ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABAC
1
ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘICỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO CỬ NHÂN KHÓA QH2026.F.1 (2026-2030)
4
Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Anh
5
Ngành: Sư phạm Tiếng Anh (Chất lượng cao)
6
7
CÁC HỌC PHẦN THUỘC KHỐI KIẾN THỨC CHUNG TRONG ĐHQGHN
(Sinh viên đăng kí học theo kế hoạch năm học cụ thể. Số tín chỉ cho các học phần này không tính vào tổng số tín chỉ tích lũy của chương trình đào tạo)
8
TTMã HPTên học phầnSố tín chỉMôn tiên quyếtTTMã HPTên học phầnSố tín chỉMôn tiên quyết
9
1Giáo dục an ninh quốc phòng82Giáo dục thể chất4
10
11
CÁC HỌC PHẦN THUỘC KHỐI KIẾN THỨC KHỐI NGÀNH VÀ CHUYÊN NGÀNH
12
NĂM HỌC 2026- 2027
13
14
Học Kỳ 1Học Kỳ 2
15
TTMã HPTên học phầnSố tín chỉSố giờ/ tuầnTTMã HPTên học phầnSố tín chỉSố giờ/ tuần
16
1ENG2068Tiếng Anh cho các vấn đề đương đại 1347
ENG2077***
Nghệ thuật sử dụng tiếng Anh33
17
2ENG2069Tiếng Anh cho các vấn đề đương đại 2348
ENG2076***
Tiếng Anh cho các chủ điểm liên ngành33
18
3VLF1052Nhập môn Việt ngữ học (SV có thể chọn học ở kì 1, 2, 3 hoặc 4)339
ENG2078***
Dự án giáo dục cách tân33
19
FLF1018Kỹ năng bổ trợ (SV có thể học ở kì 1 hoặc 2)3310ENG3055Ngôn ngữ và truyền thông 33
20
4VNU1001Nhập môn Công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo3311PHI1006Triết học Mác - Lênin33
21
5FLF1052Tư duy hình ảnh3312HIS1056Cơ sở văn hóa Việt Nam (T.Việt hoặc T.Anh)
(SV có thể chọn học ở kì 1, 2, 3, hoặc 4)
33
22
6Ngoại ngữ B10513THL1057Nhà nước và pháp luật đại cương22
23
14Ngoại ngữ B155
24
(SV học Ngoại ngữ B1 2 học kì, điểm học phần được tính tại HK2)
25
Cộng1525Cộng2525
26
27
NĂM HỌC 2027-2028
28
29
Học Kỳ 3Học Kỳ 4
30
TTMã HPTên học phầnSố tín chỉSố giờ/ tuầnTTMã HPTên học phầnSố tín chỉSố giờ/ tuần
31
15PEC1008Kinh tế chính trị Mác - Lênin2222PHI1002Chủ nghĩa xã hội khoa học22
32
Ngoại ngữ B20523Ngoại ngữ B255
33
16FLF1002**Phương pháp luận nghiên cứu khoa học33(SV học Ngoại ngữ B2 2 học kì, điểm học phần được tính tại HK2)
34
17FLF1010Trí tuệ cảm xúc và giao tiếp xã hội3324ENG2055*Ngôn ngữ học tiếng Anh 133
35
18Tự chọn khối II
(SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 3 hoặc kì 4)
6625PSF3007Tâm lý học 33
36
FLF1016Địa chính trị (SV có thể chọn học môn này tại kì 2,3) 3326ENG2054*Giao tiếp liên văn hóa 33
37
FLF1015Học tập cùng cộng đồng3327Tự chọn khối II
(SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 3 hoặc kì 4)
66
38
FLF1009Tư duy sáng tạo và khởi nghiệp33FLF1005Tìm hiểu cộng đồng Châu Á33
39
19-20Tự chọn khối III
(SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 3 hoặc kì 4)
66FLF1006Tìm hiểu cộng đồng Châu Âu33
40
VLF1053**Tiếng Việt thực hành33FLF1007Công nghệ thông tin & truyền thông33
41
PHI1051**Logic học đại cương33ENG1001BĐịa lý đại cương33
42
FLF1053 33Tự chọn khối III
(SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 3 hoặc kì 4)
66
43
HIS1053**Lịch sử văn minh thế giới33FLF1050Cảm thụ nghệ thuật33
44
FLF1056Tư duy phê phán (SV có thể chọn học ở kì 3 hoặc 4)33FLF1054Thư pháp33
45
21Tự chọn khối IV.2.2
(SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 3,4,5 hoặc kì 6)
1212FLF1057Văn hóa các nước ASEAN33
46
