần này không tính vào tổng số tín chỉ tích lũy của chương trình đào tạo) | ||||||||||||||||||||||||||||
8 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Môn tiên quyết | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Môn tiên quyết | |||||||||||||||||||
9 | 1 | Giáo dục an ninh quốc phòng | 8 | 2 | Giáo dục thể chất | 4 | |||||||||||||||||||||||
10 | |||||||||||||||||||||||||||||
11 | CÁC HỌC PHẦN THUỘC KHỐI KIẾN THỨC KHỐI NGÀNH VÀ CHUYÊN NGÀNH | ||||||||||||||||||||||||||||
12 | NĂM HỌC 2026- 2027 | ||||||||||||||||||||||||||||
13 | |||||||||||||||||||||||||||||
14 | Học Kỳ 1 | Học Kỳ 2 | |||||||||||||||||||||||||||
15 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | |||||||||||||||||||
16 | 1 | ENG2068 | Tiếng Anh cho các vấn đề đương đại 1 | 3 | 4 | 7 | ENG2077*** | Nghệ thuật sử dụng tiếng Anh | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
17 | 2 | ENG2069 | Tiếng Anh cho các vấn đề đương đại 2 | 3 | 4 | 8 | ENG2076*** | Tiếng Anh cho các chủ điểm liên ngành | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
18 | 3 | VLF1052 | Nhập môn Việt ngữ học (SV có thể chọn học ở kì 1, 2, 3 hoặc 4) | 3 | 3 | 9 | ENG2078*** | Dự án giáo dục cách tân | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
19 | FLF1018 | Kỹ năng bổ trợ (SV có thể học ở kì 1 hoặc 2) | 3 | 3 | 10 | ENG3055 | Ngôn ngữ và truyền thông | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||
20 | 4 | VNU1001 | Nhập môn Công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo | 3 | 3 | 11 | PHI1006 | Triết học Mác - Lênin | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
21 | 5 | FLF1052 | Tư duy hình ảnh | 3 | 3 | 12 | HIS1056 | Cơ sở văn hóa Việt Nam (T.Việt hoặc T.Anh) (SV có thể chọn học ở kì 1, 2, 3, hoặc 4) | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
22 | 6 | Ngoại ngữ B1 | 0 | 5 | 13 | THL1057 | Nhà nước và pháp luật đại cương | 2 | 2 | ||||||||||||||||||||
23 | 14 | Ngoại ngữ B1 | 5 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
24 | (SV học Ngoại ngữ B1 2 học kì, điểm học phần được tính tại HK2) | ||||||||||||||||||||||||||||
25 | Cộng | 15 | 25 | Cộng | 25 | 25 | |||||||||||||||||||||||
26 | |||||||||||||||||||||||||||||
27 | NĂM HỌC 2027-2028 | ||||||||||||||||||||||||||||
28 | |||||||||||||||||||||||||||||
29 | Học Kỳ 3 | Học Kỳ 4 | |||||||||||||||||||||||||||
30 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | |||||||||||||||||||
31 | 15 | PEC1008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 2 | 22 | PHI1002 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 2 | |||||||||||||||||||
32 | Ngoại ngữ B2 | 0 | 5 | 23 | Ngoại ngữ B2 | 5 | 5 | ||||||||||||||||||||||
33 | 16 | FLF1002** | Phương pháp luận nghiên cứu khoa học | 3 | 3 | (SV học Ngoại ngữ B2 2 học kì, điểm học phần được tính tại HK2) | |||||||||||||||||||||||
34 | 17 | FLF1010 | Trí tuệ cảm xúc và giao tiếp xã hội | 3 | 3 | 24 | ENG2055* | Ngôn ngữ học tiếng Anh 1 | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
35 | 18 | Tự chọn khối II (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 3 hoặc kì 4) | 6 | 6 | 25 | PSF3007 | Tâm lý học | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||
36 | FLF1016 | Địa chính trị (SV có thể chọn học môn này tại kì 2,3) | 3 | 3 | 26 | ENG2054* | Giao tiếp liên văn hóa | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||
37 | FLF1015 | Học tập cùng cộng đồng | 3 | 3 | 27 | Tự chọn khối II (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 3 hoặc kì 4) | 6 | 6 | |||||||||||||||||||||
38 | FLF1009 | Tư duy sáng tạo và khởi nghiệp | 3 | 3 | FLF1005 | Tìm hiểu cộng đồng Châu Á | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
39 | 19-20 | Tự chọn khối III (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 3 hoặc kì 4) | 6 | 6 | FLF1006 | Tìm hiểu cộng đồng Châu Âu | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
40 | VLF1053** | Tiếng Việt thực hành | 3 | 3 | FLF1007 | Công nghệ thông tin & truyền thông | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
41 | PHI1051** | Logic học đại cương | 3 | 3 | ENG1001B | Địa lý đại cương | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
42 | FLF1053 | 3 | 3 | Tự chọn khối III (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 3 hoặc kì 4) | 6 | 6 | |||||||||||||||||||||||
43 | HIS1053** | Lịch sử văn minh thế giới | 3 | 3 | FLF1050 | Cảm thụ nghệ thuật | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
44 | FLF1056 | Tư duy phê phán (SV có thể chọn học ở kì 3 hoặc 4) | 3 | 3 | FLF1054 | Thư pháp | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
45 | 21 | Tự chọn khối IV.2.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 3,4,5 hoặc kì 6) | 12 | 12 | FLF1057 | Văn hóa các nước ASEAN | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
46 | ENG3070 | Tiếng Anh du lịch | 3 | 3 | FLF1055 | Cổ học tinh hoa | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
47 | ENG3029 | Báo chí trực tuyến (SV có thể chọn học môn này tại kì 3 hoặc kì 4 ) | 3 | 3 | FLF1059 | Thống kê và phân tích dữ liệu trong nghiên cứu khoa học | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
48 | ENG2072 | Tiếng Anh khoa học công nghệ | 3 | 3 | 28-29 | Tự chọn khối IV.2.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 3,4,5 hoặc kì 6) | 12 | 12 | |||||||||||||||||||||
49 | ENG3015 | Chủ đề quốc tế học | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
50 | ENG2071 | Lịch sử giao thương Đông Á | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
51 | ENG3073 | Tiếng Anh tài chính ngân hàng | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
52 | ENG3115 | Giáo dục theo hướng phát triển năng lực | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
53 | Cộng | 20 | 25 | Cộng | 25 | 25 | |||||||||||||||||||||||
54 | NĂM HỌC 2028-2029 | ||||||||||||||||||||||||||||
55 | |||||||||||||||||||||||||||||
56 | Học Kỳ 5 | Học Kỳ 6 | |||||||||||||||||||||||||||
57 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | |||||||||||||||||||
58 | 30 | POL1001 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 2 | 36 | HIS1001 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 2 | |||||||||||||||||||
59 | 31 | PSF3008 | Giáo dục học | 3 | 3 | 37 | PSF3006 | Quản lý hành chính nhà nước và quản lý ngành giáo dục đào tạo | 2 | 2 | |||||||||||||||||||
60 | 32 | ENG3047* | Lý luận giảng dạy tiếng Anh | 3 | 3 | 38 | ENG3065 | Phương pháp giảng dạy tiếng Anh | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
61 | 33 | ENG2056* | Ngôn ngữ học tiếng Anh 2 | 3 | 3 | 39 | ENG3119 | Kiến tập và thực hành giảng dạy | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
62 | 34 | ENG2052* | Đất nước học Anh - Mỹ | 3 | 3 | Tự chọn khối IV.2.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 3,4,5 hoặc kì 6) | 12 | 12 | |||||||||||||||||||||
63 | 35 | Tự chọn khối IV.2.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 3,4,5 hoặc kì 6) | 12 | 12 | ENG2053 | Văn học các nước nói tiếng Anh | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
64 | ENG2075 | Các tổ chức quốc tế | 3 | 3 | ENG2057 | Ngữ dụng học tiếng Anh | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
65 | ENG2073 | Biên tập văn bản | 3 | 3 | ENG2044 | Văn minh phương Tây | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
66 | Tự chọn khối V.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 5, 6 hoặc kì 7) | 15 | 15 | 40-41 | Tự chọn khối V.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 5, 6 hoặc kì 7) | 15 | 15 | ||||||||||||||||||||||
67 | ENG2059 | Ngữ pháp chức năng | 3 | 3 | ENG3094 | Dạy ngoại ngữ tích hợp với nội dung chuyên ngành | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
68 | ENG3138 | Đắc thụ ngôn ngữ thứ hai | 3 | 3 | ENG3068* | Thiết kế giáo án và phát triển tài liệu | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
69 | ENG3050 | Một số vấn đề về dạy tiếng Anh như một ngôn ngữ quốc tế | 3 | 3 | ENG3105 | Giáo dục quốc tế và so sánh | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
70 | ENG3117 | Nghiên cứu hành động cho giáo viên ngoại ngữ | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
71 | ENG3139 | Ngôn ngữ trong lớp học | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
72 | Cộng | 17 | 17 | Cộng | 16 | 16 | |||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||||
74 | NĂM HỌC 2029-2030 | ||||||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||||||
76 | Học Kỳ 7 | Học Kỳ 8 | |||||||||||||||||||||||||||
77 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | |||||||||||||||||||
78 | 42 | ENG3045* | Kiểm tra đánh giá ngoại ngữ | 3 | 3 | 48 | ENG4001* | Thực tập | 3 | ||||||||||||||||||||
79 | 43 | ENG3116 | Thực hành giảng dạy chiêm nghiệm | 3 | 3 | 49 | ENG4054** | Khóa luận Tốt nghiệp | 7 | ||||||||||||||||||||
80 | 44 | PSF3010 | Phát triển nghề nghiệp và đạo đức nhà giáo | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||
81 | 45-47 | Tự chọn khối V.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 5, 6 hoặc kì 7) | 15 | 15 | |||||||||||||||||||||||||
82 | FLF3001 | Ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo trong dạy-học ngoại ngữ | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
83 | ENG3040 | Giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
84 | PSF3009 | Tâm lý học giảng dạy tiếng nước ngoài | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
85 | ENG3037 | Công nghệ trong dạy và học ngoại ngữ | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
86 | ENG3036 | Cơ sở giảng dạy tiếng Anh cho trẻ em | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
87 | ENG3078* | Xây dựng chương trình và chương trình chi tiết | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
88 | ENG2060 | Phân tích diễn ngôn | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
89 | Cộng | 18 | 18 | Cộng | 10 | ||||||||||||||||||||||||
90 | Tổng số tín chỉ toàn khóa: | 146 | |||||||||||||||||||||||||||
91 | Với các nhóm học phần tự chọn triển khai giảng dạy tại nhiều học kì, Sinh viên đã tích lũy đủ HP ở học kì này sẽ không tích lũy ở học kì khác. | ||||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||||
93 | Hà Nội, ngày tháng năm 2026 | ||||||||||||||||||||||||||||
94 | KT. HIỆU TRƯỞNG | ||||||||||||||||||||||||||||
95 | BCN KHOA NN&VH ANH | PHÒNG ĐÀO TẠO & NGƯỜI HỌC | PHÓ HIỆU TRƯỞNG | ||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||||
99 | Lại Thị Phương Thảo | Nguyễn Quỳnh Hoa | Hà Lê Kim Anh | ||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||||