ENG3070Tiếng Anh du lịch33FLF1055Cổ học tinh hoa33
47
ENG3029Báo chí trực tuyến
(SV có thể chọn học môn này tại kì 3 hoặc kì 4 )
33FLF1059Thống kê và phân tích dữ liệu trong nghiên cứu khoa học33
48
ENG2072Tiếng Anh khoa học công nghệ3328-29Tự chọn khối IV.2.2
(SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 3,4,5 hoặc kì 6)
1212
49
ENG3015Chủ đề quốc tế học33
50
ENG2071Lịch sử giao thương Đông Á33
51
ENG3073Tiếng Anh tài chính ngân hàng33
52
ENG3115Giáo dục theo hướng phát triển năng lực33
53
Cộng2025Cộng2525
54
NĂM HỌC 2028-2029
55
56
Học Kỳ 5Học Kỳ 6
57
TTMã HPTên học phầnSố tín chỉSố giờ/ tuầnTTMã HPTên học phầnSố tín chỉSố giờ/ tuần
58
30POL1001Tư tưởng Hồ Chí Minh2236HIS1001Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam22
59
31PSF3008Giáo dục học 3337PSF3006Quản lý hành chính nhà nước và quản lý ngành giáo dục đào tạo22
60
32ENG3047*Lý luận giảng dạy tiếng Anh3338ENG3065Phương pháp giảng dạy tiếng Anh33
61
33ENG2056*Ngôn ngữ học tiếng Anh 23339ENG3119Kiến tập và thực hành giảng dạy33
62
34ENG2052*Đất nước học Anh - Mỹ33Tự chọn khối IV.2.2
(SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 3,4,5 hoặc kì 6)
1212
63
35Tự chọn khối IV.2.2
(SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 3,4,5 hoặc kì 6)
1212ENG2053Văn học các nước nói tiếng Anh33
64
ENG2075Các tổ chức quốc tế33ENG2057Ngữ dụng học tiếng Anh33
65
ENG2073Biên tập văn bản33ENG2044Văn minh phương Tây33
66
Tự chọn khối V.2
(SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 5, 6 hoặc kì 7)
151540-41Tự chọn khối V.2
(SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 5, 6 hoặc kì 7)
1515
67
ENG2059Ngữ pháp chức năng33ENG3094Dạy ngoại ngữ tích hợp với nội dung chuyên ngành33
68
ENG3138Đắc thụ ngôn ngữ thứ hai33ENG3068*Thiết kế giáo án và phát triển tài liệu33
69
ENG3050Một số vấn đề về dạy tiếng Anh như một ngôn ngữ quốc tế33ENG3105Giáo dục quốc tế và so sánh33
70
ENG3117Nghiên cứu hành động cho giáo viên ngoại ngữ33
71
ENG3139Ngôn ngữ trong lớp học33
72
Cộng1717Cộng1616
73
74
NĂM HỌC 2029-2030
75
76
Học Kỳ 7Học Kỳ 8
77
TTMã HPTên học phầnSố tín chỉSố giờ/ tuầnTTMã HPTên học phầnSố tín chỉSố giờ/ tuần
78
42ENG3045*Kiểm tra đánh giá ngoại ngữ3348ENG4001*Thực tập 3
79
43ENG3116Thực hành giảng dạy chiêm nghiệm3349
ENG4054**
Khóa luận Tốt nghiệp 7
80
44PSF3010Phát triển nghề nghiệp và đạo đức nhà giáo33
81
45-47Tự chọn khối V.2
(SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 5, 6 hoặc kì 7)
1515
82
FLF3001Ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo trong dạy-học ngoại ngữ 33
83
ENG3040Giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành33
84
PSF3009Tâm lý học giảng dạy tiếng nước ngoài33
85
ENG3037Công nghệ trong dạy và học ngoại ngữ33
86
ENG3036Cơ sở giảng dạy tiếng Anh cho trẻ em33
87
ENG3078*Xây dựng chương trình và chương trình chi tiết33
88
ENG2060Phân tích diễn ngôn33
89
Cộng1818Cộng10
90
Tổng số tín chỉ toàn khóa:146
91
Với các nhóm học phần tự chọn triển khai giảng dạy tại nhiều học kì, Sinh viên đã tích lũy đủ HP ở học kì này sẽ không tích lũy ở học kì khác.
92
93
Hà Nội, ngày tháng năm 2026
94
KT. HIỆU TRƯỞNG
95
BCN KHOA NN&VH ANH
PHÒNG ĐÀO TẠO & NGƯỜI HỌC
PHÓ HIỆU TRƯỞNG
96
97
98
99
Lại Thị Phương Thảo
Nguyễn Quỳnh Hoa
Hà Lê Kim Anh
100